Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200923630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200923584 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 07:52:00 đến ngày 2020-09-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,127,143,348 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TRỤ SỞ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (50% diện tích tường, trụ) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2.557,9784 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 902,6177 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ (50% diện tích tường, trụ) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2.557,9784 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần (50% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 902,6177 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 (50% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 656,2579 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 (50% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1.231,6131 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (50% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 670,1075 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 (50% diện tích) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 902,6177 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1.312,5158 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 5.608,6765 | m2 |
| 11 | Tháo tấm lợp tôn | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4,7133 | 100m2 |
| 12 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 471,3306 | 1m2 |
| 13 | Tôn úp nóc + tôn diềm mái khổ 600 dày 0.4mm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 140,996 | m |
| 14 | Tháo dỡ các kết cấu thép xà gồ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,4631 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,7557 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,7557 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 158,4196 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 221,4561 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, sê nô, | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 221,4561 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 221,4561 | m2 |
| 21 | Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây 100x60mm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 15 | m |
| 22 | Máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây 60x40mm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột cu/xlpe/pvc 4x35mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 15 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột cu/xlpe/pvc 4x10mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 15 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn cu/xlpe/pvc 3x16+1x10 mm2 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 15 | m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 11,5762 | m3 |
| 27 | Ống thoát nước pvc D110 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,326 | 100m |
| 28 | Cút pvc D110 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Chếch pvc D110 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung (6,0x10,5x22), vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 11,5762 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 55,748 | m2 |
| 32 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 55,748 | 1m2 |
| 33 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,016 | m3 |
| 34 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 505,5585 | m2 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,711 | m3 |
| 36 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 134,68 | m |
| 37 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 382,3815 | m2 |
| 38 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3,212 | m3 |
| 39 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,1341 | m3 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,8515 | 1 m3 |
| 41 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 32,6192 | 1m2 |
| 42 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,316 | 100kg |
| 43 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 14,6 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 17,729 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 17,729 | 1m2 |
| 46 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 14,6 | 1m2 |
| 47 | Cửa đi Đ1, cửa kính cường lực dày 12mm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 9,57 | m2 |
| 48 | Gioăng cao su đệm kính | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 9,1 | md |
| 49 | Tay nắm Inox thủy lực (loại tay dài 6 tần) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Bản lề sàn | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Kẹp kính trên dưới | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Kẹp góc L | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 53 | Khóa sàn | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ Xingfa kính tôi dày 8ly (bao gồm nhân công lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 22,252 | m2 |
| 55 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ Xingfa kính tôi dày 8ly (bao gồm nhân công lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 22,8 | m2 |
| 56 | Cửa sổ, cửa nhôm hệ Xingfa kính tôi dày 8ly (bao gồm nhân công lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 333,7925 | m2 |
| 57 | Vách kính nhôm hệ Xingfa kính tôi dày 8ly (bao gồm nhân công lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện tại công trình) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 93,436 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 22,041 | 100m2 |
| B | NGOẠI THẤT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép - sàn mái nhà bảo vệ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,7521 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá - tường nhà bảo vệ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 12,168 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công - nhà bảo vệ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 14,618 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m (cánh cổng) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,3092 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (cổng + hảng rào) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3,8035 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cổng chạy điện bị hỏng | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 13,572 | m2 |
| 7 | Cổng sắt xếp inox tự động thay mới cao 1.5m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 10 | m |
| 8 | Môtơ + phụ kiện đầu kéo tự động | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III - móng trụ cổng làm mới | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4,8855 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,3419 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3,4136 | m3 |
| 13 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,988 | m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ ruby Bình Định, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 17 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4,04 | m2 |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,5357 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 20 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,6175 | m3 |
| 21 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,8227 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,7875 | m3 |
| 23 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,1209 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 22,8724 | m2 |
| 25 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,3029 | m3 |
| 26 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 17,4416 | m2 |
| 27 | Sơn tường trụ hàng rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 40,314 | m2 |
| 28 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,1264 | tấn |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 13,536 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 5,3654 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 327,4345 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 327,4345 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 205,9779 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 61,9907 | m2 |
| 35 | Sơn tường trụ hàng rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 654,869 | m2 |
| 36 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 8,8272 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 8,8272 | m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 142,055 | m3 |
| 39 | Lót bạt kẻ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 11,9 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 178,5 | m3 |
| 41 | Cắt khe sân bê tông | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 6,6 | 100m |
| C | CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 8,064 | m3 |
| 2 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 3 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,9549 | m3 |
| 4 | Sản xuất, đổ bê tông cổ móng, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,4198 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,0316 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,0365 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,0024 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 6,36 | m3 |
| 11 | Gia công cột bằng thép ống | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,2351 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép tấm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,0175 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,2526 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,1246 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,1246 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 10,26 | m2 |
| 17 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45ly | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,281 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,6646 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,5863 | m3 |
| 20 | Lót bạt rứa | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,1173 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,1725 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,1119 | m3 |
| 23 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, hố móng trạm biến ap | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,7605 | m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,0684 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,91 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,2238 | m3 |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,3642 | m3 |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,1266 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,462 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm giằng móng | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,0561 | tấn |
| 34 | Sản xuất, đổ bê tông mặt nền bệ, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,1705 | m3 |
| 35 | Ống nhựa xoắn hdpe D195/150 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4,5 | m |
| 36 | Ống nhựa xoắn hdpe D130/100 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 6 | m |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 38 | Khối lượng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6x1500 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 39 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm (+2,5%) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 116,56 | kg |
| 40 | Bu long + ecu M16x40 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 41 | Làm tiếp địa cho trạm biến áp (gồm đóng cọc + kéo dải dây tiếp địa) | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 30 | 1 bộ |
| 42 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 46 | Di chuyển trạm biến áp sang vị trí mới | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 5 | công |
| 47 | Cáp nhôm ngàm 4 ruột cách điện XLPE vỏ bọc PVC , ADSTA 3x240+1x120 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 470 | m |
| 48 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp ngầm al/xple/pvc/dsta/pvc 3x240 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4,7 | 100m |
| 49 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 228 | m2 |
| 50 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 52 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 25,7 | m3 |
| 53 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2,313 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 117,5 | m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1,385 | 100m3 |
| 56 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 470 | m |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 9,4 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,94 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1.175 | cái |
| 60 | Mốc báo hiệu cáp | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 23 | mốc |
| 61 | Ống thép bảo vệ cáp qua đường TTK D150x5.56ly | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 446,2 | kg |
| 62 | Ống nhựa xoắn luồn cáp hdpe 195/150 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 450 | m |
| 63 | Đầu cốt đồng M240 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 64 | Ép đầu cốt đồng M240 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 0,3 | 1 đầu cáp |
| 65 | Bổ sung 40l dầu máy | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 40 | lít |
| 66 | Sản xuất, đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 67 | Lát lại vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 228 | 1m2 |
| D | THÍ NGHIỆM TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4 | máy |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 2 | sợi |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 3 | sợi |
| 11 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4 | sợi |
| 12 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT | 4 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi