Gói thầu: Gói thầu số 01-Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN TÁNH LINH, TỈNH BÌNH THUẬN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200758164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch vốn đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 11:24:00 đến ngày 2020-09-28 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,530,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 08 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 8,148 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 18,7189 | 1m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 33,8348 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 73,4572 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,9425 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,2272 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 4,4937 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 14,4188 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,4057 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 1,952 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 22,1475 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 2,3006 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,438 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 3,1134 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 30,002 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,4096 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,5406 | m3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,0827 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 6,9627 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | // | 273,8432 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 64,199 | m3 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 132,64 | m |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 55,8907 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | // | 55,0982 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 55,0982 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 122,514 | m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 12,464 | m3 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 12,482 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 4,292 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3766 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,3597 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,5578 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 0,4559 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 51,1992 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 5,9796 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,6925 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,679 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 4,0105 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 4,496 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,6776 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 83,2853 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | // | 9,9016 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 8,4833 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,0983 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 7,9118 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | // | 0,8179 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3738 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 1,0106 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 11,1548 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 2,0239 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2452 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,2452 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,5033 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,5033 | tấn |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 144,72 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 597,964 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 955,5948 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 81,79 | m2 |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 202,3908 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | // | 1.919,2078 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 1.919,2078 | m2 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,4904 | m3 |
| 63 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,7632 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 8,96 | m2 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 11,5072 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 10,5856 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 23,0434 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 23,28 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 64,3356 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 73,4004 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 345,44 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 780,306 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 1.121,3 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 270,19 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 321,35 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 592 | m |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường | // | 2.236,156 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 1.114,856 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 1.121,3 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | // | 15,366 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | // | 54,1 | m2 |
| 82 | Lát gạch Terazzo 400x400mm | // | 10,8 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | // | 967,28 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | // | 102,32 | m2 |
| 85 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | // | 0,7925 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 600x300mm | // | 705,978 | m2 |
| 87 | SX tay vịn lan can Inox D60x1,6 | // | 201,1 | md |
| 88 | SX tay vịn lan can Inox D42x1,4 | // | 49,6 | md |
| 89 | Lắp dựng tay vịn lan can Inox, vữa XM mác 75 | // | 23,332 | m2 |
| 90 | Sản xuất khung sắt hộp 50x100x1,6 + sơn + NC | // | 28,6 | m2 |
| 91 | Lắp dựng khung sắt, vữa XM mác 75 | // | 28,6 | m2 |
| 92 | SX cửa đi 4 cánh (2 cánh mở, 2 cánh cố định) khung nhôm hệ 1000, kính trong dày 5ly + phụ kiện | // | 174 | m2 |
| 93 | SX cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ 1000, kính trong dày 5ly + phụ kiện | // | 20,88 | m2 |
| 94 | SX cửa sổ lùa 4 cánh khung nhôm hệ 1000, kính trong dày 5ly + phụ kiện | // | 80 | m2 |
| 95 | SX cửa sổ lật khung nhôm hệ 1000, kính trong dày 5ly + phụ kiện | // | 5,76 | m2 |
| 96 | SX cửa đi kết hợp khung kính cố định, khung nhôm hệ 1000, kính trong dày 5ly + phụ kiện | // | 66,24 | m2 |
| 97 | SX khung kính cố định, khung nhôm hệ 1000, kính trong dày 5ly + phụ kiện | // | 54,74 | m2 |
| 98 | SX cửa bảo vệ trẻ (mở 2 chiều, không ngưỡng lò xo) khung nhôm hệ 1000 + phụ kiện | // | 14,4 | m2 |
| 99 | Khung sắt bảo vệ cửa sổ sắt vuông đặc 14x14 + sơn + phụ kiện | // | 80 | m2 |
| 100 | Vách ngăn nhôm | // | 22,4 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 295,04 | m2 |
| 102 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | // | 143,38 | m2 |
| 103 | Lắp dựng hoa sắt cửa | // | 80 | m2 |
| 104 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 4,2zem | // | 4,6352 | 100m2 |
| 105 | Gia công xà gồ thép | // | 2,3245 | tấn |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 2,3245 | tấn |
| 107 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 168,6 | 1m2 |
| 108 | SX+LD trần thạch cao khung nhôm chìm, tấm thạch cao chống ẩm 6mm (VL+NC) | // | 296,56 | m2 |
| 109 | SX+LD trần tôn lạnh sóng nhỏ dày 2,7zem + hệ găng trần thép hộp 30x30x1,2 (VL+NC) | // | 106,4 | m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | // | 10,1652 | 100m2 |
| 111 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,4594 | 100m3 |
| 112 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 2,8725 | m3 |
| 113 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,1149 | 100m3 |
| 114 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,9341 | m3 |
| 115 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 5,0764 | m3 |
| 116 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 33,7 | m2 |
| 117 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | // | 8,08 | m2 |
| 118 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 8,08 | m2 |
| 119 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 33,7 | m2 |
| 120 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | // | 0,0047 | 100m3 |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 1,2684 | m3 |
| 122 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0524 | 100m2 |
| 123 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | // | 0,1311 | tấn |
| 124 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | // | 4 | cái |
| 125 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | // | 16 | cái |
| 126 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,5401 | 100m3 |
| 127 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 3,469 | m3 |
| 128 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,135 | 100m3 |
| 129 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,9878 | m3 |
| 130 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 7,3958 | m3 |
| 131 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 46,992 | m2 |
| 132 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | // | 8,16 | m2 |
| 133 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 8,16 | m2 |
| 134 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 46,992 | m2 |
| 135 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | // | 0,0047 | 100m3 |
| 136 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 1,344 | m3 |
| 137 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0538 | 100m2 |
| 138 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | // | 0,1176 | tấn |
| 139 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | // | 4 | cái |
| 140 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | // | 16 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D114x3.2 | // | 1,049 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90x2 | // | 2,573 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60x2.8 | // | 1,4 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D49x2.4 | // | 0,56 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42x2.2 | // | 0,348 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34x2 | // | 0,66 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D21x1.6 | // | 0,485 | 100m |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa 90 D114 | // | 24 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa 45 D114 | // | 72 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa 90 D90 | // | 31 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa 90 D60 | // | 50 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa 90 D49 | // | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa 90 D42 | // | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa 90 D34 | // | 22 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa 90 D21 | // | 240 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn giảm D114x60 | // | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn giảm D60x34 | // | 13 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn giảm D49x42 | // | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn giảm D49x34 | // | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn giảm D34x21 | // | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa D114 | // | 36 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa D90 | // | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa D60 | // | 48 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa D60x34 | // | 18 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa D49 | // | 396 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa D49x42 | // | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa D49x34 | // | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa D49x21 | // | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa D34 | // | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa D34x21 | // | 40 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa D21 | // | 80 | cái |
| 172 | Lắp đặt van khóa STK D42 | // | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt van khóa nhựa D34 | // | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt nối PVC ren trong D49 | // | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt nối PVC ren trong D42 | // | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt nối PVC ren trong D34 | // | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt nối PVC ren trong D21 | // | 64 | cái |
| 178 | Lắp đặt nối PVC ren ngoài D21 | // | 112 | cái |
| 179 | Lắp đặt phễu thu Inox D60 | // | 16 | cái |
| 180 | Lắp đặt nút bịt D114 | // | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D90 | // | 31 | cái |
| 182 | Lắp đặt lavabo + vòi rửa + phụ kiện | // | 32 | bộ |
| 183 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | // | 24 | bộ |
| 184 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt + phụ kiện | // | 40 | bộ |
| 185 | Lắp đặt hương sen inox di động | // | 16 | bộ |
| 186 | Lắp đặt kính tráng thủy 1200x1500 | // | 32 | cái |
| 187 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2,5m3 + van phao đồng D34 + giá đỡ inox | // | 2 | bể |
| 188 | Rơ le tự động bơm | // | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt đèn chóa vuông D225 áp trần Led 18w | // | 64 | bộ |
| 190 | Lắp đặt đèn chóa vuông D170 áp trần Led 12w | // | 35 | bộ |
| 191 | Lắp đặt đèn chóa vuông D120 áp trần Led 6w | // | 32 | bộ |
| 192 | Lắp đặt đèn Led 1,2m, 36w chóa siêu mỏng | // | 8 | bộ |
| 193 | Lắp đặt quạt trần 80w | // | 16 | cái |
| 194 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 250V | // | 65 | cái |
| 195 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A 250V | // | 4 | cái |
| 196 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | // | 80 | cái |
| 197 | Lắp đặt cầu chì điện 10A 250V | // | 86 | cái |
| 198 | Lắp đặt dimmer quạt trần | // | 16 | cái |
| 199 | Lắp đặt hộp đế âm + mặt 2,3,4 | // | 46 | hộp |
| 200 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây | // | 26 | hộp |
| 201 | Lắp đặt MCB 2 pha 10A | // | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt MCB 2 pha 15A | // | 16 | cái |
| 203 | Lắp đặt MCB 2 pha 20A | // | 8 | cái |
| 204 | Lắp đặt MCB 2 pha 40A | // | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt MCB 2 pha 75A | // | 3 | cái |
| 206 | Lắp đặt MCB 2 pha 125A | // | 1 | cái |
| 207 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | // | 948 | m |
| 208 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | // | 608 | m |
| 209 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x8mm2 | // | 298 | m |
| 210 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | // | 30 | m |
| 211 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/CVV 2x22 mm2 cấp nguồn (tạm tính) | // | 38 | m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 luồn dây điện âm | // | 282 | m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn dây điện âm | // | 122 | m |
| 214 | Lắp đặt tủ điện 6 modul đặt âm | // | 22 | hộp |
| 215 | Lắp đặt tủ điện 12 modul đặt âm | // | 1 | hộp |
| 216 | Lắp đặt hộp đế + mặt MCB | // | 16 | hộp |
| 217 | Trụ STK D60, cao 6m | // | 1 | trụ |
| 218 | Lắp đặt Jack 2 spool + sứ cách điện | // | 1 | sứ |
| 219 | Lắp đặt ống nhựaPVC, đk=60mm | // | 0,36 | 100m |
| 220 | Lắp đặt công tơ điện + cáp đấu nối + phụ kiện đấu nối | // | 1 | cái |
| 221 | Phụ kiện ống | // | 1 | lô |
| 222 | Đinh vít, tắc kê | // | 9 | bịch |
| 223 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 3,36 | 1m3 |
| 224 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 3,36 | 100m3 |
| 225 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | // | 5,04 | m2 |
| 226 | Tiêu lệnh chữa cháy | // | 4 | cái |
| 227 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | // | 8 | bình |
| 228 | Bình chữa cháy bột CO2 MFZ4-BC | // | 8 | bình |
| 229 | Hộp đựng bình chữa cháy | // | 4 | hộp |
| 230 | Giá đỡ bình chữa cháy | // | 8 | cái |
| 231 | Lắp đặt đầu báo khói | // | 16 | bộ |
| 232 | Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 4 kênh | // | 1 | bộ |
| 233 | Lắp đặt bàn phím | // | 1 | bộ |
| 234 | Lắp đặt nút nhấn báo khẩn | // | 2 | bộ |
| 235 | Lắp đặt loa báo cháy | // | 2 | bộ |
| 236 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,75 mm2 | // | 186 | m |
| 237 | Lắp đặt điện trở cuối tuyến | // | 2 | bộ |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa, D20mm truyền dây tín hiệu | // | 150 | m |
| 239 | Lắp đặt MCB 2 pha 16A | // | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt dây CV 1x2,5mm2 | // | 110 | m |
| 241 | Lắp đặt cầu thu sét chuyên dùng Rp=131m | // | 1 | cái |
| 242 | Kéo rải dây chống sét chuyên dụng M60 | // | 20 | m |
| 243 | Đóng cọc tiếp đất bằng đồng D16,L=2400 | // | 10 | cọc |
| 244 | Kéo rải dây tiếp đất chuyên dụng 60mm2 | // | 27 | m |
| 245 | Ốc xiếc cáp bằng đồng 150mm2 | // | 20 | cái |
| 246 | Các chất phụ gia (muối) dẫn điện | // | 6 | kg |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa D27 luồn dây chống sét | // | 16 | m |
| 248 | Trụ đỡ cầu thu sét STK D60, L=4m | // | 1 | cọc |
| 249 | Hộp đo điện trở | // | 1 | hộp |
| B | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 2,168 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,8106 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 27,1364 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 270,8127 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống PVC D=60 a=1.5m/cái đặt so le | // | 2,886 | 100m |
| 6 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | // | 0,0338 | 100m3 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật | // | 2,1994 | 100m2 |
| 8 | Lưới chắn bịt đầu ống | // | 220 | cái |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 7,6 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 10,9963 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 1,1056 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 1,127 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3474 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,5097 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2163 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,0117 | tấn |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 96,08 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 112,7042 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | // | 208,7842 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | // | 208,7842 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 28,5432 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 690,1502 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường gạch men 600x300mm | // | 6,429 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | // | 690,1502 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | // | 690,1502 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 6,9248 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 550,612 | m |
| 28 | Kẻ roon sâu 10, rông 30 | // | 10,8 | md |
| 29 | Gia công cổng sắt | // | 0,2345 | tấn |
| 30 | Gia công hàng rào song sắt. | // | 59,3769 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa cổng | // | 9,128 | m2 |
| 32 | Lắp dựng hàng rào sắt, vữa XM mác 75 | // | 59,3769 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 57,1256 | 1m2 |
| 34 | Bánh xe sắt D90 | // | 6 | cái |
| 35 | Chốt cửa + khóa | // | 3 | bộ |
| 36 | Bộ chữ mê ca hộp, cao 400mm | // | 2 | bộ |
| 37 | Bộ chữ mê ca hộp, cao 200mm | // | 1 | bộ |
| C | SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 7,1982 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,0288 | 100m3 |
| 3 | Bạt nilon chống thấm | // | 4,0079 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 43,679 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | // | 20,0395 | m3 |
| 6 | Cắt khe sân trường sâu 20, rộng 30 khoảng 2x2m | // | 39,1 | 10m |
| 7 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,88 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 45 | m2 |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 42,7056 | 100m2 |
| 2 | Cung cấp đất cấp 3 (Mỏ Đức Thuận) | // | 5.779,9367 | M3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | // | 57,7994 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | // | 231,1975 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | // | 346,7962 | 100m3/1km |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 54,0181 | 100m3 |
| E | NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 0,2073 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 2,7433 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,1825 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 1,575 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,926 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,0984 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,239 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,1239 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,0534 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,0628 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0321 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1587 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,725 | m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | // | 1,557 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 2,071 | m3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,4992 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám mặt KT 300x300mm | // | 12,89 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 14,81 | m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,48 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,6 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,3523 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0218 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0618 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0115 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0783 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0178 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0226 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,096 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,09 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,0823 | 100m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 7,2 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 7,58 | m2 |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 8,2 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 18,2 | m |
| 35 | Bả bằng Mastic vào cột, dầm, trần | // | 23,006 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 23,006 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,13 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 2,13 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 4,68 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 1,1556 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 50,72 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 43,92 | m2 |
| 43 | Bả bằng Mastic vào tường | // | 88,22 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 43,92 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 44,3 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột, bằng gạch Ceramic 300x600mm | // | 35,2 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 10,88 | m2 |
| 48 | SX cửa đi khung nhôm hệ 800 - kính 4,8ly | // | 3,64 | m2 |
| 49 | SX cửa đi khung nhôm hệ 800 - pano nhôm | // | 6,16 | m2 |
| 50 | SX cửa sổ khung nhôm hệ 800 - kính 4,8ly | // | 1,08 | m2 |
| 51 | Gia công xà gồ thép | // | 0,0464 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 0,0464 | tấn |
| 53 | Lợp mái Tole kẽm mạ màu 4,2zem | // | 0,144 | 100m2 |
| 54 | Trần tôn lạnh sóng nhỏ 2,7zem + khung | // | 13,5 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=114x3.2mm | // | 0,066 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, đk=60x2.8mm | // | 0,19 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, đk=34x2mm | // | 0,026 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đk=27x1.8mm | // | 0,045 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đk=21x1.6mm | // | 0,075 | 100m |
| 60 | Lắp đặt Cút 90độ D90mm | // | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt Cút 45độ D90mm | // | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt Cút 90 D60mm | // | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt Cút nhựa D27mm | // | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt Cút 90 D21mm | // | 15 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn D60x34 | // | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn D27x21 | // | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt Tê D90mm | // | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt Tê D60mm | // | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt Tê D60x34mm | // | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt Tê D27x21mm | // | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt Tê D21mm | // | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt khóa nhựa D=27mm | // | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt khóa nhựa D=21mm | // | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt khâu nối ren trong D21mm | // | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài D21mm | // | 9 | cái |
| 76 | Lắp đặt lavabo + vòi + gương soi + xi phong | // | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | // | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi hương sen inox di động | // | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | // | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn chóa vuông D170 áp trần bóng Led 12w | // | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn chóa vuông D120 áp trần bóng Led 6w | // | 5 | bộ |
| 82 | Lắp đặt công tắc 10A 250v | // | 7 | cái |
| 83 | Lắp đặt cầu chì 10A 250v | // | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp đế âm + mặt | // | 6 | hộp |
| 85 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây điện âm | // | 2 | hộp |
| 86 | Đinh vít, tắc kê | // | 2 | bịch |
| 87 | Lắp đặt MCB 2 pha 10A | // | 1 | cái |
| 88 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | // | 78 | m |
| 89 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | // | 46 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa D16 | // | 30 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa D20 | // | 2 | m |
| 92 | Lắp đặt đế + mặt MCB | // | 1 | hộp |
| 93 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,1594 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,0531 | 100m3 |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 1,1085 | m3 |
| 96 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,6717 | m3 |
| 97 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,5675 | m3 |
| 98 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,252 | m3 |
| 99 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | // | 0,1055 | tấn |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0161 | 100m2 |
| 101 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | // | 3 | cái |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | // | 3 | cái |
| 103 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 14,434 | m2 |
| 104 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,3 | m2 |
| 105 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 14,434 | m2 |
| 106 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | // | 0,0012 | 100m3 |
| F | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn bằng p/p khoan xoay có ống vách, máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, ĐK lỗ khoan 1500mm | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 20 | m |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1800mm | // | 12 | 1 đoạn ống |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,2269 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0053 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | // | 0,013 | tấn |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | // | 1 | cái |
| 7 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,256 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 6,4 | m2 |
| 9 | SXLD Nắp tôn kẽm dày 4,2zem + khung sắt 30x30x1.2 + phụ kiện | // | 1 | bộ |
| 10 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | // | 0,189 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,189 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống uPVC D60x2.6 | // | 0,15 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống uPVC D42x2.4 | // | 1,05 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa 90 D60 | // | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa 90 D42 | // | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa D42x34 | // | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa D42 | // | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa nhựa D42 | // | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt racco nhựa D42 | // | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt van 1 chiều D42 | // | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa D60x42 | // | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt nối ren trong D42 | // | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt máy bơm Q=10m3/h, Hđ=55m + Crefin D60 | // | 1 | 1 máy |
| 24 | Lắp đặt máy bơm Q=10m3/h, Hh=25m + Crefin D60 | // | 1 | 1 máy |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,5342 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,1669 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | // | 3,968 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,16 | m3 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,4608 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,4136 | m3 |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 2,5344 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 1,7705 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,0634 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,2066 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | // | 0,2112 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | // | 0,1844 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,0245 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0014 | 100m2 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | // | 1 | cái |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,1526 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 0,1946 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0096 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0542 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0494 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,279 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,3341 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,1526 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | // | 0,0017 | tấn |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 44,8656 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 44,87 | m2 |
| 51 | Lắp đặt ống STK fi60 | // | 0,025 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cút STK fi60 | // | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt nối ren ngoài ống thép fi60, L=0,3m | // | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt nối ren ngoài ống thép fi60, L=0,1m | // | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt nối ren ngoài ống thép fi60, L=0,1m | // | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt khóa đồng fi60 | // | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt mối nối ren PVC fi60 | // | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi60 | // | 0,01 | 100m |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa fi60 | // | 1 | cái |
| 60 | Role tự động bơm | // | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi