Gói thầu: Xây lắp nhà công vụ và các hạng mục phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Xây lắp nhà công vụ và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934748 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 09:11:00 đến ngày 2020-09-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,930,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà công vụ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V | 1,4945 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột-đất cấp III | Chương V | 19,872 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V | 12,8608 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V | 10,7682 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0858 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,5643 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,4192 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2 | Chương V | 3,4031 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ cột | Chương V | 0,3564 | 100m2 |
| 10 | Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 | Chương V | 8,5614 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,7722 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,3535 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 1,2179 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V | 33,716 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V | 48,7021 | m3 |
| 16 | Xây ốp giằng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,5529 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,5644 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 1,1288 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 1,1288 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,805 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 18,9273 | m3 |
| 22 | Ốp gạch thẻ chân tường KT60x240mm | Chương V | 21,699 | m2 |
| 23 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V | 4,719 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,858 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,1794 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,8293 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 7,1088 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,5995 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,51 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 1,5533 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 23,4389 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 2,3878 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V | 2,6527 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,1802 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,2692 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,1418 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Chương V | 0,0819 | tấn |
| 38 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 1,085 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ giằng nhà | Chương V | 0,1457 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0574 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,125 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6x10,5x22cm - vữa XM M75 | Chương V | 43,7868 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày <11cm, vữa XM M75 | Chương V | 25,0925 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 5,9317 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 453,6763 | m2 |
| 46 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 425,545 | m2 |
| 47 | Trát má cửa dày 1,5cm VXM M75 | Chương V | 25,729 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 97,558 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, giằng VXM M75, PC40 | Chương V | 74,52 | m2 |
| 50 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Chương V | 243,44 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600 | Chương V | 158,7671 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300 | Chương V | 11,7577 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường WC gạch KT300x600 mm | Chương V | 48,796 | m2 |
| 54 | Ốp đá granit mặt bàn bếp | Chương V | 4,662 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V | 453,6763 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V | 866,792 | m2 |
| 57 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 17,415 | m2 |
| 58 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 6,16 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 37,05 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở lật- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 0,72 | m2 |
| 61 | SXLD Hoa sắt cửa sổ, sắt đặc kt 14x14 sơn tĩnh điện | Chương V | 37,05 | m2 |
| 62 | Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ kính 6,38mm | Chương V | 13,425 | m2 |
| 63 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở trượt- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 6 | m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang sắt hộp 40x20x1,5 @=200 kết hợp hộp bao 80x40x2 | Chương V | 7,12 | m2 |
| 65 | Trát gờ cắt nước, VXM cát mịn M75, PC40 | Chương V | 71,68 | m |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,8967 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,8967 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 74,7238 | 1m2 |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Chương V | 2,2277 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc ( khổ 400 dày 0,4mm) | Chương V | 51,586 | m |
| 71 | Ke chống bão (tạm tính 1m2 4 cái) | Chương V | 892 | cái |
| 72 | Đào móng tam cấp, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Chương V | 1,2555 | m3 |
| 73 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,4185 | m3 |
| 74 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 - Tam cấp | Chương V | 0,6408 | m3 |
| 75 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,8191 | m3 |
| 76 | Lát đá granite bậc tam cấp | Chương V | 14,661 | m2 |
| 77 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 7 | cái |
| 78 | Đóng cọc chống sét | Chương V | 10 | cọc |
| 79 | Đào đất đặt dây cáp, đất C2 | Chương V | 14,175 | m3 |
| 80 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1418 | 100m3 |
| 81 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Chương V | 52 | m |
| 82 | Bật đỡ dây D10 | Chương V | 14 | cái |
| 83 | Đo tiếp địa | Chương V | 2 | điểm |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng, đèn led 40w -220V | Chương V | 12 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn lốp trần | Chương V | 10 | bộ |
| 86 | Lắp đặt công tắc đơn 5A/220V | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc đôi | Chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt quạt trần 75W/220V | Chương V | 7 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đôi 10A/250V | Chương V | 19 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp điện tổng 500x250x300 | Chương V | 1 | hộp |
| 92 | Lắp đặt hộp điện tầng 300x250x200 | Chương V | 4 | hộp |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V | 5 | cái |
| 97 | Kéo dây điện CU/XPLE/PVC 2x16+1x6 | Chương V | 50 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 60 | m |
| 99 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 150 | m |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 150 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Chương V | 350 | m |
| 102 | Hộp nối dây | Chương V | 4 | hộp |
| 103 | Đế âm | Chương V | 27 | hộp |
| 104 | Lắp đặt xí bệt+ ống nối | Chương V | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi+ xi phông | Chương V | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt gương soi+ phụ kiện | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu treo+nút bấm+phụ kiện | Chương V | 3 | bộ |
| 114 | Lắp đặt tiểu nữ+ phụ kiện | Chương V | 3 | bộ |
| 115 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt van điện để mái | Chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 118 | Máy bơm sinh hoạt (Q=3m3/h, H=31m, U=220) | Chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp ga thoát sàn inox, ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt đồng hồ đo nước | Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR D21 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 124 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt van khóa, ĐK 21mm | Chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê PPR D20 | Chương V | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Chương V | 7 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê PPR D25x21 | Chương V | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 | Chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x21 | Chương V | 4 | cái |
| 138 | Rắc co D32 | Chương V | 1 | cái |
| 139 | Rắc co D25 | Chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp nút bịt nhựa | Chương V | 15 | cái |
| 141 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt măng sông, ĐK 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 145 | Lắp đặt tê 90 PVC D= 110 mm | Chương V | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê 90 PVC D= 90 mm | Chương V | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê 45 PVC D= 110 mm | Chương V | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê 45 PVC D= 90 mm | Chương V | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút 135 PVC D= 110 mm | Chương V | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút 135 PVC D= 90 mm | Chương V | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút 90 PVC D= 110 mm | Chương V | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút 90 PVC D= 90 mm | Chương V | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt măng sông D=90 | Chương V | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt măng sông D=110 | Chương V | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa D110/90 | Chương V | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê PVC D= 110 mm | Chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê PVC D= 90 mm | Chương V | 2 | cái |
| 158 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V | 2 | cái |
| 159 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt chóp thông hơi D48 | Chương V | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút 90 PVC D= 90 mm | Chương V | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt măng sông D=90 | Chương V | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | Chương V | 6 | cái |
| 165 | Đai giữ ống D34 | Chương V | 54 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 34mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Chương V | 3 | cái |
| 168 | Tê nhựa D34 | Chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK 34mm | Chương V | 1 | cái |
| B | Nhà xe kết hợp đường dẫn | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 4,032 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp III | Chương V | 3,9312 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V | 1,5504 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,192 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Chương V | 1,92 | m3 |
| 6 | Xây móng móng bao nền gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-, vữa XM M75 | Chương V | 2,552 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 2,6544 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,3584 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V | 11,1496 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,7266 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 12,11 | m2 |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình D90x2 mạ kẽm | Chương V | 0,2274 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép D90x2 mạ kẽm | Chương V | 0,2274 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình | Chương V | 0,836 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép | Chương V | 0,836 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,645 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,645 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 96,895 | 1m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 1,4542 | 100m2 |
| 20 | Ke chống bão ( 4 cái/ 1m2) | Chương V | 580 | cái |
| 21 | Tôn úp nóc, máng thu nước | Chương V | 47,37 | md |
| C | Nhà kho công sở | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp III | Chương V | 2,3674 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào -đất cấp III | Chương V | 0,2131 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V | 2,466 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Chương V | 14,847 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,3123 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0072 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0225 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1,8071 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,1643 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0386 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,1875 | tấn |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 7,8925 | m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,0126 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 0,0252 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,15 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0273 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0244 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,4224 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0073 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0353 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 0,2951 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0369 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0134 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Chương V | 0,022 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 12,4524 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 48,0697 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V | 63,4295 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,5325 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT500x500 | Chương V | 28,8759 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 63,4295 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 56,6022 | m2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính trắng 6,38ly (bao gồm phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 5,28 | m2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính trắng 6,38ly (bao gồm phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 5,04 | m2 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ KT14x14 sơn tĩnh điện | Chương V | 5,04 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,2374 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,2374 | tấn |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình | Chương V | 0,146 | tấn |
| 39 | Lắp vì kèo thép | Chương V | 0,146 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 10,262 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 0,3566 | 100m2 |
| 42 | Ke chống bão | Chương V | 144 | cái |
| 43 | Tôn úp nóc | Chương V | 5,78 | md |
| 44 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 0,2799 | m3 |
| 45 | Láng vữa bậc tam cấp dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,8253 | m2 |
| 46 | Lắp đặt hộp điện tổng | Chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn lốp trần | Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V | 2 | hộp |
| 53 | Lắp đặt đế âm | Chương V | 2 | hộp |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 10 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V | 1 | cái |
| D | Bể nước ngầm, tấm đan, bể phốt. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 -đất cấp II | Chương V | 0,7069 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Chương V | 2,9453 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,0218 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V | 5,4625 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,4118 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Chương V | 0,4792 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0436 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0197 | tấn |
| 10 | Bê tông nắp bể, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 3,1269 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V | 0,2238 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Chương V | 0,3533 | tấn |
| 13 | Bê tông nắp tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,0557 | m3 |
| 14 | Ván khuôn nắp thăm bể | Chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0033 | tấn |
| 16 | Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 7,3438 | m3 |
| 17 | Trát ngoài bể xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 28,852 | m2 |
| 18 | Trát thành trong bể xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 39,532 | m2 |
| 19 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 19,0221 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm bằng sika hoặc tương đương | Chương V | 58,554 | m2 |
| 21 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V | 0,2656 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,4407 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,4407 | 100m3 |
| 24 | Tháo nắp tấm đan cũ, đục 10cm thành bể phốt hạ cos lắp tấm đan mới | Chương V | 6 | công |
| 25 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V | 0,625 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Chương V | 0,0975 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0726 | tấn |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 11 | 1cấu kiện |
| E | Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0696 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 13,92 | m3 |
| 3 | Cắt khe co giãn sân bê tông kt 5x5m | Chương V | 5,568 | 10m |
| F | Tam cấp sau nhà làm việc 3 tầng | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công-đất cấp III | Chương V | 0,6304 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V | 0,2102 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0114 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,019 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,125 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 0,0736 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép bậc tam cấp, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0614 | tấn |
| 8 | Bê tông bản sàn tam cấp M200, đá 1x2 | Chương V | 0,7197 | m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0273 | 100m3 |
| 10 | Xây tam cấp bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,3436 | m3 |
| 11 | Trát má bậc dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 3,1099 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 3,1099 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 9,264 | m2 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 0,462 | m3 |
| 15 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,034 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V | 13,248 | m2 |
| 17 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 0 | m3 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt cửa đi mở trượt 1 cánh- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 2,1 | m2 |
| G | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 8,5712 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 14,2178 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,0202 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 99,7272 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Chương V | 0,8324 | tấn |
| 6 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V | 0,8324 | tấn |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 2,2064 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 4,5852 | m3 |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 32,6008 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 32,6008 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 32,6008 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi