Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công di dời hệ thống cấp điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200921374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đà Lạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công di dời hệ thống cấp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20190400250 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 10:47:00 đến ngày 2020-09-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,900,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC A: HẠNG MỤC GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với thành phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí khi chuyển để đổ bỏ đất hoặc phế thải xây dựng ra khỏi công trường | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí rào chắn để cách ly khu vực thi công với khu vực trường học đang hoạt động. | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí thuế tài nguyên đối với phần đất khai thác để đưa vào công trình, | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN DI DỜI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Bộ LBFCO (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Bộ LA (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | bộ 3 pha |
| 3 | Bộ TU (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Bộ TI (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Bộ LBFCO (1 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 1 pha |
| 6 | Bộ LA (1 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 1 pha |
| 7 | Móng trụ BTLT 12m-a (tháo dỡ) | Đào đất móng trụ BTLT 12m để nhổ trụ (0,59m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; tháo đà cản bê tông 1,2m; | 28 | móng |
| 8 | Móng trụ BTLT 12m-2a (tháo dỡ) | Đào đất móng trụ BTLT 12m để nhổ trụ (1,44m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; tháo đà cản bê tông 1,2m; | 29 | móng |
| 9 | Móng trụ BTLT 12m-BT(K) (tháo dỡ) | Phá dỡ trụ điện BTLT 12m cốt thép bằng máy khoan (phần sát trên móng để thu hồi trụ điện); | 2 | móng |
| 10 | Móng trụ BTLT 14m-BT XDM | Đào đất móng trụ BTLT 14m BT để trồng trụ (1,06m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Đắp đất móng trụ BTLT 14m (0,124m3/móng), độ chặt k = 0,9; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; Bê tông đá 1x2 M200 (0,69 m³/móng); Vữa láng xi măng M100 (0,70 m2/móng, dày 3cm); | 47 | móng |
| 11 | Móng trụ BTLT 14m-BT(K) XDM | Đào đất móng trụ BTLT 14m BT (K) để trồng trụ (2,76m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; Bê tông đá 1x2 M200 (1,992 m³/móng); Vữa chèn xi măng M100 (0,436 m³/móng); Vữa láng xi măng M100 (1,012 m2/móng, dày 3cm); | 20 | móng |
| 12 | Bộ tiếp địa trụ 14m | Đào đất rãnh tiếp địa; Đắp đất rãnh tiếp địa (độ chặt k = 0,9); | 14 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp địa bộ TU & TI | Đào đất rãnh tiếp địa; Đắp đất rãnh tiếp địa (độ chặt k = 0,9); | 1 | bộ |
| 14 | Trụ BTLT - 12m (540kgf) | Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công, thu hồi; | 61 | trụ |
| 15 | Trụ BTLT - 14m (650kgf) | Cung cấp, lắp đặt; Dựng trụ BTLT 14m bằng cẩu kết hợp thủ công; | 73 | trụ |
| 16 | Trụ BTLT - 14m (650kgf), (TĐ sắt Ø10) | Cung cấp, lắp đặt; Dựng trụ BTLT 14m bằng cẩu kết hợp thủ công; | 14 | trụ |
| 17 | Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 2lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 20 | bộ |
| 18 | Boulon D16-700 VRS+ 4 tán+ 2 lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 20 | bộ |
| 19 | Đề can đánh số trụ | Cung cấp, lắp đặt; | 67 | cái |
| 20 | Dây nhôm lõi thép AC185mm2/24 (0,705kg/m), (dây pha) | Tháo dỡ; | 10.203 | m |
| 21 | Dây nhôm lõi thép AC185mm2/24 (0,705kg/m), (dây pha) | Lắp đặt lại; | 10.191 | m |
| 22 | Dây nhôm lõi thép AC185mm2/24 (0,705kg/m), (dây pha) | Thu hồi; | 12 | m |
| 23 | Dây nhôm lõi thép AC120mm2/19 (0,471kg/m), (dây trung tính) | Tháo dỡ; | 3.401 | m |
| 24 | Dây nhôm lõi thép AC120mm2/19 (0,471kg/m), (dây trung tính) | Lắp đặt lại; | 3.397 | m |
| 25 | Dây nhôm lõi thép AC120mm2/19 (0,471kg/m), (dây trung tính) | Thu hồi; | 4 | m |
| 26 | Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây pha rẽ nhánh) | Tháo dỡ; lắp đặt lại; | 573 | m |
| 27 | Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây pha rẽ nhánh) | Cung cấp, lắp đặt; | 75 | m |
| 28 | Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây TT rẽ nhánh) | Tháo dỡ; lắp đặt lại; | 90 | m |
| 29 | Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây TT rẽ nhánh) | Cung cấp, lắp đặt; | 126 | m |
| 30 | Dây nhôm lõi thép AC35mm2, (dây trung tính rẽ nhánh) | Tháo dỡ, thu hồi; | 127 | m |
| 31 | Ống nối dây nhôm lõi thép AC185mm2/24, (dây pha) | Cung cấp, lắp đặt; | 30 | cái |
| 32 | Ống nối dây nhôm lõi thép AC120mm2 (dây trung tính) | Cung cấp, lắp đặt; | 10 | cái |
| 33 | Ống nối dây nhôm lõi thép AC50mm2, (dây pha) | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 34 | Ống nối dây nhôm lõi thép AC50mm2, (dây dây trung tính) | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | cái |
| 35 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) + thanh chống L50x50x5 dài 1,132m | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 9 | cái |
| 36 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) + thanh chống L50x50x5 dài 1,132m | Tháo dỡ, thu hồi; | 14 | cái |
| 37 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 18 | bộ |
| 38 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 9 | bộ |
| 39 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 22 | cái |
| 40 | Thanh chống L50x50x5 dài 1,132m | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 22 | cái |
| 41 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 22 | bộ |
| 42 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 22 | bộ |
| 43 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 22 | bộ |
| 44 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | cái |
| 45 | Thanh chống L50x50x5 dài 2,10m | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | cái |
| 46 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 16 | bộ |
| 47 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | bộ |
| 48 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | cái |
| 49 | Thanh chống L50x50x5 dài 2,10m | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | cái |
| 50 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) | Cung cấp, lắp đặt; | 40 | cái |
| 51 | Thanh chống L50x50x5 dài 2,10m | Cung cấp, lắp đặt; | 40 | cái |
| 52 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 42 | bộ |
| 53 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 42 | bộ |
| 54 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 21 | bộ |
| 55 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (3 ốp) | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | cái |
| 56 | Thanh chống L50x50x5 dài 2,50m | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | cái |
| 57 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | bộ |
| 58 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | bộ |
| 59 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | bộ |
| 60 | Xà L75x75x6 dài 2.0m (2 ốp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 1 | cái |
| 61 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | cái |
| 62 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | bộ |
| 63 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | bộ |
| 64 | Xà L75x75x6 dài 2.0m (2 ốp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 65 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Tháo dỡ, thu hồi; | 8 | cái |
| 66 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | bộ |
| 67 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 8 | bộ |
| 68 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | bộ |
| 69 | Xà L75x75x6 dài 2.4m (4 ốp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | cái |
| 70 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 71 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | bộ |
| 72 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | bộ |
| 73 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 6 | cái |
| 74 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m | Tháo dỡ, thu hồi; | 12 | cái |
| 75 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 6 | bộ |
| 76 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 6 | bộ |
| 77 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 12 | bộ |
| 78 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 8 | cái |
| 79 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Tháo dỡ, thu hồi; | 16 | cái |
| 80 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | cái |
| 81 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 4 | cái |
| 82 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | bộ |
| 83 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | bộ |
| 84 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 85 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 12 | cái |
| 86 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 24 | cái |
| 87 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | cái |
| 88 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Cung cấp, lắp đặt; | 16 | cái |
| 89 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 20 | bộ |
| 90 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 20 | bộ |
| 91 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 40 | bộ |
| 92 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 93 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m | Tháo dỡ, thu hồi; | 8 | cái |
| 94 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | cái |
| 95 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 4 | cái |
| 96 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | bộ |
| 97 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | bộ |
| 98 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 99 | Xà L75x75x8 dài 2.8m (3 ốp) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | cái |
| 100 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | bộ |
| 101 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | cái |
| 102 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 103 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | bộ |
| 104 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | bộ |
| 105 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | bộ |
| 106 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | cái |
| 107 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 108 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 6 | cái |
| 109 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 12 | cái |
| 110 | Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | bộ |
| 111 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | bộ |
| 112 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | bộ |
| 113 | Đà Composite 2,40m 75x75x6 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 114 | Thanh chống PL60x10x920 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 115 | Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | bộ |
| 116 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | bộ |
| 117 | Boulon D16x100 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 118 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (2 ốp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | cái |
| 119 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 120 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | bộ |
| 121 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | bộ |
| 122 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | bộ |
| 123 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 124 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | cái |
| 125 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 126 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 127 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | bộ |
| 128 | Xà L75x75x8 dài 0,8m (1 ốp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 1 | cái |
| 129 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,72m | Tháo dỡ, thu hồi; | 1 | cái |
| 130 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | bộ |
| 131 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Tháo dỡ, thu hồi; | 1 | bộ |
| 132 | Đà Composite 0,81m 75x75x6 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 133 | Thanh chống PL60x10x0,81m | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 134 | Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | bộ |
| 135 | Boulon D16x100 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 136 | Bộ sứ treo thuỷ tinh 22kV | Tháo dỡ, thu hồi sứ treo thuỷ tinh 24kV (loại 2 bát), vòng treo đầu tròn, mắc nối đơn, móc treo chữ U, khoá néo dây 185mm2, kẹp WR 875 dây 185mm2, khoá néo dây 50mm2, Kẹp WR 159 dây 50mm2; | 73 | bộ |
| 137 | Sứ polymer 24KV | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 31 | bộ |
| 138 | Sứ polymer 24KV | Cung cấp, lắp đặt; | 57 | bộ |
| 139 | Móc treo chữ U loại lớn | Cung cấp, lắp đặt; | 176 | cái |
| 140 | Khoá néo dây 185mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 81 | cái |
| 141 | Khoá néo dây AC 50mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 7 | cái |
| 142 | Kẹp WR 875 dây 185mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 81 | cái |
| 143 | Kẹp WR 159 dây 50mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 7 | cái |
| 144 | Sứ đứng 24kV đường rò 600mm | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 190 | cái |
| 145 | Sứ đứng 24kV đường rò 600mm | Cung cấp, lắp đặt; | 116 | cái |
| 146 | Ty sứ đứng 20x30 | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 179 | cái |
| 147 | Ty sứ đứng 20x30 | Cung cấp, lắp đặt; | 116 | cái |
| 148 | Chân sứ đỉnh thẳng 870mm, dày 4mm | Cung cấp, lắp đặt; | 11 | cái |
| 149 | Dây nhôm AC-50mm² buộc sứ (2m/7sứ; 0,195 kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 17,049 | kg |
| 150 | Nắp chụp sứ đứng đơn | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 184 | cái |
| 151 | Nắp chụp sứ đứng đơn | Cung cấp, lắp đặt; | 116 | cái |
| 152 | Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa trụ đơn dây AC120mm2 | Tháo dỡ, thu hồi khung sắt 1 sứ 3mm, sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm, Boulon D16x300, tán, long đền vuông, Dây nhôm AC 50mm² buộc sứ (1m/7sứ; 0,195 kg/m); | 42 | bộ |
| 153 | Khung sắt 1 sứ 3mm | Cung cấp, lắp đặt; | 47 | cái |
| 154 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm | Cung cấp, lắp đặt; | 47 | cái |
| 155 | Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 47 | bộ |
| 156 | Dây nhôm AC-50mm² buộc sứ (1m/7sứ; 0,195 kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 1,309 | kg |
| 157 | Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa trụ đơn nhánh rẽ | Tháo dỡ, thu hồi khung sắt 1 sứ 3mm, Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm, Boulon D16x300, tán, lông đền vuông, Dây nhôm AC-50mm² buộc sứ (1m/7sứ; 0,195 kg/m) ; | 1 | bộ |
| 158 | Khung sắt 1 sứ 3mm | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | cái |
| 159 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | cái |
| 160 | Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | bộ |
| 161 | Dây nhôm AC-50mm² buộc sứ (1m/7sứ; 0,195 kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 0,028 | kg |
| 162 | Khung sắt 1 sứ 3mm | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | cái |
| 163 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | cái |
| 164 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | bộ |
| 165 | Dây nhôm AC-50mm² buộc sứ (1m/7sứ; 0,195 kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 0,223 | kg |
| 166 | Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC120mm2 | Tháo dỡ, thu hồi khóa néo dây, boulon, kẹp WR 419; | 28 | bộ |
| 167 | Khoá néo dây 120mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 22 | cái |
| 168 | Boulon mắt D16x300 + 1 tán + 1 lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 22 | bộ |
| 169 | Kẹp WR 419 dây 120mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 22 | cái |
| 170 | Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa đơn nhánh rẽ | Tháo dỡ, thu hồi khung sắt 1 sứ 3mm, Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm, boulon, kẹp nhôm, kẹp WR 379; | 7 | bộ |
| 171 | Khung sắt 1 sứ 3mm | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 172 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | bộ |
| 173 | Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | bộ |
| 174 | Kẹp nhôm song song AC-50mm² (02 boulon) | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 175 | Kẹp WR 379 dây 50-120mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 176 | Khung sắt 1 sứ 3mm | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 177 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | bộ |
| 178 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | bộ |
| 179 | Kẹp nhôm song song AC-50mm² (02 boulon) | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 180 | Kẹp WR 379 dây 50-120mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 181 | Nắp chụp LBFCO (3 pha) | Tháo dỡ, thu hồi; | 3 | cái |
| 182 | Nắp chụp LBFCO (3 pha) | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 183 | Nắp chụp LA (3 pha) | Tháo dỡ, thu hồi; | 6 | cái |
| 184 | Nắp chụp LA (3 pha) | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 185 | Nắp chụp TU (3 pha) | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 186 | Nắp chụp TI (3 pha) | Tháo dỡ, thu hồi; | 3 | cái |
| 187 | Nắp chụp TI (3 pha) | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 188 | Nắp chụp LBFCO (1 pha) | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | cái |
| 189 | Nắp chụp LA (1 pha) | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | cái |
| 190 | Thùng bảo vệ bộ đo đếm TU & TI | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | tủ |
| 191 | Cáp điều khiển CVV 4x4mm2 | Tháo dỡ, thu hồi; | 25 | m |
| 192 | Cáp điều khiển CVV 4x4mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 30 | m |
| 193 | Ống nhựa PVC loại Ø60 dày 3mm bảo vệ cáp điều khiển | Tháo dỡ, thu hồi; | 15 | m |
| 194 | Ống nhựa PVC loại Ø60 dày 3mm bảo vệ cáp điều khiển | Cung cấp, lắp đặt; | 18 | m |
| 195 | Cút nhựa PVC loại Ø60 bảo vệ cáp điều khiển | Tháo dỡ, thu hồi; | 14 | cái |
| 196 | Cút nhựa PVC loại Ø60 bảo vệ cáp điều khiển | Cung cấp, lắp đặt; | 14 | cái |
| 197 | Colier sắt dẹp 30x4 kẹp ống nhựa PVC loại Ø60 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 198 | Colier sắt dẹp 30x4 kẹp ống nhựa PVC loại Ø61 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 199 | Cáp Cu đồng bọc CXV 25mm2-24kV đấu nối TU, TI & LA | Tháo dỡ, thu hồi; | 7,5 | m |
| 200 | Cáp Cu đồng bọc CXV 25mm2-24kV đấu nối TU, TI & LA | Cung cấp, lắp đặt; | 9 | m |
| 201 | Đầu cốt 25mm2 | Tháo dỡ, thu hồi; | 3 | cái |
| 202 | Đầu cốt 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 203 | Đầu cốt ép Al-Cu 185 (25)mm2 | Tháo dỡ, thu hồi; | 6 | cái |
| 204 | Đầu cốt ép Al-Cu 185 (25)mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 205 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 lắp thiết bị | Tháo dỡ, thu hồi; | 30 | cái |
| 206 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 lắp thiết bị | Cung cấp, lắp đặt; | 30 | cái |
| 207 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK | Cung cấp, lắp đặt; | 42 | cái |
| 208 | Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 28 | cái |
| 209 | Cáp đồng trần C25 (2m) | Cung cấp, lắp đặt; | 6,272 | kg |
| 210 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 14 | cái |
| 211 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 84 | bộ |
| 212 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 | Cung cấp, lắp đặt; | 47,099 | kg |
| 213 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (6,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 20,202 | kg |
| 214 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK | Cung cấp, lắp đặt; | 13 | cái |
| 215 | Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 216 | Cáp đồng trần C25 (15m) | Cung cấp, lắp đặt; | 3,36 | kg |
| 217 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 218 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 26 | bộ |
| 219 | Bass sắt 200x40x6 (50bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 | Cung cấp, lắp đặt; | 18,69 | kg |
| 220 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (37m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 8,214 | kg |
| 221 | Bộ chằng xuống | Tháo dỡ, thu hồi; | 31 | bộ |
| C | PHẦN DI DỜI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m-a (tháo dỡ) | Đào đất móng trụ BTLT 8,5m để nhổ trụ (0,33m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; tháo đà cản bê tông 1,2m, boulon, lông đền; Thu hồi. | 55 | móng |
| 2 | Móng trụ BTLT 8,5m-2a (tháo dỡ) | Đào đất móng trụ BTLT 8,5m để nhổ trụ (0,90m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; tháo đà cản bê tông 1,2m, boulon, lông đền; Thu hồi. | 2 | móng |
| 3 | Móng trụ BTLT 8,5m -BTK (tháo dỡ) | Phá dỡ trụ BTLT 8,5m đôi cốt thép bằng máy khoan cầm tay (phần sát trên móng để thu hồi trụ điện); | 1 | móng |
| 4 | Móng trụ BTLT 10,5m-a (tháo dỡ) | Đào đất móng trụ BTLT 10,5m để nhổ trụ (0,606m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; tháo đà cản bê tông 1,2m, boulon, lông đền; | 4 | móng |
| 5 | Móng trụ BTLT 8,5m-BT | Đào đất móng trụ BTLT 8,5m BT để trồng trụ (0,301m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đắp đất móng trụ (0,045m3/móng), độ chặt k = 0,9; Bê tông đá 1x2 M200 (0,186 m³/móng); Vữa láng xi măng M100 (0,232 m2/móng, dày 3cm); | 161 | móng |
| 6 | Móng trụ BTLT - 8,5m-BTK | Đào đất móng trụ BTLT 8,5m BTK để trồng trụ (0,896m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; Bê tông đá 1x2 M200 (0,609 m³/móng); Vữa chèn xi măng M100 (0,145m3/móng); Vữa láng xi măng M100 (0,71 m2/móng, dày 3cm); | 14 | móng |
| 7 | Móng trụ BTLT 10,5m-BT | Đào đất móng trụ BTLT 10,5m BT để trồng trụ (0,885m3/móng), đất cấp 3; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đắp đất móng trụ (0,045m3/móng), độ chặt k = 0,9; Bê tông đá 1x2 M200 (0,785 m³/móng); Vữa láng xi măng M100 (0,920 m2/móng, dày 3cm); | 6 | móng |
| 8 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 8.5m | Đào đất rãnh tiếp địa (1,92m3/trụ); Đắp đất rãnh tiếp địa (Độ chặt k = 0,9); | 28 | bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 10.5m | Đào đất rãnh tiếp địa (1,92m3/trụ); Đắp đất rãnh tiếp địa (Độ chặt k = 0,9); | 1 | bộ |
| 10 | Trụ BTLT - 8,5m (300kgf) | Cung cấp, lắp đặt; | 104 | trụ |
| 11 | Trụ BTLT - 8,5m (300kgf), (TĐ sắt Ø10) | Cung cấp, lắp đặt; | 28 | trụ |
| 12 | Trụ BTLT - 10,5m (520kgf) | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | trụ |
| 13 | Trụ BTLT - 10,5m (520kgf), (TĐ sắt Ø10) | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | trụ |
| 14 | BTLT 8,5m | Nhổ trụ bằng cẩu kết hợp thủ công; | 59 | trụ |
| 15 | BTLT 8,5m | Dựng trụ bằng cẩu kết hợp thủ công; | 189 | trụ |
| 16 | BTLT 10,5m | Nhổ trụ bằng cẩu kết hợp thủ công; | 4 | trụ |
| 17 | BTLT 10,5m | Dựng trụ bằng cẩu kết hợp thủ công; | 6 | trụ |
| 18 | Dây nhôm LV-ABC 4x120mm2 | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 3.329,28 | m |
| 19 | Dây nhôm LV-ABC 4x120mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 3.154,86 | m |
| 20 | Dây nhôm LV-ABC 4x70mm2 | Tháo dỡ; | 347,82 | m |
| 21 | Dây nhôm LV-ABC 4x70mm2 | Lắp đặt lại; | 158,1 | m |
| 22 | Ống nối MJPT 120-120 cáp LV-ABC 4x120mm2 (1 dây 4 cái) | Cung cấp, lắp đặt; | 36 | cái |
| 23 | Hộp phân phối 9 MCB (có thanh pha bằng đồng lá, thanh chống nắp) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 65 | cái |
| 24 | Hộp phân phối 9 MCB (có thanh pha bằng đồng lá, thanh chống nắp) | Cung cấp, lắp đặt; | 175 | cái |
| 25 | MCB 63A (loại gắn trên thanh ray), 9 cái trên 1 hộp | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 585 | cái |
| 26 | MCB 63A (loại gắn trên thanh ray), 9 cái trên 1 hộp | Cung cấp, lắp đặt; | 1.575 | cái |
| 27 | Dây CV 50 mm2 (1 hộp 4m) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 260 | m |
| 28 | Dây CV 50 mm2 (1 hộp 4m) | Cung cấp, lắp đặt; | 700 | m |
| 29 | Kẹp IPC 50-120 (1 hộp 4 cái) | Tháo dỡ, thu hồi; | 260 | cái |
| 30 | Kẹp IPC 50-120 (1 hộp 4 cái) | Cung cấp, lắp đặt; | 960 | cái |
| 31 | Nút bịt đầu cáp CV 50 mm2 (1 hộp 4 cái) | Tháo dỡ, thu hồi; | 260 | cái |
| 32 | Nút bịt đầu cáp CV 50 mm2 (1 hộp 4 cái) | Cung cấp, lắp đặt; | 960 | cái |
| 33 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông (1 hộp 2 cái) | Tháo dỡ, thu hồi; | 130 | bộ |
| 34 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông (1 hộp 2 cái) | Cung cấp, lắp đặt; | 480 | bộ |
| 35 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120 | Tháo dỡ, thu hồi; | 89 | bộ |
| 36 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120 | Cung cấp, lắp đặt; | 213 | bộ |
| 37 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x70 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | bộ |
| 38 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x120 | Tháo dỡ, thu hồi; | 26 | bộ |
| 39 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x120 | Cung cấp, lắp đặt; | 61 | bộ |
| 40 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x70 | Tháo dỡ, thu hồi; | 11 | bộ |
| 41 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x70 | Cung cấp, lắp đặt; | 9 | bộ |
| 42 | Móc chữ A (móc đôi) | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 43 | Bou lon móc D16x250 + 1 lông đền vuông | Tháo dỡ, thu hồi; | 68 | bộ |
| 44 | Bou lon móc D16x250 + 1 lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 174 | bộ |
| 45 | Bou lon móc D16x300 + 1 lông đền vuông | Tháo dỡ, thu hồi; | 58 | bộ |
| 46 | Bou lon móc D16x300 + 1 lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 85 | bộ |
| 47 | Bou lon móc D16x450 + 1 lông đền vuông | Cung cấp, lắp đặt; | 22 | bộ |
| 48 | Nút bịt đầu cáp | Tháo dỡ, thu hồi; | 84 | bộ |
| 49 | Nút bịt đầu cáp | Cung cấp, lắp đặt; | 200 | bộ |
| 50 | Kẹp IPC đấu nối (dây hạ thế)120-120 (2BL lớn) | Tháo dỡ, thu hồi; | 36 | bộ |
| 51 | Kẹp IPC đấu nối (dây hạ thế)120-120 (2BL lớn) | Cung cấp, lắp đặt; | 92 | bộ |
| 52 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Cung cấp, lắp đặt; | 84 | cái |
| 53 | Kẹp IPC đấu nối 25-120 (1 dây 2 kẹp) | Cung cấp, lắp đặt; | 56 | cái |
| 54 | Cáp đồng trần C25 (2m) | Cung cấp, lắp đặt; | 12,544 | kg |
| 55 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 28 | cái |
| 56 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 140 | bộ |
| 57 | Bass sắt 200x40x6 (10bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 | Cung cấp, lắp đặt; | 104,664 | kg |
| 58 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (14,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 90,132 | kg |
| 59 | Collier sắt dẹt 30x4 giữ dây tiếp địa | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | bộ |
| 60 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 61 | Kẹp IPC đấu nối 25-120 (1 dây 2 kẹp) | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 62 | Cáp đồng trần C25 (2m) | Cung cấp, lắp đặt; | 0,448 | kg |
| 63 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | cái |
| 64 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 5 | bộ |
| 65 | Bass sắt 200x40x6 (10bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 | Cung cấp, lắp đặt; | 3,738 | kg |
| 66 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (16,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 3,663 | kg |
| 67 | Collier sắt dẹt 30x4 giữ dây tiếp địa | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | bộ |
| 68 | Kẹp IPC đấu nối 120-120 (1 dây 2 kẹp) | Cung cấp, lắp đặt; | 28 | cái |
| 69 | Cáp đồng trần C25 (2m) | Cung cấp, lắp đặt; | 6,272 | kg |
| 70 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 14 | cái |
| 71 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 70 | bộ |
| 72 | Bộ chằng xuống CX2 | Tháo dỡ, thu hồi Boulon, Sứ chằng, Cáp thép chằng, Kẹp cáp thép song song 3 boulon, Ty neo D16 L2400, Neo xòe 8 hướng 4mm, Máng che dây chằng, Yếm cáp; | 2 | bộ |
| 73 | Hộp 1 điện kế 1 pha | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 49 | cái |
| 74 | Hộp 2 điện kế 1 pha | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 26 | cái |
| 75 | Hộp 4 điện kế 1 pha | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 44 | cái |
| 76 | Hộp 6 điện kế 1 pha | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 15 | cái |
| 77 | Hộp điện kế 3 pha | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 115 | cái |
| 78 | Công tơ điện 1 pha | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 367 | cái |
| 79 | Công tơ điện 3 pha | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 115 | cái |
| 80 | Cáp điện kế dọc theo trụ (bình quân 6m) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2.892 | m |
| 81 | Dây đai (1m/1vị trí) x 3bộ (treo cáp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 1.446 | m |
| 82 | Dây đai (1m/1vị trí) x 3bộ (treo cáp) | Cung cấp, lắp đặt; | 1.446 | m |
| 83 | Khóa đai 3 cái (treo cáp) | Tháo dỡ, thu hồi; | 1.446 | cái |
| 84 | Khóa đai 3 cái (treo cáp) | Cung cấp, lắp đặt; | 1.446 | cái |
| 85 | Phụ kiện treo hộp 1 công tơ 1 pha lên trụ | Cung cấp, lắp đặt; | 49 | cái |
| 86 | Phụ kiện treo hộp 2 công tơ 1 pha lên trụ | Cung cấp, lắp đặt; | 26 | cái |
| 87 | Phụ kiện treo hộp 4 công tơ 1 pha lên trụ | Cung cấp, lắp đặt; | 44 | cái |
| 88 | Phụ kiện treo hộp 6 công tơ 1 pha lên trụ | Cung cấp, lắp đặt; | 15 | cái |
| 89 | Phụ kiện treo hộp 1 công tơ 3 pha lên trụ | Cung cấp, lắp đặt; | 115 | cái |
| 90 | Dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 1 pha (bình quân 15m) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 5.505 | m |
| 91 | Dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 3 pha (bình quân 15m) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1.725 | m |
| 92 | Kẹp IPC đấu nối | Cung cấp, lắp đặt; | 1.194 | cái |
| 93 | Băng keo điện | Cung cấp, lắp đặt; | 149 | cuộn |
| D | PHẦN DI DỜI & LẮP ĐẶT LẠI TRẠM BIẾN ÁP 400kVA TRẠM GIÀN | |||
| 1 | MBA 03 pha 22/0,4kV - 400kVA | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | máy |
| 2 | Bộ FCO (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Bộ LA (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Bộ TI 600V- 600/5A (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3); | 26,88 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg (độ chặt k = 0,9); | 26,88 | m3 |
| 7 | Đà composite 75x75x6 dài 2,8m lắp LA, FCO | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | đà |
| 8 | Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp LA, FCO | Tháo dỡ, thu hồi; | 1 | đà |
| 9 | Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp sứ đứng | Tháo dỡ, lắp đặt lại đà sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp LA, FCO, lắp đặt sứ đứng; | 1 | đà |
| 10 | Bộ sứ đứng 22kV | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | bộ |
| 11 | Sứ đứng 22kV | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 12 | Ty sứ đứng 20x30 | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 13 | Đà sắt U160x80x6 dài 3,00m đỡ MBA | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | đà |
| 14 | Đà sắt U110 dài 800mm kẹp chân MBA | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 4 | đà |
| 15 | Đà sắt U110 dài 500mm đỡ đà MBA | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 4 | đà |
| 16 | Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m đỡ tủ điện hạ thế | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | đà |
| 17 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ BTLT 12m) | Tháo dỡ, thu hồi; | 18 | m |
| 18 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ BTLT 14m) | Cung cấp, lắp đặt; | 24 | m |
| 19 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 20 | Cáp đồng bọc 600V- 3xCV120mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 90 | m |
| 21 | Cáp đồng bọc 600V- 2xCV95mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 40 | m |
| 22 | Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) | Tháo dỡ, thu hồi; | 16 | m |
| 23 | Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) | Cung cấp, lắp đặt; | 24 | m |
| 24 | Cút nhựa PVC Ø114 | Cung cấp, lắp đặt; | 9 | cái |
| 25 | Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | bộ |
| 26 | Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | bộ |
| 27 | Tủ điện hạ thế 3 pha | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | tủ |
| 28 | Kẹp nối WR 159 dây 25-50mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 29 | Cáp CVV4x4mm² đấu nối TI | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 30 | Đầu cosse ép hạ thế 4mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 31 | Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) | Cung cấp, lắp đặt; | 16 | cái |
| 32 | Đầu cosse đồng nhôm70 đấu nối cáp LV ABC 4x70mm2 từ tủ điện lên lưới (1 xuất tuyến) | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 33 | Chụp MBA hạ thế | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 34 | Nắp chụp LA | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 35 | Nắp chụp FCO trên, dưới | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 36 | Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | bộ |
| 37 | Bolt Ø12-14 | Cung cấp, lắp đặt; | 16 | cái |
| 38 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 39 | Bolt Ø16x150 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 40 | Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 41 | Bolt Ø16x300VRS + 4 LĐ vuông 60x60 lỗ Ø18 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 42 | Bolt Ø16x350 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 43 | Bolt Ø16x500 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 44 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK | Cung cấp, lắp đặt; | 27 | cái |
| 45 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 54 | bộ |
| 46 | Cáp đồng trần C25 (15m) | Cung cấp, lắp đặt; | 3,36 | kg |
| 47 | Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 | Cung cấp, lắp đặt; | 37,38 | kg |
| 48 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 18,87 | kg |
| 49 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | cái |
| 50 | Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 51 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 52 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 5 | bộ |
| 53 | Cáp đồng CV 6mm2 (3m) | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | m |
| 54 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 | Cung cấp, lắp đặt; | 3,364 | kg |
| 55 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 1,887 | kg |
| 56 | Cosse ép Cu 6mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | cái |
| 57 | Đai thép dẹp 20x4 + boulon | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| E | PHẦN DI DỜI 02 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM GIÀN & LẮP ĐẶT LẠI 02 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM NGỒI | |||
| 1 | MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | máy |
| 2 | Bộ FCO (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | bộ |
| 3 | Bộ LA (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | bộ |
| 4 | Bộ TI 600V- 250/5A (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | bộ |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa (26,88m3/trạm) | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3); | 53,76 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa (= Vđào) (Độ chặt k = 0,9) | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg (độ chặt k = 0,9); | 53,76 | m3 |
| 7 | Xà composite 75x75x6x2.400 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 8 | Thanh chống composite PL40x10x920 | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | cái |
| 9 | Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp LA, FCO | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | đà |
| 10 | Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp sứ đứng | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | đà |
| 11 | Bộ đà sắt L75x75x6-2,4m và thanh chống lắp sứ đứng | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | đà |
| 12 | Đà L75x75x8 dài 2,4m 4 ốp mạ Zn nhúng nóng | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 13 | Thanh chống PL60x6 dài 0,92m mạ Zn nhúng nóng | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 14 | Sứ đứng 22kV | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 6 | cái |
| 15 | Ty sứ đứng 20x30 | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 6 | cái |
| 16 | Đà sắt U160x80x6 dài 3,00m đỡ MBA | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | đà |
| 17 | Đà sắt U110 dài 800mm kẹp chân MBA | Tháo dỡ, thu hồi; | 16 | đà |
| 18 | Đà sắt U110 dài 500mm đỡ đà MBA | Tháo dỡ, thu hồi; | 8 | đà |
| 19 | Đà sắt 75x75x6 dài 2,8m đỡ tủ điện hạ thế | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | đà |
| 20 | Bolt Ø12-14 | Tháo dỡ, thu hồi; | 32 | cái |
| 21 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 22 | Bolt Ø16x150 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 23 | Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 24 | Bolt Ø16x300VRS + 4 LĐ vuông 60x60 lỗ Ø18 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 25 | Bolt Ø16x350 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 | Tháo dỡ, thu hồi; | 12 | cái |
| 26 | Bolt Ø16x500 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 | Tháo dỡ, thu hồi; | 4 | cái |
| 27 | Xà U160x68x5x1907 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | đà |
| 28 | Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | đà |
| 29 | Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | đà |
| 30 | Xà U160x68x5x740 (mạ Zn) - 1 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | đà |
| 31 | Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | đà |
| 32 | Xà U100x46x4,5x700 (mạ Zn) - 3 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | đà |
| 33 | Xà U100x46x4,5x500 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | đà |
| 34 | Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | đà |
| 35 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 40 | cái |
| 36 | Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | bộ |
| 37 | Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | bộ |
| 38 | Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | bộ |
| 39 | Bolt Ø16x750 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 40 | Bolt Ø16x750 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | bộ |
| 41 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) | Tháo dỡ, thu hồi; | 36 | m |
| 42 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) | Cung cấp, lắp đặt; | 48 | m |
| 43 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 44 | Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế | Tháo dỡ, thu hồi; | 48 | m |
| 45 | Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế | Cung cấp, lắp đặt; | 60 | m |
| 46 | Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế | Tháo dỡ, thu hồi; | 16 | m |
| 47 | Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế | Cung cấp, lắp đặt; | 20 | m |
| 48 | Đầu cosse đồng 120 đấu nối HT | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | cái |
| 49 | Đầu cosse đồng 70 đấu nối HT | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 50 | Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) | Tháo dỡ, thu hồi; | 12 | m |
| 51 | Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) | Cung cấp, lắp đặt; | 32 | m |
| 52 | Cút nhựa PVC Ø114 | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | cái |
| 53 | Ống nhựa HDPE Ø130/100 bảo vệ cáp HT (lên lưới) | Tháo dỡ; | 24 | m |
| 54 | Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 | Tháo dỡ; | 2 | bộ |
| 55 | Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø115 | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | bộ |
| 56 | Tủ điện hạ thế 3 pha | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 2 | tủ |
| 57 | Collier sắt dẹp 80 x 8 Ø290 giữ Tủ HT | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 58 | Kẹp nối WR 815 dây 25-185mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | cái |
| 59 | Cáp CVV4x4mm² đấu nối TI | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | m |
| 60 | Đầu cosse ép hạ thế 4mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | cái |
| 61 | Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) | Cung cấp, lắp đặt; | 32 | cái |
| 62 | Chụp MBA hạ thế | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 63 | Nắp chụp LA | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 64 | Nắp chụp FCO trên, dưới | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 65 | Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA | Cung cấp, lắp đặt; | 12 | bộ |
| 66 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK | Cung cấp, lắp đặt; | 54 | cái |
| 67 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 108 | bộ |
| 68 | Cáp đồng trần C25 (15m) | Cung cấp, lắp đặt; | 6,72 | kg |
| 69 | Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 | Cung cấp, lắp đặt; | 74,76 | kg |
| 70 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 37,74 | kg |
| 71 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 72 | Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 73 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 74 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 10 | bộ |
| 75 | Cáp đồng CV 6mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | m |
| 76 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 | Cung cấp, lắp đặt; | 6,728 | kg |
| 77 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 3,774 | kg |
| 78 | Cosse ép Cu 6mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 79 | Đai thép dẹp 20x4 + boulon | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| F | PHẦN DI DỜI 01 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM NGỒI (TRỤ ĐƠN 12M) & LẮP ĐẶT LẠI 01 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM NGỒI (TRỤ KÉP 14M) | |||
| 1 | MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | máy |
| 2 | Bộ FCO (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Bộ LA (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Bộ TI 600V- 250/5A (3 pha) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa (26,88m3/trạm) | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3); | 26,88 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa (= Vđào) (Độ chặt k = 0,9) | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg (độ chặt k = 0,9); | 26,88 | m3 |
| 7 | Xà composite 75x6x2.400 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 8 | Thanh chống composite PL40x10x920 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 9 | Bộ đà sắt L75x75x6-2,4m và thanh chống lắp sứ đứng (sử dụng lại 1 đà LA, FCO để lắp sứ đứng) | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | đà |
| 10 | Sứ đứng 22kV | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 11 | Ty sứ đứng 20x30 | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 12 | Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | đà |
| 13 | Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm | Tháo dỡ, thu hồi; | 1 | đà |
| 14 | Xà U160x68x5x450 (mạ Zn) - 1 đà/trạm | Tháo dỡ, thu hồi; | 1 | đà |
| 15 | Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | đà |
| 16 | Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Tháo dỡ, thu hồi; | 2 | đà |
| 17 | Xà U160x68x5x1907 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | đà |
| 18 | Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | đà |
| 19 | Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | đà |
| 20 | Xà U160x68x5x740 (mạ Zn) - 1 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | đà |
| 21 | Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | đà |
| 22 | Xà U100x46x4,5x700 (mạ Zn) - 3 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | đà |
| 23 | Xà U100x46x4,5x500 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | đà |
| 24 | Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | đà |
| 25 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 20 | bộ |
| 26 | Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | bộ |
| 27 | Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 28 | Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 29 | Bolt Ø16x750 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | bộ |
| 30 | Bolt Ø16x750 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ, thu hồi Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) | Tháo dỡ, thu hồi; | 18 | m |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) | Cung cấp, lắp đặt; | 24 | m |
| 33 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 34 | Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế | Tháo dỡ, thu hồi; | 24 | m |
| 35 | Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế | Cung cấp, lắp đặt; | 30 | m |
| 36 | Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế | Tháo dỡ, thu hồi; | 8 | m |
| 37 | Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế | Cung cấp, lắp đặt; | 10 | m |
| 38 | Đầu cosse đồng 120 đấu nối HT | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 39 | Đầu cosse đồng 70 đấu nối HT | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 40 | Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) | Tháo dỡ, thu hồi; | 6 | m |
| 41 | Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) | Cung cấp, lắp đặt; | 16 | m |
| 42 | Cút nhựa PVC Ø114 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 43 | Ống nhựa HDPE Ø130/100 bảo vệ cáp HT (lên lưới) | Tháo dỡ, thu hồi; | 8 | m |
| 44 | Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | bộ |
| 45 | Tủ điện hạ thế 3 pha | Tháo dỡ, lắp đặt lại; | 1 | tủ |
| 46 | Collier sắt dẹp 80 x 8 Ø290 giữ Tủ HT | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | bộ |
| 47 | Kẹp nối WR 815 dây 25-185mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 48 | Cáp CVV4x4mm² đấu nối TI | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | m |
| 49 | Đầu cosse ép hạ thế 4mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 50 | Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) | Cung cấp, lắp đặt; | 16 | cái |
| 51 | Chụp MBA hạ thế | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 52 | Nắp chụp LA | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 53 | Nắp chụp FCO trên, dưới | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 54 | Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | bộ |
| 55 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK | Cung cấp, lắp đặt; | 27 | cái |
| 56 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 54 | bộ |
| 57 | Cáp đồng trần C25 (15m) | Cung cấp, lắp đặt; | 3,36 | kg |
| 58 | Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 | Cung cấp, lắp đặt; | 37,38 | kg |
| 59 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 18,87 | kg |
| 60 | Cosse ép Cu 25mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | cái |
| 61 | Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 62 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 63 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Cung cấp, lắp đặt; | 5 | bộ |
| 64 | Cáp đồng CV 6mm2 (3m) | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | m |
| 65 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 | Cung cấp, lắp đặt; | 3,364 | kg |
| 66 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 1,887 | kg |
| 67 | Cosse ép Cu 6mm2 | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | cái |
| 68 | Đai thép dẹp 20x4 + boulon | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng khối lượng phát sinh | . | 1 | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi