Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200948681-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Tử Du, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200921010
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 09:34:00 đến ngày 2020-09-28 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,909,339,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn, hữu cơ + Vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.127,47 m3
2 Đào nền đường, đánh cấp + Vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 733,55 m3
3 Đào khuôn đường + Vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.456,93 m3
4 Đào rãnh thoát nước + Vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,0525 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.363,19 m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 913,42 m3
7 Mua đất để đắp K95 + Vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.555,01 m3
8 Mua đất để đắp K98 + Vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.282,08 m3
B BỜ VÂY
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.180,4 m
2 Công đan phên nứa, buộc phên Mô tả kỹ thuật theo chương V 474 m2
3 Chẻ nẹp và buộc nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 948 m
4 Tre mua để làm cọc, nẹp ngang và đan phên Mô tả kỹ thuật theo chương V 342,3333 cây
5 Đắp đất bờ vây Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,1 m3
6 Phá bờ vây, đất cấp II + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,1 m3
7 Máy bơm nước 5CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
8 Dây thép buộc bờ vây Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
C MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 866,73 m3
2 Vải bạt xác rắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.471,52 m2
3 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 (Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.094,31 m3
D THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,51 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,88 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,77 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,37 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 (Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép, lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,595 m3
7 Bê tông mối nối bản, đá 1x2, mác 250 (Bao gồm cả cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 m3
8 Bê tông mũ tường, M150, PC30, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 m3
9 Đào đất xây cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,29 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,59 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,79 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,65 m3
13 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,14 m3
14 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,23 m3
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 (Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép, lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,181 m3
16 Bê tông mối nối bản, đá 1x2, mác 250 (Bao gồm cả cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
17 Bê tông mũ tường, M150, PC30, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,18 m3
18 Bê tông tường thẳng, đá 1x2,, mác 250 (Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
19 Bê tông bảo vệ bản, đá 1x2,, mác 250 (Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá + Vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,07 m3
21 Đào đất xây cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,421 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,46 m3
23 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,31 m3
24 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,54 m3
25 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
26 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,88 m3
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 (Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép, lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,181 m3
28 Bê tông mối nối bản, đá 1x2, mác 250 (Bao gồm cả cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 m3
29 Bê tông mũ tường, M150, PC30, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,18 m3
30 Bê tông bảo vệ bản, đá 1x2, mác 250 (Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,67 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->