Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Khai Quang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 08:51:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,415,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THEO ĐỊNH MỨC ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tay cần đèn đơn trên cột hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 36 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt tay cần đèn đôi trên cột hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 23 | 1 bộ |
| 3 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=3,6m | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 59 | cần đèn |
| 4 | Lắp đèn Led 100W | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 59 | bộ |
| 5 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 2,36 | 100m |
| 6 | Gông xà | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 59 | bộ |
| 7 | Đánh số | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 5,9 | 10 cột |
| 8 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4*25mm2 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 18,3 | 100m |
| 9 | Ghíp cho dây lên đèn | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 118 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x35 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 124 | bộ |
| 11 | Móc giữ cáp MGC-25 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 124 | bộ |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 59 | cái |
| 13 | Đai thép không rỉ + Khóa đai | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 134 | bộ |
| 14 | Bịt đầu cáp | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 68 | bộ |
| 15 | Ghíp nhôm | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 108 | bộ |
| 16 | Chi phí vận hành hệ thống điện chờ bàn giao công trình | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 1 | Phần |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 4 | bộ |
| B | CHI PHÍ CÔNG TƠ VÀ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0.4KV | |||
| 1 | Đai thép kép + khóa đai treo HCT vào cột | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 28 | kg |
| 2 | Băng keo cách điện hạ thế | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 4 | cuộn |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x16mm2 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 66 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x25mm2 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 270 | m |
| 5 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 4 | cuộn |
| 6 | Ghíp kép bọc cáp VX25-120mm2/6-95mm2,2bulon | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 22 | bộ |
| 7 | Tháo và lắp lại hòm công tơ Composite H1, H2, (H1 CT3f) | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 11 | hòm |
| 8 | Tháo và lắp lại hòm công tơ Composite H4 (2CT 3 pha) | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 45 | hòm |
| 9 | Tháo hạ dây xuống hòm công tơ các loại tiết diện <=70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 308 | m |
| 10 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 0,18 | km |
| 11 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 0,06 | km |
| 12 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 0,1 | km |
| 13 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm2 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 0,11 | km |
| 14 | Tháo hạ cột bê tông <=10m, địa hình nước sâu <=50cm | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 44 | cột |
| 15 | Tháo hạ cột bê tông <=8m, địa hình nước sâu <=50cm | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 18 | cột |
| 16 | Xe cẩu 5T vận chuyển vận tư thu hồi về kho | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 1 | Khoản |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột li tâm M1 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 34 | móng |
| 2 | Móng cột li tâm M3 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 25 | móng |
| 3 | Móng cột ly tâm MT-3 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 2 | móng |
| 4 | Hoàn trả hạ tầng kỹ thuật (Hoàn trả bê tông, hệ thống đường ống nước, đường dây cáp ngầm,...) | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 1 | Trọn gói |
| 5 | Đào lấp tiếp địa lặp lại ĐL-RLL | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 30 | bộ |
| 6 | Cột bê tông NPC.I-8,5-190-4.3 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 71 | cột |
| 7 | Cột bê tông NPC.I-10-190-4.3 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 14 | cột |
| 8 | Cột bê tông NPC.I-12-190-9.0 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 2 | cột |
| 9 | Xà lệch hạ thế cột tròn đơn X2L-34 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Xà lệch hạ thế cột tròn đúp ngang X2L-0.4n | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 38 | bộ |
| 12 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 30 | bộ |
| 13 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV-1 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 5 | bộ |
| 14 | Cổ dề bắt cáp vặn xoắn cột vuông đúp CDV-2 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại RLL | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 30 | bộ |
| 16 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35-0,6/1kV | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 41 | m |
| 17 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x50-0,6/1kV | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 107,5 | m |
| 18 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 299,33 | m |
| 19 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 113 | m |
| 20 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 107 | m |
| 21 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 171,51 | m |
| 22 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x50-95 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 28 | bộ |
| 23 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x95-120 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 53 | bộ |
| 24 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x50 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 2 | bộ |
| 25 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x120 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Ghíp nhôm đa năng A50-240 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 332 | cái |
| 27 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE4x50 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 0,2993 | km |
| 28 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE4x70 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 0,113 | km |
| 29 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 0,1 | km |
| 30 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 0,16 | km |
| 31 | Vận chuyển + bốc dỡ dây dẫn | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 0,75 | tấn |
| 32 | Chi phí vận chuyển đường dài | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 1 | phần |
| 33 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 30 | VT |
| 34 | Thí nghiệm mẫu dây cáp vận xoắn AL/XLPE 70-120mm2 (bước 3) | Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt | 4 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi