Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200906231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đường trục phát triển tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 17:31:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,233,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường, gia cố mái taluy | |||
| B | I. Đào nền | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp 2 | Theo chương V của E-HSMT, hồ sơ thiết kế BVTC và quy trình thi công nghiệm thu hiện hành | 42,06 | m3 |
| 2 | Đào mặt đường cũ bê tông xi măng | như trên | 465,52 | m3 |
| 3 | Đào cấp, đất cấp 2 | như trên | 248,66 | m3 |
| 4 | Đào thay đất không thích hợp, đất cấp 1 | như trên | 1.901,79 | m3 |
| 5 | Đào thay vật liệu K95, đất cấp 2 | như trên | 1.407,13 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 | như trên | 3.063,89 | m3 |
| 7 | Đào trả mương đất cấp 1 | như trên | 7.216,44 | m3 |
| 8 | Đào móng chân khay đất cấp 1 | như trên | 1.432,88 | m3 |
| C | II. Đắp nền | |||
| 1 | Đắp cát đen nền đường K90 | như trên | 872,2 | m3 |
| 2 | Đắp cát đen nền đường K95 | như trên | 1.732,6 | m3 |
| 3 | Đắp cát đen nền đường K98 | như trên | 1.732,6 | m3 |
| 4 | Đắp trả mương | như trên | 2.330,6 | m3 |
| 5 | Đắp đất bao nền đường K95, đất tận dụng | như trên | 2.126,18 | m3 |
| 6 | Lề đường BTXM 16Mpa; đá 2x4 dày 15cm | như trên | 104,518 | m3 |
| 7 | Đắp đá thải lề đường K98 dày 15cm | như trên | 71,63 | m3 |
| 8 | Đắp chân khay | như trên | 418,26 | m3 |
| D | III. Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đá xây VXM M100 gia cố mái taluy | như trên | 1.095,634 | m3 |
| 2 | Đá xây VXM M100 chân khay | như trên | 311,15 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm mái taluy, chân khay đá 2x4 | như trên | 482,436 | m3 |
| 4 | Cọc tre L=2,5m gia cố chân khay | như trên | 27.781,25 | md |
| 5 | Vữa xi măng M100 mối nối | như trên | 2,7 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước PVC d=10cm mái kè | như trên | 445 | md |
| E | IV. Tường chắn | |||
| 1 | Đào móng tường chắn đất cấp 2 | như trên | 144,6 | m3 |
| 2 | Cọc tre L=2,5m gia cố móng | như trên | 2.687,5 | md |
| 3 | Đá dăm đệm móng đầm chặt, đá 2x4 | như trên | 4,4 | m3 |
| 4 | Bê tông móng 16Mpa; đá 2x4 | như trên | 46,2 | m3 |
| 5 | Bê tông thân tường 16Mpa, đá 2x4 | như trên | 39,09 | m3 |
| 6 | Đắp cấp phối đá dăm loại 1 sau tường chắn K95 | như trên | 64,2 | m3 |
| 7 | Vải địa kỹ thuật không dệt mái ta luy (12KN/m) | như trên | 42 | m2 |
| 8 | Ống nhựa thoát nước PVC d=10cm | như trên | 22 | md |
| 9 | Quét nhựa đường nóng | như trên | 37,3 | m2 |
| 10 | Đắp trả tường chắn bằng đất tận dụng | như trên | 5 | m3 |
| F | V. Gờ chắn bánh, Hố trồng cây | |||
| 1 | Bê tông xi măng 16Mpa; đá 2x4 | như trên | 113,112 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm đầm chặt, đá 2x4 | như trên | 9,84 | m3 |
| G | Móng, mặt đường KC1-1 | |||
| 1 | Móng đá thải K98 | như trên | 1.139,43 | m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm (lớp dưới) | như trên | 1.494,7085 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 12cm (lớp trên) | như trên | 923,4682 | m3 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 | như trên | 5.891,68 | m2 |
| 5 | Rải thảm bê tông nhựa chặt C19 dày 7cm | như trên | 5.361,78 | m2 |
| 6 | Rải thảm bê tông nhựa chặt C19 dày trung bình 5cm (vuốt đường ngang) | như trên | 529,9 | m2 |
| H | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo phản quang tam giác L=0,7m | như trên | 5 | biển |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật 2,4x1,5m | như trên | 3 | biển |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt kẻ mặt đường dày 2mm (sơn vàng) | như trên | 49,15 | m2 |
| 4 | Sơn dẻo nhiệt gờ giảm tốc dày 6mm | như trên | 11 | m2 |
| 5 | Trồng cọc tiêu BTCT (15x15x105)cm | như trên | 10 | cái |
| I | Cống thoát nước | |||
| J | I. Cống tròn bê tông cốt thép | |||
| K | 1. Cống tròn D40cm | |||
| 1 | Mua và lắp đặt ống cống BTCT D40cm; L=2,5m | như trên | 24 | đoạn |
| 2 | Mua và lắp đặt ống cống BTCT D40cm; L=1,0m | như trên | 8 | đoạn |
| 3 | Mua và lắp đặt khối móng cống BTCT D40cm; L=27cm | như trên | 208 | cái |
| L | 2. Cống tròn D100cm | |||
| 1 | Mua và lắp đặt ống cống BTCT D100cm; L=1m | như trên | 13 | đoạn |
| 2 | Mua và lắp đặt khối đỡ BTCT ống cống D100cm; L=27cm | như trên | 32 | cái |
| M | 3. Cống tròn D150cm | |||
| 1 | Mua và lắp đặt ống cống BTCT D150cm: L=1m | như trên | 27 | đoạn |
| 2 | Mua và lắp đặt khối đỡ BTCT cống D150cm; L=32cm | như trên | 57 | cái |
| N | 4. Cống hộp BXH=(1,5x1,5)m | |||
| 1 | Mua và lắp đặt cống hộp BTCT (1,5x1,5)m; L=1m | như trên | 8 | đoạn |
| 2 | Quét nhựa đường nóng | như trên | 46,56 | m2 |
| O | 5. Sản xuất và lắp đặt khối đỡ móng cống BTCT 20Mpa (khối K2, L=1,0m) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt khối đỡ móng cống BTCT 20Mpa (khối K2, L=1,0m) | như trên | 3 | khối |
| P | 6. Sản xuất và lắp đặt khối đỡ móng cống BTCT 20Mpa (khối K2, L=1,5m) | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt khối đỡ móng cống BTCT 20Mpa (khối K2, L=1,5m) | như trên | 2 | khối |
| Q | 7. Hố thu | |||
| 1 | Bê tông móng 16Mpa; đá 2x4 | như trên | 5,04 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung vữa XM 100# | như trên | 10,72 | m3 |
| 3 | Trát vữa XM M100# dày 1,5cm | như trên | 24,16 | m2 |
| 4 | Bê tông cốt thép giằng mặt hố thu 20Mpa | như trên | 1,224 | m3 |
| 5 | Sản xuất và lắp đặt tấm bản 110x70x16cm (T5): Bê tông cốt thép 20Mpa; đá 1x2 | như trên | 16 | tấm |
| R | 8. Thượng lưu, hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông thân tường 16Mpa, đá 2x4 (tường đầu, tường cánh) | như trên | 63,78 | m3 |
| 2 | Bê tông móng 16Mpa; đá 2x4 (tường đầu, tường cánh, chân khay) | như trên | 147,89 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây VXM 10Mpa sân cống | như trên | 2,42 | m3 |
| 4 | Đá xây VXM M100 mái dốc | như trên | 29,41 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng, mái dốc đá 4x6 | như trên | 28,42 | m3 |
| S | 9. Dàn van, cánh van | |||
| 1 | Máy đóng mở V1 | như trên | 3 | cái |
| 2 | Bê tông cốt thép dàn van 20Mpa | như trên | 0,9 | m3 |
| 3 | Bê tông cốt thép cánh van 20Mpa | như trên | 0,81 | m3 |
| 4 | Sản xuất, gia công thép hình, thép bản | như trên | 634,17 | kg |
| 5 | Lắp đặt cánh van | như trên | 3 | cấu kiện |
| T | 10. Khối lượng khác | |||
| 1 | Đào đất móng cống đất cấp 1 | như trên | 904,07 | m3 |
| 2 | Đắp cấp phối đá dăm loại 1 mang cống đầm chặt K95 | như trên | 315,05 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng cống (D100, D150, cống hộp, hố thu) đá 4x6 | như trên | 16,12 | m3 |
| 4 | Cọc tre dài L=2,5m gia cố móng | như trên | 14.122,5 | md |
| 5 | Phá dỡ cống cũ, kết cấu đá hộc xây vữa | như trên | 1 | toàn bộ |
| U | II. Cống hộp lớn bê tông cốt thép đổ tại chỗ | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ | như trên | 1 | toàn bộ |
| 2 | Đào đất móng cống đất cấp 1 | như trên | 132,01 | m3 |
| 3 | Cọc tre dài L=2,5m gia cố móng | như trên | 9.522 | md |
| 4 | Đá dăm đệm móng đá 4x6 | như trên | 16,83 | m3 |
| 5 | Bê tông móng 10Mpa; đá 2x4 | như trên | 5,71 | m3 |
| 6 | Bê tông cốt thép thân cống hộp 30Mpa | như trên | 40,72 | m3 |
| 7 | Bê tông cốt thép thân tường cánh 25Mpa, đá 2x4 | như trên | 12,54 | m3 |
| 8 | Bê tông cốt thép sân cống 25Mpa | như trên | 3,25 | m3 |
| 9 | Bê tông cốt thép thân tường đầu, lan can 30Mpa, đá 1x2 | như trên | 1 | m3 |
| 10 | Bê tông cốt thép bản quá độ 30Mpa | như trên | 22,54 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt kết cấu thép lan can | như trên | 295,31 | kg |
| 12 | Đắp cấp phối đá dăm loại 1 mang cống đầm chặt K95 | như trên | 95,03 | m3 |
| 13 | Quét nhựa đường nóng | như trên | 170,19 | m2 |
| 14 | Đắp đất bao sân cống bằng đất tận dụng | như trên | 1,5 | m3 |
| 15 | Đắp cát đen hoàn trả K95 | như trên | 45,82 | m3 |
| 16 | Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN/m | như trên | 154,32 | m2 |
| 17 | Đá xây VXM M100 mái dốc | như trên | 42,68 | m3 |
| 18 | Đá dăm đệm đầm chặt, đá 4x6 (phần gia cố sân cống và mái taluy) | như trên | 12,82 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi