Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỦY LỢI LIỄN SƠN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 10:56:00 đến ngày 2020-09-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,842,091,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT BỜ KÊNH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo chương V | 2.393,91 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 16,4 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 49,2 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo chương V | 70,2 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo chương V | 442,69 | m2 |
| 6 | Rải vải bạt | Theo chương V | 112,6015 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 4,6799 | tấn |
| 8 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chương V | 39,4671 | 100m2 |
| 9 | Sơn phân tuyến đường | Theo chương V | 2.550,73 | m2 |
| 10 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo chương V | 3.774,16 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo chương V | 37,7416 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V | 311,4 | m3 |
| 13 | Đắp đất C3 vận chuyển xa | Theo chương V | 2.262,634 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo chương V | 22,6263 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 461,212 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 18,449 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo chương V | 213,6492 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đá hộc | Theo chương V | 14,328 | 10m3/1km |
| B | BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V | 4,54 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 3,14 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 1,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo chương V | 22,38 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo chương V | 7 | cái |
| 7 | Biển báo | Theo chương V | 7 | chiếc |
| 8 | Bu lông O18 | Theo chương V | 28 | chiếc |
| 9 | Thép khung định vị biển báo | Theo chương V | 14 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi