Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nguyệt Đức, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921782 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 12:02:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,699,820,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1,2,4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 14,7 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 103,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V E-HSMT | 1,182 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤ 5km | Chương V E-HSMT | 1,182 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V E-HSMT | 1,182 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,666 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 5,261 | 100m3 |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 13,393 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,886 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 4,4611 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 2,5709 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 13,393 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V E-HSMT | 13,393 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V E-HSMT | 13,393 | 100m3 |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Chương V E-HSMT | 13,396 | 100m2 |
| 16 | Thi công bù vênh cấp phối đá dăm loại I | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 13,396 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nhựa C19 | Chương V E-HSMT | 183,6526 | tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - bù vênh | Chương V E-HSMT | 15,472 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V E-HSMT | 13,662 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 13,662 | 100m2 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V E-HSMT | 2,842 | 100m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Chương V E-HSMT | 1,705 | 100m3 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 11,368 | 100m2 |
| 25 | Gia cố nền đường rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Chương V E-HSMT | 11,368 | 100m2 |
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 11,368 | 100m2 |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,547 | 100m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh | Chương V E-HSMT | 1,262 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 68,799 | m3 |
| 30 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 159,834 | m3 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 810,976 | m2 |
| 32 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 252,474 | m2 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà mũ | Chương V E-HSMT | 4,208 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,4292 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 1,5569 | tấn |
| 36 | Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2,PC30 | Chương V E-HSMT | 33,663 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 2,23 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 6,235 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 46,287 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 422 | cấu kiện |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,112 | 100m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh | Chương V E-HSMT | 0,482 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 16,065 | m3 |
| 44 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 31,366 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 193,024 | m2 |
| 46 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 48,195 | m2 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,787 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 2,111 | tấn |
| 49 | Bê tông tấm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 14,459 | m3 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 161 | cấu kiện |
| 51 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 53 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh | Chương V E-HSMT | 0,089 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 2,79 | m3 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 21,2 | m2 |
| 58 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà mũ | Chương V E-HSMT | 0,194 | 100m2 |
| 60 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0575 | tấn |
| 61 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,1333 | tấn |
| 62 | Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,534 | m3 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 64 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,142 | tấn |
| 65 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 67 | Gia công, lắp dựng thang thép hố ga, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 68 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 211,172 | 100m |
| 69 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,457 | 100m3 |
| 70 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè | Chương V E-HSMT | 0,398 | 100m2 |
| 71 | Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 37,763 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày > 60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 345,825 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 258,375 | m3 |
| 74 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng kè | Chương V E-HSMT | 0,795 | 100m2 |
| 75 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,115 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè,, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,353 | tấn |
| 77 | Bê tông giằng kè, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 19,875 | m3 |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 79 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 80 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 81 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 60,05 | m2 |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè | Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 83 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,891 | m3 |
| 84 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,044 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,445 | m2 |
| 86 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| B | TUYẾN 3,5,6,7 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 5,35 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 10,36 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V E-HSMT | 0,157 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤ 5km | Chương V E-HSMT | 0,157 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V E-HSMT | 0,157 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, khuôn đường - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1,137 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 12,73 | 100m3 |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 3,162 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,978 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 8,395 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 12,73 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V E-HSMT | 12,73 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi | Chương V E-HSMT | 12,73 | 100m3 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 174,66 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V E-HSMT | 1,274 | 100m3 |
| 16 | Ni lông chống mất nước xi măng | Chương V E-HSMT | 864,51 | m2 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng | Chương V E-HSMT | 1.052,08 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh | Chương V E-HSMT | 0,212 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 7,07 | m3 |
| 21 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 9,948 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 60,343 | m2 |
| 23 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 21,21 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,347 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,929 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,363 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 71 | cấu kiện |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,244 | 100m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh | Chương V E-HSMT | 2,241 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 207,244 | m3 |
| 31 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 414,489 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 2.598,957 | m2 |
| 33 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 560,12 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng mương | Chương V E-HSMT | 3,26 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh mương, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,311 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh mương,, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 1,994 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng mương, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 34,75 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ thanh chống | Chương V E-HSMT | 1,552 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,215 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 1,0976 | tấn |
| 41 | Bê tông thanh chống, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,258 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 224 | cấu kiện |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè | Chương V E-HSMT | 1,065 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 20,232 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 92,536 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 276,858 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,533 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,274 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,232 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V E-HSMT | 1,232 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V E-HSMT | 1,232 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,316 | 100m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh | Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 28,228 | m3 |
| 9 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 55,664 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng thang thép hố ga, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 282 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 103,43 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà mũ | Chương V E-HSMT | 1,781 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,2037 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,6968 | tấn |
| 16 | Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 15,897 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,919 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 2,556 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 19,263 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 174 | cấu kiện |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh | Chương V E-HSMT | 0,083 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 4,426 | m3 |
| 24 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 10,234 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 52,554 | m2 |
| 26 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 16,596 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà mũ | Chương V E-HSMT | 0,277 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0282 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,1023 | tấn |
| 30 | Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,489 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,147 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,407 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,043 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 28 | cấu kiện |
| 35 | Mua thép hình làm cửa phai | Chương V E-HSMT | 265,3213 | kg |
| 36 | Gia công cửa phai | Chương V E-HSMT | 0,259 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cửa phai | Chương V E-HSMT | 0,259 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 39 | Mua máy vít loại 1 trục 3V | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp dựng máy vít 1 trục, 3V, trọng lượng ≤1T | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 42 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 44 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy rãnh | Chương V E-HSMT | 0,124 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 4,208 | m3 |
| 48 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,146 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 37,125 | m2 |
| 50 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 12,375 | m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,542 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,919 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 41 | cấu kiện |
| 55 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 2,978 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,347 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,361 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,617 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V E-HSMT | 1,617 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V E-HSMT | 1,617 | 100m3 |
| 61 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 94,703 | 100m |
| 62 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè | Chương V E-HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 64 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 10,663 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 97,649 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 72,956 | m3 |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng kè | Chương V E-HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 68 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè,, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 70 | Bê tông giằng kè, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,173 | m3 |
| 71 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤ 25cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,066 | m3 |
| 72 | Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng | Chương V E-HSMT | 33,7 | m2 |
| D | DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN, VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt lại ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Chương V E-HSMT | 2,115 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 20mm, đoạn ống dài 300m | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 10 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi | Chương V E-HSMT | 9 | 1cột |
| 11 | Đổ bê tông quầy gốc cột, loại cột đơn | Chương V E-HSMT | 9 | 1 ụ quầy |
| 12 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Chương V E-HSMT | 9 | 1 cột |
| 13 | Tháo hạ cáp quang treo, loại cáp ≤ 16 sợi | Chương V E-HSMT | 0,378 | km |
| 14 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đơn loại 7m - 8m | Chương V E-HSMT | 9 | 1 cột |
| 15 | Ra, kéo căng hãm lại cáp quang treo, loại cáp ≤ 16 sợi (cáp quang tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,378 | km |
| 16 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột bưu điện | Chương V E-HSMT | 9 | 1 cột |
| 17 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS <=12FO | Chương V E-HSMT | 1 | bộ măng sông |
| 18 | Lắp đặt hộp cáp vào cột, vị trí lắp hộp cáp vào cột không tiếp đất, cáp đi từ cột treo cáp | Chương V E-HSMT | 1 | 1hộp |
| E | TUYẾN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 2,575 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m | Chương V E-HSMT | 17,359 | 1m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đổ tại chỗ, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,5643 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,716 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,859 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 2,941 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,445 | m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 2,24 | 1m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 2,24 | m3 |
| F | TUYẾN HẠ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Mua cột điện bê tông ly tâm dự ứng lực, loại PC.I-8,5-190-3 | Chương V E-HSMT | 11 | cột |
| 2 | Mua cột điện bê tông ly tâm dự ứng lực, loại PC.I-7,5-190-3 | Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Dựng cột bê tông ly tâm, chiều cao cột ≤ 8m | Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông ly tâm, chiều cao cột ≤ 10m | Chương V E-HSMT | 11 | cột |
| 5 | Mua xà, cổ dề, tiếp địa cột DZ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V E-HSMT | 425,54 | kg |
| 6 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng ≤ 25kg, cho loại cột đỡ | Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng ≤ 50kg, cho loại cột đỡ | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cổ dề, chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Ống cao su D32 bọc dây tiếp địa lên cột | Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 11 | Đầu cốt nhôm A50 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Dây nối tiếp địa A50 | Chương V E-HSMT | 2 | m |
| 13 | Ghíp nối đơn | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm | Chương V E-HSMT | 0,093 | 100kg |
| 15 | Ép đầu cốt nhôm A50 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 10 đầu |
| 16 | Đóng và hàn nối trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L= 2,5m xuống đất, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 17 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Cadisun | Chương V E-HSMT | 110 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp XLPE-4x50mm2 | Chương V E-HSMT | 0,11 | km |
| 19 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 Cadisun | Chương V E-HSMT | 361 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp XLPE-4x70mm2 | Chương V E-HSMT | 0,361 | km |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn bổ sung ra sau công tơ, loại Cu/XLPE/PVC- 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 96 | m |
| 22 | Lắp đặt hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông, chiều cao cột ≤ | Chương V E-HSMT | 14 | cột |
| 24 | Thháo hạ, thu hồi cổ dề, chiều cao tháo hạ ≤ 20m | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp ≤ 2 CT 1 pha cũ | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 26 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp ≤ 4 CT 1 pha cũ | Chương V E-HSMT | 7 | hộp |
| 27 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp CT 3 pha cũ | Chương V E-HSMT | 5 | hộp |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp 2 công tơ 1 pha, tổng tiết diện dây ≤ 16mm2 | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp 4 công tơ 1 pha, tổng tiết diện dây ≤ 70mm2 | Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha, tổng tiết diện dây ≤ 70mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 31 | Tháo hạ, rải căng lại dây dẫn ra sau công tơ 1 pha, tổng tiết diện dây ≤ 16mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 32 | Tháo hạ, rải căng lại dây dẫn ra sau công tơ 3 pha, tổng tiết diện dây ≤ 70mm2 | Chương V E-HSMT | 13 | m |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi dây; cáp vặn xoắn XLPE-4A35 | Chương V E-HSMT | 0,136 | km |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi dây; cáp vặn xoắn XLPE | Chương V E-HSMT | 0,129 | km |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi dây; cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | Chương V E-HSMT | 0,137 | km |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm ECO-AU50 | Chương V E-HSMT | 68 | cái |
| 37 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V E-HSMT | 6,8 | 10 đầu |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm ECO-AU70 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V E-HSMT | 0,4 | 10 đầu |
| 40 | Bốc lên cột bê tông cốt thép thu hồi | Chương V E-HSMT | 5,1 | tấn |
| 41 | Xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi | Chương V E-HSMT | 5,1 | tấn |
| 42 | Bốc lên cấu kiện thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 43 | Xếp xuống cấu kiện thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 44 | Bốc lên dây dẫn điện thu hồi | Chương V E-HSMT | 0,257 | tấn |
| 45 | Xếp xuống dây dẫn điện thu hồi | Chương V E-HSMT | 0,257 | tấn |
| 46 | Kẹp hãm cáp voặn xoắn, tiết diện 70-95mm2 | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 47 | Kẹp hãm cáp voặn xoắn, tiết diện 25-50mm2 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp voặn xoắn | Chương V E-HSMT | 68 | bộ |
| 49 | Ghíp kép 3 bu lông đùn nhôm A35-120 | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 50 | Đai thép không gỉ và khóa đai treo hộp công tơ | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 51 | Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L= 350mm | Chương V E-HSMT | 120 | cái |
| 52 | Băng dính cách điện | Chương V E-HSMT | 80 | cuộn |
| G | TUYẾN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Chương V E-HSMT | 2 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi