Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Bình Long |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950169 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã năm 2020-2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 13:19:00 đến ngày 2020-09-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,831,054,301 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48,66 | 100m2 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,2896 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,0306 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <= 1,6 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,6178 | 100m3 |
| 5 | Mua sỏi đỏ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3.752,7018 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 500 m, đất C2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,6178 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37,527 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3(6KM) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37,527 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37,527 | 100m3/1km |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 18 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,2247 | 100m2 |
| 2 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,2247 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 1,6 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7834 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,956 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8273 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1902 | 100m2 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M100, PC40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 204,225 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng, đá hộc, dầy <= 60 cm, cao <= 2 m, VXM M100, PC40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 297,585 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 117,9093 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,5737 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,535 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8566 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <= 10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0066 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <= 18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,6738 | tấn |
| 13 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,5902 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1985 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,05 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,162 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27 | cái |
| 18 | Làm cọc tiêu BTCT 0, 12x0,12x1,025 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 154 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi