Gói thầu: Xây lắp nhà công vụ và các hạng mục phụ trợ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200945099-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Tây Đô
Tên gói thầu Xây lắp nhà công vụ và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20200934748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 09:11:00 đến ngày 2020-09-29 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,930,195,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà công vụ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V 1,4945 100m3
2 Đào móng cột-đất cấp III Chương V 19,872 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V 12,8608 m3
4 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V 10,7682 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0858 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,5643 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 0,4192 tấn
8 Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2 Chương V 3,4031 m3
9 Ván khuôn cổ cột Chương V 0,3564 100m2
10 Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 Chương V 8,5614 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,7722 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V 0,3535 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V 1,2179 tấn
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Chương V 33,716 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V 48,7021 m3
16 Xây ốp giằng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 3,5529 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,5644 100m3
18 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 1,1288 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 1,1288 100m3
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,805 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V 18,9273 m3
22 Ốp gạch thẻ chân tường KT60x240mm Chương V 21,699 m2
23 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V 4,719 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,858 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V 0,1794 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V 0,8293 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 7,1088 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,5995 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V 0,51 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V 1,5533 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 23,4389 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 2,3878 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V 2,6527 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 2,1802 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,2692 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V 0,1418 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V 0,0819 tấn
38 Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 1,085 m3
39 Ván khuôn gỗ giằng nhà Chương V 0,1457 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0574 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V 0,125 tấn
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6x10,5x22cm - vữa XM M75 Chương V 43,7868 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày <11cm, vữa XM M75 Chương V 25,0925 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 5,9317 m3
45 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 453,6763 m2
46 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 425,545 m2
47 Trát má cửa dày 1,5cm VXM M75 Chương V 25,729 m2
48 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V 97,558 m2
49 Trát xà dầm, giằng VXM M75, PC40 Chương V 74,52 m2
50 Trát trần, VXM M75, PC40 Chương V 243,44 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600 Chương V 158,7671 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300 Chương V 11,7577 m2
53 Công tác ốp gạch vào tường WC gạch KT300x600 mm Chương V 48,796 m2
54 Ốp đá granit mặt bàn bếp Chương V 4,662 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V 453,6763 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ Chương V 866,792 m2
57 Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) Chương V 17,415 m2
58 Sản xuất lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) Chương V 6,16 m2
59 Sản xuất lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) Chương V 37,05 m2
60 Sản xuất lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở lật- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) Chương V 0,72 m2
61 SXLD Hoa sắt cửa sổ, sắt đặc kt 14x14 sơn tĩnh điện Chương V 37,05 m2
62 Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ kính 6,38mm Chương V 13,425 m2
63 Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở trượt- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) Chương V 6 m2
64 Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang sắt hộp 40x20x1,5 @=200 kết hợp hộp bao 80x40x2 Chương V 7,12 m2
65 Trát gờ cắt nước, VXM cát mịn M75, PC40 Chương V 71,68 m
66 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,8967 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,8967 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 74,7238 1m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Chương V 2,2277 100m2
70 Tôn úp nóc ( khổ 400 dày 0,4mm) Chương V 51,586 m
71 Ke chống bão (tạm tính 1m2 4 cái) Chương V 892 cái
72 Đào móng tam cấp, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Chương V 1,2555 m3
73 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,4185 m3
74 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 - Tam cấp Chương V 0,6408 m3
75 Xây tam cấp bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 1,8191 m3
76 Lát đá granite bậc tam cấp Chương V 14,661 m2
77 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V 7 cái
78 Đóng cọc chống sét Chương V 10 cọc
79 Đào đất đặt dây cáp, đất C2 Chương V 14,175 m3
80 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,1418 100m3
81 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Chương V 52 m
82 Bật đỡ dây D10 Chương V 14 cái
83 Đo tiếp địa Chương V 2 điểm
84 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng, đèn led 40w -220V Chương V 12 bộ
85 Lắp đặt các loại đèn lốp trần Chương V 10 bộ
86 Lắp đặt công tắc đơn 5A/220V Chương V 1 cái
87 Lắp đặt công tắc đôi Chương V 8 cái
88 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V 2 cái
89 Lắp đặt quạt trần 75W/220V Chương V 7 cái
90 Lắp đặt ô cắm đôi 10A/250V Chương V 19 cái
91 Lắp đặt hộp điện tổng 500x250x300 Chương V 1 hộp
92 Lắp đặt hộp điện tầng 300x250x200 Chương V 4 hộp
93 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V 1 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V 1 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V 5 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V 5 cái
97 Kéo dây điện CU/XPLE/PVC 2x16+1x6 Chương V 50 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 60 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 150 m
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 150 m
101 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V 350 m
102 Hộp nối dây Chương V 4 hộp
103 Đế âm Chương V 27 hộp
104 Lắp đặt xí bệt+ ống nối Chương V 2 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
106 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi+ xi phông Chương V 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
108 Lắp đặt kệ kính Chương V 1 cái
109 Lắp đặt gương soi+ phụ kiện Chương V 1 cái
110 Lắp đặt giá treo khăn Chương V 2 cái
111 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
112 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 2 cái
113 Lắp đặt chậu tiểu treo+nút bấm+phụ kiện Chương V 3 bộ
114 Lắp đặt tiểu nữ+ phụ kiện Chương V 3 bộ
115 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 32mm Chương V 1 cái
116 Lắp đặt van điện để mái Chương V 1 cái
117 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V 1 bể
118 Máy bơm sinh hoạt (Q=3m3/h, H=31m, U=220) Chương V 1 cái
119 Lắp ga thoát sàn inox, ĐK 100mm Chương V 4 cái
120 Lắp đặt đồng hồ đo nước Chương V 1 cái
121 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V 0,1 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V 0,3 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR D21 Chương V 0,3 100m
124 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm Chương V 2 cái
125 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V 2 cái
126 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V 3 cái
127 Lắp đặt van khóa, ĐK 21mm Chương V 2 cái
128 Lắp đặt tê PPR D32 Chương V 3 cái
129 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V 2 cái
130 Lắp đặt tê PPR D20 Chương V 3 cái
131 Lắp đặt tê PPR D32x25 Chương V 7 cái
132 Lắp đặt tê PPR D25x21 Chương V 5 cái
133 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 10 cái
134 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 8 cái
135 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V 8 cái
136 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 Chương V 4 cái
137 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x21 Chương V 4 cái
138 Rắc co D32 Chương V 1 cái
139 Rắc co D25 Chương V 1 cái
140 Lắp nút bịt nhựa Chương V 15 cái
141 Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm Chương V 2 cái
142 Lắp đặt măng sông, ĐK 25mm Chương V 3 cái
143 Lắp đặt ống nhựa D110mm Chương V 0,25 100m
144 Lắp đặt ống nhựa D90mm Chương V 0,2 100m
145 Lắp đặt tê 90 PVC D= 110 mm Chương V 5 cái
146 Lắp đặt tê 90 PVC D= 90 mm Chương V 5 cái
147 Lắp đặt tê 45 PVC D= 110 mm Chương V 3 cái
148 Lắp đặt tê 45 PVC D= 90 mm Chương V 3 cái
149 Lắp đặt cút 135 PVC D= 110 mm Chương V 3 cái
150 Lắp đặt cút 135 PVC D= 90 mm Chương V 3 cái
151 Lắp đặt cút 90 PVC D= 110 mm Chương V 3 cái
152 Lắp đặt cút 90 PVC D= 90 mm Chương V 3 cái
153 Lắp đặt măng sông D=90 Chương V 2 cái
154 Lắp đặt măng sông D=110 Chương V 2 cái
155 Lắp đặt côn nhựa D110/90 Chương V 3 cái
156 Lắp đặt tê PVC D= 110 mm Chương V 2 cái
157 Lắp đặt tê PVC D= 90 mm Chương V 2 cái
158 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V 2 cái
159 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Chương V 2 cái
160 Lắp đặt chóp thông hơi D48 Chương V 1 cái
161 Lắp đặt ống nhựa D90mm Chương V 0,3 100m
162 Lắp đặt cút 90 PVC D= 90 mm Chương V 6 cái
163 Lắp đặt măng sông D=90 Chương V 6 cái
164 Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm Chương V 6 cái
165 Đai giữ ống D34 Chương V 54 cái
166 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 34mm Chương V 0,1 100m
167 Lắp đặt cút nhựa D34 Chương V 3 cái
168 Tê nhựa D34 Chương V 1 cái
169 Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK 34mm Chương V 1 cái
B Nhà xe kết hợp đường dẫn
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất cấp III Chương V 4,032 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp III Chương V 3,9312 m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V 1,5504 m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V 0,192 100m2
5 Bê tông móng M250, đá 1x2 Chương V 1,92 m3
6 Xây móng móng bao nền gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-, vữa XM M75 Chương V 2,552 m3
7 Đắp đất nền móng công trình Chương V 2,6544 m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,3584 100m3
9 Bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V 11,1496 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 0,7266 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 12,11 m2
12 Gia công cột bằng thép hình D90x2 mạ kẽm Chương V 0,2274 tấn
13 Lắp cột thép D90x2 mạ kẽm Chương V 0,2274 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình Chương V 0,836 tấn
15 Lắp vì kèo thép Chương V 0,836 tấn
16 Gia công xà gồ thép Chương V 0,645 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,645 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 96,895 1m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 1,4542 100m2
20 Ke chống bão ( 4 cái/ 1m2) Chương V 580 cái
21 Tôn úp nóc, máng thu nước Chương V 47,37 md
C Nhà kho công sở
1 Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp III Chương V 2,3674 m3
2 Đào móng bằng máy đào -đất cấp III Chương V 0,2131 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V 2,466 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Chương V 14,847 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 0,3123 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0072 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0225 tấn
8 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 1,8071 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,1643 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0386 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Chương V 0,1875 tấn
12 Đắp đất nền móng công trình Chương V 7,8925 m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,0126 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V 0,0252 m3
15 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V 0,15 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0273 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0244 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,4224 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0384 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0073 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0353 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 0,2951 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0369 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Chương V 0,0134 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V 0,022 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V 12,4524 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 48,0697 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V 63,4295 m2
29 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 8,5325 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT500x500 Chương V 28,8759 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 63,4295 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 56,6022 m2
33 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính trắng 6,38ly (bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V 5,28 m2
34 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính trắng 6,38ly (bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V 5,04 m2
35 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ KT14x14 sơn tĩnh điện Chương V 5,04 m2
36 Gia công xà gồ thép Chương V 0,2374 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,2374 tấn
38 Gia công vì kèo thép hình Chương V 0,146 tấn
39 Lắp vì kèo thép Chương V 0,146 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 10,262 1m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 0,3566 100m2
42 Ke chống bão Chương V 144 cái
43 Tôn úp nóc Chương V 5,78 md
44 Xây tam cấp bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V 0,2799 m3
45 Láng vữa bậc tam cấp dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 3,8253 m2
46 Lắp đặt hộp điện tổng Chương V 1 hộp
47 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 1 cái
48 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 1 cái
50 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
51 Lắp đặt đèn lốp trần Chương V 2 bộ
52 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V 2 hộp
53 Lắp đặt đế âm Chương V 2 hộp
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 50 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 30 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 10 m
57 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V 50 m
58 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V 1 cái
D Bể nước ngầm, tấm đan, bể phốt.
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 -đất cấp II Chương V 0,7069 100m3
2 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Chương V 2,9453 m3
3 Ván khuôn móng Chương V 0,0218 100m2
4 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V 5,4625 m3
5 Ván khuôn móng Chương V 0,042 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,4118 tấn
7 Bê tông giằng M200, đá 1x2 Chương V 0,4792 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0436 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0197 tấn
10 Bê tông nắp bể, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 3,1269 m3
11 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V 0,2238 100m2
12 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm Chương V 0,3533 tấn
13 Bê tông nắp tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,0557 m3
14 Ván khuôn nắp thăm bể Chương V 0,0143 100m2
15 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm Chương V 0,0033 tấn
16 Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V 7,3438 m3
17 Trát ngoài bể xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 28,852 m2
18 Trát thành trong bể xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 39,532 m2
19 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 19,0221 m2
20 Quét dung dịch chống thấm bằng sika hoặc tương đương Chương V 58,554 m2
21 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V 0,2656 100m3
22 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V 0,4407 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V 0,4407 100m3
24 Tháo nắp tấm đan cũ, đục 10cm thành bể phốt hạ cos lắp tấm đan mới Chương V 6 công
25 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Chương V 0,625 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Chương V 0,0975 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0726 tấn
28 Lắp đặt tấm đan Chương V 11 1cấu kiện
E Sân đường nội bộ
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0696 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 13,92 m3
3 Cắt khe co giãn sân bê tông kt 5x5m Chương V 5,568 10m
F Tam cấp sau nhà làm việc 3 tầng
1 Đào móng bằng thủ công-đất cấp III Chương V 0,6304 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V 0,2102 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0114 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V 0,019 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,125 m3
6 Ván khuôn gỗ Chương V 0,0736 100m2
7 Lắp dựng cốt thép bậc tam cấp, ĐK ≤10mm Chương V 0,0614 tấn
8 Bê tông bản sàn tam cấp M200, đá 1x2 Chương V 0,7197 m3
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0273 100m3
10 Xây tam cấp bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 1,3436 m3
11 Trát má bậc dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 3,1099 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 3,1099 m2
13 Lát đá bậc tam cấp Chương V 9,264 m2
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 0,462 m3
15 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 1,034 m2
16 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V 13,248 m2
17 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V 0 m3
18 Sản xuất lắp đặt cửa đi mở trượt 1 cánh- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) Chương V 2,1 m2
G Phá dỡ
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 8,5712 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 14,2178 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 3,0202 m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V 99,7272 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Chương V 0,8324 tấn
6 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V 0,8324 tấn
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 2,2064 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 4,5852 m3
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V 32,6008 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 32,6008 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 32,6008 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->