Gói thầu: Thi công xây dựng công trình cải tạo, nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Trung Dũng-Lệ Xá-Thụy Lôi huyện Tiên Lữ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình cải tạo, nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Trung Dũng-Lệ Xá-Thụy Lôi huyện Tiên Lữ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884215 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 09:20:00 đến ngày 2020-09-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,606,003,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cổng nghĩa trang | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng, đất cấp I | 6,292 | m3 | |
| 2 | Đào móng tường nối, đất cấp I | 1,274 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 0,6114 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng | 0,032 | 100m2 | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0328 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 1,241 | m3 | |
| 7 | Xây các kết cấu gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,3444 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 4,966 | m2 | |
| 9 | Láng granitô bậc tam cấp | 4,966 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông trụ cổng | 0,1639 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép trụ cổng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0201 | tấn | |
| 12 | Cốt thép trụ cổng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1322 | tấn | |
| 13 | Bê tông trụ cổng, M200, đá 1x2 | 0,9332 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông dầm, giằng | 0,082 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | 0,2622 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0182 | tấn | |
| 17 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1176 | tấn | |
| 18 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1158 | tấn | |
| 19 | Bê tông dầm, giằng, M200, đá 1x2 | 0,8024 | m3 | |
| 20 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | 2,024 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,2724 | m3 | |
| 22 | Đắp đầu đao, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa | 6 | hiện vật | |
| 23 | Đắp con rồng, giao, phượng, kích thước trung bình 1,04x0,44 m | 4 | con | |
| 24 | Lắp dựng rồng, phượng | 4 | con | |
| 25 | Đắp ô chữ thọ | 0,96 | m2 | |
| 26 | Đắp hoa văn trang trí, diện tích hoa văn <= 1m2 | 0,54 | m2 | |
| 27 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | 13,2 | m2 | |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | 11,458 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 33,005 | m2 | |
| 30 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 30,3848 | m2 | |
| 31 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 10,56 | m | |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 50,44 | m | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 74,8478 | m2 | |
| 34 | Chữ inox màu vàng gương cao 130mm | 16 | chữ | |
| 35 | Chữ inox màu vàng gương cao 200mm | 20 | chữ | |
| 36 | Sản xuất cánh cổng thép hình hoa văn theo mẫu, sơn 03 nước hoàn chỉnh | 5,9414 | m2 | |
| 37 | Bánh xe thép | 2 | cái | |
| 38 | Lắp dựng cổng sắt | 5,9414 | m2 | |
| 39 | Làm dàn giáo thi công, dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,5776 | 100m2 | |
| B | Tường rào xây mới | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | 108,5105 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp I | 96,8844 | 100m | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 15,5015 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 74,949 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 85,2432 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | 36,1702 | m3 | |
| 7 | Miết mạch tường đá loại lồi | 183,61 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=4km, đất cấp I | 0,7234 | 100m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông giằng móng | 0,4214 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1437 | tấn | |
| 11 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7518 | tấn | |
| 12 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | 6,9531 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 66,4063 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,294 | 100m2 | |
| 15 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,4389 | tấn | |
| 16 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, bê tông đúc sẵn | 6,3 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 100 | 1cấu kiện | |
| 18 | Láng mái vát dày 1cm, vữa XM M75 | 129,0249 | m2 | |
| 19 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | 129,0249 | m2 | |
| 20 | Ngói nóc nhỏ tráng men KT 200x100x9mm, định lượng 5v/m | 687,9075 | viên | |
| 21 | Gạch thông gió Bát Tràng tráng men chữ Thọ KT 400x400mm | 159 | viên | |
| 22 | Đắp vữa chi tiết đầu búp sen vữa XMCV, kích thước trung bình 0,43x0,33m | 55 | cái | |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 150,0768 | m2 | |
| 24 | Ốp đá bóc đen tự nhiên 100x200mm | 150,0768 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 395,3158 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | 57,19 | m2 | |
| 27 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 143,7569 | m2 | |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 1.586,96 | m | |
| 29 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 | 112,3724 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 596,2627 | m2 | |
| C | Kỳ đài | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | 12,348 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp I | 11,025 | 100m | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 1,764 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng vuông | 0,112 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông móng tròn, tai trụ móng | 0,1541 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6546 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | 16,2232 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông cột | 0,632 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2234 | tấn | |
| 10 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,4783 | tấn | |
| 11 | Cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,5622 | tấn | |
| 12 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | 4,9505 | m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 2,2585 | m3 | |
| 14 | Xây các kết cấu gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 14,4358 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | 15,5876 | m3 | |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | 2,081 | m3 | |
| 17 | Lát đá granit tự nhiên Bình Định màu đen mặt nền kỳ đài | 28,1337 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 87,5031 | m2 | |
| 19 | Ốp đá granite tự nhiên màu đỏ Rubi vào tường kỳ đài | 87,5031 | m2 | |
| 20 | Gắn ngôi sao vàng 5 cánh bằng Mika mạ Inox vàng gương, đường kính D=60 cm | 1 | cái | |
| 21 | Chữ "TỔ QUỐC GHI CÔNG" nổi bằng Mika, mặt phủ Inox vàng gương, chiều cao chữ H=30cm | 13 | chữ | |
| 22 | Làm dàn giáo thi công, dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,0362 | 100m2 | |
| 23 | Lát bậc tam cấp bằng đá granite tự nhiên màu đỏ Ruby | 10,15 | m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 18,4833 | m2 | |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby vào tường | 18,4833 | m2 | |
| D | Nhà bia (02 nhà) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 3,331 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 0,762 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng | 0,051 | 100m2 | |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0768 | tấn | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0956 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 2,2341 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | 1,1103 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông cột | 0,1556 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0104 | tấn | |
| 10 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0758 | tấn | |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | 0,8557 | m3 | |
| 12 | Xây các kết cấu gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 11,6008 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông dầm, giằng | 0,067 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0154 | tấn | |
| 15 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1772 | tấn | |
| 16 | Bê tông dầm, giằng, M200, đá 1x2 | 0,7767 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | 0,3822 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2262 | tấn | |
| 19 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | 3,0484 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 51,4768 | m2 | |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 10,1804 | m2 | |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | 19,2536 | m2 | |
| 23 | Lát đá granit tự nhiên màu trắng ánh đồng nền nhà, bậc | 15,9518 | m2 | |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên màu trắng ánh đồng vào tường | 14,7504 | m2 | |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 50,84 | m | |
| 26 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 14,88 | m | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 66,1604 | m2 | |
| 28 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | 17,675 | m2 | |
| 29 | Ngói nóc nhỏ tráng men KT 200x100x9mm, định lượng 5v/m | 174,4 | viên | |
| 30 | Gạch gốm Bát Tràng tráng men KT 200x200mm | 6 | viên | |
| 31 | Lư hương đá hàng chạm, D300 | 2 | cái | |
| 32 | SX, lắp đặt Bia ghi danh bằng đá Granite, kích thước 60x120 cm | 6 | bức | |
| 33 | Đắp kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa | 14 | hiện vật | |
| E | Cải tạo mộ chí (192 mộ cũ + xây mới 19 mộ) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | 20,7739 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 1,7442 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 246,7612 | m3 | |
| 4 | Cung cấp đất đắp sạch | 102,4711 | m3 | |
| 5 | Đổ đất vào mộ | 102,4711 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,6351 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,6541 | tấn | |
| 8 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, bê tông đúc sẵn | 7,9737 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 211 | 1cấu kiện | |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 211 | cái | |
| 11 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 637,1567 | m2 | |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ ruby | 279,0264 | m2 | |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên Bình Định màu trắng ánh đồng | 403,01 | m2 | |
| 14 | Tấm bia đá mộ KT 200x300mm | 211 | cái | |
| 15 | Bát hương D10cm | 211 | cái | |
| F | Phần san lấp - sân đường - thoát nước | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng khu trồng cây muống nước | 10 | công | |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp I | 52,278 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1.347,1889 | 100m3 | |
| 4 | Rải lớp nilon nền sân | 8,4065 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 123,979 | m3 | |
| 6 | Đắp cát vàng gia cố xi măng nền đường dạo (39,65kg xi/m3 cát đắp) | 18,06 | m3 | |
| 7 | Lát gạch xi măng tự chèn KT 200x100x60mm | 399,14 | m2 | |
| 8 | Lát nền đường, gạch lục giác tự chèn bóng KT cạnh 160x60mm | 52,36 | m2 | |
| 9 | Lát gạch Terazzo 400x400x30mm | 758,91 | m2 | |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 8,1546 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 27,308 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 185,9024 | m2 | |
| 13 | Ốp đá bóc đen tự nhiên 100x200mm | 111,5564 | m2 | |
| 14 | Cung cấp đất màu trồng cây | 142,3711 | m3 | |
| 15 | Đổ đất màu trồng cây | 142,3711 | m3 | |
| 16 | Đào móng, đất cấp I | 34,4063 | m3 | |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 8,0246 | m3 | |
| 18 | Xây rãnh, hố ga gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,7833 | m3 | |
| 19 | Trát tường xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 87,4107 | m2 | |
| 20 | Láng rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 33,24 | m2 | |
| 21 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,2304 | 100m2 | |
| 22 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,3051 | tấn | |
| 23 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, bê tông đúc sẵn | 4,0319 | m3 | |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 107 | 1cấu kiện | |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | 6 | đoạn | |
| 26 | Nối ống bê tông, ĐK 300mm | 4 | mối nối | |
| 27 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | 12 | cái | |
| G | Chiếu sáng nội bộ | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông móng | 0,384 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | 6,72 | m3 | |
| 3 | Khung bulong móng M24x300x300x675 | 6 | bộ | |
| 4 | Khung bulong móng M16x340x300x500 | 10 | bộ | |
| 5 | Lắp dựng cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 9,0m tôn dày 3,0mm | 6 | 1 cột | |
| 6 | Đèn led Rạng Đông D CSD02L/150W | 6 | đèn | |
| 7 | Tai bắt tiếp địa | 16 | cái | |
| 8 | Lắp dựng cột đèn trang trí DC-05B đế nhôm thân gang cao 3,7m | 10 | 1 cột | |
| 9 | Lắp đặt chùm đèn CH06-5 | 10 | bộ | |
| 10 | Cầu trang trí D300 + bóng đèn trang trí compact 5x20W | 50 | bộ | |
| 11 | Cung cấp, kéo rải dây thép tiếp địa, d=10mm | 57 | m | |
| 12 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm V63x63x6 - L=2,5m | 19 | cọc | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 1 pha 6A + bảng đấu dây | 16 | cái | |
| 14 | Cung cấp, luồn dây lên đèn, dây CXV/DSTA 2x2,5mm2 | 1,02 | 100m | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp, D32/25mm | 2,78 | 100m | |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 1,7619 | 1000v | |
| 17 | Gạch chỉ đặc 220x10,5x6,5cm | 1.761,9048 | viên | |
| 18 | Dây cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | 220 | m | |
| 19 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | 2,78 | 100m | |
| 20 | Băng báo hiệu cáp B300 | 185 | m | |
| 21 | Mốc báo cáp | 18 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 1000x600x350mm | 1 | 1 tủ | |
| H | Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, cánh cổng | 8,82 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 114,6714 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 9,3373 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | 3,2435 | m3 | |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp II | 7,5234 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=4km | 134,7756 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | 210,162 | 1000v | |
| 8 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | 210,162 | 1000v | |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại, phạm vi <=16km | 61,9978 | 10 tấn/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi