Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200934095-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200923825
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách thị trấn và các nguồn vốn khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 09:53:00 đến ngày 2020-09-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,075,020,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC 5,4047 100m3
2 Vật liệu san lấp TKBVTC 282,7062 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ CHỨC NĂNG 02 TẦNG ( PHẦN XÂY LẮP)
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 79,86 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 4,0498 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 12,7088 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm TKBVTC 0,3939 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện TKBVTC 1,98 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II TKBVTC 20,13 100m
7 Lá tôn cuộn dầy 1 ly TKBVTC 132 cái
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm TKBVTC 264 1 mối nối
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép TKBVTC 2,112 m3
10 Bê tông , bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 TKBVTC 20 m3
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 200 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông nền TKBVTC 20 m3
13 Đào móng - Cấp đất II TKBVTC 1,8803 100m3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 12,5304 m3
15 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 63,4536 m3
16 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 5,4221 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 7,581 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1922 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 1,7731 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 1,2705 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 4,2418 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,0194 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 4,982 tấn
24 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 58,5065 m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,857 100m3
26 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 1,702 100m3
27 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 1,0233 100m3
28 Đào móng băng - Cấp đất II TKBVTC 0,0971 100m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,0324 m3
30 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,704 m3
31 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,9 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1062 tấn
33 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,9175 m3
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,48 m3
35 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,0403 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg TKBVTC 6 1cấu kiện
37 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,7888 m2
38 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,6206 m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 33,934 m3
40 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 8,1004 m3
41 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 8,1004 m3
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 8,5806 m3
43 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 69,0698 m3
44 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,2967 m3
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 352,9136 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 35,88 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 137,46 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 590,97 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 65,4702 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 594,54 m
51 Đắp trang trí giữa thanh vòm TKBVTC 11 cái
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1877 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,6574 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1877 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,1506 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,4728 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,164 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 3,868 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,5341 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 3,5621 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1905 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,4414 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1813 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,4763 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2184 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1464 tấn
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 5,7155 tấn
68 Gia công xà gồ thép TKBVTC 2,4005 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 2,4005 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 201,6497 1m2
71 Bu lông fi 14 TKBVTC 240 cái
72 Sản xuất lan can câu thang INox TKBVTC 139,212 kg
73 Gia công lan can TKBVTC 1,0048 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 26,938 1m2
75 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 46,306 m2
76 Gia công thang sắt TKBVTC 0,024 tấn
77 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 27,7033 1m3
78 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 9,2344 m3
79 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 5,3762 m3
80 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,2152 m3
81 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,4968 m3
82 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 40 m2
83 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 25,44 m2
84 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,277 m3
85 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,1409 tấn
86 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn TKBVTC 84 1cấu kiện
87 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 13,2334 m3
88 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 1,4173 1m3
89 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,7086 m3
90 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,7858 m3
91 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,572 m3
92 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,4724 m3
93 Láng granitô cầu thang TKBVTC 7,9856 m2
94 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 36,8 m
95 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 56,2085 m3
96 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 46,8261 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,3625 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,5534 m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 21,0663 m3
100 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,8381 m3
101 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,9067 m3
102 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,0599 m3
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 326,263 m2
104 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 222,909 m2
105 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 142,2288 m2
106 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 893,2472 m2
107 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 44,8385 m2
108 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 151,5027 m2
109 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 TKBVTC 26,1312 m2
110 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 46,9606 m2
111 Vẩy tổ mối gai vào các kết cấu cao >4m TKBVTC 7,02 m2
112 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,7513 m3
113 Láng granitô cầu thang TKBVTC 24,6261 m2
114 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 36,57 m
115 Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 26,8845 m3
116 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 TKBVTC 551,3808 m2
117 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 TKBVTC 7,3364 m2
118 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 TKBVTC 36,8065 m2
119 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhữa lõi thép TKBVTC 46,75 m2
120 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép cửa quay TKBVTC 101,8355 m2
121 Phụ kiện cửa sổ: TKBVTC 36 bộ
122 Phụ kiện cửa đi 2 cánh: TKBVTC 13 bộ
123 Phụ kiện cửa đi 1cánh: TKBVTC 3 bộ
124 Vách kính nhựa lõi thép TKBVTC 11,79 m2
125 Trụ cầu thang TKBVTC 1 cái
126 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền TKBVTC 11,79 m2
127 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 148,5855 m2
128 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 1,267 tấn
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 53,8195 1m2
130 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 99,9 m2
131 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 3,6098 100m2
132 Tôn úp nóc TKBVTC 54,13 m
133 Tôn mạ kẽm đậy thang lên mái TKBVTC 1,2544 m2
134 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 2,7686 1m3
135 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,3843 m3
136 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,3317 m3
137 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,6953 m3
138 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 27,2538 m2
139 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 TKBVTC 22,4952 m2
140 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán TKBVTC 9,3009 m2
141 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 5,0831 m3
142 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 540,1064 m2
143 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 2.145,222 m2
144 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 10,3958 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ CHỨC NĂNG 02 TẦNG - (PHẦN LẮP ĐẶT)
1 Lắp đặt đèn đèn LED dài 1,2m; 2x18w máng trơn lắp áp trần: TKBVTC 32 bộ
2 Lắp đặt đèn LED lắp áp trần: TKBVTC 15 bộ
3 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 16 cái
4 DIMMER điều khiển quạt trần TKBVTC 16 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 31 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 21 cái
7 Hộp CB âm tường TKBVTC 10 bộ
8 Hộp nối vuông 200x200mm: TKBVTC 10 hộp
9 Lắp đặt MCB -1P-16A-6KA TKBVTC 12 cái
10 Lắp đặt MCB -3P-32A-6KA: TKBVTC 2 cái
11 Tủ điện âm tường 200x300x150: TKBVTC 2 hộp
12 Tủ điện âm tường 250x350x150: TKBVTC 1 hộp
13 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2: TKBVTC 408 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 TKBVTC 231 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 16mm2 TKBVTC 66 m
16 Lắp đặt dây dẫn 3 x 16mm2 TKBVTC 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm: TKBVTC 639 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm TKBVTC 66 m
19 Móc treo quạt thép d16 TKBVTC 16 Cái
20 Bình cứu hỏa TKBVTC 6 bình
21 Tủ đựng bình cứu hỏa 650x550x220 TKBVTC 3 cái
22 Bảng tiêu lệnh phòng cháy, nội quy an toàn TKBVTC 3 bộ
23 Đào chôn dây tiếp địa, thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C1 TKBVTC 15,68 m3
24 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC 15,68 m3
25 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 5 cái
26 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 5 cái
27 Kéo rải dây dẫn thép d=12mm TKBVTC 68 m
28 Kéo rải dây tiếp địa thép d=18mm TKBVTC 49 m
29 Gia công, đóng cọc chống sét TKBVTC 7 cọc
30 Cọc tiếp địa L63x63x6 : L=2,5m TKBVTC 5 cái
31 Bu lụng M10x300 thộp gúc L63x63x6 TKBVTC 1 bộ
32 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=34mm: TKBVTC 0,62 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=21mm: TKBVTC 0,08 100m
34 Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm TKBVTC 9 cái
35 Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm TKBVTC 6 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm ( nhan công nhận hệ số 1.5) TKBVTC 5 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm TKBVTC 1 cái
38 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 34-21mm, chiều dày 2,9mm TKBVTC 1 cái
39 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 34-21mm, chiều dày 2,9mm ( nhâ công nhân hệ số 1.5) TKBVTC 2 cái
40 Đầu bịt D21 TKBVTC 8 cái
41 Khuỷu ren trong D21 TKBVTC 8 cái
42 Lắp đặt van khóa PPR D34: TKBVTC 2 cái
43 Lắp đặt van 1 chiều PPR D34: TKBVTC 1 cái
44 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 TKBVTC 1 bể
45 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo TKBVTC 2 bộ
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo TKBVTC 2 bộ
47 Lắp đặt gương soi TKBVTC 2 cái
48 Móc giấy vệ sinh TKBVTC 2 bộ
49 Lắp đặt kệ kính TKBVTC 2 cái
50 Lắp đặt hộp đựng xà phòng TKBVTC 2 cái
51 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 2 bộ
52 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh TKBVTC 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 34mm: TKBVTC 1,3 100 m
54 Lắp đặt van khóa nhựa D34: TKBVTC 1 cái
55 Lắp đặt van một chiều nhựa D34: TKBVTC 1 cái
56 Máy bơm 5m3/h TKBVTC 1 bộ
57 Phao điện tử TKBVTC 1 bộ
58 Lắp đặt cút, tê nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm TKBVTC 4 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=110mm: TKBVTC 0,05 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm: TKBVTC 0,944 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=60mm: TKBVTC 0,063 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=42mm: TKBVTC 0,1 100m
63 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm: TKBVTC 5 cái
64 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm: TKBVTC 2 cái
65 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm: TKBVTC 10 cái
66 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm: TKBVTC 7 cái
67 Chữ Y PVC D110 TKBVTC 3 cái
68 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm: TKBVTC 1 cái
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm TKBVTC 5 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm TKBVTC 2 cái
71 Rọ chắn rác D90 TKBVTC 12 Cái
72 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm: TKBVTC 8 cái
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2.5mm2) TKBVTC 30 m
74 Lắp đặt át tô mát -16A TKBVTC 1 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( PHẦN XÂY LẮP)
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 21,78 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 1,1045 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 3,4661 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm TKBVTC 0,1074 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện TKBVTC 0,54 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II TKBVTC 5,49 100m
7 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II TKBVTC 0,234 100m
8 Lá tôn cuộn dầy 1 ly TKBVTC 36 cái
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm TKBVTC 72 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép TKBVTC 0,576 m3
11 Đào móng, TKBVTC 0,4921 100m3
12 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 3,2925 m3
13 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 16,632 m3
14 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,4054 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,6568 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0498 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,4852 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 0,3315 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,3866 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,4023 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,0418 tấn
22 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,8958 m3
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,2266 100m3
24 Đắp nền móng công trình TKBVTC 36,5492 m3
25 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 0,2655 100m3
26 Đào móng TKBVTC 0,0971 100m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,0324 m3
28 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,704 m3
29 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,9 m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1062 tấn
31 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,9175 m3
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,48 m3
33 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,0403 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg TKBVTC 6 1cấu kiện
35 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,7888 m2
36 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,6206 m2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 7,4606 m3
38 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,1252 m3
39 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,1252 m3
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,3639 m3
41 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 17,787 m3
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 123,4072 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 39,35 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 157,34 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,3256 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 173,14 m
47 Đắp trang trí giữa thanh vòm TKBVTC 2 cái
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0563 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,4972 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0563 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,3452 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1206 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0967 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,9276 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1054 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,4308 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,3648 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0061 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0328 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0234 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0908 tấn
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,6753 tấn
63 Gia công lan can TKBVTC 0,1648 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 4,1987 1m2
65 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 15,03 m2
66 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 10,2804 1m3
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 3,4268 m3
68 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,9441 m3
69 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,1076 m3
70 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,6676 m3
71 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 14,72 m2
72 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 9,12 m2
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,1873 m3
74 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,0518 tấn
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg TKBVTC 30 1cấu kiện
76 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,1795 m3
77 Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 2,9653 1m3
78 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,4826 m3
79 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,1923 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,5738 m3
81 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,9884 m3
82 Láng granitô cầu thang TKBVTC 17,7506 m2
83 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 40,9 m
84 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,8809 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,8809 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,5678 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,5678 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,4924 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,0372 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,0372 m3
91 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,2371 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,3668 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,4387 m3
94 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 129,768 m2
95 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 54,672 m2
96 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 103,1665 m2
97 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 19,634 m2
98 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 90,547 m2
99 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 19,6533 m2
100 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 TKBVTC 4,3552 m2
101 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 7,6032 m2
102 Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 5,623 m3
103 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 TKBVTC 129,1052 m2
104 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 TKBVTC 313,66 m2
105 Sản xuất lắp dựng cửa đi nhữa lõi thép TKBVTC 24,84 m2
106 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép TKBVTC 10,08 m2
107 Phụ kiện cửa sổ: TKBVTC 28 bộ
108 Phụ kiện cửa đi 1cánh: TKBVTC 16 bộ
109 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 34,92 m2
110 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương TKBVTC 96,7936 m2
111 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 219,3721 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ TKBVTC 513,8107 m2
113 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 2,8588 100m2
E HẠNG MỤC: NHÀVỆ SINH - (PHẦN LẮP ĐẶT)
1 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m; 2x18w máng trơn lắp áp trần: TKBVTC 4 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 2 cái
3 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 4 cái
4 Hộp CB âm tường TKBVTC 4 bộ
5 Hộp nối vuông 200x200mm: TKBVTC 4 hộp
6 Lắp đặt MCB -1P-16A-6KA TKBVTC 2 cái
7 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2: TKBVTC 95 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 TKBVTC 20 m
9 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm: TKBVTC 115 m
10 Lắp đặt đèn LED 10 w lắp áp trần: TKBVTC 12 bộ
11 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm , TKBVTC 0,15 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=32mm: TKBVTC 0,2 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm TKBVTC 1,06 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=20mm: TKBVTC 0,2 100m
15 Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 50mm TKBVTC 10 cái
16 Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 32mm, TKBVTC 8 cái
17 Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 25mm, TKBVTC 25 cái
18 Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 20mm, TKBVTC 90 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50-32mm TKBVTC 5 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32-25mm, TKBVTC 10 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, TKBVTC 40 cái
22 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-25mm TKBVTC 10 cái
23 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, TKBVTC 6 cái
24 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, TKBVTC 6 cái
25 Đầu bịt D21 TKBVTC 70 cái
26 Khuỷu ren trong D21 TKBVTC 70 cái
27 Lắp đặt van khóa PPR D50 TKBVTC 5 cái
28 Lắp đặt van 1 chiều PPR D50 TKBVTC 1 cái
29 Lắp đặt van 1 chiều PPR D25 TKBVTC 4 cái
30 Lắp đặt van 1 chiều PPR D32 TKBVTC 4 cái
31 Lắp đặt vòi rửa TKBVTC 4 cái
32 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 2 bể
33 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo TKBVTC 8 bộ
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo TKBVTC 8 bộ
35 Lắp đặt gương soi TKBVTC 8 cái
36 Móc giấy vệ sinh TKBVTC 12 bộ
37 Lắp đặt kệ kính TKBVTC 8 cái
38 Lắp đặt hộp đựng xà phòng TKBVTC 8 cái
39 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 12 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh TKBVTC 12 cái
41 Máy bơm 5m3/h TKBVTC 1 bộ
42 Phao điện tử TKBVTC 1 bộ
43 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 TKBVTC 30 m
44 Lắp đặt át tô mát -15A TKBVTC 1 cái
45 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=110mm: TKBVTC 0,17 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm: TKBVTC 0,9 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=60mm: TKBVTC 0,15 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=42mm: TKBVTC 0,02 100m
49 Lắp đặt co 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm: TKBVTC 15 cái
50 Lắp đặt co 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm: TKBVTC 25 cái
51 Lắp đặt co 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm: TKBVTC 8 cái
52 Lắp đặt co 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm: TKBVTC 5 cái
53 Lắp đặt co 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm: TKBVTC 8 cái
54 Lắp đặt co 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm: TKBVTC 5 cái
55 Lắp đặt co 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm: TKBVTC 7 cái
56 Chữ Y PVC D110 TKBVTC 5 cái
57 Chữ Y PVC D90 TKBVTC 8 cái
58 Chữ Y PVC D60 TKBVTC 10 cái
59 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm: TKBVTC 10 cái
60 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm: TKBVTC 15 cái
61 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm TKBVTC 12 cái
62 Rọ chắn rác D90 TKBVTC 4 Cái
63 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm: TKBVTC 24 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 11,7907 1m3
2 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,2282 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 7,6763 100m
4 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện TKBVTC 1,2282 m3
5 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,0232 m3
6 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,6376 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,9108 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0157 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0972 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 5,5397 m3
11 Vận chuyển đất - Cấp đất I TKBVTC 0,0625 100m3
12 Đắp nền móng công trình TKBVTC 2,0821 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,693 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,1636 m3
15 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,9133 m3
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 11,608 m2
17 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 31,938 m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0338 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1035 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0143 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1442 tấn
22 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,0953 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,0953 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 4,532 1m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 8,2676 m3
26 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 35,882 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 30,778 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,536 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,554 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 18,5536 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 122,07 m
32 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 0,54 m2
33 Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 0,2468 1m3
34 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,0987 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,2538 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,148 m3
37 Láng granitô cầu thang TKBVTC 1,2375 m2
38 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 2,61 m
39 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,041 m3
40 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 TKBVTC 10,5979 m2
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,035 100m
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm TKBVTC 2 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm TKBVTC 0,048 100m
44 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm TKBVTC 1 cái
45 Sản xuất của đi nhựa lõi thép TKBVTC 1,65 m2
46 Sản xuất của sổ nhựa lõi thép TKBVTC 5,04 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 6,69 m2
48 Phụ kiện cửa đi 1 cánh TKBVTC 1 bộ
49 Phụ kiện cửa sổ TKBVTC 3 bộ
50 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 0,1012 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 4,2988 1m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 5,04 m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 0,1716 100m2
54 Tôn úp nóc TKBVTC 5,4 m
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 78,849 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 40,418 m2
57 Lắp đặt đèn LED 1x18w dài 1.2m hộp 1 bóng TKBVTC 1 bộ
58 Lắp đặt đèn LED ốp trần 9w TKBVTC 1 bộ
59 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 1 cái
60 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 2 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1.5mm2) TKBVTC 20 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2.5mm2) TKBVTC 80 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm TKBVTC 20 m
64 Lắp đặt các automat 1 pha 15A TKBVTC 1 cái
65 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 1 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất C2 TKBVTC 2,058 m3
2 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,343 m3
3 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,05 m3
4 Đắp đất hố móng công trình TKBVTC 0,665 m3
5 Tôn nền bằng cát TKBVTC 5,9475 m3
6 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,5045 m3
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 71,37 m2
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m TKBVTC 0,2922 tấn
9 Gia công cột bằng thép hình TKBVTC 0,2299 tấn
10 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,257 tấn
11 Bu lông D12 TKBVTC 28 cái
12 Bu lông D18 TKBVTC 49 cái
13 Bu lông 16 TKBVTC 28 cái
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m TKBVTC 0,292 tấn
15 Lắp cột thép các loại TKBVTC 0,23 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,257 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 30,9912 1m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 0,7466 100m2
19 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100 mm TKBVTC 4 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 0,072 100m
H HẠNG MỤC: CỔNG
1 Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 11,7907 1m3
2 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,2282 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 7,6763 100m
4 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện TKBVTC 1,2282 m3
5 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,0232 m3
6 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,6376 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,9108 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0157 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0972 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 5,5397 m3
11 Vận chuyển đất - Cấp đất I TKBVTC 0,0625 100m3
12 Đắp nền móng công trình TKBVTC 2,0821 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,693 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,1636 m3
15 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,9133 m3
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 11,608 m2
17 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 31,938 m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0338 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1035 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0143 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1442 tấn
22 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,0953 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,0953 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 4,532 1m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 8,2676 m3
26 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 35,882 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 30,778 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,536 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,554 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 18,5536 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 122,07 m
32 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 0,54 m2
33 Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 0,2468 1m3
34 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,0987 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,2538 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 0,148 m3
37 Láng granitô cầu thang TKBVTC 1,2375 m2
38 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 2,61 m
39 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,041 m3
40 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 TKBVTC 10,5979 m2
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,035 100m
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm TKBVTC 2 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm TKBVTC 0,048 100m
44 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm TKBVTC 1 cái
45 Sản xuất của đi nhựa lõi thép TKBVTC 1,65 m2
46 Sản xuất của sổ nhựa lõi thép TKBVTC 5,04 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 6,69 m2
48 Phụ kiện cửa đi 1 cánh TKBVTC 1 bộ
49 Phụ kiện cửa sổ TKBVTC 3 bộ
50 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 0,1012 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 4,2988 1m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 5,04 m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 0,1716 100m2
54 Tôn úp nóc TKBVTC 5,4 m
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 78,849 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 40,418 m2
57 Lắp đặt đèn LED 1x18w dài 1.2m hộp 1 bóng TKBVTC 1 bộ
58 Lắp đặt đèn LED ốp trần 9w TKBVTC 1 bộ
59 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 1 cái
60 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 2 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1.5mm2) TKBVTC 20 m
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 80 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm TKBVTC 20 m
64 Lắp đặt các automat 1 pha 15A TKBVTC 1 cái
65 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 1 cái
I HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C1 TKBVTC 28,3866 m3
2 Đắp đất hố móng công trình TKBVTC 9,4622 m3
3 Vận chuyển đất - Cấp đất I TKBVTC 0,1892 100m3
4 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, thủ công, đất C1 TKBVTC 26,8813 100m
5 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công TKBVTC 4,301 m3
6 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 4,301 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 19,55 m3
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 29,7649 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,0528 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0392 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,214 tấn
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm TKBVTC 0,0391 100m
J HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO
1 Bê tông xà dầm, giằng tường rào , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,0723 m3
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường rào, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2164 tấn
3 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 11,8032 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 9,7526 m3
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 176,648 m2
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 160,1276 m2
7 Ốp gạch thẻ TKBVTC 107,302 m2
8 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 TKBVTC 9,1872 m2
9 Sản xuất tường rào thép TKBVTC 2,2206 m2
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 70,7046 1m2
11 Mũi mác đúc bằng gang TKBVTC 468 cái
12 Chân đế gang đúc TKBVTC 245 cái
13 Lắp dựng lan hàng rào TKBVTC 125,4608 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 220,2864 m2
15 Đào móng băng, thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 TKBVTC 167,6506 m3
16 Đắp đất hố móng công trình TKBVTC 55,8835 m3
17 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 10,8864 m3
18 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 122,6599 m3
19 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 16,2518 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,4152 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1294 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,4743 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,4816 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1749 tấn
25 Xây tường rào bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 26,9541 m3
26 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 10,8318 m3
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 176,9463 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 287,885 m2
29 Ốp gạch thẻ TKBVTC 245,037 m2
30 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 TKBVTC 7,1775 m2
31 Gia công hàng rào sắt. TKBVTC 1,7841 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 56,8077 1m2
33 Mũi mác đúc bằng gang TKBVTC 376 cái
34 Chân đế gang đúc TKBVTC 200 cái
35 Lắp dựng hàng rào thép TKBVTC 101,764 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 212,6168 m2
K HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY
1 Đệm cát sân bê tông: TKBVTC 195,29 m3
2 Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông TKBVTC 1.952,9 m2
3 Bê tông sân , M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 234,348 m3
4 Lát gạch Terazzo 400x400mm: TKBVTC 1.952,9 m2
5 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 TKBVTC 19,0266 m3
6 Đắp đất hố móng công trình TKBVTC 6,3422 m3
7 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 6,1376 m3
8 Xây bồn cây bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 14,2316 m3
9 Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 116,998 m2
10 Đổ đất bồn hoa TKBVTC 27,6237 m3
11 Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 116,998 m2
12 Đào móng băng, thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C1 TKBVTC 10,9099 m3
13 Đắp đất hố móng công trình TKBVTC 3,6366 m3
14 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,7885 m3
15 Xây móng tường bờ chắn gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,9861 m3
16 Xây tường bờ chẵn bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 9,4754 m3
17 Trát tường bờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 43,07 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 6,1376 m2
19 Xây tường lan can bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,6925 m3
20 Bê tông xà giằng lan can , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6702 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0159 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0806 tấn
23 Con tiện xi măng TKBVTC 112 con
L HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước,, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 TKBVTC 13,0771 m3
2 Đắp đất hố móng công trình, TKBVTC 4,359 m3
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 3,3602 m3
4 Bê tông đáy hố ga, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200: TKBVTC 0,3228 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,2604 m3
6 Trát tường rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 28,32 m2
7 Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 16,56 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,2082 m3
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,0997 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg ( tấm đan rãnh) TKBVTC 48 1cấu kiện
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg ( tấm đan hố ga) TKBVTC 6 1cấu kiện
12 Tháo dỡ tấm đan TKBVTC 47 1cấu kiện
13 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công TKBVTC 2,4284 m3
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,752 m3
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,031 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg TKBVTC 47 1cấu kiện
17 Vận chuyển đất - Cấp đất IV TKBVTC 0,0243 100m3
18 Đệm cát sân bê tông: TKBVTC 8,78 m3
19 Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông TKBVTC 87,8 m2
20 Bê tông sân bê tông , M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 10,536 m3
21 Lát gạch Terazzo 400x400mm: TKBVTC 87,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->