Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hạng mục cấp điện thôn Nậm Xỏm, xã Bản Già, huyện Bắc Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944862-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn thuộc Sở Công Thương tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hạng mục cấp điện thôn Nậm Xỏm, xã Bản Già, huyện Bắc Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu thuế, phí, thu khác và tiết kiệm chi vốn sự nghiệp ngân sách tỉnh giai đoạn 2020-2021 (50% tổng mức đầu tư) + Ngân sách tập trung giai đoạn 2021-2023 (50% tổng mức đầu tư) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 07:49:00 đến ngày 2020-09-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,354,016,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 35 KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Theo bản vẽ thiết kế | 14 | móng |
| 2 | Móng cột MT-4 (đá) | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4A | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | móng |
| 4 | Cột PC.I-12-190-9 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cột |
| 5 | Cột PC.I-12-190-10 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cột |
| 6 | Cột PC.I-12-190-9,2 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cột |
| 7 | Xà rẽ XR-3T | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Xà phụ | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Xà lắp CSV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác cầu dao trên 1 cột 1,5m | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 11 | Thang trèo 4m | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 12 | Xà lắp máy biến áp 1 pha | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 13 | Cồ dề néo cột 3 thân: CDN-3T | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | bộ |
| 14 | Xà néo XII-35 | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | bộ |
| 15 | Xà néo XN2-1L | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 16 | Xà néo XN-3T | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 17 | Cồ dề dây néo CDG-105 | Theo bản vẽ thiết kế | 14 | bộ |
| 18 | Dây néo DNC70-12 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | bộ |
| 19 | Dây néo DNC70-14 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 20 | Dây néo DN20-12 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | bộ |
| 21 | Móng néo 15-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | móng |
| 22 | Móng néo 15-5 (đá) | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | móng |
| 23 | Móng néo 20-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | móng |
| 24 | Móng néo 20-5 (đá) | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | móng |
| 25 | Tiếp địa cột RC-6 | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | bộ |
| 26 | Tiếp địa cột RC-20 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 27 | Dây dẫn AC-70/11 (+3%) | Theo bản vẽ thiết kế | 1.241,0599 | kg |
| 28 | Dây dẫn AC-70/29 (+3%) | Theo bản vẽ thiết kế | 1.772,1768 | kg |
| 29 | Sứ chuỗi Polymer 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 102 | chuỗi |
| 30 | Sứ đứng PI 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 22 | quả |
| 31 | Kẹp dây song song 3 bu lông A70 | Theo bản vẽ thiết kế | 54 | bộ |
| 32 | Chống rung | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | cái |
| 33 | Đầu cốt nhôm A70 | Theo bản vẽ thiết kế | 36 | cái |
| 34 | Khóa néo + phụ kiện chuỗi néo đơn dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 33 | bộ |
| 35 | Khóa néo đúc ép + phụ kiện chuỗi néo đơn dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | bộ |
| 36 | Khóa néo + phụ kiện chuỗi néo kép dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | bộ |
| 37 | Khóa néo đúc ép + phụ kiện chuỗi néo kép dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | bộ |
| 38 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 39 | Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV LBS 630A (kiểu kín) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 40 | Chống sét van ZnO -35 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 41 | Máy biến áp 1 pha 100VA - 35.0,22kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | máy |
| B | XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | móng |
| 2 | Cột bê tông PC.I.12-190-7,2 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cột |
| 3 | Xà néo đầu trạm (ngang tuyến) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Xà lắp cầu trì tự rơi SI và CSV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ trung gian | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Cô li ê chống trượt | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Chi tiết lắp đặt tủ phân phối | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Chi tiết ống luồn cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | HT |
| 12 | Cáp bọc 35kV Cu/XLPE 1×50 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | m |
| 13 | Cáp nhôm bọc 36kV AsX10/11-4,3mm | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | m |
| 14 | Sứ đứng PI 35kV cả ty | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | quả |
| 15 | Khóa néo + Phụ kiện chuỗi néo đơn dây trần | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 16 | Sứ chuỗi Polymer 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | chuỗi |
| 17 | Sứ hạ thế A30 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | quả |
| 18 | Móc ốp cột D16S | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Kẹp treo cáp 4x95 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 20 | Đai thép 20x0,7 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | m |
| 21 | Khóa đai cột đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 22 | Kẹp quai 4/0 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 23 | Kẹp đấu nối Hotline 4/0 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 24 | Cáp tổng Cu/PVC 1×240 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | m |
| 25 | Cáp tổng Cu/PVC 1×120 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | m |
| 26 | Đầu cốt đồng M50 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng M70 | Theo bản vẽ thiết kế | 13 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M120 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M240 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 30 | Ghíp kép trung thế vỏ cáp dày 7,5mm | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 31 | Dây đồng trần M70 (dây 19 sợi) | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | m |
| 32 | Chụp chống sét van 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | pha |
| 33 | Chụp cầu trì tự rơi 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | pha |
| 34 | Chụp máy biến áp 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | pha |
| 35 | Chụp máy biến áp 0,4kV | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | pha |
| 36 | Biển báo | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 37 | Công tơ điện tử 3 pha 57,5/100V - 240/415V- 5(6)A tích hợp GPRS | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | Máy biến áp 180kVA - 35/0,4kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | máy |
| 39 | Chống sét van ZnO -35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 40 | Cầu chì tự rơi SI 35kV -100A (Polyme) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 41 | Tủ hạ thế trọn bộ (300A) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | tủ |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4 KV | |||
| 1 | Móng cột MV1 | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | móng |
| 2 | Móng cột MVĐ1 | Theo bản vẽ thiết kế | 19 | móng |
| 3 | Móng cột M2 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | móng |
| 4 | Móng cột MT3 | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | móng |
| 5 | Cột bê tông H7,5B | Theo bản vẽ thiết kế | 40 | cột |
| 6 | Cột bê tông H7,5C | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | cột |
| 7 | Cột ly tâm PC.I-10-190-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 14 | cột |
| 8 | Xà néo XN2-SB | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | bộ |
| 9 | Cồ dề dây néo CDG-105 | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | bộ |
| 10 | Dây néo DNC70-10 | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | bộ |
| 11 | Móng néo 15-5 | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | móng |
| 12 | Tiếp địa lặp lại RC-6 | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | VT |
| 13 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm 4×90+3% | Theo bản vẽ thiết kế | 1.679,415 | m |
| 14 | Cáp nhôm lõi thép ACV 95 +3% | Theo bản vẽ thiết kế | 2.886 | m |
| 15 | Chuỗi néo đơn + phụ kiện | Theo bản vẽ thiết kế | 48 | bộ |
| 16 | Chuỗi néo Polyme 24kV | Theo bản vẽ thiết kế | 48 | chuỗi |
| 17 | Kẹp treo cáp KT 4×70 (95) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | Kẹp hãm cáp KT 4×70 (95) | Theo bản vẽ thiết kế | 93 | cái |
| 19 | Móc ốp cột D16s | Theo bản vẽ thiết kế | 94 | cái |
| 20 | Đai thép + khóa (cột đơn) | Theo bản vẽ thiết kế | 68 | bộ |
| 21 | Đai thép + khóa (cột đôi) | Theo bản vẽ thiết kế | 42 | bộ |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 23 | Bịt đầu cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 24 | Ghíp rẽ cáp bọc 95/95 | Theo bản vẽ thiết kế | 36 | cái |
| 25 | Công tơ điện tử 1 pha 5(80)A - module PLC | Theo bản vẽ thiết kế | 68 | cái |
| 26 | Bộ thu thập số liệu DCU | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| 27 | Hòm COMPOSITE loại 1 công tơ 3 pha | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | hòm |
| 28 | Hòm COMPOSITE loại H2 | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | hòm |
| 29 | Hòm COMPOSITE loại H4 | Theo bản vẽ thiết kế | 14 | hòm |
| 30 | Dây đấu nối trong hòm công tơ CXV 1×6 | Theo bản vẽ thiết kế | 136 | m |
| 31 | Aptomat MCB 3P-10A-6kV (tép cài) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | Aptomat MCB 1P-40A-6kV (tép cài) | Theo bản vẽ thiết kế | 68 | cái |
| 33 | Cáp nguồn hòm công tơ Muyler 2×16 | Theo bản vẽ thiết kế | 68 | m |
| 34 | Cáp nguồn hòm công tơ Muyler 2×10 | Theo bản vẽ thiết kế | 84 | m |
| 35 | Cáp nguồn cho DCU CXV 4×6 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | m |
| 36 | Ghíp cáp nguồn hòm công tơ | Theo bản vẽ thiết kế | 66 | cái |
| 37 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 29 | cái |
| 38 | Kẹp cáp bổ trợ đơn | Theo bản vẽ thiết kế | 68 | cái |
| 39 | Hộp phân dây | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | hộp |
| 40 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 60A | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 41 | Cáp nguồn CXV 3×25 | Theo bản vẽ thiết kế | 52 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi