Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934095-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200923825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách thị trấn và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 09:53:00 đến ngày 2020-09-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,075,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC | 5,4047 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu san lấp | TKBVTC | 282,7062 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ CHỨC NĂNG 02 TẦNG ( PHẦN XÂY LẮP) | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 79,86 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 4,0498 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 12,7088 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,3939 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | TKBVTC | 1,98 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | TKBVTC | 20,13 | 100m |
| 7 | Lá tôn cuộn dầy 1 ly | TKBVTC | 132 | cái |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | TKBVTC | 264 | 1 mối nối |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | TKBVTC | 2,112 | m3 |
| 10 | Bê tông , bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | TKBVTC | 20 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 200 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | TKBVTC | 20 | m3 |
| 13 | Đào móng - Cấp đất II | TKBVTC | 1,8803 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 12,5304 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 63,4536 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 5,4221 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 7,581 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1922 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 1,7731 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 1,2705 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 4,2418 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,0194 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 4,982 | tấn |
| 24 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 58,5065 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,857 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 1,702 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 1,0233 | 100m3 |
| 28 | Đào móng băng - Cấp đất II | TKBVTC | 0,0971 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,0324 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,704 | m3 |
| 31 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,9 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1062 | tấn |
| 33 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,9175 | m3 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,48 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,0403 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 37 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 20,7888 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,6206 | m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 33,934 | m3 |
| 40 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 8,1004 | m3 |
| 41 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 8,1004 | m3 |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 8,5806 | m3 |
| 43 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 69,0698 | m3 |
| 44 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,2967 | m3 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 352,9136 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 35,88 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 137,46 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 590,97 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 65,4702 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 594,54 | m |
| 51 | Đắp trang trí giữa thanh vòm | TKBVTC | 11 | cái |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1877 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,6574 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1877 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,1506 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,4728 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,164 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 3,868 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,5341 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 3,5621 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1905 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,4414 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1813 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,4763 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2184 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1464 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 5,7155 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 2,4005 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 2,4005 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 201,6497 | 1m2 |
| 71 | Bu lông fi 14 | TKBVTC | 240 | cái |
| 72 | Sản xuất lan can câu thang INox | TKBVTC | 139,212 | kg |
| 73 | Gia công lan can | TKBVTC | 1,0048 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 26,938 | 1m2 |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 46,306 | m2 |
| 76 | Gia công thang sắt | TKBVTC | 0,024 | tấn |
| 77 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 27,7033 | 1m3 |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 9,2344 | m3 |
| 79 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 5,3762 | m3 |
| 80 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,2152 | m3 |
| 81 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,4968 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 40 | m2 |
| 83 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 25,44 | m2 |
| 84 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,277 | m3 |
| 85 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,1409 | tấn |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | TKBVTC | 84 | 1cấu kiện |
| 87 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 13,2334 | m3 |
| 88 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 1,4173 | 1m3 |
| 89 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,7086 | m3 |
| 90 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,7858 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,572 | m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,4724 | m3 |
| 93 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 7,9856 | m2 |
| 94 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 36,8 | m |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 56,2085 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 46,8261 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,3625 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,5534 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 21,0663 | m3 |
| 100 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 15,8381 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,9067 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,0599 | m3 |
| 103 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 326,263 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 222,909 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 142,2288 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 893,2472 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 44,8385 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 151,5027 | m2 |
| 109 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | TKBVTC | 26,1312 | m2 |
| 110 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 46,9606 | m2 |
| 111 | Vẩy tổ mối gai vào các kết cấu cao >4m | TKBVTC | 7,02 | m2 |
| 112 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,7513 | m3 |
| 113 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 24,6261 | m2 |
| 114 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 36,57 | m |
| 115 | Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 26,8845 | m3 |
| 116 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | TKBVTC | 551,3808 | m2 |
| 117 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 7,3364 | m2 |
| 118 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 36,8065 | m2 |
| 119 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhữa lõi thép | TKBVTC | 46,75 | m2 |
| 120 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép cửa quay | TKBVTC | 101,8355 | m2 |
| 121 | Phụ kiện cửa sổ: | TKBVTC | 36 | bộ |
| 122 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh: | TKBVTC | 13 | bộ |
| 123 | Phụ kiện cửa đi 1cánh: | TKBVTC | 3 | bộ |
| 124 | Vách kính nhựa lõi thép | TKBVTC | 11,79 | m2 |
| 125 | Trụ cầu thang | TKBVTC | 1 | cái |
| 126 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | TKBVTC | 11,79 | m2 |
| 127 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 148,5855 | m2 |
| 128 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 1,267 | tấn |
| 129 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 53,8195 | 1m2 |
| 130 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 99,9 | m2 |
| 131 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 3,6098 | 100m2 |
| 132 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 54,13 | m |
| 133 | Tôn mạ kẽm đậy thang lên mái | TKBVTC | 1,2544 | m2 |
| 134 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 2,7686 | 1m3 |
| 135 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,3843 | m3 |
| 136 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,3317 | m3 |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,6953 | m3 |
| 138 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 27,2538 | m2 |
| 139 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | TKBVTC | 22,4952 | m2 |
| 140 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | TKBVTC | 9,3009 | m2 |
| 141 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 5,0831 | m3 |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 540,1064 | m2 |
| 143 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 2.145,222 | m2 |
| 144 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 10,3958 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ CHỨC NĂNG 02 TẦNG - (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn đèn LED dài 1,2m; 2x18w máng trơn lắp áp trần: | TKBVTC | 32 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED lắp áp trần: | TKBVTC | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 16 | cái |
| 4 | DIMMER điều khiển quạt trần | TKBVTC | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 31 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 21 | cái |
| 7 | Hộp CB âm tường | TKBVTC | 10 | bộ |
| 8 | Hộp nối vuông 200x200mm: | TKBVTC | 10 | hộp |
| 9 | Lắp đặt MCB -1P-16A-6KA | TKBVTC | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB -3P-32A-6KA: | TKBVTC | 2 | cái |
| 11 | Tủ điện âm tường 200x300x150: | TKBVTC | 2 | hộp |
| 12 | Tủ điện âm tường 250x350x150: | TKBVTC | 1 | hộp |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2: | TKBVTC | 408 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TKBVTC | 231 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 16mm2 | TKBVTC | 66 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 3 x 16mm2 | TKBVTC | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm: | TKBVTC | 639 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | TKBVTC | 66 | m |
| 19 | Móc treo quạt thép d16 | TKBVTC | 16 | Cái |
| 20 | Bình cứu hỏa | TKBVTC | 6 | bình |
| 21 | Tủ đựng bình cứu hỏa 650x550x220 | TKBVTC | 3 | cái |
| 22 | Bảng tiêu lệnh phòng cháy, nội quy an toàn | TKBVTC | 3 | bộ |
| 23 | Đào chôn dây tiếp địa, thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C1 | TKBVTC | 15,68 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC | 15,68 | m3 |
| 25 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 5 | cái |
| 27 | Kéo rải dây dẫn thép d=12mm | TKBVTC | 68 | m |
| 28 | Kéo rải dây tiếp địa thép d=18mm | TKBVTC | 49 | m |
| 29 | Gia công, đóng cọc chống sét | TKBVTC | 7 | cọc |
| 30 | Cọc tiếp địa L63x63x6 : L=2,5m | TKBVTC | 5 | cái |
| 31 | Bu lụng M10x300 thộp gúc L63x63x6 | TKBVTC | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=34mm: | TKBVTC | 0,62 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=21mm: | TKBVTC | 0,08 | 100m |
| 34 | Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm | TKBVTC | 9 | cái |
| 35 | Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,8mm ( nhan công nhận hệ số 1.5) | TKBVTC | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 34-21mm, chiều dày 2,9mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 34-21mm, chiều dày 2,9mm ( nhâ công nhân hệ số 1.5) | TKBVTC | 2 | cái |
| 40 | Đầu bịt D21 | TKBVTC | 8 | cái |
| 41 | Khuỷu ren trong D21 | TKBVTC | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt van khóa PPR D34: | TKBVTC | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D34: | TKBVTC | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | TKBVTC | 1 | bể |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo | TKBVTC | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | TKBVTC | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | TKBVTC | 2 | cái |
| 48 | Móc giấy vệ sinh | TKBVTC | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt kệ kính | TKBVTC | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | TKBVTC | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TKBVTC | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 34mm: | TKBVTC | 1,3 | 100 m |
| 54 | Lắp đặt van khóa nhựa D34: | TKBVTC | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt van một chiều nhựa D34: | TKBVTC | 1 | cái |
| 56 | Máy bơm 5m3/h | TKBVTC | 1 | bộ |
| 57 | Phao điện tử | TKBVTC | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt cút, tê nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=110mm: | TKBVTC | 0,05 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm: | TKBVTC | 0,944 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=60mm: | TKBVTC | 0,063 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=42mm: | TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 63 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm: | TKBVTC | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm: | TKBVTC | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm: | TKBVTC | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm: | TKBVTC | 7 | cái |
| 67 | Chữ Y PVC D110 | TKBVTC | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm: | TKBVTC | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | TKBVTC | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 71 | Rọ chắn rác D90 | TKBVTC | 12 | Cái |
| 72 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm: | TKBVTC | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2.5mm2) | TKBVTC | 30 | m |
| 74 | Lắp đặt át tô mát -16A | TKBVTC | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( PHẦN XÂY LẮP) | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 21,78 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 1,1045 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 3,4661 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,1074 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | TKBVTC | 0,54 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | TKBVTC | 5,49 | 100m |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | TKBVTC | 0,234 | 100m |
| 8 | Lá tôn cuộn dầy 1 ly | TKBVTC | 36 | cái |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | TKBVTC | 72 | 1 mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | TKBVTC | 0,576 | m3 |
| 11 | Đào móng, | TKBVTC | 0,4921 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 3,2925 | m3 |
| 13 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 16,632 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,4054 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,6568 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0498 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,4852 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,3315 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,3866 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,4023 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,0418 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 15,8958 | m3 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,2266 | 100m3 |
| 24 | Đắp nền móng công trình | TKBVTC | 36,5492 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 0,2655 | 100m3 |
| 26 | Đào móng | TKBVTC | 0,0971 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,0324 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,704 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,9 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1062 | tấn |
| 31 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,9175 | m3 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,48 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,0403 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 35 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 20,7888 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,6206 | m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 7,4606 | m3 |
| 38 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,1252 | m3 |
| 39 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,1252 | m3 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,3639 | m3 |
| 41 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 17,787 | m3 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 123,4072 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 39,35 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 157,34 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 20,3256 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 173,14 | m |
| 47 | Đắp trang trí giữa thanh vòm | TKBVTC | 2 | cái |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0563 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,4972 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0563 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,3452 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1206 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0967 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,9276 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1054 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,4308 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,3648 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0061 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0328 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0234 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0908 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,6753 | tấn |
| 63 | Gia công lan can | TKBVTC | 0,1648 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 4,1987 | 1m2 |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 15,03 | m2 |
| 66 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 10,2804 | 1m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 3,4268 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,9441 | m3 |
| 69 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,1076 | m3 |
| 70 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,6676 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 14,72 | m2 |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 9,12 | m2 |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,1873 | m3 |
| 74 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,0518 | tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 30 | 1cấu kiện |
| 76 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,1795 | m3 |
| 77 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 2,9653 | 1m3 |
| 78 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,4826 | m3 |
| 79 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,1923 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,5738 | m3 |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,9884 | m3 |
| 82 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 17,7506 | m2 |
| 83 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 40,9 | m |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 20,8809 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 20,8809 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,5678 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,5678 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,4924 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,0372 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,0372 | m3 |
| 91 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,2371 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,3668 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,4387 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 129,768 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 54,672 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 103,1665 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 19,634 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 90,547 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 19,6533 | m2 |
| 100 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | TKBVTC | 4,3552 | m2 |
| 101 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 7,6032 | m2 |
| 102 | Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 5,623 | m3 |
| 103 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 129,1052 | m2 |
| 104 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | TKBVTC | 313,66 | m2 |
| 105 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhữa lõi thép | TKBVTC | 24,84 | m2 |
| 106 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | TKBVTC | 10,08 | m2 |
| 107 | Phụ kiện cửa sổ: | TKBVTC | 28 | bộ |
| 108 | Phụ kiện cửa đi 1cánh: | TKBVTC | 16 | bộ |
| 109 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 34,92 | m2 |
| 110 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | TKBVTC | 96,7936 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 219,3721 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | TKBVTC | 513,8107 | m2 |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 2,8588 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀVỆ SINH - (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m; 2x18w máng trơn lắp áp trần: | TKBVTC | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 4 | cái |
| 4 | Hộp CB âm tường | TKBVTC | 4 | bộ |
| 5 | Hộp nối vuông 200x200mm: | TKBVTC | 4 | hộp |
| 6 | Lắp đặt MCB -1P-16A-6KA | TKBVTC | 2 | cái |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2: | TKBVTC | 95 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TKBVTC | 20 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm: | TKBVTC | 115 | m |
| 10 | Lắp đặt đèn LED 10 w lắp áp trần: | TKBVTC | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm , | TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=32mm: | TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | TKBVTC | 1,06 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=20mm: | TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 50mm | TKBVTC | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 32mm, | TKBVTC | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 25mm, | TKBVTC | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt co nhựa PPR đường kính 20mm, | TKBVTC | 90 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50-32mm | TKBVTC | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32-25mm, | TKBVTC | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, | TKBVTC | 40 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-25mm | TKBVTC | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, | TKBVTC | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, | TKBVTC | 6 | cái |
| 25 | Đầu bịt D21 | TKBVTC | 70 | cái |
| 26 | Khuỷu ren trong D21 | TKBVTC | 70 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa PPR D50 | TKBVTC | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D50 | TKBVTC | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D25 | TKBVTC | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D32 | TKBVTC | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa | TKBVTC | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 2 | bể |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo | TKBVTC | 8 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | TKBVTC | 8 | bộ |
| 35 | Lắp đặt gương soi | TKBVTC | 8 | cái |
| 36 | Móc giấy vệ sinh | TKBVTC | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đặt kệ kính | TKBVTC | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | TKBVTC | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TKBVTC | 12 | cái |
| 41 | Máy bơm 5m3/h | TKBVTC | 1 | bộ |
| 42 | Phao điện tử | TKBVTC | 1 | bộ |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TKBVTC | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt át tô mát -15A | TKBVTC | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=110mm: | TKBVTC | 0,17 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm: | TKBVTC | 0,9 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=60mm: | TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=42mm: | TKBVTC | 0,02 | 100m |
| 49 | Lắp đặt co 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm: | TKBVTC | 15 | cái |
| 50 | Lắp đặt co 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm: | TKBVTC | 25 | cái |
| 51 | Lắp đặt co 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm: | TKBVTC | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt co 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm: | TKBVTC | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt co 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm: | TKBVTC | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt co 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm: | TKBVTC | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt co 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm: | TKBVTC | 7 | cái |
| 56 | Chữ Y PVC D110 | TKBVTC | 5 | cái |
| 57 | Chữ Y PVC D90 | TKBVTC | 8 | cái |
| 58 | Chữ Y PVC D60 | TKBVTC | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm: | TKBVTC | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm: | TKBVTC | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | TKBVTC | 12 | cái |
| 62 | Rọ chắn rác D90 | TKBVTC | 4 | Cái |
| 63 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm: | TKBVTC | 24 | cái |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 11,7907 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,2282 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 7,6763 | 100m |
| 4 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | TKBVTC | 1,2282 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,0232 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,6376 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,9108 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0157 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0972 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 5,5397 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 0,0625 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình | TKBVTC | 2,0821 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,693 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,1636 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,9133 | m3 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 11,608 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 31,938 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0338 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1035 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0143 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1442 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,0953 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 0,0953 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 4,532 | 1m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 8,2676 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 35,882 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 30,778 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,536 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,554 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 18,5536 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 122,07 | m |
| 32 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 0,54 | m2 |
| 33 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 0,2468 | 1m3 |
| 34 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,0987 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,2538 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,148 | m3 |
| 37 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 1,2375 | m2 |
| 38 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 2,61 | m |
| 39 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,041 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | TKBVTC | 10,5979 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 0,035 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,048 | 100m |
| 44 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 45 | Sản xuất của đi nhựa lõi thép | TKBVTC | 1,65 | m2 |
| 46 | Sản xuất của sổ nhựa lõi thép | TKBVTC | 5,04 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 6,69 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | TKBVTC | 1 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ | TKBVTC | 3 | bộ |
| 50 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 0,1012 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 4,2988 | 1m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 5,04 | m2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 0,1716 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 5,4 | m |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 78,849 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 40,418 | m2 |
| 57 | Lắp đặt đèn LED 1x18w dài 1.2m hộp 1 bóng | TKBVTC | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 9w | TKBVTC | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1.5mm2) | TKBVTC | 20 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2.5mm2) | TKBVTC | 80 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | TKBVTC | 20 | m |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | TKBVTC | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 1 | cái |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất C2 | TKBVTC | 2,058 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,343 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,05 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng công trình | TKBVTC | 0,665 | m3 |
| 5 | Tôn nền bằng cát | TKBVTC | 5,9475 | m3 |
| 6 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,5045 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 71,37 | m2 |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | TKBVTC | 0,2922 | tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | TKBVTC | 0,2299 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,257 | tấn |
| 11 | Bu lông D12 | TKBVTC | 28 | cái |
| 12 | Bu lông D18 | TKBVTC | 49 | cái |
| 13 | Bu lông 16 | TKBVTC | 28 | cái |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TKBVTC | 0,292 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | TKBVTC | 0,23 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 0,257 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 30,9912 | 1m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 0,7466 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100 mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 0,072 | 100m |
| H | HẠNG MỤC: CỔNG | |||
| 1 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 11,7907 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,2282 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 7,6763 | 100m |
| 4 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | TKBVTC | 1,2282 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,0232 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,6376 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,9108 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0157 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0972 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 5,5397 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 0,0625 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình | TKBVTC | 2,0821 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,693 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,1636 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,9133 | m3 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 11,608 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 31,938 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0338 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1035 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0143 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1442 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,0953 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 0,0953 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 4,532 | 1m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 8,2676 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 35,882 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 30,778 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,536 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,554 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 18,5536 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 122,07 | m |
| 32 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | TKBVTC | 0,54 | m2 |
| 33 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 0,2468 | 1m3 |
| 34 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,0987 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,2538 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 0,148 | m3 |
| 37 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 1,2375 | m2 |
| 38 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 2,61 | m |
| 39 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,041 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | TKBVTC | 10,5979 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 0,035 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,048 | 100m |
| 44 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 45 | Sản xuất của đi nhựa lõi thép | TKBVTC | 1,65 | m2 |
| 46 | Sản xuất của sổ nhựa lõi thép | TKBVTC | 5,04 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 6,69 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | TKBVTC | 1 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ | TKBVTC | 3 | bộ |
| 50 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 0,1012 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 4,2988 | 1m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 5,04 | m2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 0,1716 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 5,4 | m |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 78,849 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 40,418 | m2 |
| 57 | Lắp đặt đèn LED 1x18w dài 1.2m hộp 1 bóng | TKBVTC | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 9w | TKBVTC | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1.5mm2) | TKBVTC | 20 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 80 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | TKBVTC | 20 | m |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | TKBVTC | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 1 | cái |
| I | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C1 | TKBVTC | 28,3866 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng công trình | TKBVTC | 9,4622 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 0,1892 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, thủ công, đất C1 | TKBVTC | 26,8813 | 100m |
| 5 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | TKBVTC | 4,301 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 4,301 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 19,55 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 29,7649 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,0528 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0392 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,214 | tấn |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm | TKBVTC | 0,0391 | 100m |
| J | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng tường rào , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,0723 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường rào, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2164 | tấn |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 11,8032 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 9,7526 | m3 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 176,648 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 160,1276 | m2 |
| 7 | Ốp gạch thẻ | TKBVTC | 107,302 | m2 |
| 8 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | TKBVTC | 9,1872 | m2 |
| 9 | Sản xuất tường rào thép | TKBVTC | 2,2206 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 70,7046 | 1m2 |
| 11 | Mũi mác đúc bằng gang | TKBVTC | 468 | cái |
| 12 | Chân đế gang đúc | TKBVTC | 245 | cái |
| 13 | Lắp dựng lan hàng rào | TKBVTC | 125,4608 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 220,2864 | m2 |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 | TKBVTC | 167,6506 | m3 |
| 16 | Đắp đất hố móng công trình | TKBVTC | 55,8835 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 10,8864 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 122,6599 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 16,2518 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,4152 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1294 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,4743 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,4816 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1749 | tấn |
| 25 | Xây tường rào bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 26,9541 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,8318 | m3 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 176,9463 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 287,885 | m2 |
| 29 | Ốp gạch thẻ | TKBVTC | 245,037 | m2 |
| 30 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | TKBVTC | 7,1775 | m2 |
| 31 | Gia công hàng rào sắt. | TKBVTC | 1,7841 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 56,8077 | 1m2 |
| 33 | Mũi mác đúc bằng gang | TKBVTC | 376 | cái |
| 34 | Chân đế gang đúc | TKBVTC | 200 | cái |
| 35 | Lắp dựng hàng rào thép | TKBVTC | 101,764 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 212,6168 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đệm cát sân bê tông: | TKBVTC | 195,29 | m3 |
| 2 | Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông | TKBVTC | 1.952,9 | m2 |
| 3 | Bê tông sân , M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 234,348 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terazzo 400x400mm: | TKBVTC | 1.952,9 | m2 |
| 5 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 | TKBVTC | 19,0266 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng công trình | TKBVTC | 6,3422 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 6,1376 | m3 |
| 8 | Xây bồn cây bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 14,2316 | m3 |
| 9 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 116,998 | m2 |
| 10 | Đổ đất bồn hoa | TKBVTC | 27,6237 | m3 |
| 11 | Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 116,998 | m2 |
| 12 | Đào móng băng, thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C1 | TKBVTC | 10,9099 | m3 |
| 13 | Đắp đất hố móng công trình | TKBVTC | 3,6366 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,7885 | m3 |
| 15 | Xây móng tường bờ chắn gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,9861 | m3 |
| 16 | Xây tường bờ chẵn bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 9,4754 | m3 |
| 17 | Trát tường bờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 43,07 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 6,1376 | m2 |
| 19 | Xây tường lan can bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,6925 | m3 |
| 20 | Bê tông xà giằng lan can , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,6702 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0159 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0806 | tấn |
| 23 | Con tiện xi măng | TKBVTC | 112 | con |
| L | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước,, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 | TKBVTC | 13,0771 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng công trình, | TKBVTC | 4,359 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 3,3602 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200: | TKBVTC | 0,3228 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,2604 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 28,32 | m2 |
| 7 | Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 16,56 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,2082 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,0997 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg ( tấm đan rãnh) | TKBVTC | 48 | 1cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg ( tấm đan hố ga) | TKBVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 12 | Tháo dỡ tấm đan | TKBVTC | 47 | 1cấu kiện |
| 13 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | TKBVTC | 2,4284 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,752 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,031 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TKBVTC | 47 | 1cấu kiện |
| 17 | Vận chuyển đất - Cấp đất IV | TKBVTC | 0,0243 | 100m3 |
| 18 | Đệm cát sân bê tông: | TKBVTC | 8,78 | m3 |
| 19 | Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông | TKBVTC | 87,8 | m2 |
| 20 | Bê tông sân bê tông , M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 10,536 | m3 |
| 21 | Lát gạch Terazzo 400x400mm: | TKBVTC | 87,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi