Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Đã bao gồm chi phí thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925774-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Đã bao gồm chi phí thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 11:00:00 đến ngày 2020-09-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,446,321,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4897 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,242 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3697 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,3303 | 1m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1045 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,035 | 100m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3432 | m3 |
| 8 | Xây móng + bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4455 | m3 |
| 9 | Lát đá xẻ bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,698 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,22 | m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3369 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,127 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1588 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1588 | 100m3 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4588 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,108 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,5848 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,9664 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,9705 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5339 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3513 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3123 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3073 | m3 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485,566 | m2 |
| 25 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (120x600mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,244 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB40 ( gạch 120*500) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3624 | m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3078 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,794 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3443 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc dầy 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 34 | Cửa đi bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm + phụ kiện (cả lắp dựng ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,155 | m2 |
| 35 | Cửa sổ bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,32 | m2 |
| 36 | Thanh ray gắn tường làm cửa lùa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | thanh |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,475 | m2 |
| 38 | Vách kính khuôn nhôm hệ kính dày 6.38mm + phụ kiện (cả lắp dựng ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,991 | m2 |
| 39 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,991 | m2 |
| 40 | Hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm+ sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,88 | m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,88 | m2 |
| 42 | Trát má cửa và các chi tiết khác , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,5956 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột lần 2 để cắt vữa , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,903 | m2 |
| 44 | Công vét mach trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 45 | Con sơn bê tông mua sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 46 | Đắp biểu tượng chữ thập đỏ trên thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,0139 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.028,967 | m2 |
| 49 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8046 | m3 |
| 50 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5806 | m2 |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 52 | Lan can i nox hộp tính mua thẳng + cả phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m |
| 53 | Trụ INOC cầu thang + quả cầu: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,984 | m2 |
| 55 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2222 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn tính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8716 | 1m2 |
| 57 | Ống thoát nước PVC D 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 58 | Cút nhựa PVC D = 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 59 | Phễu thu nước + lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 60 | Đai thép giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 61 | Ống thoát nước D 60 qua dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,9588 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 ( gạch 300*300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,861 | m2 |
| 64 | Bê tông nền khu WC tầng 2, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7642 | m3 |
| 65 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8209 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,5 | m |
| 67 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,7 | m |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,7946 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 602,1945 | m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,743 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8318 | 100m2 |
| 73 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | 10m³/1km |
| 74 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | 10m³/1km |
| 75 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 10m³/1km |
| 76 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 10m³/1km |
| 77 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,968 | 10 tấn/1km |
| 78 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,968 | 10 tấn/1km |
| 79 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,766 | 1000v |
| 80 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4079 | 10 tấn/1km |
| 81 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4079 | 10 tấn/1km |
| 82 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4079 | 10 tấn/1km |
| 83 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4381 | 1000v |
| 84 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4456 | 10 tấn/1km |
| 85 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4456 | 10 tấn/1km |
| 86 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4456 | 10 tấn/1km |
| 87 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,456 | tấn |
| 88 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 10 tấn/1km |
| 89 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 10 tấn/1km |
| 90 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 10 tấn/1km |
| 91 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | tấn |
| 92 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0334 | 10 tấn/1km |
| 93 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0334 | 10 tấn/1km |
| 94 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9828 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,9847 | m3 |
| 3 | Bê tông cổ móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8554 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0895 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9529 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,376 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8878 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5829 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2239 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2406 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3219 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9159 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0979 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7267 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đường dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,298 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,616 | m3 |
| 18 | Bê tông dầm khung SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2312 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép khung cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5978 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6714 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2915 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7362 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ dầm khung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1073 | 100m2 |
| 24 | Trát dầm khung, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,5284 | m2 |
| 25 | Trát cột khung , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,344 | m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7383 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,371 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3327 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0036 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,3632 | m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,6406 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2307 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2774 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1111 | 100m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411,1108 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,2296 | m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2594 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2629 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1165 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7077 | 100m2 |
| 41 | Trát lanh tô , vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,77 | m2 |
| 42 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8771 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1204 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1358 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2885 | 100m2 |
| 46 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8492 | m2 |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3325 | tấn |
| 48 | Thép D 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,34 | kg |
| 49 | Bu lông D 12 L80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3325 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,968 | m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9458 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1932 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1477 | 100m2 |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 775,9656 | m2 |
| 57 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,59 | 10m³/1km |
| 58 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,59 | 10m³/1km |
| 59 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,04 | 10m³/1km |
| 60 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,04 | 10m³/1km |
| 61 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7296 | 10 tấn/1km |
| 62 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7296 | 10 tấn/1km |
| 63 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7296 | 10 tấn/1km |
| 64 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,296 | tấn |
| 65 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6281 | 10 tấn/1km |
| 66 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6281 | 10 tấn/1km |
| 67 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6281 | 10 tấn/1km |
| 68 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,281 | tấn |
| 69 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2963 | 10 tấn/1km |
| 70 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2963 | 10 tấn/1km |
| 71 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,258 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI + HỐ THẤM +CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2722 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6143 | 1m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,1913 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4279 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6039 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0395 | 100m2 |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1065 | m3 |
| 9 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3385 | m2 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2585 | m2 |
| 11 | Trát tường trong bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,03 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2186 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1089 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0554 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2579 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5824 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5824 | 100m3/1km |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | 1 đoạn ống |
| 20 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mối nối |
| 21 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,965 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,965 | 10m³/1km |
| 23 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,662 | 10m³/1km |
| 24 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,662 | 10m³/1km |
| 25 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5076 | 10 tấn/1km |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5076 | 10 tấn/1km |
| 27 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,689 | 1000v |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3047 | 10 tấn/1km |
| 29 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3047 | 10 tấn/1km |
| 30 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3047 | 10 tấn/1km |
| 31 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,047 | tấn |
| 32 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | 10 tấn/1km |
| 33 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km, 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | 10 tấn/1km |
| 34 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km, 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | 10 tấn/1km |
| 35 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | tấn |
| D | HẠNG MỤC: ĐIỆN + CHỐNG SÉT+ CẤP THOÁT NƯỚC WC | |||
| 1 | Cáp hạ thế lõi đồng bọc Cu/XLPE/PVC 0.6-1KV 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 2 | Cáp trục lõi đồng bọc Cu/XLPE/PVC 0.6-1KV 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 3 | Dây lõi đồng mềm Cu/PVC/PVC, loại 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 4 | Dây lõi đồng mềm Cu/PVC/PVC, loại 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 660 | m |
| 5 | Dây đôi lõi đồng mềm Cu/PVC/PVC, loại 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 6 | Aptomat 3 pha 4P 100A.Icu=25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Aptomat 3 pha 4P 40A.Icu=25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Aptomat 3 pha 4P 30A.Icu=25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Bộ Automat 1 pha 2P 16A Icu=10KA lắp âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 10 | Bộ Automat 1 pha 2P 20A Icu=10KA lắp âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Bộ đèn tuýp đôi chống thấm 2*36/40W - 1,2m ( có nắp nhựa ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Bộ đèn tuýp LED đôi 2*20W - 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 13 | Bộ đèn tuýp LED đơn 1*10W - 0.6m: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 14 | Bộ đèn LED vuông nổi trần D300*18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Bộ đèn LED vuông nổi trần D300*24W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 16 | Lắp đặt quạt thông gió gắn tường - 20W - kt:292*296*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Quạt gắn tường D450-50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Quạt trần 3 cánh D1400-80W + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 19 | Bộ công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Hạt công tắc 1chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hạt |
| 21 | Hạt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hạt |
| 22 | Mặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Đế âm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Hạt công tắc 1 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 25 | Mặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 26 | Đế âm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 27 | Bộ công tắc 2 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Hạt công tắc 1chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hạt |
| 29 | Mặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Đế âm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Bộ công tắc 3 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Hạt công tắc 3 hạt 1chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | hạt |
| 33 | Mặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 34 | Đế âm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 35 | Bộ công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 36 | Hạt công tắc 1chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hạt |
| 37 | Mặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Đế âm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Mặt ổ cắm đơn 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Đế âm tường ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Mặt ổ cắm đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 42 | Đế âm tường ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 43 | Tủ điện âm tường Kim loại KT 700*500*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 44 | Hộp nối dây có nắp đậy KT :110*110*80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 45 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Biến dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cuộn |
| 51 | Đinh vít M3*30 + vít nở 04 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | Bộ |
| 52 | Đầu cốt đồng M 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Đầu cốt đồng M 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 54 | Đầu cốt đồng M 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 55 | Gia công móc treo quạt trần thép D10,L=0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 56 | Ống nhựa xoắn chịu lực -HDPE D50/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 57 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1m3 |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 59 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 60 | Ống đồng , ống bảo ôn , băng cuốn máy 12000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 61 | Ống nhựa cứng thoát nước điều hòa D 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 62 | giá đỡ điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 63 | SWITCH-TP-LINK 24 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 64 | Mặt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 65 | Đế âm tường ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 66 | AMP RJ 45 CONNECTOR ( đầu mạng ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 67 | Đầu nối RJ 45 chống nhiễu ( dây mạng): | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 68 | Dây mạng xanh UTP AMG CAT6E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 69 | Công đấu lắp đầu mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 70 | Tủ điện âm tường kim loại KT: 400*300*150 (tủ áp tô mát): | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 71 | Ống SP luồn dây đàn hồi - D16: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 72 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1.8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 73 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 74 | ống sứ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 75 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | m |
| 76 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 77 | Kéo rải dây thép thép dẹt chống sét dưới mương đất 40*4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 78 | Gia công và đóng cọc sắt L63*63*6, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 79 | Bật đỡ thép D8 L=250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 80 | Ống nhựa PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 81 | Đai INOX 3mm L=200 (đai ống nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 82 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | 1m3 |
| 83 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| 84 | Gia công bộ đấu nối tiếp địa (KZ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Sơn chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | kg |
| 86 | Hóa chất làm giảm điện trở gem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | kg |
| 87 | Bình cứu hoả Trung Quốc MFZ4: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bình |
| 88 | Hộp để bình cứu hoả: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | bảng tiêu lệnh CC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 90 | LĐ ống nhựa đk d =110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 91 | ống nhựa PVC Tiền Phong D 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 92 | LĐ ống nhựa đk d =60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 93 | LĐ ống nhựa , đk d =34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 94 | Ống nhựa hàn nhiệt PP-R, D 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 95 | Ống nhựa hàn nhiệt PP-R, D 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 96 | ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 97 | Ống nhựa hàn nhiệt PP-R, D 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 98 | ống nhựa HDFE đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 99 | Cút PVC Tiền Phong D90- 90 độ: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Cút PVC D60-90độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 101 | Cút PVC D34-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 102 | LĐ cút nhựa PVC D110 /90-135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 103 | LĐ cút nhựa PVC D90 -135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 104 | Cút nhựa PP-R d = 40mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 105 | Cút nhựa PPR d = 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Cút nhựa PPR d = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 107 | Cút nhựa PPR d = 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 108 | Cút nhựa HDFE d = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Cút nhựa PP-R d = 40mm:ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Cút nhựa PPR ren trong D25: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Cút nhựa PPR ren trong D20: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 112 | Côn nhựa PPR D40*32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Côn nhựa PPR D40*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Côn nhựa PPR D32*20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 115 | LĐ côn nhựa PVC D110*60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 116 | LĐ côn nhựa PVC D110*34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 117 | Côn nhựa PVC D90*60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Côn nhựa PVC D90*34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Kép nhựa PPR ren ngoài D 40: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Kép nhựa PPR ren ngoài D 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 121 | Kép nhựa PPR ren ngoài D 20: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 122 | Racco nhựa PPR, D 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Racco nhựa PPR, D 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Racco nhựa PPR, D 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 125 | LĐ tê nhựa PVC D110-90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 126 | LĐ tê nhựa PVC D60-90độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 127 | Tê nhựa PPR, D 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 128 | Tê nhựa PPR d = 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 129 | Lắp đai khởi thuỷ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 130 | LĐ tê nhựa PVC D110 -135 độ: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 131 | LĐ tê nhựa PVC D90 -135 độ: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 132 | LĐ tê nhựa PVC D60-135độ: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 133 | LĐ tê nhựa PVC D34-135độ: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 90+ D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 135 | Tê nhựa PP-R, đk d =40*32mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Tê nhựa PP-R, đk d =32*20mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 137 | Tê nhựa PPR ren trong D32*20: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 138 | Tê nhựa PPR d = 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 139 | Măng sông nhựa PPR D40: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 140 | Măng sông nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 141 | Măng sông nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 142 | Măng sông nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 143 | Phễu thu nước bằng inox ĐK 90mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 144 | Van D 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Van D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 146 | Van D25: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 147 | Van D20: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 148 | Van phao điện tử d=25mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Chậu rửa sứ: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 150 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 154 | Vòi gật gù lắp cho chậu rửa sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 155 | Vòi gạt D15 lắp cho khu WC: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 156 | Xí bệt: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 157 | Vòi xịt vệ sinh lắp cho xí: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 158 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 159 | Bộ sen vòi tắm gật gù: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 160 | Bình nước nóng dung tích 30l + phụ kiện lắp đặt: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 161 | Keo dán nhựa PVC: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cuộn |
| 162 | Băng ren nối ống: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cuộn |
| 163 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | 1m3 |
| 164 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m3 |
| 165 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | 10m³/1km |
| 166 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | 10m³/1km |
| E | HẠNG MỤC: BỂ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,352 | 1m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,016 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1474 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5374 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,024 | m2 |
| 9 | Sàn đốt sắt đặc 14*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m2 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0171 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 13 | Trát lanh tô vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1183 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0088 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,264 | m2 |
| 19 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,419 | 10m³/1km |
| 20 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,419 | 10m³/1km |
| 21 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 10m³/1km |
| 23 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | 10m³/1km |
| 24 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | 10m³/1km |
| 25 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6879 | 10 tấn/1km |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6879 | 10 tấn/1km |
| 27 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,596 | 1000v |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | 10 tấn/1km |
| 29 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | 10 tấn/1km |
| 30 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | 10 tấn/1km |
| 31 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | tấn |
| F | GARA ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8966 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | 100m2 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5843 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3744 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0106 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6429 | m3 |
| 10 | Gia công cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2121 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2121 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,6084 | 1m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5442 | 100m2 |
| 18 | Tôn diềm mái + tôn úp sườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,34 | m |
| 19 | máng tôn thoát nước dày 2 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| 20 | Công lắp dựng máng tôn thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 23 | Phễu thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tuýp |
| 25 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 10m³/1km |
| 26 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 10m³/1km |
| 27 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | 10m³/1km |
| 28 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | 10m³/1km |
| 29 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4918 | 10 tấn/1km |
| 30 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4918 | 10 tấn/1km |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4918 | 10 tấn/1km |
| 32 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,856 | 1000v |
| 33 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2846 | 10 tấn/1km |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2846 | 10 tấn/1km |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2846 | 10 tấn/1km |
| 36 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,846 | tấn |
| 37 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0459 | 10 tấn/1km |
| 38 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0459 | 10 tấn/1km |
| 39 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0459 | 10 tấn/1km |
| 40 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,459 | tấn |
| G | CỔNG, HÀNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,833 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,464 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,099 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,464 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,599 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9494 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 10 | Công cắt vữa trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 12 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4666 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m2 |
| 14 | Bánh xe cổng đẩy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 15 | Khoá cổng vuông đồng loại to | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,1684 | 1m2 |
| 17 | Biển tôn trạm y tế có chữ ( khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | 1m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3324 | 100m3 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,31 | 1m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,95 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,104 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,232 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,31 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,872 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0022 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0043 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0043 | 100m3/1km |
| 29 | Ống nhựa D 90 thoát nước qua kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,5 | m |
| 30 | Công lắp ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 31 | Đá dăm chèn đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9756 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3767 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9112 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,916 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2817 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3868 | 100m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,68 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,03 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2504 | m2 |
| 40 | Thêm công tạo hình dáng cho trụ theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 41 | Gia công hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3408 | tấn |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,136 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | 1m2 |
| 44 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,96 | m2 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | 1m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m3/1km |
| 49 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3564 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,486 | 100m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6 | m2 |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 54 | Lắp dựng hàng rào lưói thép gai kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,4 | m2 |
| 55 | Lưới thép gai đôi ( thép gai 7m/1kg md 13*1.5+9*3.6 =52m/ khoảng nên trọng lượng tính 7.5 kg /1 khoảng ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,5 | kg |
| 56 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,06 | m3 |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,2 | m3 |
| 58 | Cắt mạch sân, đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| 59 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,012 | 10m³/1km |
| 60 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,012 | 10m³/1km |
| 61 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,06 | 10m³/1km |
| 62 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,06 | 10m³/1km |
| 63 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,57 | 10m³/1km |
| 64 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,57 | 10m³/1km |
| 65 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,786 | 10 tấn/1km |
| 66 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,786 | 10 tấn/1km |
| 67 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,786 | 10 tấn/1km |
| 68 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,966 | 1000v |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5706 | 10 tấn/1km |
| 70 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5706 | 10 tấn/1km |
| 71 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5706 | 10 tấn/1km |
| 72 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,706 | tấn |
| 73 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1484 | 10 tấn/1km |
| 74 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1484 | 10 tấn/1km |
| 75 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1484 | 10 tấn/1km |
| 76 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,484 | tấn |
| 77 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0562 | 10 tấn/1km |
| 78 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0562 | 10 tấn/1km |
| 79 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,792 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào vét bùn bằng máy đào 1,25m3 - | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5526 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - đất bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5526 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5526 | 100m3/1km |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1777 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1777 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1777 | 100m3/1km |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,7642 | 100m3 |
| I | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 2 chiều, 12000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi