Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình;

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200947048-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình;
Số hiệu KHLCNT 20200915656
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã Nga An đối ứng và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 07:30:00 đến ngày 2020-09-30 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,029,935,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH XÂY (ĐOẠN TỪ K0 - K0+093)
1 Bê tông móng,, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phi ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 278,85 m3
2 Xây tường kênh, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 689,9 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3.752,35 m2
4 Bê tông thanh chống đúc sẵn, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phi ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 14,4 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 2.488,2 kg
6 Lắp thanh chống đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 429 cái
7 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 94,28 m2
8 Ni lon lót đáy đổ bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 2.358,62 m2
9 Đào kênh Theo hồ sơ BCKTKT 2.222,75 1m3
10 Đắp kênh, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ BCKTKT 1.781,97 m3
11 Tháo dỡ tấm lát kênh cũ Theo hồ sơ BCKTKT 3.216 cấu kiện
B TẤM NẮP (ĐOẠN TỪ K0 - K0+093)
1 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 8,16 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 380,4 kg
3 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 699 kg
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 30 cái
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 18 m3
C 04 CỬA LẤY NƯỚC (ĐOẠN TỪ K0 - K0+093)
1 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,16 m3
2 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,9 m3
3 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,8139 m3
4 Lắp đặt ống cống đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
5 Bê tông dàn phai, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,09 m3
6 Lắp dựng cốt thép ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 13,28 kg
7 Đào đất Theo hồ sơ BCKTKT 13,82 1m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ BCKTKT 11,36 1m3
9 Sản xuất cửa van phẳng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0453 tấn
D CỐNG QUA ĐƯỜNG L=5,0 M (ĐOẠN TỪ K0 - K0+093)
1 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 3,44 m3
2 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 4,55 m3
3 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 3,03 m3
4 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 289,22 kg
E 03 TẤM ĐAN (ĐOẠN TỪ K0 - K0+093)
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 2,57 m3
2 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 5,02 m3
3 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 722,37 kg
F NỐI DÀI CỐNG TẠI CỌC C32 (ĐOẠN TỪ K0 - K0+093)
1 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,93 m3
2 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 3,02 m3
3 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,76 m3
4 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 93,99 kg
5 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,31 m3
6 Bê tông cửa van M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,13 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa van Theo hồ sơ BCKTKT 321,9 kg
8 Lắp dựng cốt thép dàn van, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 10,43 kg
9 Lắp dựng cốt thép dàn van, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 35,88 kg
10 Sản xuất cửa van bằng thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 61,17 kg
11 Bu lông M28x140 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
12 Bu lông M24x140 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
13 Ổ khóa V2 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
14 Đào cống Theo hồ sơ BCKTKT 17 1m3
15 Đắp đất cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ BCKTKT 14 1m3
G PHAI KÊNH 0,5 M (ĐOẠN TỪ K0 - K0+093)
1 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,79 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 8,08 m2
4 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,02 m3
5 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 2,98 kg
H KÊNH XÂY (ĐOẠN TỪ K1 +093 Đến K1+916)
1 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 231,26 m3
2 Xây tường kênh, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 523,81 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2.849 m2
4 Bê tông thanh chống đúc sẵn, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phi ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 12,47 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 2.112,48 kg
6 Lắp thanh chống đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 326 cái
7 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 74,22 m2
8 Ni lon lót đáy đổ bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 1.953,6 m2
9 Đào kênh mương Theo hồ sơ BCKTKT 1.927,28 1m3
10 Đắp đất kênh, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ BCKTKT 1.249,52 m3
11 Tháo dỡ tấm lát kênh cũ Theo hồ sơ BCKTKT 2.469 cấu kiện
I 01 TẤM ĐAN (ĐOẠN TỪ K1 +093 Đến K1+916)
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,86 m3
2 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,85 m3
3 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 270,76 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->