Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200942900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200931124 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 14:08:00 đến ngày 2020-09-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,778,818,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,800,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật<br/> theo Chương V | 3,6338 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,845 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,7589 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2172 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 100m3/1km |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,8377 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,7583 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,8774 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,8421 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1936 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1492 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4587 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3493 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9067 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4499 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5447 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9915 | 100m2 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,4364 | m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,4705 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,172 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,0782 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,2 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,892 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,8915 | m2 |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,936 | m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PC30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7776 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5516 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5902 | 100m2 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 394 | cái |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,0782 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6368 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,0022 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,082 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9585 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3152 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,634 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6175 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,944 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7289 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9922 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 708,0283 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 708,0283 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.201,332 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.201,332 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 161,9218 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 161,9218 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,4201 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,4201 | m2 |
| 51 | Đắp chi tiết chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | ck |
| 52 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,6 | m |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,7 | m |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 259,1 | m |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 997,6 | m |
| 56 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,95 | m3 |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,95 | m3 |
| 58 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 291,066 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 965,2651 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,98 | m2 |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 500x120mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,6728 | m2 |
| 62 | Ốp gạch thẻ - Tiết diện gạch 60x240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,3624 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc cầu thang, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,3088 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8016 | m2 |
| 65 | Lan can INOX, ống D75x1,2 + 20x20x1,2: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,12 | m |
| 66 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,7864 | m2 |
| 67 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8383 | tấn |
| 68 | Sơn tĩnh điện vào lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 838,25 | kg |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | 100m |
| 70 | Phễu thu + cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 71 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 72 | Đai + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | cái |
| 73 | Ống tràn D50, l=250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 74 | Ống thoát lan can D34, l=250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | 100m |
| 76 | Phễu thu + cầu chắn rác D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 77 | Cút nhựa D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 78 | Đai + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 79 | Tôn úp trên khe lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,11 | m |
| 80 | Nhôm nẹp ngoài khe lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,27 | m |
| 81 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8168 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 282,7166 | 1m2 |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8168 | tấn |
| 84 | Bu lông M16, L=200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 85 | Bu lông M14, L=80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 434 | cái |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3543 | 100m2 |
| 87 | Tôn úp nóc 400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,27 | m |
| 88 | Tôn máng xối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 89 | Tôn máng vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,74 | m |
| 90 | Chi tiết phù điêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 91 | Cửa khung sắt sơn tĩnh điện, kính trắng an toàn dày 6,38mm (đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185,76 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185,76 | m2 |
| 93 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bô |
| 94 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m2 |
| 95 | Vách kính khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6 | m2 |
| 96 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m2 |
| 97 | Hoa sắt vuông đặc 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,96 | m2 |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,96 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8273 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2395 | 100m2 |
| 101 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,628 | m3 |
| 102 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,2017 | m3 |
| 103 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4924 | 100m2 |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,072 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,072 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5095 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1641 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6659 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4588 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,375 | tấn |
| 111 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,018 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9252 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6646 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1065 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6907 | tấn |
| 116 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 469,1864 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 469,1864 | m2 |
| 118 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,5543 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1379 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4798 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1133 | tấn |
| 122 | Trát trần, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.113,79 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.081,728 | m2 |
| 124 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,4774 | m2 |
| 125 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,154 | m3 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4974 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3026 | tấn |
| 128 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,809 | 100m2 |
| 129 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,9 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,9 | m2 |
| 131 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1572 | m3 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5799 | tấn |
| 133 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0594 | 100m2 |
| 134 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,94 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,94 | m2 |
| 136 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,96 | m2 |
| 137 | Kéo rải cáp nguồn bọn CU/XLPE/PVC loại 3x16+1*10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 138 | Kéo rải cáp nguồn bọn CU/XLPE/PVC loại 3x10+1*6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.450 | m |
| 143 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 146 | Tủ điện tầng 350x450x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 147 | Tủ điện phòng 4 Modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 148 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cái |
| 149 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 150 | LĐ loại đèn tuýp LED 2x18W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 151 | LĐ loại đèn tuýp LED 1x18W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | bộ |
| 152 | Đèn Led 12W ốp trần D250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | bộ |
| 153 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 154 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc bốn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt công tắc sáu 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 160 | Đế nhựa âm tường công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | hộp |
| 161 | Mặt viền đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | cái |
| 162 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cái |
| 163 | Xà đón điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.414 | m |
| 165 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 166 | Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 167 | Bình khí CO2-MT3/ 3kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 168 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,83 | 1m3 |
| 169 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,83 | m3 |
| 170 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5 | m |
| 171 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 172 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 173 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230 | m |
| 174 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 176 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 177 | Ống sứ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 178 | Bật sắt D8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | cái |
| 179 | LĐ ống nhựa, đk d =21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 180 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cọc |
| 181 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | kg |
| 182 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | kg |
| 183 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,524 | 10m³/1km |
| 184 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,524 | 10m³/1km |
| 185 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,524 | 10m³/1km |
| 186 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,4156 | 10m³/1km |
| 187 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,4567 | 10m³/1km |
| 188 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9221 | 10 tấn/1km |
| 189 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9221 | 10 tấn/1km |
| 190 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9221 | 10 tấn/1km |
| 191 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,2207 | tấn |
| 192 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9518 | 10 tấn/1km |
| 193 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9518 | 10 tấn/1km |
| 194 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9518 | 10 tấn/1km |
| 195 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219,5178 | tấn |
| 196 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4179 | 10 tấn/1km |
| 197 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,417 | 10 tấn/1km |
| 198 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,417 | 10 tấn/1km |
| 199 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,14 | m3 |
| 200 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1155 | 10 tấn/1km |
| 201 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1155 | 10 tấn/1km |
| 202 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1155 | 10 tấn/1km |
| 203 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0578 | 1000v |
| 204 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,8672 | 10 tấn/1km |
| 205 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,8672 | 10 tấn/1km |
| 206 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,8672 | 10 tấn/1km |
| 207 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186,224 | 1000v |
| 208 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9414 | 10 tấn/1km |
| 209 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9414 | 10 tấn/1km |
| 210 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 30km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9414 | 10 tấn/1km |
| 211 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4409 | 1000v |
| B | CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật<br/> theo Chương V | 15,305 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8064 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III, 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8064 | 100m3/1km |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,52 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,4 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,36 | 10m |
| 7 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4905 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4905 | 10m³/1km |
| 9 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4905 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1868 | 10m³/1km |
| 11 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1868 | 10m³/1km |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1326 | 10 tấn/1km |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1326 | 10 tấn/1km |
| 14 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1326 | 10 tấn/1km |
| 15 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,3255 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi