Gói thầu: Gói thầu xây lắp Đường chợ xã – Biên giới Trâm Dồ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200921715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Đường chợ xã – Biên giới Trâm Dồ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và nguồn huy động hợp pháp khác (Trong đó: Ngân sách tỉnh hỗ trợ 18.000 triệu đồng) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 06:48:00 đến ngày 2020-09-28 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,773,485,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 236,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | gốc cây |
| 2 | Đào vét hữu cơ, đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,831 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,831 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,831 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng đào 0,8m3, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,206 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,478 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất taluy đường bằng máy đầm 9T, K>=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,34 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 25T, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,073 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất đen trong dải phân cách K>=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | 100m3 |
| 10 | Cung đất đen để đắp trong dải phân cách, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,819 | m3 |
| 11 | Đắp đất bao ngăn phân cách trong dải phân cách K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,571 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,05 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,05 | 100m3 |
| 14 | Trải cán lớp cấp phối sỏi đỏ, K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,015 | 100m3 |
| 15 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.593,025 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,729 | 100m2 |
| 2 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,082 | 100m3 |
| 3 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,082 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,082 | 100m2 |
| 5 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,082 | 100m2 |
| C | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,15 | m3 |
| 2 | BT bó vỉa đá 1x2 M.250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,934 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ chặn vỉa hè đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,267 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa, gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,178 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống PVC D49 dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | 100m |
| 6 | Đá dăm tầng lọc ngược (đá 4x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đá dăm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 8 | Trồng cỏ lá gừng dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,406 | 100m2 |
| 9 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,406 | 100m2/ tháng |
| D | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Lớp cấp phối đá dăm, dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,411 | 100m3 |
| 2 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,232 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | 100m2 |
| 4 | Cắt khe BTXM vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,821 | 10m |
| E | TIN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,691 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng(công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,602 | m2 |
| 3 | Cung cấp biển báo chỉ dẫn hình chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo cấm hình tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo nguy hiểm hình tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,7 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 7 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=3,45 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 10 | C/cấp bu lông nối biển báo D10, L=120mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 11 | S/x thép tấm mạ kẽm dày 10mm chân trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | tấn |
| 12 | Đào hố móng chân trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,878 | m3 |
| 13 | Bêtông lót móng đá 1x2 M.150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,813 | m3 |
| 14 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,144 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,326 | 100m2 |
| 16 | Đắp trả đất lấp hố móng chân trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| F | PHÂN CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào đất móng cọc , đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,692 | m3 |
| 2 | Bê tông bệ cọc tiêu đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m3 |
| 3 | Ván khuôn trụ đỡ cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,598 | m3 |
| 5 | Cốt thép cọc tiêu Þ<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,744 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,869 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425 | cấu kiện |
| 8 | Sơn cọc tiêu màu đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7 | m2 |
| 9 | Sơn cọc tiêu 2 màu trắng trắng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | m2 |
| 10 | Đắp đất hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,329 | 100m3 |
| G | PHÂN CỐNG NGANG | |||
| 1 | Phá dỡ BTCT cống hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,75 | m3 |
| 2 | V/c xà bần đổ đi cự ly 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 3 | V/c tiếp 1km CL<= 5km xà bần đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,812 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2 M.150 rộng < 250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, tường đầu, sân cống đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,107 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,671 | 100m2 |
| 8 | Bê tông t. đầu, cánh đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,717 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ đổ BT tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,912 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp lắp đặt gối cống BTĐS Þ600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Nối cống D600 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mối nối |
| 12 | Trát vữa mối nối vữa 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,713 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 2,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đoạn ống |
| 14 | Đắp đất lèn lưng cống+tường đầu+tường cánh bằng máy đầm 9T K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,972 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | 100m3 |
| H | PHÂN HỆ THỐNG MƯƠNG DỌC | |||
| 1 | Đào móng trên cạn đất cấp 2 bằng máy đào <=0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,005 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M.150 rộng < 250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,669 | m3 |
| 3 | Bê tông thân mương đúc sẵn đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,13 | m3 |
| 4 | Cốt thép mương đúc sẵn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,066 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép đúc sẵn BT mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,194 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng thân mương bằng máy (ko vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 695 | cái |
| 7 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ BT thân mương (phần thay đổi) (ko vận thăng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,347 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thân mương đổ tại chỗ đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,084 | m3 |
| 9 | Cốt thép gờ gác đan mương đổ tại chỗ d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,092 | tấn |
| 10 | SX thép hình mạ kẽm gờ gác đan (thép hình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,036 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ gờ gác đan (ko vận thăng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,848 | 100m2 |
| 12 | Bê tông gờ gác đổ tại chỗ đá 1x2 M.250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,307 | m3 |
| 13 | Cốt thép nắp đan mương Þ<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,225 | tấn |
| 14 | SX thép hình mạ kẽm nắp đan (thép hình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,036 | tấn |
| 15 | V/khuôn gỗ BTĐS tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,829 | 100m2 |
| 16 | BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,48 | m3 |
| 17 | Lắp dựng nắp đan bằng máy (ko vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 694,5 | cái |
| 18 | Đắp trả hố móng bằng máy đầm 9T K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,254 | 100m3 |
| 19 | V/c đất thừa, xà bần đổ đi bằng ôtô tự đổ 10 tấn cự ly< 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,751 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,751 | 100m3 |
| 21 | Đào móng trên cạn đất cấp 2 bằng máy đào <=0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,362 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót hố ga đá 1x2 M.150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,169 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng hố ga đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép thân hố ga (ko vận thăng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 26 | Bê tông thân hố ga đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,407 | m3 |
| 27 | Cốt thép gờ gác đan, nắp đan hố ga đúc sẵn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,519 | tấn |
| 28 | Cốt thép gờ gác đan, nắp đan hố ga đúc sẵn d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,371 | 100m2 |
| 30 | BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, gờ gác đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,046 | m3 |
| 31 | BT cửa thu đá 1x2 M250 (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,637 | m3 |
| 32 | Lắp dựng nắp đan bằng máy (ko vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 33 | Đắp trả hố móng bằng máy đầm 9T K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m3 |
| I | PHÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ CỤM DÂN CƯ | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường bằng đào 0,8m3, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,455 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 25T, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,901 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,307 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,307 | 100m3 |
| 5 | Trải cán lớp cấp phối sỏi đỏ, K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,958 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411,162 | m3 |
| 7 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,365 | 100m3 |
| 8 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,226 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,825 | 100m2 |
| 10 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,825 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,851 | m3 |
| 12 | BT bó vỉa đá 1x2 M.250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,062 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa, gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt ống PVC D49 dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | 100m |
| 15 | Đá dăm tầng lọc ngược (đá 4x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 16 | Vải địa kỹ thuật bọc đá dăm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,19 | 100m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m2 |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng(công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,443 | m2 |
| 19 | Cung cấp biển báo chỉ dẫn hình chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 20 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,7 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 21 | Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 22 | C/cấp bu lông nối biển báo D10, L=120mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 23 | S/x thép tấm mạ kẽm dày 10mm chân trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | tấn |
| 24 | Đào hố móng chân trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| 25 | Bêtông lót móng đá 1x2 M.150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 26 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | 100m2 |
| 28 | Đắp trả đất lấp hố móng chân trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| J | PHÂN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Lắp dựng trụ STK ≤ 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Trụ |
| 2 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 10 cột |
| 3 | Lắp cần đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cần |
| 4 | Lắp chóa đèn cao áp 250W/150W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 5 | Lắp tủ điều khiển (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cọc |
| 7 | Tấm phíp đấu dây trong thân trụ ( có CB 5A & domino đấu cáp ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bảng |
| 8 | Lắp cửa trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cửa |
| 9 | Luồn Cáp CVV 3x2,5mm2 lên cần đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,36 | 100m |
| 10 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,57 | 100m |
| 11 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Đầu |
| 12 | Luồn cáp cửa trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Đầu |
| 13 | Lắp ống xoắn HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302 | m |
| 14 | Lắp ống STK D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 15 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cọc |
| 16 | Đào đất móng trụ rộng <1m, sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,39 | m3 |
| 17 | Đổ beton móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,272 | m3 |
| 18 | Đổ beton móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,71 | m3 |
| 19 | Gia công lắp đặt thép Bulon M24x1250mm+đai d6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,212 | Tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 21 | Láng xi măng phần bê tông nổi chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | m2 |
| 22 | Đào đất móng trụ rộng <1m, sâu <1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 23 | Đổ beton móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | m3 |
| 24 | Gia công lắp đặt thép Bulon M16x700mm+đai d6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | Tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 26 | Láng xi măng phần bê tông nổi chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | m2 |
| 27 | Đào đất, đá mương cáp đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,44 | m3 |
| 28 | Lấp đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | m3 |
| 29 | Đào mương cáp băng đường nhựa ( Bỏ lớp mặt nhựa ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 30 | Đào mương cáp dưới mặt đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| K | PHẦN DI DỜI ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | M3 |
| 2 | Đắp đất chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | M3 |
| 3 | Đặt đà cản 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Đào đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | M3 |
| 5 | Đắp đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | M3 |
| 6 | Đặt đà cản 1.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Đổ bêtông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | M3 |
| 8 | Đào đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | M3 |
| 9 | Đổ bêtông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | M3 |
| 10 | Dựng trụ BTLT 8.5m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 11 | Dựng trụ BTLT 10.5m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 12 | Rãi căng cáp ABC 2 x 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | Km |
| 13 | Lắp bộ đà sắt U 140-2700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Sơn biển số trụ, lắp biển tên phân đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 15 | Lắp kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 16 | Tháo rack 2 + SOC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 17 | Lắp rack 2 + SOC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 18 | Tháo dây AV 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | Km |
| 19 | Nhổ trụ BTLT 8.5m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 20 | Tháo dây AC.16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | Km |
| 21 | Căng dây AC.16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | Km |
| 22 | Tháo điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 23 | Lắp điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 24 | Tháo rack 2 + SOC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 25 | Lắp Rack 2 + SOC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 26 | Lắp bộ đà sắt 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi