Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200942900-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200931124
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 14:08:00 đến ngày 2020-09-24 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,778,818,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,800,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật<br/> theo Chương V 3,6338 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,845 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,7589 1m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2172 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 100m3/1km
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,8377 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,7583 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,8774 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,8421 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1936 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1492 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4587 tấn
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3493 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,9067 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4499 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5447 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9915 100m2
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,4364 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,4705 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,172 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,0782 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,2 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,892 m2
26 Lát đá bậc tam cấp, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,8915 m2
27 Lát đá mặt bệ các loại, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,936 m2
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PC30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7776 m3
29 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5516 tấn
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5902 100m2
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 394 cái
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,0782 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,6368 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,0022 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,082 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9585 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3152 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,634 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6175 m3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,944 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7289 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9922 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 708,0283 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 708,0283 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.201,332 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.201,332 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,9218 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,9218 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,4201 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,4201 m2
51 Đắp chi tiết chân trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 ck
52 Đắp phào kép, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,6 m
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160,7 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 259,1 m
55 Đắp phào kép, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 997,6 m
56 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,95 m3
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,95 m3
58 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 291,066 m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 965,2651 m2
60 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,98 m2
61 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 500x120mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,6728 m2
62 Ốp gạch thẻ - Tiết diện gạch 60x240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,3624 m2
63 Lát đá bậc cầu thang, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,3088 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8016 m2
65 Lan can INOX, ống D75x1,2 + 20x20x1,2: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,12 m
66 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,7864 m2
67 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8383 tấn
68 Sơn tĩnh điện vào lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 838,25 kg
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 100m
70 Phễu thu + cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
71 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
72 Đai + vít nở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 cái
73 Ống tràn D50, l=250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
74 Ống thoát lan can D34, l=250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 100m
76 Phễu thu + cầu chắn rác D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
77 Cút nhựa D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
78 Đai + vít nở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
79 Tôn úp trên khe lún Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,11 m
80 Nhôm nẹp ngoài khe lún Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,27 m
81 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8168 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 282,7166 1m2
83 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8168 tấn
84 Bu lông M16, L=200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
85 Bu lông M14, L=80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 434 cái
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3543 100m2
87 Tôn úp nóc 400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,27 m
88 Tôn máng xối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
89 Tôn máng vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,74 m
90 Chi tiết phù điêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
91 Cửa khung sắt sơn tĩnh điện, kính trắng an toàn dày 6,38mm (đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185,76 m2
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185,76 m2
93 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20
94 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m2
95 Vách kính khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6 m2
96 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8 m2
97 Hoa sắt vuông đặc 12x12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,96 m2
98 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,96 m2
99 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8273 100m2
100 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2395 100m2
101 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,628 m3
102 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2017 m3
103 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4924 100m2
104 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,072 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,072 m2
106 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5095 tấn
107 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1641 tấn
108 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6659 tấn
109 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4588 tấn
110 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,375 tấn
111 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,018 m3
112 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9252 100m2
113 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6646 tấn
114 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1065 tấn
115 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6907 tấn
116 Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 469,1864 m2
117 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 469,1864 m2
118 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,5543 m3
119 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1379 100m2
120 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4798 tấn
121 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1133 tấn
122 Trát trần, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.113,79 m2
123 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.081,728 m2
124 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,4774 m2
125 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,154 m3
126 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4974 tấn
127 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3026 tấn
128 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,809 100m2
129 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,9 m2
130 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,9 m2
131 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1572 m3
132 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5799 tấn
133 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0594 100m2
134 Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,94 m2
135 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,94 m2
136 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,96 m2
137 Kéo rải cáp nguồn bọn CU/XLPE/PVC loại 3x16+1*10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
138 Kéo rải cáp nguồn bọn CU/XLPE/PVC loại 3x10+1*6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 290 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.450 m
143 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
144 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
145 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
146 Tủ điện tầng 350x450x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
147 Tủ điện phòng 4 Modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 hộp
148 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
149 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
150 LĐ loại đèn tuýp LED 2x18W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 bộ
151 LĐ loại đèn tuýp LED 1x18W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 bộ
152 Đèn Led 12W ốp trần D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 bộ
153 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
154 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
155 Lắp đặt công tắc bốn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
156 Lắp đặt công tắc sáu 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
157 Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
158 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
159 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
160 Đế nhựa âm tường công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 hộp
161 Mặt viền đơn công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 cái
162 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
163 Xà đón điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
164 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.414 m
165 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
166 Bình bột chữa cháy MFZL4-ABC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
167 Bình khí CO2-MT3/ 3kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
168 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,83 1m3
169 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,83 m3
170 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,5 m
171 Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
172 Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
173 Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230 m
174 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
175 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
176 Roăng cao su đệm kim Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
177 Ống sứ trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
178 Bật sắt D8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 cái
179 LĐ ống nhựa, đk d =21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
180 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cọc
181 Que hàn E42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 kg
182 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 kg
183 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,524 10m³/1km
184 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,524 10m³/1km
185 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,524 10m³/1km
186 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,4156 10m³/1km
187 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,4567 10m³/1km
188 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9221 10 tấn/1km
189 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9221 10 tấn/1km
190 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9221 10 tấn/1km
191 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,2207 tấn
192 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,9518 10 tấn/1km
193 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,9518 10 tấn/1km
194 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,9518 10 tấn/1km
195 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 219,5178 tấn
196 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4179 10 tấn/1km
197 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,417 10 tấn/1km
198 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,417 10 tấn/1km
199 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,14 m3
200 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1155 10 tấn/1km
201 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1155 10 tấn/1km
202 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1155 10 tấn/1km
203 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0578 1000v
204 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,8672 10 tấn/1km
205 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,8672 10 tấn/1km
206 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,8672 10 tấn/1km
207 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 186,224 1000v
208 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9414 10 tấn/1km
209 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9414 10 tấn/1km
210 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 30km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9414 10 tấn/1km
211 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4409 1000v
B CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật<br/> theo Chương V 15,305 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8064 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III, 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8064 100m3/1km
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,52 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,4 m3
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,36 10m
7 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4905 10m³/1km
8 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4905 10m³/1km
9 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4905 10m³/1km
10 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1868 10m³/1km
11 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1868 10m³/1km
12 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1326 10 tấn/1km
13 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1326 10 tấn/1km
14 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1326 10 tấn/1km
15 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,3255 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->