Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200945035-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Sơn Đông
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200945008
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 17:56:00 đến ngày 2020-09-28 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,349,338,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẮP NỀN
1 Đào - đất cấp II vận chuyển đổi ra bãi thải 5,3962 100m3
2 Đào nền - đất cấp III vận chuyển đổ ra bãi thải 328,695 m3
3 Đắp nền độ chặt Y/C K = 0,95 ( Mua đất, vận chuyển, đắp) 35,5492 100m3
B KÈ ĐÁ
1 Đào - đất cấp II vận chuyển đổi ra bãi thải 827,6732 m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 tận dụng đất đào móng 4,373 100m3
3 Lớp đá đệm móng, 36,9035 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 348,7485 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 183,2005 m3
6 Ống nhựa thoát nước PVC D110 77,22 m
7 Chèn sỏi 2,76 m
8 Ván khuôn tường 0,5539 100m2
9 Bê tông M200 11,078 m3
10 Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm 0,1414 tấn
11 Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤18mm 0,7597 tấn
12 Ván khuôn móng 2,6466 100m2
C LÁT HÈ
1 Đắp nền móng 150,3495 m3
2 Bạt xác rắt chống thoát nước bê tông 3.006,99 m2
3 Bê tông móng M150 300,699 m3
4 Lát gạch Terrazzo KT 40x40x3 3.006,99 m2
D BÓ VỈA VÁT
1 Bê tông móng, M150 11,76 m3
2 Bê tông viên vỉa M200 36,2992 m3
3 Ván khuôn 7,205 100m2
4 Cốt thép ĐK >10mm 0,041 tấn
5 Lắp đặt viên vỉa 784 m
E BÓ MÉP HÈ PHỐ
1 Đào móng đất cấp III tận dụng đắp thừa vận chuyển ra bãi thải 38,5772 m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 0,1286 100m3
3 Lót vữa dày 2cm, vữa XM M50 175,351 m2
4 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 38,5772 m3
5 Trát tường, vữa XM M75 175,351 m2
F HỐ TRỒNG CÂY
1 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 8,88 m3
2 Trát tường ngoài, vữa XM M75 52,54 m2
G RÃNH TAM GIÁC
1 Ván khuôn 0,588 100m2
2 Bê tông M200 9,8 m3
3 Lát gạch xi măng 196 m2
H BÓ ĐOẠN DỐC + NGÕ
1 Đào móng -đất cấp III tận dụng đắp thừa vận chuyển ra bãi thải 13,2 m3
2 Đắp đất nền móng công trình 4,4 m3
3 Ván khuôn móng 0,256 100m2
4 Bê tông móng M150 5,52 m3
5 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 5,92 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 18,88 m3
7 Trát tường, vữa XM M75 113,92 m2
I THOÁT NƯỚC
J Hố ga, cửa đón nước
1 Đào móng -đất cấp III tận dụng đắp thừa vận chuyển ra bãi thải 6,2779 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 4,8192 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, 12,3 m3
4 Ván khuôn móng 0,5371 100m2
5 Bê tông móng M150 22,14 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 41,45 m3
7 Trát tường vữa XM M75 175,13 m2
8 Ván khuôn gỗ 0,4018 100m2
9 Bê tông M200 6,56 m3
10 Ván khuôn 0,8975 100m2
11 Bê tông tường , M200 9,25 m3
12 Ván khuôn 0,35 100m2
13 Cốt thép, ĐK ≤10mm 1,1541 tấn
14 Bê tông M250 6,774 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 107 1cấu kiện
16 Lắp đặt lưới chắn rác bằng COMPOSITE 25 bộ
17 Mua ống cống D300, L=2.5m, tải trọng tiêu chuẩn 35 md
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 14 1cấu kiện
K Rãnh B40
1 Đào rãnh-đất cấp III tận dụng đắp thừa vận chuyển ra bãi thải 478,5895 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 261,87 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, 25,284 m3
4 Ván khuôn móng 0,903 100m2
5 Bê tông móng M150 37,926 m3
6 Xây rãnh bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 52,976 m3
7 Ván khuôn gỗ 2,408 100m2
8 Bê tông bê tông M200 19,866 m3
9 Trát tường vữa XM M75 301 m2
10 Ván khuôn 0,9632 100m2
11 Cốt thép, ĐK ≤10mm 1,8813 tấn
12 Bê tông M250 18,06 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 301 1cấu kiện
L Rãnh B35
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 13,3 m3
2 Bê tông M250 8,36 m3
3 Đào móng -đất cấp III tận dụng đắp thừa vận chuyển ra bãi thải 23,56 m3
4 Đắp đất nền móng công trình 12,92 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, 2,85 m3
6 Ván khuôn móng 0,114 100m2
7 Bê tông móng M150 4,18 m3
8 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,532 100m2
9 Bê tông tường , M200 4,18 m3
10 Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang đúc KT 1000x550x50mm 38 bộ
M Tấm đan rãnh thủy lợi
1 Ván khuôn gỗ 1,944 100m2
2 Cốt thép, ĐK ≤10mm 0,7711 tấn
3 Cốt thép, ĐK >10mm 2,7605 tấn
4 Bê tông M250 48,6 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 324 1cấu kiện
N TAM CẤP
1 Bê tông nền M150 27,74 m3
2 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 37,96 m3
3 Trát tường vữa XM M75 297,84 m2
O THẢM NHỰA CỔNG TRƯỜNG MẦM NON
1 Vệ sinh nền bê tông trước khi thảm Carboncor Asphalt 306,01 m2
2 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm 3,0601 100m2
P BỔ SUNG LẮP TRẢ NƯỚC SẠCH
1 Đào - đất cấp III tận dụng đắp trả thừa vận chuyển ra bãi thải 832,8525 m3
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm 3,6437 100m
3 Lắp đặt ống nhựa ĐK ống 50mm 0,15 100 m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 21mm 1,2 100 m
5 Đầu nối ống D160 5 cái
6 Đầu nối ống D50 5 cái
7 Đầu nối ống D21 40 cái
8 Tê nhựa D160x50 5 cái
9 Tê nhựa D160x21 40 cái
10 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 3,8259 100m3
11 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 3,3704 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->