Gói thầu: Thi công xây dựng Đường giao thông từ cầu số 2 đến doanh trại Trạm kiểm soát Biên Phòng và Cầu kiểm soát tàu bè, hệ thống cấp điện và hệ thống cấp nước sạch và các hạng mục thiết yếu khác (tuyến đường số 7, số 8 của dự án)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200948510-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Tiền Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng Đường giao thông từ cầu số 2 đến doanh trại Trạm kiểm soát Biên Phòng và Cầu kiểm soát tàu bè, hệ thống cấp điện và hệ thống cấp nước sạch và các hạng mục thiết yếu khác (tuyến đường số 7, số 8 của dự án)
Số hiệu KHLCNT 20200945297
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 09:17:00 đến ngày 2020-09-28 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,336,048,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Mặt đường, cầu kiểm soát, chốt kiểm soát
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 4,9515 100m3
2 Lu lèn nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K = 0,90 4,9515 100m3
3 Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,90 1,9601 100m3
4 Đắp đất mặt đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,90 1,5674 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm 0-4 loại II, dày 15cm 3,8802 100m3
6 Rải vải địa kỹ thuật nền đường, R = 12KN/m 29,4635 100m2
7 Bê tông mặt đường dày 16cm, bê tông M300, đá 1x2 419,38 m3
8 Ván khuôn thép mặt đường 2,1333 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 8mm 13,7209 tấn
10 Rải tấm lylon dưới đan 26,896 100m2
11 Trồng cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025 20 cái
12 Bê tông móng đáy hố thu nước, M300, đá 1x2 0,4 m3
13 Đổ cát lót 0,004 100m3
14 Xây tường gạch thẻ, chiều dày 20cm, vữa xi măng M75 3,92 m3
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, dày 5,1mm, Đường kính 220mm 0,2 100m
16 Cung cấp cột biển báo ống sắt tráng kẻm Đường kính 90cm, dày 3cm, dài 3,1m 1 1 cái
17 Lắp đặt trụ+ biển báo phản quang, tròn, Đường kính 70 1 cái
18 Bê tông móng trụ biển báo M.200, đá 1x2 0,08 m3
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, Đường kính 6mm 3,0339 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, Đường kính 12mm 0,1206 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, Đường kính 16mm 11,7338 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, Đường kính 25mm 0,0732 tấn
23 Gia công cấu kiện thép tấm đặt sẵn trong đầu cọc 0,5966 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện thép tấm đặt sẵn trong đầu cọc 0,5966 tấn
25 Thép tấm hộp nối cọc 3,0428 tấn
26 Gia công + Lắp đặt cấu kiện hộp nối cọc 38 Mối nối
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cọc 5,415 100m2
28 Bê tông cọc, bê tông M300, đá 1x2 81,225 m3
29 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, kích thước 30x30cm, dài 23m - ngập đất 20m 8,159 100m
30 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, kích thước 30x30cm, dài 23m - không ngập đất 3,6m 0,809 100m
31 Đập đầu cọc bê tông 1,71 m3
32 Đóng cọc thép hình I450 dưới nước, L = 9m - ngập đất 2,4 100m
33 Đóng cọc thép hình I450 dưới nước, L = 9m - không ngập đất (NC*0,75; M*0,75) 1,2 100m
34 Lắp dựng kết cấu thép U300 + V100 hệ khung định vị dưới nước 1,611 tấn
35 Tháo dỡ kết cấu thép U300 + V100 hệ khung định vị dưới nước 1,611 tấn
36 Nhổ cọc thép hình I450 dưới nước bằng cần cẩu 25T 2,4 100m
37 Thép I 450 (KH: 1,17% x 1tháng + 3,5% x 4lần = 15,17%) 415,0512 Kg
38 Thép U 300 (KH: 2% x 1tháng + 7% x 4lần = 30%) 474,345 Kg
39 Thép V 100 (KH: 2% x 1tháng + 7% x 4lần = 30%) 8,94 Kg
40 Lắp dựng cốt thép mặt cầu, Đường kính 6mm 0,4818 tấn
41 Lắp dựng cốt thép mặt cầu, Đường kính 10mm 0,4614 tấn
42 Lắp dựng cốt thép mặt cầu, Đường kính 12mm 0,687 tấn
43 Lắp dựng cốt thép mặt cầu, Đường kính 16mm 2,3753 tấn
44 Ván khuôn thép mặt cầu 4,0362 100m2
45 Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 46,31 m3
46 Lắp đặt gối cao su đệm tựa tàu (D300xH300xT75xL1000)mm 22,5 m
47 Sơn mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 18,38 1m2
48 Lắp dựng cốt thép dầm, Đường kính 6mm 0,017 tấn
49 Lắp dựng cốt thép dầm, Đường kính 16mm 0,0781 tấn
50 Ván khuôn gỗ dầm 0,318 100m2
51 Bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2 0,94 m3
52 Lắp dựng cốt thép sàn, Đường kính 10mm 0,0591 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn, Đường kính 12mm 0,0884 tấn
54 Ván khuôn gỗ sàn 0,1188 100m2
55 Bê tông sàn, bê tông M300, đá 1x2 0,83 m3
56 Lắp dựng cốt thép cột, Đường kính 6mm 0,0089 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, Đường kính 14mm 0,1102 tấn
58 Ván khuôn cột 0,1134 100m2
59 Bê tông cột, M300, đá 1x2 0,43 m3
60 Lắp dựng cốt thép đà giằng sàn mái Đường kính 6mm 0,0414 tấn
61 Lắp dựng cốt thép đà giằng sàn mái Đường kính 8mm 0,086 tấn
62 Lắp dựng cốt thép đà giằng sàn mái Đường kính 10mm 0,0279 tấn
63 Lắp dựng cốt thép đà giằng sàn mái, Đường kính 14mm 0,0899 tấn
64 Ván khuôn gỗ đà giằng sàn mái 0,3653 100m2
65 Bê tông đà giằng sàn mái, M300, đá 1x2 2,05 m3
66 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm, vữa xi măng M75 2,4944 m3
67 Trát tường dày 2cm, vữa xi măng M75 62,35 m2
68 Trát đà giằng, dầm sàn mái, vữa xi măng M75 36,53 m2
69 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, tường 98,88 m2
70 Sơn đà giằng, dầm, trần, tường bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 98,88 m2
71 Lát nền gạch Ceramic 400x400x30mm 11,6 m2
72 Lắp đặt cửa đi kích thước (1,4x2,2)m 3,08 m2
73 Lắp đặt cửa sổ kích thước (1,4x1,4)m 9,8 m2
74 Ốp tường gạch Ceramic 250*400mm 19,25 m2
B Hạng mục 2: Đường số 7 & số 8
1 Lu lèn đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K >= 0,95 42,429 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm 0-4 loại II, dày 20cm 8,4858 100m3
3 Rải vải địa kỹ thuật nền đường, R = 12KN/m 42,429 100m2
4 Bê tông mặt đường dày 15cm, bê tông M300, đá 1x2 636,435 m3
5 Ván khuôn thép mặt đường 1,6479 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 8mm 23,1157 tấn
7 Rải tấm lylon dưới đan ngăn mất nước 42,429 100m2
8 Cung cấp cột biển báo ống sắt tráng kẻm đường kính 90cm, dày 3 mm, dài 3,1m 2 1 cái
9 Lắp đặt cột + biển báo phản quang, tròn, đường kính 70cm 2 cái
10 Bê tông móng trụ biển báo M.200, đá 1x2 0,16 m3
C Hạng mục 3: Hệ thống cấp nước sạch.
1 Đào đường ống có mái taluy bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 1,65 100m3
2 Đắp đất đường ống bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 1,65 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng măng sông, đường kính ống 60mm, dày 2,8mm 7 100 m
4 Lắp đặt cút cong nhựa PVC bằng p/p dán keo, đường kính 60mm 5 cái
5 Lắp đặt đồng hồ nước 1 cái
D Hạng mục 4: Hệ thống cấp điện
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu >1m, đất cấp 1 0,606
2 Đắp đất nền móng 0,058
3 Bê tông móng M200 (chiều rộng > 250cm) 0,511
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu >1m, đất cấp 1 1,421
5 Đắp đất nền móng 0,256
6 Bê tông móng M200 (chiều rộng > 250cm) 1,007
7 Boulon VRS M16x500-nhúng kẽm 2 Bộ
8 Boulon M22x800, nhúng kẽm ven răng 2 đầu 1 Bộ
9 Rondell vuông 50x3, đk 18 - nhúng kẽm 4 Cái
10 Rondell vuông 80x5, đk 24 - nhúng kẽm 2 Cái
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu >1m, đất cấp 1 2,292
12 Đắp đất nền móng 0,446
13 Bê tông móng M200 (chiều rộng > 250cm) 1,519
14 Gạch thẻ 4x8x18cm 10 viên
15 Cát vàng 0,2 M3
16 Băng cảnh báo cáp ngầm 1 mét
17 Đào đất đặt đường ống, đường cáp 0,32
18 Đắp đất nền móng 0,12
19 Cọc đất M16x2400 (hàn bass đầu cọc khoan 2 lỗ đường kính 14) 1 Cây
20 Dây tiếp địa bọc TK35 dài 8m (4 boulon 12x25+8LĐT) 1 Dây
21 Dây đai + khóa Inox 20x0,4x1250 3 Sợi
22 Kẹp WR 279 2 Cái
23 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m và hàn nối tiếp địa đất cấp I 1 cọc
24 Dựng trụ bê tông ly tâm (BTLT) 6,5m 1 Trụ
25 Dựng trụ bê tông ly tâm (BTLT) 12m 1 Trụ
26 Giá đỡ cáp ngầm V63x6 1 Cái
27 Đầu cáp ngầm hạ thế 1 pha 2 dây (ngoài trời) 1 Cái
28 Boulon M16x300-nhúng kẽm 2 Bộ
29 Rondell vuông 50x3, đk 18 - nhúng kẽm 4 Cái
30 Đầu Coss ép bít bằng đồng 50mm2 2 Cái
31 Làm đầu cáp khô ≤1kV từ 3 đến 4 ruột, cáp có tiết diện ≤35mm2 (chỉ tính công) 1 Đầu
32 Ống nhựa xoắn HDPE D40 780 Mét
33 Ống nhựa PVC 60, dày 2mm 12 Mét
34 Dây đai + khóa Inox 20x0,4x1250 8 Sợi
35 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤ 40mm (không tính vật liệu) 7,8 100m
36 Cable ngầm hạ thế CXV/DSTA 0,6/1kV-2x50mm2 780 Mét
37 Cable đồng bọc 0,6/1kV-50mm2 1.550 Mét
38 Sứ ống chỉ 60 Cái
39 Rack 2 sứ - nhúng kẽm 30 Cái
40 Boulon M16x250-nhúng kẽm 54 Bộ
41 Boulon M16x500-nhúng kẽm 6 Bộ
42 Rondell vuông 50x3, đk 18 - nhúng kẽm 60 Cái
43 Đầu Coss ép bít bằng đồng 50mm2 8 Cái
44 Thùng tole 350x500x300 lắp MCCB 2 Cái
45 MCCB 2 cực 400V-100A 2 Cái
46 Collier 320/4x40 bắt thùng (kèm boulon) 4 Bộ
47 Connector cỡ 2/0 4 Cái
48 Bảng nguy hiểm - số trụ 26 Cái
49 Băng keo cách điện 5 Cuồn
50 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤ 2kg/m (không tính vật liệu) 7,8 100m
51 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), tiết diện dây 50mm² (chỉ tính nhân công, máy) 1,55 km
52 Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 1 pha <=1000V (không tính vật liệu) 2 tủ
53 Nhân công lắp đặt cầu dao hạ thế <=100A 2 bộ
54 Cable duplex DuCV 600V-2x11mm2 658 Bộ
55 Cần đèn D49 cao 1,5m vươn xa 3m góc 10 độ nhúng kẽm lắp trụ BTLT 22 cái
56 Bộ đèn led 90W, 5 cấp 22 Bộ
57 Cable CVV 2x2,5mm2 154 Mét
58 Kẹp IPC 1 boulon 44 Cái
59 Cầu chì ống 5A 22 Cái
60 Uclevis - nhúng kẽm 22 Cái
61 Sứ ống chỉ 22 Cái
62 Boulon M16x250-nhúng kẽm 22 Cái
63 Rondell vuông 50x3, đk 18 - nhúng kẽm 22 Cái
64 Tủ điều khiển chiếu sáng 450x600x300(tủ tole sơn tỉnh điện dày 1,2mm kín nước có mái che lắp ngoài trời) 1 Bộ
65 MCB 2P 50A 1 Cái
66 MCB 1P 6A 1 Cái
67 Contactor 1 pha 40A 1 Cái
68 Relay thời gian 24h 1 Cái
69 Công tắc chuyển mạch (tay/tự động) 1 Cái
70 Đèn chiếu sáng sự cố + chân đế 1 Bộ
71 ống nhựa PVC 21 8 Mét
72 Dây đai + khóa Inox 20x0,4x1250 3 Sợi
73 Co L PVC 21 4 Cái
74 Cọc đất M16x2400 (hàn bass đầu cọc khoan 2 lỗ đường kính 14) 1 Cây
75 Dây tiếp địa bọc TK35 dài 3m (4 boulon 12x25+8LĐT) 1 Sợi
76 Dây đai + khóa Inox 20x0,4x1250 2 Sợi
77 Băng keo cách điện 3 Cuồn
78 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), tiết diện dây 50mm² (không tính vật liệu) 6,58 km
79 Lắp cần đèn các loại, chiều dài <=3,2m (chỉ tính nhân công, máy) 22 1 cần đèn
80 Lắp đèn các loại, chiều cao <=12m (chỉ tính nhân công, máy) 22 1 bộ
81 Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 1 pha <=1000V (không tính vật liệu) 1 tủ
82 Lắp tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo (chỉ tính nhân công, máy) 1 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->