Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG PHONG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200930097 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 16:03:00 đến ngày 2020-09-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,984,558,757 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Chương V-E-HSMT | 11,3913 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cọc,ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 4,4393 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,5194 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 9,4894 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 0,1591 | tấn |
| 6 | Bê tông cọc, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 76,659 | m³ |
| 7 | Mua thép bản làm bích thép đầu cọc + nối cọc | Chương V-E-HSMT | 2.960,1785 | kg |
| 8 | Sản xuất bản mã đầu cọc | Chương V-E-HSMT | 2,3331 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 2,3331 | tấn |
| 10 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Chương V-E-HSMT | 258 | mối nối |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 19,361 | 100m |
| 12 | Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,635 | 100m |
| 13 | Cọc dẫn ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 2,128 | m³ |
| 15 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V-E-HSMT | 2,128 | 100m³ |
| 16 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,2975 | 100m³ |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 34,3105 | m³ |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 42,48 | m³ |
| 19 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,5332 | 100m³ |
| 20 | Ván khuôn vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 2,3682 | 100m² |
| 21 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 2,0293 | 100m² |
| 22 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 13,2175 | m³ |
| 23 | Cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,7082 | tấn |
| 24 | Cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,3596 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V-E-HSMT | 4,4305 | tấn |
| 26 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 1,2651 | tấn |
| 27 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 55,6005 | m³ |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,6238 | m³ |
| 29 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,7058 | m³ |
| 30 | Xây móng bằng gạch xi măng dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 26,2005 | m³ |
| 31 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,3636 | 100m³ |
| 32 | Đắp nền bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,7095 | 100m³ |
| 33 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,177 | 100m³ |
| 34 | Bê tông nền nhà, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 51,1515 | m³ |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 4,3824 | 100m² |
| 36 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,9694 | tấn |
| 37 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,9859 | tấn |
| 38 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,8794 | tấn |
| 39 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 29,4831 | m³ |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 3,8128 | 100m² |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,4722 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,2519 | tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,8759 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 33,0005 | m³ |
| 45 | Ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 4,955 | 100m² |
| 46 | Cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,9166 | tấn |
| 47 | Cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,3688 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 44,8281 | m³ |
| 49 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 2,0941 | 100m² |
| 50 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,2494 | tấn |
| 51 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,188 | tấn |
| 52 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,257 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 11,9874 | m³ |
| 54 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,4541 | 100m² |
| 55 | Cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1973 | tấn |
| 56 | Cốt thép cầu thang, ĐK10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 57 | Cốt thép cầu thang, ĐK 18,20mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,2038 | tấn |
| 58 | Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,5269 | m³ |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch XM dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 137,2347 | m³ |
| 60 | Xây tường bằng gạch XM 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 6,069 | m3 |
| 61 | Xây tường bằng gạch XM 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 5,2925 | m3 |
| 62 | Xây cột, trụ bằng gạch XM cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 30,5791 | m³ |
| 63 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Chương V-E-HSMT | 27,6651 | m² |
| 64 | Mua thép góc 63x5 làm vì kèo thép | Chương V-E-HSMT | 1.730,8868 | kg |
| 65 | Mua thép góc 56x5 làm vì kèo thép | Chương V-E-HSMT | 420,1885 | kg |
| 66 | Mua thép góc 50x5 làm vì kèo thép | Chương V-E-HSMT | 272,3425 | kg |
| 67 | Mua thép góc 80x7 làm vì kèo thép | Chương V-E-HSMT | 3.168,9925 | kg |
| 68 | Mua thép góc 63x40x5 làm vì kèo thép | Chương V-E-HSMT | 94,874 | kg |
| 69 | Mua thép góc L40x3 làm giằng thép | Chương V-E-HSMT | 429,1573 | kg |
| 70 | Mua thép U80x40x3 làm xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1.729,2775 | kg |
| 71 | Mua thép tấm độ dày 6-12mm | Chương V-E-HSMT | 1.860,9087 | kg |
| 72 | Mua bulong M20 l=0.8m | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 73 | Mua bulong M16x50 | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 74 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Chương V-E-HSMT | 7,3209 | tấn |
| 75 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V-E-HSMT | 7,3209 | tấn |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,6871 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,6871 | tấn |
| 78 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V-E-HSMT | 0,4187 | tấn |
| 79 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V-E-HSMT | 0,4488 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 498,9381 | m2 |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V-E-HSMT | 4,3145 | 100m² |
| 82 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45 | Chương V-E-HSMT | 50,64 | m |
| 83 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,84 | m³ |
| 84 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,318 | m³ |
| 85 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 0,099 | m³ |
| 86 | Bê tông nền đường dốc, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,6912 | m³ |
| 87 | Xây móng bằng gạch XM dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 0,4118 | m³ |
| 88 | Trát tường đường dốc ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,872 | m2 |
| 89 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,012 | 100m³ |
| 90 | Kẻ xương cá đường dốc | Chương V-E-HSMT | 1 | công |
| 91 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 5,8834 | m³ |
| 92 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 2,4514 | m³ |
| 93 | Xây bậc cấp bằng gạch XM dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 15,3276 | m³ |
| 94 | Láng lót mặt cổ bậc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 76,3586 | m² |
| 95 | Láng granitô bậc cấp | Chương V-E-HSMT | 76,3586 | m2 |
| 96 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 173,1 | m |
| 97 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) | Chương V-E-HSMT | 267,559 | m2 |
| 98 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát trong) | Chương V-E-HSMT | 1.370,726 | m2 |
| 99 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 258,836 | m² |
| 100 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 381,28 | m² |
| 101 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 430,68 | m² |
| 102 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 412,556 | m² |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát trong) | Chương V-E-HSMT | 106,866 | m2 |
| 104 | Đắp trang trí cột trụ | Chương V-E-HSMT | 55 | đầu |
| 105 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M100 | Chương V-E-HSMT | 66,6128 | m² |
| 106 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V-E-HSMT | 183,906 | m² |
| 107 | Quét dung dịch sika topseal (hoặc tương đương) chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 364,354 | 1m2 |
| 108 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 225,68 | m |
| 109 | Kẻ chỉ lõm | Chương V-E-HSMT | 1.063,78 | m |
| 110 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 574,7426 | m2 |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 516,347 | 1m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 2.702,108 | 1m2 |
| 113 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x120mm | Chương V-E-HSMT | 10,048 | m2 |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 7,581 | 100m² |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V-E-HSMT | 3,2444 | 100m² |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 3,2444 | 100m² |
| 117 | Lắp dựng cốt thép làm thang lên mái D16 | Chương V-E-HSMT | 0,0177 | tấn |
| 118 | Xây bậc cầu thang bằng gạch XM cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,0153 | m³ |
| 119 | Láng lót mặt cổ bậc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 32,0529 | m² |
| 120 | Láng granitô cầu thang | Chương V-E-HSMT | 32,0529 | m2 |
| 121 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 45,32 | m |
| 122 | Tay vịn gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) KT60*80 | Chương V-E-HSMT | 13,51 | m |
| 123 | Trụ chân cầu thang gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) | Chương V-E-HSMT | 1 | trụ |
| 124 | Mua thép vuông 16*16 làm lan can | Chương V-E-HSMT | 230,7845 | kg |
| 125 | Sản xuất lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 0,2252 | tấn |
| 126 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 12,159 | m² |
| 127 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 4,3828 | m2 |
| 128 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 8,6746 | m2 |
| 129 | Mua inox 304 làm lan can đường dốc | Chương V-E-HSMT | 143,2053 | kg |
| 130 | Sản xuất lan can | Chương V-E-HSMT | 0,1404 | tấn |
| 131 | Lắp dựng lan can inox | Chương V-E-HSMT | 9,864 | m² |
| 132 | Mua thép hộp làm lan can hành lang | Chương V-E-HSMT | 271,4498 | kg |
| 133 | Sản xuất lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 0,2661 | tấn |
| 134 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 29,2 | m² |
| 135 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Chương V-E-HSMT | 23,5776 | kg |
| 136 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V-E-HSMT | 0,6043 | tấn |
| 137 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 26,7307 | m2 |
| 138 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 40,0626 | m² |
| 139 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V-E-HSMT | 53,34 | m2 |
| 140 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 20,061 | m2 |
| 141 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) | Chương V-E-HSMT | 20,889 | m2 |
| 142 | Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | Chương V-E-HSMT | 75,6 | m2 |
| 143 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 11 | bộ |
| 144 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 183 | cái |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 500 | m |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 151 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 152 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 153 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 158 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 159 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 26 | bộ |
| 160 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 163 | Lắp đặt công tắc 1 hạt cầu thang | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt đế âm nhựa | Chương V-E-HSMT | 31 | hộp |
| 165 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 166 | Lắp đặt tủ điện 200x250mm | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 630 | m |
| 168 | Đào mương tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 2,052 | m³ |
| 169 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,0205 | 100m³ |
| 170 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, d=14mm | Chương V-E-HSMT | 4,95 | m |
| 171 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,8 | m |
| 172 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 2 | cọc |
| 173 | Mua thép góc L63x63x6 làm cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 30,4148 | kg |
| 174 | Mua cáp đồng Cu/PVC 50mm2 | Chương V-E-HSMT | 1,2 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 176 | Thuê máy kiểm tra điện trở | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 177 | Đào mương tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 9,408 | m³ |
| 178 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,0941 | 100m³ |
| 179 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 180 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 181 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 182 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V-E-HSMT | 7 | cọc |
| 183 | Mua thép góc L63x63x6 làm cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 106,4519 | kg |
| 184 | Bật sắt | Chương V-E-HSMT | 60 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 186 | Thuê máy kiểm tra điện trở | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 34mm | Chương V-E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 189 | Cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 190 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| B | NHÀ LỚP HỌC CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Bê tông cọc đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 42,9274 | m³ |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 6,5891 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cọc ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 2,5124 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc ĐK fi 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,2939 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc, ĐK fi 14mm | Chương V-E-HSMT | 5,3712 | tấn |
| 6 | Cốt thép cọc, ĐK fi20 mm | Chương V-E-HSMT | 0,0901 | tấn |
| 7 | Mua thép tấm làm bích thép đầu cọc, bản mã nối cọc | Chương V-E-HSMT | 1,6751 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-E-HSMT | 1,3203 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,3203 | tấn |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 11,0888 | 100m |
| 11 | Cọc ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,3905 | 100m |
| 13 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Chương V-E-HSMT | 146 | mối nối |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 1,136 | m³ |
| 15 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,5466 | 100m³ |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 45,775 | m³ |
| 17 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,3304 | 100m² |
| 18 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 8,0137 | m³ |
| 19 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,0092 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 1,2407 | 100m² |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính fi 6-8 mm | Chương V-E-HSMT | 0,6123 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,2103 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,7145 | tấn |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính 18 mm | Chương V-E-HSMT | 0,5509 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, đường kính fi 20-22 mm | Chương V-E-HSMT | 3,1071 | tấn |
| 26 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 42,6835 | m³ |
| 27 | Xây móng bằng gạch xi măng dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 22,1122 | m³ |
| 28 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,4232 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,5495 | 100m³ |
| 30 | Đắp đất tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Chương V-E-HSMT | 0,728 | 100m³ |
| 31 | Bê tông nền, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 25,79 | m³ |
| 32 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,4003 | 100m² |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 4,3798 | 100m² |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 6,7097 | 100m² |
| 35 | Ván khuôn lanh tô | Chương V-E-HSMT | 1,3312 | 100m² |
| 36 | Cốt thép cột ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,3333 | tấn |
| 37 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1679 | tấn |
| 38 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,6448 | tấn |
| 39 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,5592 | tấn |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,0892 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1221 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1128 | tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 3,8665 | tấn |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 4,0188 | tấn |
| 45 | Cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 5,6129 | tấn |
| 46 | Cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,7093 | tấn |
| 47 | Cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,3925 | tấn |
| 48 | Cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 49 | Cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,5768 | tấn |
| 50 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 16,9646 | m³ |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 35,927 | m³ |
| 52 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 74,2137 | m³ |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 9,0126 | m³ |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 41,9115 | m³ |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 103,4559 | m³ |
| 56 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 10,9356 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 5,8378 | m³ |
| 58 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 11,6756 | m³ |
| 59 | Mua thép C làm xà gồ mái bằng thép độ dày 5mm | Chương V-E-HSMT | 0,1477 | tấn |
| 60 | Mua thép C làm xà gồ mái bằng thép độ dày 3mm | Chương V-E-HSMT | 1,3112 | tấn |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,4233 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 115,9797 | m2 |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,4233 | tấn |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Chương V-E-HSMT | 2,7335 | 100m² |
| 65 | Tôn úp nóc khổ 300, dày 0.45mm | Chương V-E-HSMT | 28,874 | m |
| 66 | Làm khe co giữa nhà lớp học cũ và mới | Chương V-E-HSMT | 9,82 | m |
| 67 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 167,517 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 750,6934 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1.131,7622 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 175,868 | m² |
| 71 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E-HSMT | 84,78 | m² |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 73,0272 | m² |
| 73 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 684,486 | m² |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 179,24 | m |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1.011,3414 | 1m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1.889,2754 | 1m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 74,4582 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 561,3048 | m2 |
| 79 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 40,3512 | 1m2 |
| 80 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 | Chương V-E-HSMT | 40,3512 | m² |
| 81 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 49,8372 | 1m2 |
| 82 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 6,9772 | m³ |
| 83 | Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 58,5408 | m2 |
| 84 | Mua thép vuông 14x14 làm hoa sắt lan can trục A và trục 7 | Chương V-E-HSMT | 445,5475 | kg |
| 85 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 15,2151 | m2 |
| 86 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V-E-HSMT | 0,4347 | tấn |
| 87 | Mua thép hộp dày 2mm làm lan can hành lang | Chương V-E-HSMT | 535,1109 | kg |
| 88 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 33,4152 | m2 |
| 89 | Sản xuất lan can sắt hành lang | Chương V-E-HSMT | 0,5246 | tấn |
| 90 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 50,314 | m² |
| 91 | Cửa đi 2 cánh hệ VP450 mở ra ngoài dùng kính trắng dày 6.38ly màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 32,4 | m2 |
| 92 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng kính trắng dày 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 32,4 | m2 |
| 93 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh (Khóa tay bẻ + chốt chửa đi) | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 94 | Cửa đi 1 cánh hệ VP450 mở ra ngoài dùng kính trắng dày 6.38ly màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 24,3 | m2 |
| 95 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng kính trắng Việt pháp dày 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 4,86 | m2 |
| 96 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh (Khóa tay bẻ + chốt chửa đi) | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 97 | Cửa sổ 2 cánh hệ VP4400, cửa sổ 1 cánh mở lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 36,5922 | m2 |
| 98 | Cửa sổ lùa hệ VP2600 dùng kính trắng dày 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 99 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng kính trắng dày 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 52,9524 | m2 |
| 100 | Chốt cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 101 | Chốt cửa sổ mở 1 cánh đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 102 | Mua thép vuông 12x12 làm hoa sắt cửa sổ trục A và trục 7 | Chương V-E-HSMT | 1.145,6668 | kg |
| 103 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 48,0384 | m2 |
| 104 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V-E-HSMT | 1,1177 | tấn |
| 105 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 82,08 | m² |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 6,75 | 100m² |
| 107 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 5,1884 | m³ |
| 108 | Ván khuôn bê tông lót móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,0419 | 100m² |
| 109 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 2,1588 | m³ |
| 110 | Xây móng bằng gạch xi măng dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 9,4293 | m³ |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,9222 | m³ |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,4574 | m³ |
| 113 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0014 | 100m³ |
| 114 | Bê tông lót nền bục giảng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 3,8616 | m³ |
| 115 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 32,175 | m² |
| 116 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V-E-HSMT | 32,175 | m2 |
| 117 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 58,5 | m |
| 118 | Ốp gạch 6x20cm, ốp tường | Chương V-E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 119 | Mua đất mầu | Chương V-E-HSMT | 1,372 | m3 |
| 120 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,1728 | 100m³ |
| 121 | Ván khuôn lót móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0108 | 100m² |
| 122 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,72 | m³ |
| 123 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,232 | m³ |
| 124 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0126 | 100m² |
| 125 | Cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0114 | tấn |
| 126 | Cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1041 | tấn |
| 127 | Cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,0479 | tấn |
| 128 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 3,4866 | m³ |
| 129 | Trát tường dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong | Chương V-E-HSMT | 21,152 | m2 |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 21,152 | m2 |
| 131 | Láng đáy bể nước dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V-E-HSMT | 3,85 | m² |
| 132 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V-E-HSMT | 0,5109 | m³ |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, nắp bể | Chương V-E-HSMT | 0,0182 | 100m² |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp bể D10 | Chương V-E-HSMT | 0,0302 | tấn |
| 135 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V-E-HSMT | 21,15 | m2 |
| 137 | Co góc PVC D34 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Co góc PVC D110 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 139 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện có khóa cài, KT 400x300x150 | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 140 | Lắp đặt quạt hút mùi | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha - 100A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha - 50A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha - 20A | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha - 10A | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt đèn hộp phản quang loại nổi 2x40w -220v | Chương V-E-HSMT | 36 | bộ |
| 146 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp ĐK300 60w-220v | Chương V-E-HSMT | 36 | bộ |
| 147 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 148 | Lắp đặt ổ cắm 3 cực 16A-220v ( mặt + đế âm ) | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 149 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 151 | Lắp đặt đế âm | Chương V-E-HSMT | 51 | hộp |
| 152 | Lắp đặt cáp điện XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 153 | Lắp đặt cáp điện PVC 2 ruột 2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn điện PVC 2 ruột 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn điện PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 120 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn điện PVC 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 950 | m |
| 157 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 158 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 159 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 120 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 1.200 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 162 | Móc treo quạt sắt D16 | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 163 | Móc treo tăng đơ và tăng đơ treo cáp | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 164 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,2198 | 100m³ |
| 165 | Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,2198 | 100m³ |
| 166 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 167 | Hộp đo điện trở + phụ kiện | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 168 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V-E-HSMT | 4 | cọc |
| 169 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 58 | m |
| 170 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=16mm | Chương V-E-HSMT | 33,82 | m |
| 171 | Bật sắt | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 173 | Đo điện trở | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PPR đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=32mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=25mm | Chương V-E-HSMT | 64 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=20mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa ren trong đường kính cút d=25 (3/4) | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa ren trong đường kính cút d=20mm | Chương V-E-HSMT | 45 | cái |
| 182 | Lắp đặt Tê nhựa ĐK 32 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 183 | Lắp đặt Tê nhựa ĐK 25 | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 184 | Lắp đặt Tê nhựa ĐK 32/25 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt Tê nhựa ĐK 25/20 | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 32x25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 187 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 45 | cái |
| 188 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 189 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính măng sông d=25mm | Chương V-E-HSMT | 41 | cái |
| 190 | Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 196 | Lắp đặt Y đều D110mm | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 197 | Lắp đặt Y đều D90mm | Chương V-E-HSMT | 63 | cái |
| 198 | Lắp đặt Y đều D76mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 199 | Lắp đặt Y đều D42mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 201 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 95 | cái |
| 202 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 76mm | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 203 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát ĐK 110x90mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát ĐK 90x42mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát ĐK 90x76mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt măng sông miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 21 | cái |
| 209 | Lắp đặt măng sông miệng bát ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 47 | cái |
| 210 | Lắp đặt măng sông miệng bát ĐK 76mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 212 | Lắp đặt măng sông miệng bát ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 214 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 215 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 216 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 217 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox, ĐK 76mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 218 | Lắp đặt xi phông uPVC D76mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 219 | Lắp đặt van nhựa PPR, ĐK40mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 220 | Lắp đặt van nhựa PPR, ĐK32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt van nhựa PPR, ĐK25mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 222 | Lắp đặt van 1 chiều đồng ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt van 1 chiều đồng ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 224 | Lắp đặt van phao điện | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 225 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V-E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 34mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 228 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110/90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 230 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 231 | Lắp đặt măng sông miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 232 | Lắp đặt đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 58 | cái |
| C | NHÀ CẦU | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Chương V-E-HSMT | 0,7057 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cọc, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,2752 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0322 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,5878 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột, cọc,ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 0,0099 | tấn |
| 6 | Bê tông cọc, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 4,7501 | m³ |
| 7 | Mua thép bản làm bích thép đầu cọc + nối cọc | Chương V-E-HSMT | 183,577 | kg |
| 8 | Sản xuất bản mã đầu cọc | Chương V-E-HSMT | 0,1447 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,1447 | tấn |
| 10 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Chương V-E-HSMT | 16 | mối nối |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 12 | Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 13 | Cọc dẫn ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 0,128 | m³ |
| 15 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V-E-HSMT | 0,0013 | 100m³ |
| 16 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,0996 | 100m³ |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 5,856 | m³ |
| 18 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0476 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0284 | 100m² |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,431 | m³ |
| 21 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,1841 | 100m² |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,2308 | 100m² |
| 23 | Cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0823 | tấn |
| 24 | Cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0449 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V-E-HSMT | 0,5016 | tấn |
| 26 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,1213 | tấn |
| 27 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 5,6044 | m³ |
| 28 | Xây móng bằng gạch xi măng dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 2,9944 | m³ |
| 29 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,0522 | 100m³ |
| 30 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 0,0467 | 100m³ |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 0,0467 | 100m³ |
| 32 | Đắp nền bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0662 | 100m³ |
| 33 | Bê tông lót nền nhà, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,8906 | m³ |
| 34 | Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,4646 | 100m² |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,4875 | 100m² |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,5966 | 100m² |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,1535 | 100m² |
| 38 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0623 | tấn |
| 39 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,4604 | tấn |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0801 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,5351 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1273 | tấn |
| 43 | Cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,4915 | tấn |
| 44 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0189 | tấn |
| 45 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0867 | tấn |
| 46 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,7104 | m³ |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,9478 | m³ |
| 48 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,6167 | m³ |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,9905 | m³ |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,2283 | m³ |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,2829 | m³ |
| 52 | Xây tường bằng gạch xi măng 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 1,3345 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 8,3658 | m³ |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) | Chương V-E-HSMT | 115,8394 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 132,424 | m² |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 13,2184 | m² |
| 57 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 51,6646 | m² |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 42,36 | m |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 248,263 | 1m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 64,883 | 1m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 40,0296 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch sika topseal (hoặc tương đương) chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 36,3226 | 1m2 |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 36,3226 | m² |
| 64 | Đắp trang trí cột trụ | Chương V-E-HSMT | 8 | đầu |
| 65 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V-E-HSMT | 0,2002 | tấn |
| 66 | Mua thép hộp dày 2mm làm lan can hành lang | Chương V-E-HSMT | 268,7279 | kg |
| 67 | Sản xuất lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 0,2635 | tấn |
| 68 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Chương V-E-HSMT | 22,5007 | kg |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 23,617 | m² |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,7442 | 100m² |
| 71 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,7955 | m³ |
| 72 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0053 | 100m² |
| 73 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,2743 | m³ |
| 74 | Xây tam cấp bằng gạch xi măng dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,9487 | m³ |
| 75 | Láng lót mặt cổ bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 4,8768 | m² |
| 76 | Láng granitô tam cấp | Chương V-E-HSMT | 4,8768 | m2 |
| 77 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 11,43 | m |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt đế âm nhựa | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 34mm | Chương V-E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 43 | cái |
| 88 | Cầu chắn rác Inox | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| D | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 2,1024 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,11 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn nắp bể | Chương V-E-HSMT | 0,5197 | 100m² |
| 4 | Ván khuôn tường bể | Chương V-E-HSMT | 2,2646 | 100m² |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 5,84 | m³ |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0428 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK 14, 18mm | Chương V-E-HSMT | 0,8462 | tấn |
| 8 | Cốt thép sàn mái, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,4548 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 4,6231 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 10,944 | m³ |
| 11 | Bê tông tường dày <=45cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 17,7184 | m³ |
| 12 | Bê tông sàn nắp bể, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 10,872 | m³ |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 139,25 | m² |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 107,88 | m² |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 48,475 | m² |
| 16 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,4571 | 100m³ |
| E | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Chương V-E-HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Tủ trung tâm báo cháy (Control Panel) 24VDC (Bao gồm cả ắc quy)-loại 5 kênh | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 5 nút |
| 9 | Lắp đặt hộp chứa tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn báo cháy | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 10 | Điện trở cuối kênh | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp nối KT <=200x200mm | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy ruột 2x0,75mm2 | Chương V-E-HSMT | 250 | m |
| 14 | Kẹp nhựa D16 | Chương V-E-HSMT | 200 | cái |
| 15 | Măng sông ống gen nhựa bảo vệ dây dẫn D16 | Chương V-E-HSMT | 150 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 200 | m |
| 17 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V-E-HSMT | 5 | kênh |
| 18 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm ĐK 65mm | Chương V-E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | 100m |
| 20 | Lắp đặt tê thép, ĐK 65mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút ĐK 65mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút ren ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê thép, ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp chữa cháy KT 500x600x180 | Chương V-E-HSMT | 5 | hộp |
| 25 | Van góc họng chữa cháy D50 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Lăng phun chữa cháy D50-13 | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 27 | Cuộn vòi chữa cháy D50-10Bar-20m | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt trụ cứu hoả 2 cửa, đường kính trụ D65mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt họng tiếp nước ngoài nhà ĐK 65mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Bình chữa cháy ABC-MFZ4 | Chương V-E-HSMT | 8 | bình |
| 31 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | Chương V-E-HSMT | 8 | bình |
| 32 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V-E-HSMT | 2,2 | 5 đèn |
| 34 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V-E-HSMT | 2,2 | 5 đèn |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 500 | m |
| 36 | Măng sông ống gen nhựa bảo vệ dây dẫn D20 | Chương V-E-HSMT | 300 | cái |
| 37 | Lắp đặt bát chia 3 ngả D20 | Chương V-E-HSMT | 200 | hộp |
| 38 | Kẹp nhựa D20 | Chương V-E-HSMT | 500 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V-E-HSMT | 500 | m |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy điện Q=45m3/h; H>35 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm chữa cháy diezen Q=45m3/h; H>35 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tủ điều khiển máy bơm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Máy bơm nước sinh hoạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi