Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870821 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 15:05:00 đến ngày 2020-09-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,262,235,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4389 | 100m3 |
| 2 | Phá đá nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,7326 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,6048 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tận dụng từ đào sang đắp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,3653 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2965 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,921 | 100m3 |
| 7 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1035 | 100m3 |
| 8 | Xây bó nền bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,64 | m3 |
| 9 | Làm mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,2953 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đá tận dụng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m (xây bó nền + làm mặt + xây cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7479 | 100m3 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,99 | m3 |
| 12 | Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,48 | m3 |
| 13 | Trát cống dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,11 | m2 |
| 14 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1023 | tấn |
| 16 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,261 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm bản cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản cống, ĐK <=10mm (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0348 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản cống, ĐK >10mm (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0465 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1737 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi