Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200947922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 637/QĐ-UBND ngày 03/7/2020 của Chủ tịch UBND huyện Thuận Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 18:16:00 đến ngày 2020-09-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,712,174,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 04 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được phê duyệt | 0,513 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,451 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 14,623 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 113,166 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 105,808 | m3 |
| 8 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 36,489 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,929 | m3 |
| 10 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 7,5 | 10m |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,357 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,696 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,796 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,064 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,104 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,512 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,557 | m3 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,327 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,832 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,221 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,202 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,043 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,928 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,29 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,992 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,124 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,061 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,252 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,071 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,247 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,262 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,333 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 98 | cái |
| 36 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,537 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,399 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,087 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 3,687 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,879 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,377 | 100m2 |
| 42 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,488 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,74 | m3 |
| 45 | Xây móng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày ≤ 30cm vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,109 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,122 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,96 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,293 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,443 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,001 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 39,508 | m3 |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,832 | tấn |
| 53 | Cung cấp Xà gồ thép STK C45*100*2 | Theo HSTK được phê duyệt | 261,6 | md |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,247 | 100m2 |
| 55 | Cung cấp lắp đặt Cửa đi mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 32,4 | m2 |
| 56 | Cung cấp lắp đặt Cửa sổ 4 cánh mở lùa khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 57 | Cung cấp Khung hoa sắt hộp cửa sổ vuông 14*14 | Theo HSTK được phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 58 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,46 | tấn |
| 59 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | Theo HSTK được phê duyệt | 0,46 | tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,952 | 100m2 |
| 61 | Cung cấp Lan can ram dốc | Theo HSTK được phê duyệt | 8,68 | m2 |
| 62 | Cung cấp Nẹp viền trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 55,6 | md |
| 63 | Cung cấp Nẹp nhôm U20 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,9 | md |
| 64 | Cung cấp Thép D6 neo khung trần tole lạnh với xà gồ | Theo HSTK được phê duyệt | 61,264 | kg |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 177,88 | m2 |
| 66 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 372,9 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 427,29 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 274,405 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 437,293 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 372,542 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,16 | m2 |
| 72 | Ngâm nước XM ( 5kg/m3) | Theo HSTK được phê duyệt | 20,588 | m3 |
| 73 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,588 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 20,588 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 344,4 | m2 |
| 76 | Lát bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 25,03 | m2 |
| 77 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 27,12 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,4 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,965 | m2 |
| 80 | Miết mạch tường đá loại lồi | Theo HSTK được phê duyệt | 33,69 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 215,18 | m |
| 82 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,2 | m |
| 83 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 10,764 | 10m |
| 84 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 788,395 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1.124,108 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.912,503 | m2 |
| 87 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | bộ |
| 88 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 89 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 90 | Cung cấp Cầu chì 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 91 | Cung cấp Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 92 | Cung cấp Lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 93 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 94 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | hộp |
| 95 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 97 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 100 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 75 | m |
| 101 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 102 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | m |
| 103 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 104 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 320 | m |
| 105 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m |
| 106 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 107 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 108 | Cung cấp Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | sứ |
| 109 | Cung cấp Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | tủ |
| 110 | Cung cấp Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | tủ |
| 111 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | hộp |
| 112 | Cung cấp Cầu đấu 50A 4 vị trí | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 113 | Linh kiện báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 114 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 115 | Cung cấp Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 116 | Cung cấp Kệ đựng bình | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 117 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,12 | 100m |
| 118 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 119 | Cung cấp Cầu chắc rác Inox D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 120 | Cung cấp Cùm ống D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 48 | cái |
| 121 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 5,795 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,96 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo HSTK được phê duyệt | 4,252 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,044 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Theo HSTK được phê duyệt | 4,36 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 6,096 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,256 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 13,648 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 13,648 | m3 |
| 8 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HSTK được phê duyệt | 58,86 | m2 |
| 9 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo HSTK được phê duyệt | 1,232 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK được phê duyệt | 6,048 | m3 |
| 11 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Theo HSTK được phê duyệt | 3,36 | m3 |
| 12 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 13 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 10,64 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 10,64 | m3 |
| 16 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,717 | m3 |
| 17 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HSTK được phê duyệt | 71,932 | m2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,717 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,717 | m3 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 30,066 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được phê duyệt | 30,066 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 2,82 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,82 | m2 |
| 24 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,973 | m3 |
| 25 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HSTK được phê duyệt | 95,256 | m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,973 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,973 | m3 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 194,649 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được phê duyệt | 194,649 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 9,287 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 9,287 | m2 |
| 32 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 7,909 | m3 |
| 33 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 62,244 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 11,127 | m3 |
| 35 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,288 | m3 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,092 | m3 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,808 | m3 |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,18 | m3 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,041 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,055 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,183 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,003 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,19 | 100m2 |
| 47 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,137 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,428 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,645 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 11,7 | m2 |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 61,093 | m2 |
| 52 | Cung cấp Thép ray cổng V75*75*5 | Theo HSTK được phê duyệt | 110,975 | kg |
| 53 | Cung cấp Chông rào sắt hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 20,293 | m2 |
| 54 | Cung cấp Thép V40*40*3,0ly | Theo HSTK được phê duyệt | 341,88 | kg |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 662,666 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 81,435 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 190,64 | m |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,032 | m2 |
| 59 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo HSTK được phê duyệt | 7,766 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 87,82 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 16,625 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 104,445 | m2 |
| 63 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được phê duyệt | 555,75 | 1m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 72,793 | m2 |
| 65 | Khắc âm nền chữ H120; B70 trên nền đá | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | Chữ |
| 66 | Khắc âm nền chữ H60; B40 trên nền đá | Theo HSTK được phê duyệt | 37 | Chữ |
| 67 | Khắc âm nền chữ H45; B25 trên nền đá | Theo HSTK được phê duyệt | 53 | Chữ |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 58 | cái |
| C | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG + CỘT CỜ + BỒN HOA | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 5,065 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 2,28 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 93,466 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 64,54 | m3 |
| 5 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 83,168 | 10m |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,38 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,094 | m2 |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được phê duyệt | 17,094 | m2 |
| 9 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,054 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 2,787 | m3 |
| 11 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,408 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,379 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,12 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được phê duyệt | 21,12 | m2 |
| 15 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,225 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,947 | m3 |
| 17 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,518 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,144 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,033 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,608 | m3 |
| 21 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,554 | m3 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,225 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 24 | Xây móng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày ≤ 30cm vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,947 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,138 | m3 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,275 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,83 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,098 | m |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 7,396 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 6,085 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 6,085 | m2 |
| 32 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,055 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,055 | tấn |
| 34 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,027 | tấn |
| 35 | Cung cấp Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,027 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,946 | m2 |
| 37 | Cung cấp Bulon D18, L = 180 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 38 | Cung cấp Ròng rọc thép D30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 39 | Cung cấp Lá cờ tổ quốc | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 40 | Cung cấp Dây kéo cờ | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | md |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH + GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,391 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 31,54 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 16,97 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được phê duyệt | 68,255 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK được phê duyệt | 26,03 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 7,543 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 7,543 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 13 | Cung cấp Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 255,635 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,391 | 100m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,316 | 100m2 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,242 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,242 | tấn |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 14,67 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 37,728 | m2 |
| 23 | Cung cấp Thép D8 neo đà trần sắt hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 14,449 | 0.0 |
| 24 | Cung cấp Nẹp nhôm viền trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 31,6 | md |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 16,97 | m2 |
| 26 | Cung cấp lắp đặt Cửa nhựa lõi thép (cửa đi) | Theo HSTK được phê duyệt | 11,93 | m2 |
| 27 | Cung cấp lắp đặt Cửa nhựa lõi thép (cửa sổ) | Theo HSTK được phê duyệt | 5,04 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 196,686 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 196,686 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,03 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 82,445 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,87 | m2 |
| 33 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 4,2 | 1m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,2 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo HSTK được phê duyệt | 4,2 | 1m2 |
| 36 | Cung cấp Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 37 | Cung cấp Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 38 | Cung cấp Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 39 | Cung cấp Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 40 | Keo dán ống | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Chai |
| 41 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 42 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 43 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 44 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 45 | Cung cấp Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 46 | Cung cấp Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 47 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,122 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,57 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 3,06 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,06 | 1m2 |
| 51 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,268 | m3 |
| 52 | Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,466 | m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,872 | m2 |
| 55 | Cung cấp Vòi nước máng tiểu | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 56 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 57 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 58 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 60 | Cung cấp Đế âm + mặt viền | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 61 | Cung cấp Hộp đấu dây | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 62 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 63 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 64 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 170 | m |
| 65 | Cung cấp Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 66 | Hút hầm tự hoại | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,018 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,115 | 100m2 |
| 69 | Cung cấp Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 70 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 6,32 | m2 |
| 71 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 72 | Cung cấp Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 73 | Cung cấp Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 74 | Cung cấp Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Cung cấp Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Cung cấp Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Cung cấp Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Cung cấp Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 5,96 | m2 |
| 80 | Cung cấp lắp đặt Cửa nhựa lõi thép (cửa đi) | Theo HSTK được phê duyệt | 5,32 | m2 |
| 81 | Cung cấp Vách ngăn nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 82 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 87,22 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 87,22 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 87,22 | m2 |
| 85 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo HSTK được phê duyệt | 0,117 | m3 |
| 86 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được phê duyệt | 30,84 | m2 |
| 87 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK được phê duyệt | 16,176 | m2 |
| 88 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 4,378 | m3 |
| 89 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 4,378 | m3 |
| 90 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,55 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,176 | m2 |
| 92 | Tháo tấm lợp tôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 93 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 94 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,197 | 100m2 |
| 95 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,057 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,057 | tấn |
| 97 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 11,52 | m2 |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 11,52 | m2 |
| 99 | Cung cấp Thép D8 neo đà trần sắt hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 6,564 | kg |
| 100 | Cung cấp Nẹp nhôm viền trần tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 21,6 | md |
| 101 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 102 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 103 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 104 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 105 | Cung cấp Đế âm + mặt viền | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 106 | Cung cấp Hộp đấu dây | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 107 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 108 | Cung cấp Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 109 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 110 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,43 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi