Gói thầu: 01-XL xây dựng hạ tầng khu tái định cư phục vụ GPMB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Kỳ Anh |
| Tên gói thầu | 01-XL xây dựng hạ tầng khu tái định cư phục vụ GPMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948473 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thuộc nguồn vốn của dự án Đường trục chính từ Quốc lộ 1A đến Khu đô thị trung tâm Khu kinh tế Vũng Áng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 11:24:00 đến ngày 2020-09-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,762,105,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 18,57 | 100m3 |
| 2 | San gạt đất đào không thích hợp (50%) | Theo HSTK được phê duyệt | 9,28 | 100m3 |
| 3 | San, đầm nền độ chặt yêu cấu K=0,90 bằng lu bánh thép | Theo HSTK được phê duyệt | 57,23 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 bằng đầm cóc, (10%KL) | Theo HSTK được phê duyệt | 7,78 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95, (90%KL) | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,48 | 100m3 |
| 7 | Mua, vận chuyển đất đến công trình, đất K95 | Theo HSTK được phê duyệt | 171,96 | 100m3 |
| 8 | Mua, vận chuyển đất đến công trình, đất K98 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,89 | 100m3 |
| 9 | Làm móng CPDD loại 2 (lớp dưới) | Theo HSTK được phê duyệt | 3,32 | 100m3 |
| 10 | Làm móng CPDD loại 1 (lớp trên) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,88 | 100m3 |
| 11 | Tưới nhựa thấm bám, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,05 | 100m2 |
| 12 | Mua và vận chuyển bê tông nhựa BTN C12.5 từ trạm trộn đến công trường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,46 | 100tấn |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, dày 5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 12,05 | 100m2 |
| 14 | Sơn kẻ vạch mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 43,02 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 16 | Bê tông lót móng vỉa hè M100, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,58 | m3 |
| 17 | Lát vỉa hè bằng gạch Terazo | Theo HSTK được phê duyệt | 483,23 | m2 |
| 18 | Vữa lót M75 lát vỉa hè | Theo HSTK được phê duyệt | 483,23 | m2 |
| 19 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đan rãnh M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,73 | m3 |
| 20 | Cốt thép D<=10mm bó vỉa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | Tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa, đan rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 4,44 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,59 | m3 |
| 23 | Vữa lót M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 132,03 | m2 |
| 24 | Lắp bó vỉa loại 1, loại 3 (KL>50kg) | Theo HSTK được phê duyệt | 370 | Cái |
| 25 | Lắp bó vỉa loại 2 (KL<50kg) | Theo HSTK được phê duyệt | 277 | Cái |
| 26 | Lắp tấm đan rãnh (KL<25kg) | Theo HSTK được phê duyệt | 902 | Cái |
| 27 | Mua, lắp đặt lưới chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | Cái |
| 28 | Ván khuôn gờ chắn vỉa hè | Theo HSTK được phê duyệt | 0,62 | 100m2 |
| 29 | Bốc xếp cấu kiện lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK được phê duyệt | 66,82 | Tấn |
| 30 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn đến vị trí lắp đặt | Theo HSTK được phê duyệt | 66,82 | Tấn |
| 31 | Làm móng bãi thi công, dày 10cm bằng CPDD loại 2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 100m3 |
| 32 | Láng vữa xi măng M75, dày 3cm | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m2 |
| 33 | Đá dăm đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 39,76 | m3 |
| 34 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,4 | m3 |
| 35 | Bê tông rãnh M200, đá 1x2 đổ TC | Theo HSTK được phê duyệt | 101,04 | m3 |
| 36 | Bê tông M300 rãnh chịu lực đổ TC | Theo HSTK được phê duyệt | 8,42 | m3 |
| 37 | Bê tông tấm nắp M200, đá 1x2 đổ LG | Theo HSTK được phê duyệt | 17,88 | m3 |
| 38 | Gạch xây VM75 bịt cuối rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,026 | m3 |
| 39 | Cốt thép f≤10mm thành rãnh, đổ TC | Theo HSTK được phê duyệt | 4,44 | Tấn |
| 40 | Cốt thép f≤10mm tấm đan rãnh, đổ LG | Theo HSTK được phê duyệt | 2,7 | Tấn |
| 41 | Thép hình hố thu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,66 | Tấn |
| 42 | Ván khuôn đổ móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,82 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ LG | Theo HSTK được phê duyệt | 0,92 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thân rãnh, thân hố thu, hố nối | Theo HSTK được phê duyệt | 10,74 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt tấm nắp rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 336 | Cái |
| 46 | Lắp đặt ống BTLT D600, tải trọng loại C, đoạn dài 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | m |
| 47 | Vận chuyển ống BTLT và gối đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Ca |
| B | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm ( PN10) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,27 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 3 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 125/50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 4 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Lắp đặt tê HDPE ĐK 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Lắp nút bịt nhựa HDPE, ĐK 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Lắp đặt van đồng ty chìm, đường kính van d=40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 8 | Lắp đặt khâu nối HDPE D50 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 9 | Hộp van bề mặt 0.5x0.4x0.2m | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống d=160mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 11 | Bê tông bảo vệ hộp van bề mặt, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,27 | 100m |
| 13 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,27 | 100m |
| 14 | Đào đất đặt đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,174 | 100m3 |
| 15 | Đắp móng cát đường ống bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 42,7 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,747 | 100m3 |
| 17 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 20 | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài D20x1/2'' | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | Cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D20x90 | Theo HSTK được phê duyệt | 96 | Cái |
| 21 | Lắp đặt van góc liên hợp có khóa không van 1 chiều MIHA D15 | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | Cái |
| 22 | Lắp đặt van góc liên hợp MIHA D15 (trước đồng hồ) | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | Cái |
| 23 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D15 | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | Cái |
| 24 | Hộp đồng hồ bằng thép | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | Cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa ren trong HDPE D20x3/4" | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | Cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,182 | 100m |
| 27 | Vòi gạt D15 | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | Cái |
| 28 | Lắp đặt Khâu nối nhựa PE D20x3/4'' | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | Cái |
| C | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LB FCO 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Dây nhôm bọc 35kV-Al/XLPE/PVC/4,3-50/8mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,48 | m |
| 4 | Dây đồng bọc 35kV-CuXLPE/PVC M1x50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,24 | m |
| 5 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m |
| 6 | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 29 | m |
| 7 | Ðầu cốt nhôm, Cu/Al-50 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 8 | Biển báo Nguy hiểm BB-NH | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | Biển báo tủ RMU- BB-RMU | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Hộp đầu cáp ngoài trời 35kV ĐC-35/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Hộp đầu cáp Elbow-35kV/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,68 | m |
| 13 | Mốc báo hiệu cáp ngầm MBH | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | m |
| 14 | Hào cáp đơn nền đất HC-1NĐ - Theo định mức 4970 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | m |
| 15 | Lắp đặt Tiếp địa RC-8 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu cầu chì và chống sét van XCC-ZNO | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Thang sắt TS-3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Tay giữ cáp trên cột TGC-1 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Cổ dề đỡ cáp lên cột CD-ĐC-18 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Dây leo tiếp địa DL-TĐ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Xà bắt sứ đỡ cung XP-3 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 23 | Điện trở tiếp đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Vị trí |
| 24 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Quả |
| 25 | Thí nghiệm cáp trung thế | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Sợi |
| 26 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Thí nghiệm chống sét van | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA ( Kiểu kín) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Máy |
| 29 | Tủ trọn bộ 3 pha 400V - 150A (thuộc trạm biến áp hợp bộ) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 30 | Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m |
| 31 | Dây đồng mềm M95 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 32 | Đầu cốt đồng ĐCM-95 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng ĐCM-120 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cái |
| 34 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm BB | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 35 | Lắp đặt Tiếp địa trạm trụ thép TĐ-MBA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trạm |
| 36 | Trụ thép đỡ máy biến áp trọn bộ cả tủ hạ áp 150A 3 lộ ra | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trụ |
| 37 | Móng trạm trụ thép MBA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | móng |
| 38 | Đào, đắp Tiếp địa trạm trụ thép TĐ-MBA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trạm |
| 39 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Sợi |
| 40 | Thí nghiệm MBA 22-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Máy |
| 41 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trạm |
| 42 | Thí nghiệm máy cắt không khí | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trạm |
| 43 | Thí nghiệm áp tô mát <300A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 44 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV 4x70mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 119 | m |
| 45 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV 4x50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 93 | m |
| 46 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV 4x35mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | m |
| 47 | Dây đồng mềm nối tiếp địa hạ thế | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m |
| 48 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế HĐC 0,4-4x70 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 49 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế HĐC 0,4-4x50 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 50 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế HĐC 0,4-4x35 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 51 | Tủ công tơ hạ áp chứa 6 đến 12 công tơ (đã bao gồm công tơ) | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 52 | Mốc báo hiệu cáp ngầm MBH | Theo HSTK được phê duyệt | 49 | Cái |
| 53 | Biển báo nguy hiểm BB-NH | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cái |
| 54 | Biển tên tủ công tơ BB-TCT | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cái |
| 55 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 43 | m |
| 56 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | Theo HSTK được phê duyệt | 172 | m |
| 57 | Ống thép bảo vệ cáp DT-D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 58 | Hào cáp đơn nền đất HC-1 | Theo HSTK được phê duyệt | 206 | m |
| 59 | Hào cáp đôi nền đất HC-2 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | m |
| 60 | Hào cáp đơn qua đường HC-1QĐ | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 61 | Hào cáp đôi qua đường HC-2QĐ | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 62 | Tiếp địa RC-2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 63 | Móng tủ công tơ hạ áp M-TCT | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Móng |
| 64 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Sợi |
| 65 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Vị trí |
| 66 | Thí nghiệm át tô mát <300A | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi