Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200945012-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG PHONG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200930097
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-17 16:03:00 đến ngày 2020-09-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,984,558,757 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐA NĂNG
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Chương V-E-HSMT 11,3913 100m2
2 Cốt thép cọc,ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 4,4393 tấn
3 Cốt thép cọc ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,5194 tấn
4 Cốt thép cọc ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 9,4894 tấn
5 Cốt thép cọc ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,1591 tấn
6 Bê tông cọc, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 76,659
7 Mua thép bản làm bích thép đầu cọc + nối cọc Chương V-E-HSMT 2.960,1785 kg
8 Sản xuất bản mã đầu cọc Chương V-E-HSMT 2,3331 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 2,3331 tấn
10 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Chương V-E-HSMT 258 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 19,361 100m
12 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,635 100m
13 Cọc dẫn ép âm Chương V-E-HSMT 1 cái
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 2,128
15 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V-E-HSMT 2,128 100m³
16 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,2975 100m³
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 34,3105
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 42,48
19 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,5332 100m³
20 Ván khuôn vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 2,3682 100m²
21 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 2,0293 100m²
22 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 13,2175
23 Cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,7082 tấn
24 Cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,3596 tấn
25 Cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-E-HSMT 4,4305 tấn
26 Cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 1,2651 tấn
27 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 55,6005
28 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 4,6238
29 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 4,7058
30 Xây móng bằng gạch xi măng dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 26,2005
31 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,3636 100m³
32 Đắp nền bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,7095 100m³
33 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,177 100m³
34 Bê tông nền nhà, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 51,1515
35 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Chương V-E-HSMT 4,3824 100m²
36 Cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,9694 tấn
37 Cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,9859 tấn
38 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,8794 tấn
39 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 29,4831
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 3,8128 100m²
41 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,4722 tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,2519 tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,8759 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 33,0005
45 Ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 4,955 100m²
46 Cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,9166 tấn
47 Cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,3688 tấn
48 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 44,8281
49 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 2,0941 100m²
50 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,2494 tấn
51 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,188 tấn
52 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,257 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 11,9874
54 Ván khuôn cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,4541 100m²
55 Cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1973 tấn
56 Cốt thép cầu thang, ĐK10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,096 tấn
57 Cốt thép cầu thang, ĐK 18,20mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,2038 tấn
58 Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 4,5269
59 Xây tường thẳng bằng gạch XM dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 137,2347
60 Xây tường bằng gạch XM 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 6,069 m3
61 Xây tường bằng gạch XM 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 5,2925 m3
62 Xây cột, trụ bằng gạch XM cao <=16m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 30,5791
63 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Chương V-E-HSMT 27,6651
64 Mua thép góc 63x5 làm vì kèo thép Chương V-E-HSMT 1.730,8868 kg
65 Mua thép góc 56x5 làm vì kèo thép Chương V-E-HSMT 420,1885 kg
66 Mua thép góc 50x5 làm vì kèo thép Chương V-E-HSMT 272,3425 kg
67 Mua thép góc 80x7 làm vì kèo thép Chương V-E-HSMT 3.168,9925 kg
68 Mua thép góc 63x40x5 làm vì kèo thép Chương V-E-HSMT 94,874 kg
69 Mua thép góc L40x3 làm giằng thép Chương V-E-HSMT 429,1573 kg
70 Mua thép U80x40x3 làm xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1.729,2775 kg
71 Mua thép tấm độ dày 6-12mm Chương V-E-HSMT 1.860,9087 kg
72 Mua bulong M20 l=0.8m Chương V-E-HSMT 40 cái
73 Mua bulong M16x50 Chương V-E-HSMT 30 cái
74 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V-E-HSMT 7,3209 tấn
75 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E-HSMT 7,3209 tấn
76 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,6871 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,6871 tấn
78 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,4187 tấn
79 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-E-HSMT 0,4488 tấn
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 498,9381 m2
81 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 4,3145 100m²
82 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45 Chương V-E-HSMT 50,64 m
83 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,84
84 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,318
85 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 0,099
86 Bê tông nền đường dốc, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,6912
87 Xây móng bằng gạch XM dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,4118
88 Trát tường đường dốc ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,872 m2
89 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,012 100m³
90 Kẻ xương cá đường dốc Chương V-E-HSMT 1 công
91 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 5,8834
92 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 2,4514
93 Xây bậc cấp bằng gạch XM dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 15,3276
94 Láng lót mặt cổ bậc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 76,3586
95 Láng granitô bậc cấp Chương V-E-HSMT 76,3586 m2
96 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 173,1 m
97 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V-E-HSMT 267,559 m2
98 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát trong) Chương V-E-HSMT 1.370,726 m2
99 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 258,836
100 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 381,28
101 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 430,68
102 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 412,556
103 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát trong) Chương V-E-HSMT 106,866 m2
104 Đắp trang trí cột trụ Chương V-E-HSMT 55 đầu
105 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M100 Chương V-E-HSMT 66,6128
106 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 183,906
107 Quét dung dịch sika topseal (hoặc tương đương) chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 364,354 1m2
108 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 225,68 m
109 Kẻ chỉ lõm Chương V-E-HSMT 1.063,78 m
110 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 574,7426 m2
111 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 516,347 1m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 2.702,108 1m2
113 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x120mm Chương V-E-HSMT 10,048 m2
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 7,581 100m²
115 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V-E-HSMT 3,2444 100m²
116 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 3,2444 100m²
117 Lắp dựng cốt thép làm thang lên mái D16 Chương V-E-HSMT 0,0177 tấn
118 Xây bậc cầu thang bằng gạch XM cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,0153
119 Láng lót mặt cổ bậc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 32,0529
120 Láng granitô cầu thang Chương V-E-HSMT 32,0529 m2
121 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 45,32 m
122 Tay vịn gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) KT60*80 Chương V-E-HSMT 13,51 m
123 Trụ chân cầu thang gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) Chương V-E-HSMT 1 trụ
124 Mua thép vuông 16*16 làm lan can Chương V-E-HSMT 230,7845 kg
125 Sản xuất lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,2252 tấn
126 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 12,159
127 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 4,3828 m2
128 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 8,6746 m2
129 Mua inox 304 làm lan can đường dốc Chương V-E-HSMT 143,2053 kg
130 Sản xuất lan can Chương V-E-HSMT 0,1404 tấn
131 Lắp dựng lan can inox Chương V-E-HSMT 9,864
132 Mua thép hộp làm lan can hành lang Chương V-E-HSMT 271,4498 kg
133 Sản xuất lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,2661 tấn
134 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 29,2
135 Sơn tĩnh điện kết cấu thép Chương V-E-HSMT 23,5776 kg
136 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V-E-HSMT 0,6043 tấn
137 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 26,7307 m2
138 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 40,0626
139 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 53,34 m2
140 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V-E-HSMT 20,061 m2
141 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) Chương V-E-HSMT 20,889 m2
142 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V-E-HSMT 75,6 m2
143 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 11 bộ
144 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 183 cái
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 500 m
150 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
151 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
152 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
153 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V-E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V-E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V-E-HSMT 10 cái
156 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 2 cái
157 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V-E-HSMT 18 bộ
158 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-E-HSMT 6 bộ
159 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 26 bộ
160 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V-E-HSMT 17 cái
161 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 3 cái
162 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 9 cái
163 Lắp đặt công tắc 1 hạt cầu thang Chương V-E-HSMT 2 cái
164 Lắp đặt đế âm nhựa Chương V-E-HSMT 31 hộp
165 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 16 cái
166 Lắp đặt tủ điện 200x250mm Chương V-E-HSMT 2 hộp
167 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 630 m
168 Đào mương tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 2,052
169 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,0205 100m³
170 Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, d=14mm Chương V-E-HSMT 4,95 m
171 Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, d=10mm Chương V-E-HSMT 0,8 m
172 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 2 cọc
173 Mua thép góc L63x63x6 làm cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 30,4148 kg
174 Mua cáp đồng Cu/PVC 50mm2 Chương V-E-HSMT 1,2 m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
176 Thuê máy kiểm tra điện trở Chương V-E-HSMT 1 ca
177 Đào mương tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 9,408
178 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,0941 100m³
179 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 7 cái
180 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 60 m
181 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V-E-HSMT 40 m
182 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V-E-HSMT 7 cọc
183 Mua thép góc L63x63x6 làm cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 106,4519 kg
184 Bật sắt Chương V-E-HSMT 60 cái
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
186 Thuê máy kiểm tra điện trở Chương V-E-HSMT 1 ca
187 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 0,75 100m
188 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 34mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
189 Cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 8 cái
190 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 16 cái
191 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 16 cái
192 Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 8 cái
B NHÀ LỚP HỌC CHỨC NĂNG
1 Bê tông cọc đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 42,9274
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V-E-HSMT 6,5891 100m2
3 Cốt thép cọc ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 2,5124 tấn
4 Cốt thép cọc ĐK fi 10mm Chương V-E-HSMT 0,2939 tấn
5 Cốt thép cọc, ĐK fi 14mm Chương V-E-HSMT 5,3712 tấn
6 Cốt thép cọc, ĐK fi20 mm Chương V-E-HSMT 0,0901 tấn
7 Mua thép tấm làm bích thép đầu cọc, bản mã nối cọc Chương V-E-HSMT 1,6751 tấn
8 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-E-HSMT 1,3203 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,3203 tấn
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 11,0888 100m
11 Cọc ép âm Chương V-E-HSMT 1 cái
12 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,3905 100m
13 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Chương V-E-HSMT 146 mối nối
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 1,136
15 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,5466 100m³
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 45,775
17 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,3304 100m²
18 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 8,0137
19 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,0092 100m²
20 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 1,2407 100m²
21 Cốt thép móng, đường kính fi 6-8 mm Chương V-E-HSMT 0,6123 tấn
22 Cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,2103 tấn
23 Cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,7145 tấn
24 Cốt thép móng, đường kính 18 mm Chương V-E-HSMT 0,5509 tấn
25 Cốt thép móng, đường kính fi 20-22 mm Chương V-E-HSMT 3,1071 tấn
26 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 42,6835
27 Xây móng bằng gạch xi măng dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 22,1122
28 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,4232 100m³
29 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,5495 100m³
30 Đắp đất tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V-E-HSMT 0,728 100m³
31 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 25,79
32 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,4003 100m²
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 4,3798 100m²
34 Ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 6,7097 100m²
35 Ván khuôn lanh tô Chương V-E-HSMT 1,3312 100m²
36 Cốt thép cột ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,3333 tấn
37 Cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1679 tấn
38 Cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,6448 tấn
39 Cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,5592 tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,0892 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1221 tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1128 tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 3,8665 tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 4,0188 tấn
45 Cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 5,6129 tấn
46 Cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,7093 tấn
47 Cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,3925 tấn
48 Cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0318 tấn
49 Cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,5768 tấn
50 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 16,9646
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 35,927
52 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 74,2137
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 9,0126
54 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 41,9115
55 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 103,4559
56 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 10,9356 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 5,8378
58 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cao <=16m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 11,6756
59 Mua thép C làm xà gồ mái bằng thép độ dày 5mm Chương V-E-HSMT 0,1477 tấn
60 Mua thép C làm xà gồ mái bằng thép độ dày 3mm Chương V-E-HSMT 1,3112 tấn
61 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,4233 tấn
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 115,9797 m2
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,4233 tấn
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V-E-HSMT 2,7335 100m²
65 Tôn úp nóc khổ 300, dày 0.45mm Chương V-E-HSMT 28,874 m
66 Làm khe co giữa nhà lớp học cũ và mới Chương V-E-HSMT 9,82 m
67 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V-E-HSMT 167,517 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 750,6934 m2
69 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1.131,7622 m2
70 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 175,868
71 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E-HSMT 84,78
72 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 73,0272
73 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 684,486
74 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 179,24 m
75 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.011,3414 1m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.889,2754 1m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 74,4582 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 561,3048 m2
79 Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 40,3512 1m2
80 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 Chương V-E-HSMT 40,3512
81 Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 49,8372 1m2
82 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 6,9772
83 Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh Chương V-E-HSMT 58,5408 m2
84 Mua thép vuông 14x14 làm hoa sắt lan can trục A và trục 7 Chương V-E-HSMT 445,5475 kg
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 15,2151 m2
86 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V-E-HSMT 0,4347 tấn
87 Mua thép hộp dày 2mm làm lan can hành lang Chương V-E-HSMT 535,1109 kg
88 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 33,4152 m2
89 Sản xuất lan can sắt hành lang Chương V-E-HSMT 0,5246 tấn
90 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 50,314
91 Cửa đi 2 cánh hệ VP450 mở ra ngoài dùng kính trắng dày 6.38ly màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 32,4 m2
92 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng kính trắng dày 6.38ly Chương V-E-HSMT 32,4 m2
93 Phụ kiện cửa đi 2 cánh (Khóa tay bẻ + chốt chửa đi) Chương V-E-HSMT 12 bộ
94 Cửa đi 1 cánh hệ VP450 mở ra ngoài dùng kính trắng dày 6.38ly màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 24,3 m2
95 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng kính trắng Việt pháp dày 6.38ly Chương V-E-HSMT 4,86 m2
96 Phụ kiện cửa đi 2 cánh (Khóa tay bẻ + chốt chửa đi) Chương V-E-HSMT 12 bộ
97 Cửa sổ 2 cánh hệ VP4400, cửa sổ 1 cánh mở lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 36,5922 m2
98 Cửa sổ lùa hệ VP2600 dùng kính trắng dày 6.38ly Chương V-E-HSMT 2,16 m2
99 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng kính trắng dày 6.38ly Chương V-E-HSMT 52,9524 m2
100 Chốt cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 18 bộ
101 Chốt cửa sổ mở 1 cánh đồng bộ Chương V-E-HSMT 6 bộ
102 Mua thép vuông 12x12 làm hoa sắt cửa sổ trục A và trục 7 Chương V-E-HSMT 1.145,6668 kg
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 48,0384 m2
104 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V-E-HSMT 1,1177 tấn
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 82,08
106 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 6,75 100m²
107 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 5,1884
108 Ván khuôn bê tông lót móng dài Chương V-E-HSMT 0,0419 100m²
109 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 2,1588
110 Xây móng bằng gạch xi măng dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 9,4293
111 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,9222
112 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,4574
113 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0014 100m³
114 Bê tông lót nền bục giảng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 3,8616
115 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 32,175
116 Láng granitô bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 32,175 m2
117 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 58,5 m
118 Ốp gạch 6x20cm, ốp tường Chương V-E-HSMT 5,04 m2
119 Mua đất mầu Chương V-E-HSMT 1,372 m3
120 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,1728 100m³
121 Ván khuôn lót móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0108 100m²
122 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,72
123 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,232
124 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0126 100m²
125 Cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0114 tấn
126 Cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,1041 tấn
127 Cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,0479 tấn
128 Xây bể chứa bằng gạch xi măng vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 3,4866
129 Trát tường dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong Chương V-E-HSMT 21,152 m2
130 Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 21,152 m2
131 Láng đáy bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Chương V-E-HSMT 3,85
132 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V-E-HSMT 0,5109
133 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, nắp bể Chương V-E-HSMT 0,0182 100m²
134 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp bể D10 Chương V-E-HSMT 0,0302 tấn
135 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V-E-HSMT 4 cái
136 Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất Chương V-E-HSMT 21,15 m2
137 Co góc PVC D34 Chương V-E-HSMT 2 cái
138 Co góc PVC D110 Chương V-E-HSMT 6 cái
139 Tủ điện tôn sơn tĩnh điện có khóa cài, KT 400x300x150 Chương V-E-HSMT 3 hộp
140 Lắp đặt quạt hút mùi Chương V-E-HSMT 6 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha - 100A Chương V-E-HSMT 1 cái
142 Lắp đặt các automat 1 pha - 50A Chương V-E-HSMT 3 cái
143 Lắp đặt các automat 1 pha - 20A Chương V-E-HSMT 9 cái
144 Lắp đặt các automat 1 pha - 10A Chương V-E-HSMT 6 cái
145 Lắp đặt đèn hộp phản quang loại nổi 2x40w -220v Chương V-E-HSMT 36 bộ
146 Lắp đặt đèn sát trần có chụp ĐK300 60w-220v Chương V-E-HSMT 36 bộ
147 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 24 cái
148 Lắp đặt ổ cắm 3 cực 16A-220v ( mặt + đế âm ) Chương V-E-HSMT 18 cái
149 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 9 cái
150 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 24 cái
151 Lắp đặt đế âm Chương V-E-HSMT 51 hộp
152 Lắp đặt cáp điện XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
153 Lắp đặt cáp điện PVC 2 ruột 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
154 Lắp đặt dây dẫn điện PVC 2 ruột 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
155 Lắp đặt dây dẫn điện PVC 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 120 m
156 Lắp đặt dây dẫn điện PVC 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 950 m
157 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
158 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
159 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 120 m
160 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 1.200 m
161 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 100 m
162 Móc treo quạt sắt D16 Chương V-E-HSMT 24 cái
163 Móc treo tăng đơ và tăng đơ treo cáp Chương V-E-HSMT 1 bộ
164 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,2198 100m³
165 Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2198 100m³
166 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 3 cái
167 Hộp đo điện trở + phụ kiện Chương V-E-HSMT 1 cái
168 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V-E-HSMT 4 cọc
169 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 58 m
170 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=16mm Chương V-E-HSMT 33,82 m
171 Bật sắt Chương V-E-HSMT 50 cái
172 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 20 m
173 Đo điện trở Chương V-E-HSMT 1 ca
174 Lắp đặt ống nhựa PPR đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
175 Lắp đặt ống nhựa PPR đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V-E-HSMT 0,8 100m
176 Lắp đặt ống nhựa PPR đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
177 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=32mm Chương V-E-HSMT 8 cái
178 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=25mm Chương V-E-HSMT 64 cái
179 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=20mm Chương V-E-HSMT 6 cái
180 Lắp đặt cút nhựa ren trong đường kính cút d=25 (3/4) Chương V-E-HSMT 4 cái
181 Lắp đặt cút nhựa ren trong đường kính cút d=20mm Chương V-E-HSMT 45 cái
182 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 32 Chương V-E-HSMT 12 cái
183 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 25 Chương V-E-HSMT 27 cái
184 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 32/25 Chương V-E-HSMT 2 cái
185 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 25/20 Chương V-E-HSMT 22 cái
186 Lắp đặt côn nhựa ĐK 32x25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
187 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 45 cái
188 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 3 cái
189 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính măng sông d=25mm Chương V-E-HSMT 41 cái
190 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 1 cái
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
196 Lắp đặt Y đều D110mm Chương V-E-HSMT 28 cái
197 Lắp đặt Y đều D90mm Chương V-E-HSMT 63 cái
198 Lắp đặt Y đều D76mm Chương V-E-HSMT 8 cái
199 Lắp đặt Y đều D42mm Chương V-E-HSMT 4 cái
200 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 40 cái
201 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 95 cái
202 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 9 cái
203 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 4 cái
204 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 9 cái
205 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát ĐK 110x90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
206 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát ĐK 90x42mm Chương V-E-HSMT 2 cái
207 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát ĐK 90x76mm Chương V-E-HSMT 4 cái
208 Lắp đặt măng sông miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 21 cái
209 Lắp đặt măng sông miệng bát ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 47 cái
210 Lắp đặt măng sông miệng bát ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 4 cái
211 Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 3 cái
212 Lắp đặt măng sông miệng bát ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 2 cái
213 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 12 bộ
214 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 12 bộ
215 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 12 bộ
216 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 12 bộ
217 Lắp đặt phễu thu sàn Inox, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 12 cái
218 Lắp đặt xi phông uPVC D76mm Chương V-E-HSMT 6 cái
219 Lắp đặt van nhựa PPR, ĐK40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
220 Lắp đặt van nhựa PPR, ĐK32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
221 Lắp đặt van nhựa PPR, ĐK25mm Chương V-E-HSMT 18 cái
222 Lắp đặt van 1 chiều đồng ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
223 Lắp đặt van 1 chiều đồng ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 3 cái
224 Lắp đặt van phao điện Chương V-E-HSMT 1 bộ
225 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
226 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V-E-HSMT 0,45 100m
227 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 34mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
228 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 4 cái
229 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110/90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
230 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 4 cái
231 Lắp đặt măng sông miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 8 cái
232 Lắp đặt đai giữ ống Chương V-E-HSMT 58 cái
C NHÀ CẦU
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Chương V-E-HSMT 0,7057 100m2
2 Cốt thép cọc, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,2752 tấn
3 Cốt thép cọc, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0322 tấn
4 Cốt thép cọc, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,5878 tấn
5 Cốt thép cột, cọc,ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,0099 tấn
6 Bê tông cọc, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 4,7501
7 Mua thép bản làm bích thép đầu cọc + nối cọc Chương V-E-HSMT 183,577 kg
8 Sản xuất bản mã đầu cọc Chương V-E-HSMT 0,1447 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 0,1447 tấn
10 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Chương V-E-HSMT 16 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 1,2 100m
12 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,04 100m
13 Cọc dẫn ép âm Chương V-E-HSMT 1 cái
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 0,128
15 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V-E-HSMT 0,0013 100m³
16 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,0996 100m³
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 5,856
18 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0476 100m²
19 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0284 100m²
20 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,431
21 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1841 100m²
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2308 100m²
23 Cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,0823 tấn
24 Cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0449 tấn
25 Cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-E-HSMT 0,5016 tấn
26 Cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,1213 tấn
27 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 5,6044
28 Xây móng bằng gạch xi măng dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,9944
29 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,0522 100m³
30 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 0,0467 100m³
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I Chương V-E-HSMT 0,0467 100m³
32 Đắp nền bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0662 100m³
33 Bê tông lót nền nhà, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,8906
34 Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,4646 100m²
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,4875 100m²
36 Ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 0,5966 100m²
37 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,1535 100m²
38 Cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0623 tấn
39 Cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,4604 tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0801 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,5351 tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1273 tấn
43 Cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,4915 tấn
44 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0189 tấn
45 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0867 tấn
46 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,7104
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,9478
48 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 6,6167
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,9905
50 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,2283
51 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,2829
52 Xây tường bằng gạch xi măng 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 1,3345 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cao <=16m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 8,3658
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V-E-HSMT 115,8394 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 132,424
56 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 13,2184
57 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 51,6646
58 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 42,36 m
59 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 248,263 1m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 64,883 1m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 40,0296 m2
62 Quét dung dịch sika topseal (hoặc tương đương) chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 36,3226 1m2
63 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 36,3226
64 Đắp trang trí cột trụ Chương V-E-HSMT 8 đầu
65 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V-E-HSMT 0,2002 tấn
66 Mua thép hộp dày 2mm làm lan can hành lang Chương V-E-HSMT 268,7279 kg
67 Sản xuất lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,2635 tấn
68 Sơn tĩnh điện kết cấu thép Chương V-E-HSMT 22,5007 kg
69 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 23,617
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,7442 100m²
71 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,7955
72 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0053 100m²
73 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,2743
74 Xây tam cấp bằng gạch xi măng dày >33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,9487
75 Láng lót mặt cổ bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 4,8768
76 Láng granitô tam cấp Chương V-E-HSMT 4,8768 m2
77 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 11,43 m
78 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 6 bộ
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt đế âm nhựa Chương V-E-HSMT 2 hộp
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
82 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 50 m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 0,22 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát dài 6m, ĐK 34mm Chương V-E-HSMT 0,02 100m
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 3 cái
86 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 3 cái
87 Lắp đặt đai giữ ống Chương V-E-HSMT 43 cái
88 Cầu chắn rác Inox Chương V-E-HSMT 3 cái
D BỂ NƯỚC
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 2,1024 100m³
2 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,11 100m²
3 Ván khuôn nắp bể Chương V-E-HSMT 0,5197 100m²
4 Ván khuôn tường bể Chương V-E-HSMT 2,2646 100m²
5 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 5,84
6 Cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0428 tấn
7 Cốt thép móng, ĐK 14, 18mm Chương V-E-HSMT 0,8462 tấn
8 Cốt thép sàn mái, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,4548 tấn
9 Cốt thép tường, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 4,6231 tấn
10 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 10,944
11 Bê tông tường dày <=45cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 17,7184
12 Bê tông sàn nắp bể, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 10,872
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 139,25
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 107,88
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 48,475
16 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,4571 100m³
E HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V-E-HSMT 1 trung tâm
2 Tủ trung tâm báo cháy (Control Panel) 24VDC (Bao gồm cả ắc quy)-loại 5 kênh Chương V-E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói Chương V-E-HSMT 0,8 10 đầu
5 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt Chương V-E-HSMT 0,2 10 đầu
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V-E-HSMT 0,6 5 chuông
7 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V-E-HSMT 0,6 5 đèn
8 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E-HSMT 0,6 5 nút
9 Lắp đặt hộp chứa tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn báo cháy Chương V-E-HSMT 3 hộp
10 Điện trở cuối kênh Chương V-E-HSMT 5 bộ
11 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm Chương V-E-HSMT 5 bộ
12 Lắp đặt hộp nối KT <=200x200mm Chương V-E-HSMT 2 hộp
13 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy ruột 2x0,75mm2 Chương V-E-HSMT 250 m
14 Kẹp nhựa D16 Chương V-E-HSMT 200 cái
15 Măng sông ống gen nhựa bảo vệ dây dẫn D16 Chương V-E-HSMT 150 cái
16 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 200 m
17 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V-E-HSMT 5 kênh
18 Lắp đặt ống thép mạ kẽm ĐK 65mm Chương V-E-HSMT 1,2 100m
19 Lắp đặt ống thép mạ kẽm ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 1 100m
20 Lắp đặt tê thép, ĐK 65mm Chương V-E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt cút ĐK 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
22 Lắp đặt cút ren ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 15 cái
23 Lắp đặt tê thép, ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt hộp chữa cháy KT 500x600x180 Chương V-E-HSMT 5 hộp
25 Van góc họng chữa cháy D50 Chương V-E-HSMT 5 cái
26 Lăng phun chữa cháy D50-13 Chương V-E-HSMT 5 bộ
27 Cuộn vòi chữa cháy D50-10Bar-20m Chương V-E-HSMT 5 cái
28 Lắp đặt trụ cứu hoả 2 cửa, đường kính trụ D65mm Chương V-E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt họng tiếp nước ngoài nhà ĐK 65mm Chương V-E-HSMT 1 cái
30 Bình chữa cháy ABC-MFZ4 Chương V-E-HSMT 8 bình
31 Bình chữa cháy CO2-MT3 Chương V-E-HSMT 8 bình
32 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V-E-HSMT 5 cái
33 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V-E-HSMT 2,2 5 đèn
34 Lắp đặt đèn sự cố Chương V-E-HSMT 2,2 5 đèn
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 500 m
36 Măng sông ống gen nhựa bảo vệ dây dẫn D20 Chương V-E-HSMT 300 cái
37 Lắp đặt bát chia 3 ngả D20 Chương V-E-HSMT 200 hộp
38 Kẹp nhựa D20 Chương V-E-HSMT 500 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V-E-HSMT 500 m
40 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 4 cái
F THIẾT BỊ
1 Máy bơm chữa cháy điện Q=45m3/h; H>35 Chương V-E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy diezen Q=45m3/h; H>35 Chương V-E-HSMT 1 cái
3 Tủ điều khiển máy bơm Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Máy bơm nước sinh hoạt Chương V-E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->