Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình huyện M'Drắk |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924704 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 10:08:00 đến ngày 2020-09-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,085,489,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa trước khi thi công | 6,78 | 100m3 | |
| 2 | Đào rãnh thoát nước đất cấp II | 3,28 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường + đánh cấp đất C2 | 24,58 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường + đánh cấp đất C3 | 15,15 | 100m3 | |
| 5 | V/c đất đào để đắp cự ly 1000m, đất cấp 3 | 11,57 | 100m3 | |
| 6 | V/c đất đổ đi cự ly 1000m, đất cấp 2 | 27,86 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường đất tận dụng đào, K=0,95 | 10,24 | 100m3 | |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC L0=80cm | |||
| 1 | Đào móng phạm vi cống bằng máy | 0,934 | 100m3 | |
| 2 | Đá dăm cát đệm móng | 4,96 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng cống M150# đá 2*4 | 19,26 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng | 0,11 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông thân cống, tường cánh M150# đá 2*4 | 14,15 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn bê tông thân, tường cánh | 0,21 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sân cống M150# đá 2*4 | 1,7 | m3 | |
| 8 | Cốt thép tấm bản CT3 ø<=10 | 0,0728 | tấn | |
| 9 | Cốt thép tấm bản CT3 ø<=18 | 0,1979 | tấn | |
| 10 | Bê tông tấm bản M250# đá 1*2 | 2,52 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn bê tông tấm bản | 0,06 | 100m2 | |
| 12 | Lắp đặt tấm bản BTCT | 12 | tấm | |
| 13 | Bê tông phủ bản M250# đá 1*2 | 0,72 | m3 | |
| 14 | Bê tông mối nối tấm bản M250# đá 1*2 | 0,12 | m3 | |
| 15 | Đắp đất thân cống đầm chặt K95 | 0,589 | 100m3 | |
| 16 | Xếp đá hộc rọ đá (2*1*0.5)m gia cố hạ lưu | 4 | m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu xử lý nền đường trước khi làm mặt | 52,03 | 100m2 | |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 6,24 | 100m3 | |
| 3 | Làm lớp lót giấy dầu | 52,03 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông mặt đường M250# đá 1*2 | 899,81 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông mặt đường | 2,15 | 100m2 | |
| 6 | Gia cố lề bằng CPTN, K=0,98 | 3,09 | 100m3 | |
| 7 | V/c đất đào để đắp cự ly 1000m, đất cấp 3 | 3,58 | 100m3 | |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn 90cm | 1 | cột | |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác 90cm | 6 | cột | |
| 10 | Làm cọc tiêu BTCT (0.16*0.16*1.2)m | 104 | cái | |
| D | RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh dọc, đất cấp 2 | 56,01 | m3 | |
| 2 | Đá dăm cát đệm móng | 22 | m3 | |
| 3 | VXM M50# lát tấm đan dày 2cm | 501,6 | m2 | |
| 4 | Bê tông đáy rãnh dọc M200# đá 1*2 | 20,9 | m3 | |
| 5 | Bê tông tấm đan mái rãnh dọc M200# đá 1*2 | 34,41 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn bê tông tấm đan | 0,39 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan mái rãnh dọc <=50kg | 1.760 | tấm | |
| 8 | Bê tông miệng rãnh dọc M200# đá 1*2 | 20,57 | m3 | |
| 9 | Bê tông gờ giảm tốc M200# đá 1*2 | 2,72 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi