Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200948548-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lê Thiện
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200948527
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục ngân sách thành phố và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 08:11:00 đến ngày 2020-09-26 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,435,918,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ nhà số 3
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m 78,588 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m 0,7992 m3
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ 0,1005 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 16,1668 m3
B Hạng mục 2: Nhà xe số 7
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m 98,6 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ 0,5165 tấn
3 Tháo dỡ trần 48 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,3614 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 10,4 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 24,2367 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 11,5635 m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 57,1276 m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 57,1276 m3
C Hạng mục 3: Cải tạo nhà 2 tầng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 92,918 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 252,8 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 67,2 m2
4 Vật liệu cửa đi nhựa lõi thép kính 6.38mm 23,76 m2
5 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 9 bộ
6 Vật liệu cửa sổ nhựa lõi thép kính 6.38mm 65,52 m2
7 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép 39 bộ
8 Vật liệu vách nhựa lõi thép kính 6.38mm 50,285 m2
9 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 139,565 m2
10 Lắp đặt hoa inox và lan can inox 304 581,1802 kg
11 Lan can hành lang inox 304, song đứng 30x30x2, tay vịn 60x60x2 1.335,799 kg
12 Cửa inox 304 cửa xếp kho cầu thang 4,9 m2
13 Lắp dựng lan can cầu thang inox 304, dài 10,81m 151,3616 kg
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,008 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 7,3928 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 5,3667 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 53,7813 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà 789,924 m2
19 Phá lớp vữa trát tường má cửa 34,571 m2
20 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà 462,85 m2
21 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 580,1331 m2
22 Phá lớp vữa trát dầm, trần ngoài nhà 253,0846 m2
23 Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà 86,24 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt làm chắn nắng 44,781 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 529,16 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 584,35 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 102,503 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 613,4316 m2
29 Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 86,24 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 (tường bên trong phòng ) 295,335 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 (tường bên ngoài phòng ) 49,56 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường 1.113,51 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 846,9556 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 968,4556 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 992,01 m2
36 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 7,1593 100m2
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 6,8172 100m2
38 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 52,7016 m3
39 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 52,7016 m3
40 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m 259,079 m2
41 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m 1,0885 tấn
42 Gia công xà gồ thép 1,9765 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép 1,9765 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 167,854 m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 2,5908 100m2
46 Lắp đặt ke chống bão định vị nhàn 3.600 cái
47 Tôn úp nóc mái, bó bò mái 50,5 m
48 Phá dỡ kết cấu gạch tường thu hồi bằng búa căn khí nén 3m3/ph 18,4512 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 18,4512 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 207,4832 m2
51 Phá dỡ sàn mái láng vữa xi măng 296,3011 m2
52 Phá lớp vữa trát tường trong sê nô mái 30,6366 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 ( láng tạo dốc về ống thu nước ) 296,3011 m2
54 Dán giấy dầu khò nóng 318,9121 m2
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 296,3011 m2
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 30,6366 m2
57 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 27,953 m3
58 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 27,953 m3
59 Bả bằng bột bả vào tường 238,1198 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 238,1198 m2
61 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 553,5352 m2
62 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ 55,3535 m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 55,3535 m3
64 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 553,5352 m2
65 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 20,8473 m2
66 Lắp đặt paghet đá Granite cầu thang 49,186 m
67 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 60,8889 m3
68 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 60,8889 m3
69 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m 47,6 m2
70 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m 0,2221 tấn
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 4,0768 m3
72 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,054 100m2
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,128 m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,5046 m3
75 Bu lông chân cột liên kết M16 8 cái
76 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,5168 m3
77 Gia công cột bằng thép hình 0,1013 tấn
78 Lắp dựng cột thép các loại 0,1013 tấn
79 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,3837 tấn
80 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,3837 tấn
81 Gia công xà gồ thép 0,52 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép 0,52 tấn
83 Khoan râu thép cấy liên kết kèo VK2 với dầm sảnh 2 bộ
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,642 100m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 65,4683 m2
86 Sê nô thu nước mái bằng inox 304 12 m
87 Gia công khung thép biển sân khấu, trần sân khấu 0,3412 tấn
88 Lắp dựng khung thép biển sân khấu, trần sân khấu 0,3412 tấn
89 Biển sân khấu Alumex dán Decal trang trí 12,3444 m2
90 Bộ chữ biển sân khấu, chữ Alumex dán nổi cao 25cm 14 chữ
91 Đóng trần Alumex, trần sân khấu 54 m2
92 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng mở rộng sân khấu, bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,3019 m3
93 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 26,5799 m3
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 5,2309 m3
95 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 54,3 m2
96 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 29,665 m2
97 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 0,56 m3
98 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 0,56 m3
99 Lắp đặt kim thu sét mạ đồng chế tạo sẵn , chiều dài kim 1,5m 5 cái
100 Dây thép tiếp địa d=16mm 10 m
101 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x2,5m 6 cọc
102 Nậm đỡ kim thu sét 5 cái
103 Bu lông M14 20 cái
104 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm 170 m
105 Trô bật sắt d=10mm 150 cái
106 Bản mã 150x200x5 5 cái
107 Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 2 m
108 Bu lông + vành điện M12x25 4 bộ
109 Đệm chì lá 40x120x3mm 2 cái
110 Hộp kiểm tra điện trở 2 hộp
111 Tháo dỡ hệ thống điện cũ 10 công
112 Đèn tuýt đôi đế nổi1,2m bóng T5 ánh sáng trắng 66 bộ
113 Đèn tuýt đơn đế nổi 1,2m bóng T5 ánh sáng trắng 1 bộ
114 Đèn lốp trần D225 -18w 15 bộ
115 Lắp đặt Quạt trần 3 cánh + triết áp 27 cái
116 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 45 cái
117 Tủ điện SINO (hoặc tương đương) âm tường 8 Module 3 Bộ
118 Tủ điện SINO (hoặc tương đương) âm tường 12 Module 6 Bộ
119 Tủ điện tôn định hình, sơn tĩnh điện âm tường ( SINO (hoặc tương đương)) 500x350x200 2 Bộ
120 Aptomat 3 pha 3 cực MCB3P-63A 1 cái
121 Aptomat 3 pha 3 cực MCB3P-40A 2 cái
122 Aptomat pha 2 cực MCB2P-40A 14 cái
123 Aptomat pha 2 cực MCB2P-32A 2 cái
124 Aptomat pha 2 cực MCB2P-25A 2 cái
125 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-20A 1 cái
126 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-16A 24 cái
127 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-6A 2 cái
128 Công tắc đơn + đế âm tường 9 cái
129 Công tắc đôi + đế âm tường 2 cái
130 Công tắc ba + đế âm tường 6 cái
131 Công tắc đảo chiều + đé âm tường 2 cái
132 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A+ đế âm tường 24 cái
133 Ổ cắm đơn 3 chấu 16A+ đế âm tường 48 cái
134 Cáp điện CXV 4x16mm2 30 m
135 Cáp điện CXV 4x10mm2 5 m
136 Lắp đặt dây đơn CV - 1x6mm2 520 m
137 Lắp đặt dây đơn CV - 1x4mm2 130 m
138 Lắp đặt dây đơn CV - 1x2,5mm2 1.800 m
139 Lắp đặt dây đơn CV - 1x1,5mm2 2.200 m
140 Ống gen luồn dây SINO (hoặc tương đương) d=20mm 600 m
141 Ống gen luồn dây SINO (hoặc tương đương) d=16mm 1.200 m
142 Ống Gen luồn dây SINO (hoặc tương đương) d=32mm 170 m
143 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây SINO (hoặc tương đương) KT 100x100mm 30 hộp
144 Vật liệu điều hòa 18.000 BTU 2 cái
145 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 2 máy
146 Phụ kiện điều hòa + ống đồng + bảo ôn, dây điện 2 bộ
147 Ổ cắm mạng RJ 45 + đế âm tường 11 cái
148 MODEM quang wifi 1 cái
149 TP LINKS 8 CổNG 2 cái
150 Cáp mạng lan 4pard.amp cat6 280 m
151 Giắc cắm mạng 11 cái
152 Ống ghen D16 280 m
153 Cầu chắn rác inox DN80 10 cái
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm 0,64 100m
155 Cút nhựa D90 8 cái
156 Chếch nhựa D90 20 cái
157 Đai + sâu vít bắn ống thoát nước 32 bộ
158 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 11,2741 m3
159 Lát nền, sàn, kích thước terrazzo 400x400 , vữa XM mác 75 112,7412 m2
160 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 92,22 m3
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 30,74 m3
162 Lắp đặt chữ ALUMIUM mạ đồng " TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ THIỆN " cao 35cm 1 bộ
163 Lắp đặt chữ ALUMIUM mạ đồng " DẠY THẬT TỐT - HỌC THẬT TỐT " 1 bộ
164 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC 11 bộ
165 Biển chỉ lối thoát hiểm 11 bộ
166 Bình cứu hỏa MT3 6 bình
167 Bình cứu hỏa MFZL4 6 bình
168 Hộp cứu hỏa 500x600x180mm 6 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->