Gói thầu: Đường giao thông nội đồng xóm 3 khu Phong Thái, phường Phương Nam, thành phố Uông Bí

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200947604-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân phường Phương Nam
Tên gói thầu Đường giao thông nội đồng xóm 3 khu Phong Thái, phường Phương Nam, thành phố Uông Bí
Số hiệu KHLCNT 20200947492
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 17:05:00 đến ngày 2020-09-28 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,608,455,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường tuyến 1
1 Nạo vét đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0394 100m3
2 Vận chuyển đất bùn đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0394 100m3
3 Đào nền đường làm mới đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1115 100m3
4 Đào khuôn đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0595 100m3
5 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1722 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7038 100m3
7 Đào xúc đất đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4548 100m3
8 Vận chuyển đất cấp III đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4548 100m3
9 Làm móng đường cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4488 100m3
10 Lót nylon 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.739,49 m2
11 SXLD ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8304 100m2
12 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 489,77 m3
B Cống qua đường
1 Đào xúc đất đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2929 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông móng cống qua đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 100m2
3 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
4 SX cống buy D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
5 Vận chuyển ống cống đến chân công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
6 Lắp đặt cống qua đường D800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cấu kiện
7 Đắp đất chèn thành cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3755 100m3
C Di chuyển, làm mới 2 cột điện
1 Tháo dỡ đường dây cáp điện sinh hoạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 km/dây
2 Tháo dỡ, di chuyển công tơ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Phá dỡ cột điện, móng cột điện tạo mặt bằng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1275 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1184 m3
5 Bê tông lót móng cột điện BTLT, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
6 SXLD ván khuôn móng cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
7 Mua cột điện BTLT 8,5m-B190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
8 Vận chuyển cột điện BTLT BTLT 8,5m-B190 về đến chân công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
9 Lắp đặt cột điện BTLT 8,5m-B190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
10 Bê tông móng cột, bê tông chèn thân cột điện, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8587 m3
11 Đắp đất hố móng cột điện, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8304 m3
12 Kéo dải đường dây cáp điện sinh hoạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 km/dây
13 SX lắp dựng khóa neo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 SX lắp dựng móc treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
15 SX lắp dựng đai thép không rỉ có khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
D Đường bê tông tuyến 2
1 Nạo vét đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,795 100m3
2 Vận chuyển đất bùn đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,795 100m3
3 Đào khuôn đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6203 100m3
4 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,922 100m3
5 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6321 100m3
6 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4231 100m3
7 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4231 100m3
8 Làm móng đường cấp phối đá dăm loại I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8758 100m3
9 Lót nylon 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.033,29 m2
10 SXLD ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2614 100m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,374 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->