Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công di dời hệ thống cấp điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200921374-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đà Lạt
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công di dời hệ thống cấp điện
Số hiệu KHLCNT 20190400250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 10:47:00 đến ngày 2020-09-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,900,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC A: HẠNG MỤC GIÁN TIẾP
1 Chi phí bảo hiểm công trình đối với thành phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu 1 Khoản
2 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
4 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
5 Chi phí khi chuyển để đổ bỏ đất hoặc phế thải xây dựng ra khỏi công trường 1 Khoản
6 Chi phí rào chắn để cách ly khu vực thi công với khu vực trường học đang hoạt động. 1 Khoản
7 Chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh 1 Khoản
8 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu 1 Khoản
9 Chi phí thuế tài nguyên đối với phần đất khai thác để đưa vào công trình, 1 Khoản
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
B PHẦN DI DỜI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Bộ LBFCO (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 3 pha
2 Bộ LA (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 bộ 3 pha
3 Bộ TU (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 3 pha
4 Bộ TI (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 3 pha
5 Bộ LBFCO (1 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 1 pha
6 Bộ LA (1 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 1 pha
7 Móng trụ BTLT 12m-a (tháo dỡ) Đào đất móng trụ BTLT 12m để nhổ trụ (0,59m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; tháo đà cản bê tông 1,2m; 28 móng
8 Móng trụ BTLT 12m-2a (tháo dỡ) Đào đất móng trụ BTLT 12m để nhổ trụ (1,44m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; tháo đà cản bê tông 1,2m; 29 móng
9 Móng trụ BTLT 12m-BT(K) (tháo dỡ) Phá dỡ trụ điện BTLT 12m cốt thép bằng máy khoan (phần sát trên móng để thu hồi trụ điện); 2 móng
10 Móng trụ BTLT 14m-BT XDM Đào đất móng trụ BTLT 14m BT để trồng trụ (1,06m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Đắp đất móng trụ BTLT 14m (0,124m3/móng), độ chặt k = 0,9; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; Bê tông đá 1x2 M200 (0,69 m³/móng); Vữa láng xi măng M100 (0,70 m2/móng, dày 3cm); 47 móng
11 Móng trụ BTLT 14m-BT(K) XDM Đào đất móng trụ BTLT 14m BT (K) để trồng trụ (2,76m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; Bê tông đá 1x2 M200 (1,992 m³/móng); Vữa chèn xi măng M100 (0,436 m³/móng); Vữa láng xi măng M100 (1,012 m2/móng, dày 3cm); 20 móng
12 Bộ tiếp địa trụ 14m Đào đất rãnh tiếp địa; Đắp đất rãnh tiếp địa (độ chặt k = 0,9); 14 Bộ
13 Bộ tiếp địa bộ TU & TI Đào đất rãnh tiếp địa; Đắp đất rãnh tiếp địa (độ chặt k = 0,9); 1 bộ
14 Trụ BTLT - 12m (540kgf) Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công, thu hồi; 61 trụ
15 Trụ BTLT - 14m (650kgf) Cung cấp, lắp đặt; Dựng trụ BTLT 14m bằng cẩu kết hợp thủ công; 73 trụ
16 Trụ BTLT - 14m (650kgf), (TĐ sắt Ø10) Cung cấp, lắp đặt; Dựng trụ BTLT 14m bằng cẩu kết hợp thủ công; 14 trụ
17 Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 2lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 20 bộ
18 Boulon D16-700 VRS+ 4 tán+ 2 lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 20 bộ
19 Đề can đánh số trụ Cung cấp, lắp đặt; 67 cái
20 Dây nhôm lõi thép AC185mm2/24 (0,705kg/m), (dây pha) Tháo dỡ; 10.203 m
21 Dây nhôm lõi thép AC185mm2/24 (0,705kg/m), (dây pha) Lắp đặt lại; 10.191 m
22 Dây nhôm lõi thép AC185mm2/24 (0,705kg/m), (dây pha) Thu hồi; 12 m
23 Dây nhôm lõi thép AC120mm2/19 (0,471kg/m), (dây trung tính) Tháo dỡ; 3.401 m
24 Dây nhôm lõi thép AC120mm2/19 (0,471kg/m), (dây trung tính) Lắp đặt lại; 3.397 m
25 Dây nhôm lõi thép AC120mm2/19 (0,471kg/m), (dây trung tính) Thu hồi; 4 m
26 Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây pha rẽ nhánh) Tháo dỡ; lắp đặt lại; 573 m
27 Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây pha rẽ nhánh) Cung cấp, lắp đặt; 75 m
28 Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây TT rẽ nhánh) Tháo dỡ; lắp đặt lại; 90 m
29 Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây TT rẽ nhánh) Cung cấp, lắp đặt; 126 m
30 Dây nhôm lõi thép AC35mm2, (dây trung tính rẽ nhánh) Tháo dỡ, thu hồi; 127 m
31 Ống nối dây nhôm lõi thép AC185mm2/24, (dây pha) Cung cấp, lắp đặt; 30 cái
32 Ống nối dây nhôm lõi thép AC120mm2 (dây trung tính) Cung cấp, lắp đặt; 10 cái
33 Ống nối dây nhôm lõi thép AC50mm2, (dây pha) Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
34 Ống nối dây nhôm lõi thép AC50mm2, (dây dây trung tính) Cung cấp, lắp đặt; 1 cái
35 Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) + thanh chống L50x50x5 dài 1,132m Tháo dỡ, lắp đặt lại; 9 cái
36 Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) + thanh chống L50x50x5 dài 1,132m Tháo dỡ, thu hồi; 14 cái
37 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 18 bộ
38 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 9 bộ
39 Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 22 cái
40 Thanh chống L50x50x5 dài 1,132m Tháo dỡ, lắp đặt lại; 22 cái
41 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 22 bộ
42 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 22 bộ
43 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 22 bộ
44 Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) Cung cấp, lắp đặt; 8 cái
45 Thanh chống L50x50x5 dài 2,10m Cung cấp, lắp đặt; 8 cái
46 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 16 bộ
47 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 8 bộ
48 Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 cái
49 Thanh chống L50x50x5 dài 2,10m Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 cái
50 Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) Cung cấp, lắp đặt; 40 cái
51 Thanh chống L50x50x5 dài 2,10m Cung cấp, lắp đặt; 40 cái
52 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 42 bộ
53 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 42 bộ
54 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 21 bộ
55 Xà L75x75x8 dài 2.4m (3 ốp) Cung cấp, lắp đặt; 12 cái
56 Thanh chống L50x50x5 dài 2,50m Cung cấp, lắp đặt; 12 cái
57 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 12 bộ
58 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 12 bộ
59 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 6 bộ
60 Xà L75x75x6 dài 2.0m (2 ốp) Tháo dỡ, thu hồi; 1 cái
61 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Tháo dỡ, thu hồi; 2 cái
62 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 2 bộ
63 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 2 bộ
64 Xà L75x75x6 dài 2.0m (2 ốp) Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
65 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Tháo dỡ, thu hồi; 8 cái
66 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 4 bộ
67 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 8 bộ
68 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 4 bộ
69 Xà L75x75x6 dài 2.4m (4 ốp) Tháo dỡ, thu hồi; 2 cái
70 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
71 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 4 bộ
72 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 4 bộ
73 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) Tháo dỡ, thu hồi; 6 cái
74 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m Tháo dỡ, thu hồi; 12 cái
75 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 6 bộ
76 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 6 bộ
77 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 12 bộ
78 Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) Tháo dỡ, thu hồi; 8 cái
79 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Tháo dỡ, thu hồi; 16 cái
80 Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 cái
81 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Tháo dỡ, lắp đặt lại; 4 cái
82 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 2 bộ
83 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 2 bộ
84 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 4 bộ
85 Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 12 cái
86 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Tháo dỡ, lắp đặt lại; 24 cái
87 Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) Cung cấp, lắp đặt; 8 cái
88 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Cung cấp, lắp đặt; 16 cái
89 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 20 bộ
90 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 20 bộ
91 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 40 bộ
92 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
93 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m Tháo dỡ, thu hồi; 8 cái
94 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 cái
95 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m Tháo dỡ, lắp đặt lại; 4 cái
96 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 2 bộ
97 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 2 bộ
98 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 4 bộ
99 Xà L75x75x8 dài 2.8m (3 ốp) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 cái
100 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 2 bộ
101 Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) Tháo dỡ, thu hồi; 2 cái
102 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
103 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 2 bộ
104 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 2 bộ
105 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 4 bộ
106 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) Tháo dỡ, thu hồi; 2 cái
107 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
108 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 6 cái
109 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Tháo dỡ, lắp đặt lại; 12 cái
110 Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 6 bộ
111 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 6 bộ
112 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 12 bộ
113 Đà Composite 2,40m 75x75x6 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
114 Thanh chống PL60x10x920 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
115 Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 2 bộ
116 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 2 bộ
117 Boulon D16x100 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 4 bộ
118 Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) Tháo dỡ, thu hồi; 2 cái
119 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
120 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 2 bộ
121 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 2 bộ
122 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 4 bộ
123 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
124 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m Cung cấp, lắp đặt; 8 cái
125 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 4 bộ
126 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 4 bộ
127 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 8 bộ
128 Xà L75x75x8 dài 0,8m (1 ốp) Tháo dỡ, thu hồi; 1 cái
129 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m Tháo dỡ, thu hồi; 1 cái
130 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 2 bộ
131 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Tháo dỡ, thu hồi; 1 bộ
132 Đà Composite 0,81m 75x75x6 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
133 Thanh chống PL60x10x0,81m Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
134 Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 2 bộ
135 Boulon D16x100 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 Cung cấp, lắp đặt; 4 bộ
136 Bộ sứ treo thuỷ tinh 22kV Tháo dỡ, thu hồi sứ treo thuỷ tinh 24kV (loại 2 bát), vòng treo đầu tròn, mắc nối đơn, móc treo chữ U, khoá néo dây 185mm2, kẹp WR 875 dây 185mm2, khoá néo dây 50mm2, Kẹp WR 159 dây 50mm2; 73 bộ
137 Sứ polymer 24KV Tháo dỡ, lắp đặt lại; 31 bộ
138 Sứ polymer 24KV Cung cấp, lắp đặt; 57 bộ
139 Móc treo chữ U loại lớn Cung cấp, lắp đặt; 176 cái
140 Khoá néo dây 185mm2 Cung cấp, lắp đặt; 81 cái
141 Khoá néo dây AC 50mm2 Cung cấp, lắp đặt; 7 cái
142 Kẹp WR 875 dây 185mm2 Cung cấp, lắp đặt; 81 cái
143 Kẹp WR 159 dây 50mm2 Cung cấp, lắp đặt; 7 cái
144 Sứ đứng 24kV đường rò 600mm Tháo dỡ, lắp đặt lại; 190 cái
145 Sứ đứng 24kV đường rò 600mm Cung cấp, lắp đặt; 116 cái
146 Ty sứ đứng 20x30 Tháo dỡ, lắp đặt lại; 179 cái
147 Ty sứ đứng 20x30 Cung cấp, lắp đặt; 116 cái
148 Chân sứ đỉnh thẳng 870mm, dày 4mm Cung cấp, lắp đặt; 11 cái
149 Dây nhôm AC-50mm² buộc sứ (2m/7sứ; 0,195 kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 17,049 kg
150 Nắp chụp sứ đứng đơn Tháo dỡ, lắp đặt lại; 184 cái
151 Nắp chụp sứ đứng đơn Cung cấp, lắp đặt; 116 cái
152 Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa trụ đơn dây AC120mm2 Tháo dỡ, thu hồi khung sắt 1 sứ 3mm, sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm, Boulon D16x300, tán, long đền vuông, Dây nhôm AC 50mm² buộc sứ (1m/7sứ; 0,195 kg/m); 42 bộ
153 Khung sắt 1 sứ 3mm Cung cấp, lắp đặt; 47 cái
154 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm Cung cấp, lắp đặt; 47 cái
155 Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 47 bộ
156 Dây nhôm AC-50mm² buộc sứ (1m/7sứ; 0,195 kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 1,309 kg
157 Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa trụ đơn nhánh rẽ Tháo dỡ, thu hồi khung sắt 1 sứ 3mm, Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm, Boulon D16x300, tán, lông đền vuông, Dây nhôm AC-50mm² buộc sứ (1m/7sứ; 0,195 kg/m) ; 1 bộ
158 Khung sắt 1 sứ 3mm Cung cấp, lắp đặt; 1 cái
159 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm Cung cấp, lắp đặt; 1 cái
160 Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 1 bộ
161 Dây nhôm AC-50mm² buộc sứ (1m/7sứ; 0,195 kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 0,028 kg
162 Khung sắt 1 sứ 3mm Cung cấp, lắp đặt; 8 cái
163 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm Cung cấp, lắp đặt; 8 cái
164 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 8 bộ
165 Dây nhôm AC-50mm² buộc sứ (1m/7sứ; 0,195 kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 0,223 kg
166 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC120mm2 Tháo dỡ, thu hồi khóa néo dây, boulon, kẹp WR 419; 28 bộ
167 Khoá néo dây 120mm2 Cung cấp, lắp đặt; 22 cái
168 Boulon mắt D16x300 + 1 tán + 1 lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 22 bộ
169 Kẹp WR 419 dây 120mm2 Cung cấp, lắp đặt; 22 cái
170 Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa đơn nhánh rẽ Tháo dỡ, thu hồi khung sắt 1 sứ 3mm, Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm, boulon, kẹp nhôm, kẹp WR 379; 7 bộ
171 Khung sắt 1 sứ 3mm Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
172 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm Cung cấp, lắp đặt; 3 bộ
173 Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 3 bộ
174 Kẹp nhôm song song AC-50mm² (02 boulon) Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
175 Kẹp WR 379 dây 50-120mm2 Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
176 Khung sắt 1 sứ 3mm Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
177 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm Cung cấp, lắp đặt; 3 bộ
178 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 3 bộ
179 Kẹp nhôm song song AC-50mm² (02 boulon) Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
180 Kẹp WR 379 dây 50-120mm2 Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
181 Nắp chụp LBFCO (3 pha) Tháo dỡ, thu hồi; 3 cái
182 Nắp chụp LBFCO (3 pha) Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
183 Nắp chụp LA (3 pha) Tháo dỡ, thu hồi; 6 cái
184 Nắp chụp LA (3 pha) Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
185 Nắp chụp TU (3 pha) Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
186 Nắp chụp TI (3 pha) Tháo dỡ, thu hồi; 3 cái
187 Nắp chụp TI (3 pha) Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
188 Nắp chụp LBFCO (1 pha) Cung cấp, lắp đặt; 1 cái
189 Nắp chụp LA (1 pha) Cung cấp, lắp đặt; 1 cái
190 Thùng bảo vệ bộ đo đếm TU & TI Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 tủ
191 Cáp điều khiển CVV 4x4mm2 Tháo dỡ, thu hồi; 25 m
192 Cáp điều khiển CVV 4x4mm2 Cung cấp, lắp đặt; 30 m
193 Ống nhựa PVC loại Ø60 dày 3mm bảo vệ cáp điều khiển Tháo dỡ, thu hồi; 15 m
194 Ống nhựa PVC loại Ø60 dày 3mm bảo vệ cáp điều khiển Cung cấp, lắp đặt; 18 m
195 Cút nhựa PVC loại Ø60 bảo vệ cáp điều khiển Tháo dỡ, thu hồi; 14 cái
196 Cút nhựa PVC loại Ø60 bảo vệ cáp điều khiển Cung cấp, lắp đặt; 14 cái
197 Colier sắt dẹp 30x4 kẹp ống nhựa PVC loại Ø60 Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
198 Colier sắt dẹp 30x4 kẹp ống nhựa PVC loại Ø61 Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
199 Cáp Cu đồng bọc CXV 25mm2-24kV đấu nối TU, TI & LA Tháo dỡ, thu hồi; 7,5 m
200 Cáp Cu đồng bọc CXV 25mm2-24kV đấu nối TU, TI & LA Cung cấp, lắp đặt; 9 m
201 Đầu cốt 25mm2 Tháo dỡ, thu hồi; 3 cái
202 Đầu cốt 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
203 Đầu cốt ép Al-Cu 185 (25)mm2 Tháo dỡ, thu hồi; 6 cái
204 Đầu cốt ép Al-Cu 185 (25)mm2 Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
205 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 lắp thiết bị Tháo dỡ, thu hồi; 30 cái
206 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 lắp thiết bị Cung cấp, lắp đặt; 30 cái
207 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK Cung cấp, lắp đặt; 42 cái
208 Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 Cung cấp, lắp đặt; 28 cái
209 Cáp đồng trần C25 (2m) Cung cấp, lắp đặt; 6,272 kg
210 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 14 cái
211 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 84 bộ
212 Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 Cung cấp, lắp đặt; 47,099 kg
213 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (6,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 20,202 kg
214 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK Cung cấp, lắp đặt; 13 cái
215 Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
216 Cáp đồng trần C25 (15m) Cung cấp, lắp đặt; 3,36 kg
217 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
218 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 26 bộ
219 Bass sắt 200x40x6 (50bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 Cung cấp, lắp đặt; 18,69 kg
220 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (37m/1 vị trí) (0,222kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 8,214 kg
221 Bộ chằng xuống Tháo dỡ, thu hồi; 31 bộ
C PHẦN DI DỜI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV
1 Móng trụ BTLT 8,5m-a (tháo dỡ) Đào đất móng trụ BTLT 8,5m để nhổ trụ (0,33m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; tháo đà cản bê tông 1,2m, boulon, lông đền; Thu hồi. 55 móng
2 Móng trụ BTLT 8,5m-2a (tháo dỡ) Đào đất móng trụ BTLT 8,5m để nhổ trụ (0,90m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; tháo đà cản bê tông 1,2m, boulon, lông đền; Thu hồi. 2 móng
3 Móng trụ BTLT 8,5m -BTK (tháo dỡ) Phá dỡ trụ BTLT 8,5m đôi cốt thép bằng máy khoan cầm tay (phần sát trên móng để thu hồi trụ điện); 1 móng
4 Móng trụ BTLT 10,5m-a (tháo dỡ) Đào đất móng trụ BTLT 10,5m để nhổ trụ (0,606m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; tháo đà cản bê tông 1,2m, boulon, lông đền; 4 móng
5 Móng trụ BTLT 8,5m-BT Đào đất móng trụ BTLT 8,5m BT để trồng trụ (0,301m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đắp đất móng trụ (0,045m3/móng), độ chặt k = 0,9; Bê tông đá 1x2 M200 (0,186 m³/móng); Vữa láng xi măng M100 (0,232 m2/móng, dày 3cm); 161 móng
6 Móng trụ BTLT - 8,5m-BTK Đào đất móng trụ BTLT 8,5m BTK để trồng trụ (0,896m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; Bê tông đá 1x2 M200 (0,609 m³/móng); Vữa chèn xi măng M100 (0,145m3/móng); Vữa láng xi măng M100 (0,71 m2/móng, dày 3cm); 14 móng
7 Móng trụ BTLT 10,5m-BT Đào đất móng trụ BTLT 10,5m BT để trồng trụ (0,885m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đắp đất móng trụ (0,045m3/móng), độ chặt k = 0,9; Bê tông đá 1x2 M200 (0,785 m³/móng); Vữa láng xi măng M100 (0,920 m2/móng, dày 3cm); 6 móng
8 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 8.5m Đào đất rãnh tiếp địa (1,92m3/trụ); Đắp đất rãnh tiếp địa (Độ chặt k = 0,9); 28 bộ
9 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 10.5m Đào đất rãnh tiếp địa (1,92m3/trụ); Đắp đất rãnh tiếp địa (Độ chặt k = 0,9); 1 bộ
10 Trụ BTLT - 8,5m (300kgf) Cung cấp, lắp đặt; 104 trụ
11 Trụ BTLT - 8,5m (300kgf), (TĐ sắt Ø10) Cung cấp, lắp đặt; 28 trụ
12 Trụ BTLT - 10,5m (520kgf) Cung cấp, lắp đặt; 1 trụ
13 Trụ BTLT - 10,5m (520kgf), (TĐ sắt Ø10) Cung cấp, lắp đặt; 1 trụ
14 BTLT 8,5m Nhổ trụ bằng cẩu kết hợp thủ công; 59 trụ
15 BTLT 8,5m Dựng trụ bằng cẩu kết hợp thủ công; 189 trụ
16 BTLT 10,5m Nhổ trụ bằng cẩu kết hợp thủ công; 4 trụ
17 BTLT 10,5m Dựng trụ bằng cẩu kết hợp thủ công; 6 trụ
18 Dây nhôm LV-ABC 4x120mm2 Tháo dỡ, lắp đặt lại; 3.329,28 m
19 Dây nhôm LV-ABC 4x120mm2 Cung cấp, lắp đặt; 3.154,86 m
20 Dây nhôm LV-ABC 4x70mm2 Tháo dỡ; 347,82 m
21 Dây nhôm LV-ABC 4x70mm2 Lắp đặt lại; 158,1 m
22 Ống nối MJPT 120-120 cáp LV-ABC 4x120mm2 (1 dây 4 cái) Cung cấp, lắp đặt; 36 cái
23 Hộp phân phối 9 MCB (có thanh pha bằng đồng lá, thanh chống nắp) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 65 cái
24 Hộp phân phối 9 MCB (có thanh pha bằng đồng lá, thanh chống nắp) Cung cấp, lắp đặt; 175 cái
25 MCB 63A (loại gắn trên thanh ray), 9 cái trên 1 hộp Tháo dỡ, lắp đặt lại; 585 cái
26 MCB 63A (loại gắn trên thanh ray), 9 cái trên 1 hộp Cung cấp, lắp đặt; 1.575 cái
27 Dây CV 50 mm2 (1 hộp 4m) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 260 m
28 Dây CV 50 mm2 (1 hộp 4m) Cung cấp, lắp đặt; 700 m
29 Kẹp IPC 50-120 (1 hộp 4 cái) Tháo dỡ, thu hồi; 260 cái
30 Kẹp IPC 50-120 (1 hộp 4 cái) Cung cấp, lắp đặt; 960 cái
31 Nút bịt đầu cáp CV 50 mm2 (1 hộp 4 cái) Tháo dỡ, thu hồi; 260 cái
32 Nút bịt đầu cáp CV 50 mm2 (1 hộp 4 cái) Cung cấp, lắp đặt; 960 cái
33 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông (1 hộp 2 cái) Tháo dỡ, thu hồi; 130 bộ
34 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông (1 hộp 2 cái) Cung cấp, lắp đặt; 480 bộ
35 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120 Tháo dỡ, thu hồi; 89 bộ
36 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120 Cung cấp, lắp đặt; 213 bộ
37 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x70 Tháo dỡ, thu hồi; 4 bộ
38 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x120 Tháo dỡ, thu hồi; 26 bộ
39 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x120 Cung cấp, lắp đặt; 61 bộ
40 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x70 Tháo dỡ, thu hồi; 11 bộ
41 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x70 Cung cấp, lắp đặt; 9 bộ
42 Móc chữ A (móc đôi) Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
43 Bou lon móc D16x250 + 1 lông đền vuông Tháo dỡ, thu hồi; 68 bộ
44 Bou lon móc D16x250 + 1 lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 174 bộ
45 Bou lon móc D16x300 + 1 lông đền vuông Tháo dỡ, thu hồi; 58 bộ
46 Bou lon móc D16x300 + 1 lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 85 bộ
47 Bou lon móc D16x450 + 1 lông đền vuông Cung cấp, lắp đặt; 22 bộ
48 Nút bịt đầu cáp Tháo dỡ, thu hồi; 84 bộ
49 Nút bịt đầu cáp Cung cấp, lắp đặt; 200 bộ
50 Kẹp IPC đấu nối (dây hạ thế)120-120 (2BL lớn) Tháo dỡ, thu hồi; 36 bộ
51 Kẹp IPC đấu nối (dây hạ thế)120-120 (2BL lớn) Cung cấp, lắp đặt; 92 bộ
52 Cọc tiếp địa D16-L2.400 Cung cấp, lắp đặt; 84 cái
53 Kẹp IPC đấu nối 25-120 (1 dây 2 kẹp) Cung cấp, lắp đặt; 56 cái
54 Cáp đồng trần C25 (2m) Cung cấp, lắp đặt; 12,544 kg
55 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 28 cái
56 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 140 bộ
57 Bass sắt 200x40x6 (10bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 Cung cấp, lắp đặt; 104,664 kg
58 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (14,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 90,132 kg
59 Collier sắt dẹt 30x4 giữ dây tiếp địa Cung cấp, lắp đặt; 3 bộ
60 Cọc tiếp địa D16-L2.400 Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
61 Kẹp IPC đấu nối 25-120 (1 dây 2 kẹp) Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
62 Cáp đồng trần C25 (2m) Cung cấp, lắp đặt; 0,448 kg
63 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 1 cái
64 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 5 bộ
65 Bass sắt 200x40x6 (10bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 Cung cấp, lắp đặt; 3,738 kg
66 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (16,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 3,663 kg
67 Collier sắt dẹt 30x4 giữ dây tiếp địa Cung cấp, lắp đặt; 3 bộ
68 Kẹp IPC đấu nối 120-120 (1 dây 2 kẹp) Cung cấp, lắp đặt; 28 cái
69 Cáp đồng trần C25 (2m) Cung cấp, lắp đặt; 6,272 kg
70 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 14 cái
71 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 70 bộ
72 Bộ chằng xuống CX2 Tháo dỡ, thu hồi Boulon, Sứ chằng, Cáp thép chằng, Kẹp cáp thép song song 3 boulon, Ty neo D16 L2400, Neo xòe 8 hướng 4mm, Máng che dây chằng, Yếm cáp; 2 bộ
73 Hộp 1 điện kế 1 pha Tháo dỡ, lắp đặt lại; 49 cái
74 Hộp 2 điện kế 1 pha Tháo dỡ, lắp đặt lại; 26 cái
75 Hộp 4 điện kế 1 pha Tháo dỡ, lắp đặt lại; 44 cái
76 Hộp 6 điện kế 1 pha Tháo dỡ, lắp đặt lại; 15 cái
77 Hộp điện kế 3 pha Tháo dỡ, lắp đặt lại; 115 cái
78 Công tơ điện 1 pha Tháo dỡ, lắp đặt lại; 367 cái
79 Công tơ điện 3 pha Tháo dỡ, lắp đặt lại; 115 cái
80 Cáp điện kế dọc theo trụ (bình quân 6m) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2.892 m
81 Dây đai (1m/1vị trí) x 3bộ (treo cáp) Tháo dỡ, thu hồi; 1.446 m
82 Dây đai (1m/1vị trí) x 3bộ (treo cáp) Cung cấp, lắp đặt; 1.446 m
83 Khóa đai 3 cái (treo cáp) Tháo dỡ, thu hồi; 1.446 cái
84 Khóa đai 3 cái (treo cáp) Cung cấp, lắp đặt; 1.446 cái
85 Phụ kiện treo hộp 1 công tơ 1 pha lên trụ Cung cấp, lắp đặt; 49 cái
86 Phụ kiện treo hộp 2 công tơ 1 pha lên trụ Cung cấp, lắp đặt; 26 cái
87 Phụ kiện treo hộp 4 công tơ 1 pha lên trụ Cung cấp, lắp đặt; 44 cái
88 Phụ kiện treo hộp 6 công tơ 1 pha lên trụ Cung cấp, lắp đặt; 15 cái
89 Phụ kiện treo hộp 1 công tơ 3 pha lên trụ Cung cấp, lắp đặt; 115 cái
90 Dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 1 pha (bình quân 15m) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 5.505 m
91 Dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 3 pha (bình quân 15m) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1.725 m
92 Kẹp IPC đấu nối Cung cấp, lắp đặt; 1.194 cái
93 Băng keo điện Cung cấp, lắp đặt; 149 cuộn
D PHẦN DI DỜI & LẮP ĐẶT LẠI TRẠM BIẾN ÁP 400kVA TRẠM GIÀN
1 MBA 03 pha 22/0,4kV - 400kVA Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 máy
2 Bộ FCO (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 3 pha
3 Bộ LA (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 3 pha
4 Bộ TI 600V- 600/5A (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 3 pha
5 Đào đất rãnh tiếp địa Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3); 26,88 m3
6 Đắp đất rãnh tiếp địa Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg (độ chặt k = 0,9); 26,88 m3
7 Đà composite 75x75x6 dài 2,8m lắp LA, FCO Cung cấp, lắp đặt; 2 đà
8 Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp LA, FCO Tháo dỡ, thu hồi; 1 đà
9 Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp sứ đứng Tháo dỡ, lắp đặt lại đà sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp LA, FCO, lắp đặt sứ đứng; 1 đà
10 Bộ sứ đứng 22kV Cung cấp, lắp đặt; 3 bộ
11 Sứ đứng 22kV Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
12 Ty sứ đứng 20x30 Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
13 Đà sắt U160x80x6 dài 3,00m đỡ MBA Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 đà
14 Đà sắt U110 dài 800mm kẹp chân MBA Tháo dỡ, lắp đặt lại; 4 đà
15 Đà sắt U110 dài 500mm đỡ đà MBA Tháo dỡ, lắp đặt lại; 4 đà
16 Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m đỡ tủ điện hạ thế Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 đà
17 Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ BTLT 12m) Tháo dỡ, thu hồi; 18 m
18 Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ BTLT 14m) Cung cấp, lắp đặt; 24 m
19 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
20 Cáp đồng bọc 600V- 3xCV120mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế Tháo dỡ, lắp đặt lại; 90 m
21 Cáp đồng bọc 600V- 2xCV95mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế Tháo dỡ, lắp đặt lại; 40 m
22 Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) Tháo dỡ, thu hồi; 16 m
23 Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) Cung cấp, lắp đặt; 24 m
24 Cút nhựa PVC Ø114 Cung cấp, lắp đặt; 9 cái
25 Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 Tháo dỡ, thu hồi; 2 bộ
26 Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 Cung cấp, lắp đặt; 6 bộ
27 Tủ điện hạ thế 3 pha Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 tủ
28 Kẹp nối WR 159 dây 25-50mm² Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
29 Cáp CVV4x4mm² đấu nối TI Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
30 Đầu cosse ép hạ thế 4mm² Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
31 Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) Cung cấp, lắp đặt; 16 cái
32 Đầu cosse đồng nhôm70 đấu nối cáp LV ABC 4x70mm2 từ tủ điện lên lưới (1 xuất tuyến) Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
33 Chụp MBA hạ thế Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
34 Nắp chụp LA Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
35 Nắp chụp FCO trên, dưới Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
36 Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA Cung cấp, lắp đặt; 6 bộ
37 Bolt Ø12-14 Cung cấp, lắp đặt; 16 cái
38 Bolt Ø16x50 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
39 Bolt Ø16x150 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
40 Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
41 Bolt Ø16x300VRS + 4 LĐ vuông 60x60 lỗ Ø18 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
42 Bolt Ø16x350 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
43 Bolt Ø16x500 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
44 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK Cung cấp, lắp đặt; 27 cái
45 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 54 bộ
46 Cáp đồng trần C25 (15m) Cung cấp, lắp đặt; 3,36 kg
47 Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 Cung cấp, lắp đặt; 37,38 kg
48 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 18,87 kg
49 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 1 cái
50 Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
51 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
52 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 5 bộ
53 Cáp đồng CV 6mm2 (3m) Cung cấp, lắp đặt; 3 m
54 Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 Cung cấp, lắp đặt; 3,364 kg
55 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 1,887 kg
56 Cosse ép Cu 6mm2 Cung cấp, lắp đặt; 1 cái
57 Đai thép dẹp 20x4 + boulon Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
E PHẦN DI DỜI 02 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM GIÀN & LẮP ĐẶT LẠI 02 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM NGỒI
1 MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 máy
2 Bộ FCO (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 bộ
3 Bộ LA (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 bộ
4 Bộ TI 600V- 250/5A (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 bộ
5 Đào đất rãnh tiếp địa (26,88m3/trạm) Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3); 53,76 m3
6 Đắp đất rãnh tiếp địa (= Vđào) (Độ chặt k = 0,9) Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg (độ chặt k = 0,9); 53,76 m3
7 Xà composite 75x75x6x2.400 Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
8 Thanh chống composite PL40x10x920 Cung cấp, lắp đặt; 8 cái
9 Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp LA, FCO Tháo dỡ, thu hồi; 4 đà
10 Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp sứ đứng Tháo dỡ, thu hồi; 2 đà
11 Bộ đà sắt L75x75x6-2,4m và thanh chống lắp sứ đứng Cung cấp, lắp đặt; 2 đà
12 Đà L75x75x8 dài 2,4m 4 ốp mạ Zn nhúng nóng Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
13 Thanh chống PL60x6 dài 0,92m mạ Zn nhúng nóng Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
14 Sứ đứng 22kV Tháo dỡ, lắp đặt lại; 6 cái
15 Ty sứ đứng 20x30 Tháo dỡ, lắp đặt lại; 6 cái
16 Đà sắt U160x80x6 dài 3,00m đỡ MBA Tháo dỡ, thu hồi; 4 đà
17 Đà sắt U110 dài 800mm kẹp chân MBA Tháo dỡ, thu hồi; 16 đà
18 Đà sắt U110 dài 500mm đỡ đà MBA Tháo dỡ, thu hồi; 8 đà
19 Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m đỡ tủ điện hạ thế Tháo dỡ, thu hồi; 4 đà
20 Bolt Ø12-14 Tháo dỡ, thu hồi; 32 cái
21 Bolt Ø16x50 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
22 Bolt Ø16x150 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
23 Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
24 Bolt Ø16x300VRS + 4 LĐ vuông 60x60 lỗ Ø18 Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
25 Bolt Ø16x350 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 Tháo dỡ, thu hồi; 12 cái
26 Bolt Ø16x500 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 Tháo dỡ, thu hồi; 4 cái
27 Xà U160x68x5x1907 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 4 đà
28 Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 4 đà
29 Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 2 đà
30 Xà U160x68x5x740 (mạ Zn) - 1 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 2 đà
31 Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 4 đà
32 Xà U100x46x4,5x700 (mạ Zn) - 3 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 6 đà
33 Xà U100x46x4,5x500 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 4 đà
34 Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 4 đà
35 Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 40 cái
36 Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 12 bộ
37 Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 8 bộ
38 Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 8 bộ
39 Bolt Ø16x750 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 4 bộ
40 Bolt Ø16x750 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 12 bộ
41 Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) Tháo dỡ, thu hồi; 36 m
42 Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) Cung cấp, lắp đặt; 48 m
43 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
44 Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế Tháo dỡ, thu hồi; 48 m
45 Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế Cung cấp, lắp đặt; 60 m
46 Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế Tháo dỡ, thu hồi; 16 m
47 Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế Cung cấp, lắp đặt; 20 m
48 Đầu cosse đồng 120 đấu nối HT Cung cấp, lắp đặt; 12 cái
49 Đầu cosse đồng 70 đấu nối HT Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
50 Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) Tháo dỡ, thu hồi; 12 m
51 Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) Cung cấp, lắp đặt; 32 m
52 Cút nhựa PVC Ø114 Cung cấp, lắp đặt; 12 cái
53 Ống nhựa HDPE Ø130/100 bảo vệ cáp HT (lên lưới) Tháo dỡ; 24 m
54 Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 Tháo dỡ; 2 bộ
55 Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø115 Cung cấp, lắp đặt; 12 bộ
56 Tủ điện hạ thế 3 pha Tháo dỡ, lắp đặt lại; 2 tủ
57 Collier sắt dẹp 80 x 8 Ø290 giữ Tủ HT Cung cấp, lắp đặt; 4 bộ
58 Kẹp nối WR 815 dây 25-185mm² Cung cấp, lắp đặt; 12 cái
59 Cáp CVV4x4mm² đấu nối TI Cung cấp, lắp đặt; 6 m
60 Đầu cosse ép hạ thế 4mm² Cung cấp, lắp đặt; 8 cái
61 Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) Cung cấp, lắp đặt; 32 cái
62 Chụp MBA hạ thế Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
63 Nắp chụp LA Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
64 Nắp chụp FCO trên, dưới Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
65 Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA Cung cấp, lắp đặt; 12 bộ
66 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK Cung cấp, lắp đặt; 54 cái
67 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 108 bộ
68 Cáp đồng trần C25 (15m) Cung cấp, lắp đặt; 6,72 kg
69 Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 Cung cấp, lắp đặt; 74,76 kg
70 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 37,74 kg
71 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
72 Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
73 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
74 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 10 bộ
75 Cáp đồng CV 6mm2 Cung cấp, lắp đặt; 6 m
76 Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 Cung cấp, lắp đặt; 6,728 kg
77 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 3,774 kg
78 Cosse ép Cu 6mm2 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
79 Đai thép dẹp 20x4 + boulon Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
F PHẦN DI DỜI 01 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM NGỒI (TRỤ ĐƠN 12M) & LẮP ĐẶT LẠI 01 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM NGỒI (TRỤ KÉP 14M)
1 MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 máy
2 Bộ FCO (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 3 pha
3 Bộ LA (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 3 pha
4 Bộ TI 600V- 250/5A (3 pha) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 bộ 3 pha
5 Đào đất rãnh tiếp địa (26,88m3/trạm) Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3); 26,88 m3
6 Đắp đất rãnh tiếp địa (= Vđào) (Độ chặt k = 0,9) Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg (độ chặt k = 0,9); 26,88 m3
7 Xà composite 75x6x2.400 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
8 Thanh chống composite PL40x10x920 Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
9 Bộ đà sắt L75x75x6-2,4m và thanh chống lắp sứ đứng (sử dụng lại 1 đà LA, FCO để lắp sứ đứng) Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 đà
10 Sứ đứng 22kV Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
11 Ty sứ đứng 20x30 Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
12 Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Tháo dỡ, thu hồi; 2 đà
13 Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm Tháo dỡ, thu hồi; 1 đà
14 Xà U160x68x5x450 (mạ Zn) - 1 đà/trạm Tháo dỡ, thu hồi; 1 đà
15 Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Tháo dỡ, thu hồi; 2 đà
16 Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Tháo dỡ, thu hồi; 2 đà
17 Xà U160x68x5x1907 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 2 đà
18 Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 2 đà
19 Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 1 đà
20 Xà U160x68x5x740 (mạ Zn) - 1 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 1 đà
21 Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 2 đà
22 Xà U100x46x4,5x700 (mạ Zn) - 3 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 3 đà
23 Xà U100x46x4,5x500 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 2 đà
24 Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm Cung cấp, lắp đặt; 2 đà
25 Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 20 bộ
26 Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 6 bộ
27 Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 4 bộ
28 Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 4 bộ
29 Bolt Ø16x750 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 2 bộ
30 Bolt Ø16x750 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 6 bộ
31 Tháo dỡ, thu hồi Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) Tháo dỡ, thu hồi; 18 m
32 Cung cấp, lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) Cung cấp, lắp đặt; 24 m
33 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
34 Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế Tháo dỡ, thu hồi; 24 m
35 Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế Cung cấp, lắp đặt; 30 m
36 Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế Tháo dỡ, thu hồi; 8 m
37 Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế Cung cấp, lắp đặt; 10 m
38 Đầu cosse đồng 120 đấu nối HT Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
39 Đầu cosse đồng 70 đấu nối HT Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
40 Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) Tháo dỡ, thu hồi; 6 m
41 Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) Cung cấp, lắp đặt; 16 m
42 Cút nhựa PVC Ø114 Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
43 Ống nhựa HDPE Ø130/100 bảo vệ cáp HT (lên lưới) Tháo dỡ, thu hồi; 8 m
44 Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 Cung cấp, lắp đặt; 6 bộ
45 Tủ điện hạ thế 3 pha Tháo dỡ, lắp đặt lại; 1 tủ
46 Collier sắt dẹp 80 x 8 Ø290 giữ Tủ HT Cung cấp, lắp đặt; 2 bộ
47 Kẹp nối WR 815 dây 25-185mm² Cung cấp, lắp đặt; 6 cái
48 Cáp CVV4x4mm² đấu nối TI Cung cấp, lắp đặt; 3 m
49 Đầu cosse ép hạ thế 4mm² Cung cấp, lắp đặt; 4 cái
50 Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) Cung cấp, lắp đặt; 16 cái
51 Chụp MBA hạ thế Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
52 Nắp chụp LA Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
53 Nắp chụp FCO trên, dưới Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
54 Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA Cung cấp, lắp đặt; 6 bộ
55 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK Cung cấp, lắp đặt; 27 cái
56 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 54 bộ
57 Cáp đồng trần C25 (15m) Cung cấp, lắp đặt; 3,36 kg
58 Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 Cung cấp, lắp đặt; 37,38 kg
59 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 18,87 kg
60 Cosse ép Cu 25mm2 Cung cấp, lắp đặt; 1 cái
61 Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 Cung cấp, lắp đặt; 2 cái
62 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
63 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn Cung cấp, lắp đặt; 5 bộ
64 Cáp đồng CV 6mm2 (3m) Cung cấp, lắp đặt; 3 m
65 Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 Cung cấp, lắp đặt; 3,364 kg
66 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) Cung cấp, lắp đặt; 1,887 kg
67 Cosse ép Cu 6mm2 Cung cấp, lắp đặt; 1 cái
68 Đai thép dẹp 20x4 + boulon Cung cấp, lắp đặt; 3 cái
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Dự phòng khối lượng phát sinh . 1 .
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->