Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200949503-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Nguyệt Đức, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200921782
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 12:02:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,699,820,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến 1,2,4
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 14,7 m3
2 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 103,5 m3
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 1,182 100m3
4 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤ 5km Chương V E-HSMT 1,182 100m3
5 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 1,182 100m3
6 Đào nền đường, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,666 100m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 5,261 100m3
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 13,393 100m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,886 100m3
10 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 4,4611 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 2,5709 100m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 13,393 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V E-HSMT 13,393 100m3
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 13,393 100m3
15 Rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Chương V E-HSMT 13,396 100m2
16 Thi công bù vênh cấp phối đá dăm loại I Chương V E-HSMT 0,08 100m3
17 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V E-HSMT 13,396 100m2
18 Bê tông nhựa C19 Chương V E-HSMT 183,6526 tấn
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - bù vênh Chương V E-HSMT 15,472 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 13,662 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 13,662 100m2
22 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V E-HSMT 2,842 100m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Chương V E-HSMT 1,705 100m3
24 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V E-HSMT 11,368 100m2
25 Gia cố nền đường rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Chương V E-HSMT 11,368 100m2
26 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 11,368 100m2
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,547 100m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 1,262 100m2
29 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 68,799 m3
30 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 159,834 m3
31 Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 810,976 m2
32 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 252,474 m2
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà mũ Chương V E-HSMT 4,208 100m2
34 Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,4292 tấn
35 Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 1,5569 tấn
36 Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2,PC30 Chương V E-HSMT 33,663 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 2,23 100m2
38 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 6,235 tấn
39 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 46,287 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 422 cấu kiện
41 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,112 100m3
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 0,482 100m2
43 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 16,065 m3
44 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 31,366 m3
45 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 193,024 m2
46 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 48,195 m2
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,787 100m2
48 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 2,111 tấn
49 Bê tông tấm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 14,459 m3
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 161 cấu kiện
51 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m Chương V E-HSMT 0,091 100m3
52 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,05 100m3
53 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,019 100m3
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 0,089 100m2
55 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 2,79 m3
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 6,4 m3
57 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 21,2 m2
58 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 5,76 m2
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà mũ Chương V E-HSMT 0,194 100m2
60 Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0575 tấn
61 Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,1333 tấn
62 Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,534 m3
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,054 100m2
64 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,142 tấn
65 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,35 m3
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
67 Gia công, lắp dựng thang thép hố ga, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 0,042 tấn
68 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 211,172 100m
69 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,457 100m3
70 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè Chương V E-HSMT 0,398 100m2
71 Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 37,763 m3
72 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày > 60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 345,825 m3
73 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 258,375 m3
74 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng kè Chương V E-HSMT 0,795 100m2
75 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,115 tấn
76 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè,, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,353 tấn
77 Bê tông giằng kè, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 19,875 m3
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
79 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V E-HSMT 0,007 100m3
80 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V E-HSMT 0,12 100m3
81 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V E-HSMT 60,05 m2
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè Chương V E-HSMT 0,033 100m2
83 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 0,891 m3
84 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 6,044 m3
85 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 5,445 m2
86 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương V E-HSMT 27 cái
B TUYẾN 3,5,6,7
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 5,35 m3
2 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 10,36 m3
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,157 100m3
4 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤ 5km Chương V E-HSMT 0,157 100m3
5 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,157 100m3
6 Đào nền đường, khuôn đường - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,137 100m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 12,73 100m3
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 3,162 100m3
9 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,978 100m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 8,395 100m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 12,73 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V E-HSMT 12,73 100m3
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi Chương V E-HSMT 12,73 100m3
14 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 174,66 m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V E-HSMT 1,274 100m3
16 Ni lông chống mất nước xi măng Chương V E-HSMT 864,51 m2
17 Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng Chương V E-HSMT 1.052,08 m2
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,05 100m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 0,212 100m2
20 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 7,07 m3
21 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 9,948 m3
22 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 60,343 m2
23 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 21,21 m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,347 100m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,929 tấn
26 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,363 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 71 cấu kiện
28 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,244 100m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 2,241 100m2
30 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 207,244 m3
31 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 414,489 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 2.598,957 m2
33 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 560,12 m2
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng mương Chương V E-HSMT 3,26 100m2
35 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh mương, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,311 tấn
36 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh mương,, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 1,994 tấn
37 Bê tông giằng mương, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 34,75 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ thanh chống Chương V E-HSMT 1,552 100m2
39 Gia công, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,215 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 1,0976 tấn
41 Bê tông thanh chống, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 7,258 m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 224 cấu kiện
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè Chương V E-HSMT 1,065 100m2
44 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 20,232 m3
45 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 92,536 m3
46 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 276,858 m2
C RÃNH THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,533 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,274 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,232 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V E-HSMT 1,232 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 1,232 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,316 100m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 0,55 100m2
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 28,228 m3
9 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 55,664 m3
10 Gia công, lắp dựng thang thép hố ga, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 0,005 tấn
11 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 282 m2
12 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 103,43 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà mũ Chương V E-HSMT 1,781 100m2
14 Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,2037 tấn
15 Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,6968 tấn
16 Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 15,897 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,919 100m2
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 2,556 tấn
19 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 19,263 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 174 cấu kiện
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,036 100m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 0,083 100m2
23 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 4,426 m3
24 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 10,234 m3
25 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 52,554 m2
26 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 16,596 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà mũ Chương V E-HSMT 0,277 100m2
28 Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0282 tấn
29 Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,1023 tấn
30 Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,489 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,147 100m2
32 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,407 tấn
33 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,043 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 28 cấu kiện
35 Mua thép hình làm cửa phai Chương V E-HSMT 265,3213 kg
36 Gia công cửa phai Chương V E-HSMT 0,259 tấn
37 Lắp đặt cửa phai Chương V E-HSMT 0,259 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,88 m2
39 Mua máy vít loại 1 trục 3V Chương V E-HSMT 1 cái
40 Lắp dựng máy vít 1 trục, 3V, trọng lượng ≤1T Chương V E-HSMT 1 cái
41 Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 0,624 m3
42 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,23 100m3
43 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,058 100m3
44 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V E-HSMT 0,012 100m3
45 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,036 100m3
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh Chương V E-HSMT 0,124 100m2
47 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 4,208 m3
48 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 6,146 m3
49 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 37,125 m2
50 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 12,375 m2
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,202 100m2
52 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,542 tấn
53 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,919 m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 41 cấu kiện
55 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 2,978 100m3
56 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,347 100m3
57 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,361 100m3
58 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,617 100m3
59 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V E-HSMT 1,617 100m3
60 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V E-HSMT 1,617 100m3
61 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 94,703 100m
62 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,129 100m3
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè Chương V E-HSMT 0,112 100m2
64 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 10,663 m3
65 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 97,649 m3
66 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 72,956 m3
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng kè Chương V E-HSMT 0,225 100m2
68 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,032 tấn
69 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè,, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,1 tấn
70 Bê tông giằng kè, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,173 m3
71 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤ 25cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,066 m3
72 Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng Chương V E-HSMT 33,7 m2
D DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN, VIỄN THÔNG
1 Tháo dỡ, lắp đặt lại ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m Chương V E-HSMT 2,115 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 20mm, đoạn ống dài 300m Chương V E-HSMT 0,22 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m Chương V E-HSMT 0,1 100 m
4 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 22 cái
5 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 10 cái
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,041 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,041 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V E-HSMT 0,041 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 0,041 100m3
10 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi Chương V E-HSMT 9 1cột
11 Đổ bê tông quầy gốc cột, loại cột đơn Chương V E-HSMT 9 1 ụ quầy
12 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp Chương V E-HSMT 9 1 cột
13 Tháo hạ cáp quang treo, loại cáp ≤ 16 sợi Chương V E-HSMT 0,378 km
14 Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đơn loại 7m - 8m Chương V E-HSMT 9 1 cột
15 Ra, kéo căng hãm lại cáp quang treo, loại cáp ≤ 16 sợi (cáp quang tận dụng) Chương V E-HSMT 0,378 km
16 Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột bưu điện Chương V E-HSMT 9 1 cột
17 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS <=12FO Chương V E-HSMT 1 bộ măng sông
18 Lắp đặt hộp cáp vào cột, vị trí lắp hộp cáp vào cột không tiếp đất, cáp đi từ cột treo cáp Chương V E-HSMT 1 1hộp
E TUYẾN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 2,575 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m Chương V E-HSMT 17,359 1m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đổ tại chỗ, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,5643 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,716 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 11,859 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 2,941 m3
7 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 2,445 m3
8 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 2,24 1m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 2,24 m3
F TUYẾN HẠ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Mua cột điện bê tông ly tâm dự ứng lực, loại PC.I-8,5-190-3 Chương V E-HSMT 11 cột
2 Mua cột điện bê tông ly tâm dự ứng lực, loại PC.I-7,5-190-3 Chương V E-HSMT 6 cột
3 Dựng cột bê tông ly tâm, chiều cao cột ≤ 8m Chương V E-HSMT 6 cột
4 Dựng cột bê tông ly tâm, chiều cao cột ≤ 10m Chương V E-HSMT 11 cột
5 Mua xà, cổ dề, tiếp địa cột DZ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 425,54 kg
6 Lắp đặt xà thép, trọng lượng ≤ 25kg, cho loại cột đỡ Chương V E-HSMT 14 bộ
7 Lắp đặt xà thép, trọng lượng ≤ 50kg, cho loại cột đỡ Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) Chương V E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt cổ dề, chiều cao lắp đặt ≤ 20m Chương V E-HSMT 2 bộ
10 Ống cao su D32 bọc dây tiếp địa lên cột Chương V E-HSMT 14 m
11 Đầu cốt nhôm A50 Chương V E-HSMT 2 cái
12 Dây nối tiếp địa A50 Chương V E-HSMT 2 m
13 Ghíp nối đơn Chương V E-HSMT 2 bộ
14 Lắp đặt dây tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm Chương V E-HSMT 0,093 100kg
15 Ép đầu cốt nhôm A50 Chương V E-HSMT 0,2 10 đầu
16 Đóng và hàn nối trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L= 2,5m xuống đất, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,4 10 cọc
17 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Cadisun Chương V E-HSMT 110 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp XLPE-4x50mm2 Chương V E-HSMT 0,11 km
19 Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 Cadisun Chương V E-HSMT 361 m
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp XLPE-4x70mm2 Chương V E-HSMT 0,361 km
21 Lắp đặt dây dẫn bổ sung ra sau công tơ, loại Cu/XLPE/PVC- 2x6mm2 Chương V E-HSMT 96 m
22 Lắp đặt hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) Chương V E-HSMT 17 cái
23 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông, chiều cao cột ≤ Chương V E-HSMT 14 cột
24 Thháo hạ, thu hồi cổ dề, chiều cao tháo hạ ≤ 20m Chương V E-HSMT 9 bộ
25 Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp ≤ 2 CT 1 pha cũ Chương V E-HSMT 2 hộp
26 Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp ≤ 4 CT 1 pha cũ Chương V E-HSMT 7 hộp
27 Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp CT 3 pha cũ Chương V E-HSMT 5 hộp
28 Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp 2 công tơ 1 pha, tổng tiết diện dây ≤ 16mm2 Chương V E-HSMT 6 m
29 Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp 4 công tơ 1 pha, tổng tiết diện dây ≤ 70mm2 Chương V E-HSMT 18 m
30 Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha, tổng tiết diện dây ≤ 70mm2 Chương V E-HSMT 15 m
31 Tháo hạ, rải căng lại dây dẫn ra sau công tơ 1 pha, tổng tiết diện dây ≤ 16mm2 Chương V E-HSMT 80 m
32 Tháo hạ, rải căng lại dây dẫn ra sau công tơ 3 pha, tổng tiết diện dây ≤ 70mm2 Chương V E-HSMT 13 m
33 Tháo hạ, thu hồi dây; cáp vặn xoắn XLPE-4A35 Chương V E-HSMT 0,136 km
34 Tháo hạ, thu hồi dây; cáp vặn xoắn XLPE Chương V E-HSMT 0,129 km
35 Tháo hạ, thu hồi dây; cáp vặn xoắn XLPE-4A70 Chương V E-HSMT 0,137 km
36 Đầu cốt đồng nhôm ECO-AU50 Chương V E-HSMT 68 cái
37 Ép đầu cốt đồng nhôm AM50 Chương V E-HSMT 6,8 10 đầu
38 Đầu cốt đồng nhôm ECO-AU70 Chương V E-HSMT 4 cái
39 Ép đầu cốt đồng nhôm AM70 Chương V E-HSMT 0,4 10 đầu
40 Bốc lên cột bê tông cốt thép thu hồi Chương V E-HSMT 5,1 tấn
41 Xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi Chương V E-HSMT 5,1 tấn
42 Bốc lên cấu kiện thép các loại Chương V E-HSMT 0,032 tấn
43 Xếp xuống cấu kiện thép các loại Chương V E-HSMT 0,032 tấn
44 Bốc lên dây dẫn điện thu hồi Chương V E-HSMT 0,257 tấn
45 Xếp xuống dây dẫn điện thu hồi Chương V E-HSMT 0,257 tấn
46 Kẹp hãm cáp voặn xoắn, tiết diện 70-95mm2 Chương V E-HSMT 28 bộ
47 Kẹp hãm cáp voặn xoắn, tiết diện 25-50mm2 Chương V E-HSMT 1 bộ
48 Ghíp bọc kép đấu nối cáp voặn xoắn Chương V E-HSMT 68 bộ
49 Ghíp kép 3 bu lông đùn nhôm A35-120 Chương V E-HSMT 24 bộ
50 Đai thép không gỉ và khóa đai treo hộp công tơ Chương V E-HSMT 88 bộ
51 Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L= 350mm Chương V E-HSMT 120 cái
52 Băng dính cách điện Chương V E-HSMT 80 cuộn
G TUYẾN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Chương V E-HSMT 2 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->