Gói thầu: Gói thầu số 09: Hệ thống cấp điện mạng ngoài; Trạm biến áp 100KVA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200947687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án công trình Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Hệ thống cấp điện mạng ngoài; Trạm biến áp 100KVA |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 16:38:00 đến ngày 2020-09-24 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 698,014,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CÁP TRUNG THẾ VÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào móng tuyến cáp trung thế, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,897 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 - chôn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 7 | Lắp cột Cột bê tông ly tâm 20B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cáp trung thế AL/XLPE/PVC 3x70-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| 9 | Lắp đặt thiết bị chống sét van cấp điện áp <= 35 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =< 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Làm đầu cáp khô 35KV 1 pha, Cáp có tiết diện <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 12 | Mua sắm Cột bê tông ly tâm 20B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 13 | Mua sắm Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Mua sắm Xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Mua sắm Đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Đào móng trạm biến áp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,794 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,361 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 - chôn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt cột bê tông ly tâm 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 23 | Lắp đặt máy biến áp 100kVA-35/0.4kV(22)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 24 | Lắp đặt cầu chì ống XSI-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt bộ chống sét van LA-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt xà thép đỡ sứ đến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt xà thép đỡ sứ trung gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xà thép bắt chống sét van và cầu chì ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt xà thép đỡ cầu dao và giá tay giật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt giá đỡ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công sơn và dầm đỡ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt thang trèo và ghế thao tác TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Dây AC120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 34 | Lắp đặt Thanh cái đồng D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Dây đồng mềm M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm H70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10 cái |
| 37 | Đầu cốt đồng C50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 cái |
| 38 | Đầu cốt đồng C240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 cái |
| 39 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 40 | Giá đỡ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,301 | 100m3 |
| 42 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8 | m |
| 43 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,48 | m |
| 44 | Thanh ốp tăng cường L75x75x7x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 45 | Gia công và đóng cọc chống sét L75x75x7x2500 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cọc |
| 46 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 - chôn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,301 | 100m3 |
| 47 | Con cờ sắt dẹt L40x4x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 48 | Mua sắm Xà thép đỡ sứ đến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 49 | Mua sắm Xà thép đỡ sứ trung gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Mua sắm Xà thép bắt chống sét van và cầu chì ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Mua sắm Xà thép đỡ cầu dao và giá tay giật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Mua sắm Giá đỡ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 53 | Mua sắm Công sơn và dầm đỡ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 54 | Mua sắm Thang trèo và ghế thao tác TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 55 | Mua sắm Sứ cách điện đứng VHĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | quả |
| 56 | Mua sắm Cầu chí 35KV PK-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 57 | Mua sắm Chống sét van LA-35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 58 | Mua sắm Biển báo cấm trèo, điện áp nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 59 | Mua sắm Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 60 | Mua sắm Thanh cái đồng D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 61 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | 100m3 |
| B | ĐIỆN MẠNG NGOÀI | |||
| 1 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,984 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | 100m3 |
| 3 | Gạch chỉ lát rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.236,364 | viên |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,738 | 100m3 |
| 5 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | m |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,328 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | 100m3 |
| 12 | Lắp dựng cột đèn, Chiều cao cột 8 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 13 | Lắp tủ điện hạ thế trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB-3P-250A-36KA-500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt thanh cái dẹt 50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 10 m |
| 16 | Đồng thanh cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,875 | kg |
| 17 | Lắp đặt chống sét van GZ-500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn báo pha xanh , đỏ vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế thang đo 250/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế-500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt chuyển mạch vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Vỏ tủ điện 1200x1000x450mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 23 | Chống sét van GZ-500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Cột bê tông ly tâm đơn 8B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 25 | Ghíp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 26 | Kẹp giữ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 27 | Kẹp đỡ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Coolie đỡ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Coolie giữ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Giằng néo cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L2500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 32 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 33 | Lắp đặt cáp nhôm voặn xoắn ABC(4x95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, CU/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, CU/XLPE/DSTA/PVC (4x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, CU/XLPE/DSTA/PVC (2x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn,CU/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,39 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống thép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | m |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng - tủ điện 400x300x200 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB 2P-32A/6KA/250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột đèn cao áp cao 8m côn liền cần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 4 | Chóa MASTER chụp kính + bóng HADELI 250W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Bảng điện cửa cột đèn cáo áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Khung móng cột đèn M24x300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm-2500mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 8 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột đèn trang trí 4 bóng cao 4.2m cả tay bắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 9 | Cần đèn D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Bảng điện cửa cột đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Khung móng cột đèn M16x260x260 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 100m |
| 15 | Gạch chỉ đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.860 | viên |
| 16 | Lưới báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | md |
| 17 | Lắp đặt CU/XLPE/DSTA/PVC(2x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 18 | Dây đồng tiếp địa M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 19 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,131 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,716 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m2 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m3 |
| D | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 4 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | phân đoạn |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì ống máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A điện mạng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv điện mạng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | phân đoạn |
| 9 | Thí nghiệm Ampemet loại AC điện mạng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Thí nghiệm Vonmet loại DC điện mạng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha điện mạng ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA 35/0,4kV (tiêu chuẩn AMORPHOUS) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi