Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200945103-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án xây dựng công trình hạ tầng Thành Phố Việt Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200944973
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 14:14:00 đến ngày 2020-09-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,798,147,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5282 100m3
2 Đánh cấp đường, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,5079 100m3
3 Đào nền đường cũ, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,9306 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, đất C3 (tận dụng đắp nền k95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8975 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,1097 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2195 100m3
7 Vận chuyển đất, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5282 100m3
8 Vận chuyển đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,5079 100m3
9 Vận chuyển đất, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,9306 100m3
10 Đào xúc đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,8146 100m3
11 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,8146 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,5592 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1694 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,3161 100m2
4 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,3161 100m2
5 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,0273 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,0273 100tấn
C THOÁT NƯỚC DỌC ĐƯỜNG L=1160m:
1 Lớp đệm móng CPDD L2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116 m3
2 Bê tông cấu kiện rãnh mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 371,2 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông , cốt thép rãnh dọc, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6068 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông , cốt thép rãnh dọc, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,0976 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,496 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,336 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1104 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,816 100m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông , bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 222,72 m3
10 lắp đặt cống hộp (bao gồm tấm đan) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6 100m
11 Bốc xếp cấu kiện rãnh + tấm đan lên phương tiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.484,8 tấn
12 Vận chuyển ống cống bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,48 10tấn/km
13 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.484,8 tấn
D CỬA XẢ:
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7808 m3
2 Bê tông móng SX , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,65 m3
3 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1563 100m2
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0226 100m3
5 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2568 100m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3127 100m3
7 Vận chuyển đất, đất C3 - đất đào thừa đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6434 100m3
8 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,18 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,34 m3
10 Bê tông ống cống, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,7 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9578 100m2
12 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2686 tấn
13 Lắp đặt ống bê tông , ĐK <=1800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 đoạn
14 VXM nối cống M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1317 m3
15 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,18 m3
16 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay, sân gia cố M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,2 m3
17 Bê tông tường đầu, tường cánh M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m3
18 Ván khuôn các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6004 100m2
E An toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->