Gói thầu: Xây lắp số 04 (lan can - chiếu sáng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200946737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Xây lắp số 04 (lan can - chiếu sáng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200946595 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 11:17:00 đến ngày 2020-09-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,910,290,117 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LAN CAN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng kết cấu thép lan can (bao gồm thép tấm, thép hộp và mạ kẽm) | Theo HSTK | 27,502 | tấn |
| 2 | Cung cấp Bu lông D18, L=220mm | Theo HSTK | 2.944 | con |
| 3 | Khoan lỗ bê tông D22mm | Theo HSTK | 2.944 | lỗ khoan |
| 4 | Keo Epoxy (Sikadur 731) | Theo HSTK | 0,096 | m3 |
| B | PHẦN CHIẾU SÁNG - I. Cần, trụ và bộ đèn | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng cột đèn thép cao 8m | Theo HSTK | 36 | cột |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1,5m | Theo HSTK | 36 | cần đèn |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cần đèn phụ | Theo HSTK | 19 | cần đèn |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Bộ đèn LED 110W - 220-240Vac | Theo HSTK | 55 | choá |
| C | PHẦN CHIẾU SÁNG II. Cáp điện và vật tư các loại | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiếp địa D16, L=2400mm, mạ đồng (bao gồm hán hóa nhiệt) | Theo HSTK | 36 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm dưới mương cáp | Theo HSTK | 411 | 1m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D20mm luồn cáp Cu 25mm2 tiếp địa | Theo HSTK | 12 | m |
| 4 | Cung cấp , lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo HSTK | 15,11 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Cáp lên đèn 3x2,5mm2 | Theo HSTK | 5,345 | 100m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng trần C25mm2 nối tiếp địa | Theo HSTK | 15,83 | 100m |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt Bộ khung móng 300x300x1200mm (bao gồm Bu lông mã kẽm D22, L=1200mm) | Theo HSTK | 12 | Khung |
| 8 | Hộp rẽ nhánh kín nước chứa RCBO 6A, 30mA 250V | Theo HSTK | 36 | hộp |
| 9 | Hộp liên thông kín nước | Theo HSTK | 36 | hộp |
| D | PHẦN CHIẾU SÁNG - III. Phần móng trụ, mương cáp | |||
| 1 | Đào đất móng trụ, mương cáp đất cấp I (bao gồm vận chuyển đi đổ) | Theo HSTK | 32,614 | m3 |
| 2 | Đắp cát đệm mương cáp | Theo HSTK | 0,179 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót 12Mpa đá 1x2 (bao gồm ván khuôn) | Theo HSTK | 0,432 | m3 |
| 4 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 (bao gồm ván khuôn) | Theo HSTK | 4,858 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa dày 2cm | Theo HSTK | 0,042 | m3 |
| 6 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 bảo vệ cáp | Theo HSTK | 5,865 | m3 |
| 7 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo HSTK | 59 | m |
| E | PHẦN CHIẾU SÁNG - IV. Tủ điều khiển (GPRS 50A) một cấp công suất (+ Phần mương cáp ngầm cho dây nguồn) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 (cáp ngầm) | Theo HSTK | 0,44 | 100m |
| 2 | Đào mương cáp, đất cấp I (bao gồm vận chuyển đi đổ) | Theo HSTK | 7,2 | m3 |
| 3 | Đắp cát đệm mương cáp | Theo HSTK | 0,047 | 100m3 |
| 4 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 bảo vệ cáp (mương cáp) | Theo HSTK | 0,6 | m3 |
| F | PHẦN CHIẾU SÁNG - V. Tủ điều khiển (GPRS 50A) một cấp công suất (+ Móng tủ điều khiển) | |||
| 1 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 móng tủ điều khiển (bao gồm ván khuôn) | Theo HSTK | 0,44 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 12 Mpa lót móng tủ điều khiển (bao gồm ván khuôn) | Theo HSTK | 0,084 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt Bộ khung móng 4xM20, L650mm mạ kẽm (bao gồm bu lông) | Theo HSTK | 2 | Khung |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE Ø65/50 | Theo HSTK | 4 | 1m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D20mm | Theo HSTK | 2 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng trần C25mm2 | Theo HSTK | 0,165 | 100m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tiếp địa D16, L=2400mm, mạ đồng (bao gồm hán hóa nhiệt) | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 8 | Đào đất móng tủ | Theo HSTK | 1,008 | m3 |
| 9 | Lấp đất tận dụng móng tủ điều khiển | Theo HSTK | 0,484 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Theo HSTK | 0,005 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển GPRS 50A một cấp công suất | Theo HSTK | 2 | tủ |
| G | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG - Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo HSTK | 1 | Khoản |
| H | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG - Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo HSTK | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | Theo HSTK | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | Theo HSTK | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo HSTK | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo HSTK | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo HSTK | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Theo HSTK | 5 | Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi