Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200946384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 11:48:00 đến ngày 2020-09-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,066,680,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Kênh Đồng Gạo | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 12,68 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 7,71 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 783,86 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 7000m bằng ô tô - 2,5T | 665,77 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,04 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất | 876,31 | m3 | |
| 7 | Nilon lót | 1.722,54 | m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 206,71 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 2,72 | 100m2 | |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 0,2 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 48,33 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 5,35 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 6,13 | tấn | |
| 14 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 558,46 | m3 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2.155,18 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.548,05 | m2 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 1,18 | m3 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,03 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,07 | tấn | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | cấu kiện | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 0,02 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,02 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,02 | m3 | |
| 24 | nilon lót | 73,94 | m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 9,42 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,29 | 100m2 | |
| 27 | Xây gạch bê tông không nung xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 10,81 | m3 | |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,17 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 16,87 | m2 | |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 2,2 | m2 | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 0,04 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,04 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,04 | m3 | |
| 34 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,57 | tấn | |
| 35 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | 0,57 | tấn | |
| 36 | Sơn chống rỉ, sơn phủ vỏ thiết bị, sơn thiết bị khác | 23,98 | 1m2 | |
| 37 | Mua cống D400mm M300 | 44 | m | |
| 38 | Thuê xe vận chuyển cống, đế cống về chân công trình ( ô tô 2,5T) | 3 | ca | |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <600mm | 44 | đoạn ống | |
| 40 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | 11 | mối nối | |
| B | Hạng mục 2: Kênh S6 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 7,52 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 751,59 | m3 | |
| 3 | Mua đất | 689,81 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 6,9 | 100m3 | |
| 5 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 34,31 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi