Gói thầu: Gói thầu số 13: Sửa chữa văn phòng làm việc Điện lực Cái Nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Sửa chữa văn phòng làm việc Điện lực Cái Nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 14:36:00 đến ngày 2020-09-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 908,703,995 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa văn phòng làm việc Điện lực Cái Nước | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Chi phí thí ngiệm vật liệu. | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Chi phí bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 36,9112 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 86,022 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 39,6 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu lam bê tông | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,104 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | cái |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 9 | cái |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 7 | cái |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,28 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng cột thép | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0198 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3,2175 | 100m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 16 | Đóng cọc tràm đường kính ngọn 4,2cm, chiều dài cọc L=5m, vào đất cấp I | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 9,8 | 100m |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,784 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,112 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0543 | tấn |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,094 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0056 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0466 | tấn |
| 24 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,196 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0483 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,2292 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,872 | m3 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0261 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0955 | tấn |
| 32 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,926 | m3 |
| 35 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,2116 | m3 |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 5,25 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6,229 | m3 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,593 | tấn |
| 40 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, tường dày <=10cm, vữa XM mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 13,3572 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 224,1752 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 73,272 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 9,6 | m2 |
| 44 | Bả bằng matít vào tường | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 258,5152 | m2 |
| 45 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 9,6 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1.263,1055 | m2 |
| 47 | Cạo bỏ lớp sơn cũ xà, dầm, trần | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 452,07 | m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 334,57 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 951,6507 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1.710,12 | m2 |
| 51 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 69,5 | m2 |
| 52 | Phá dỡ Nền gạch Ceramic | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 255,27 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 143,036 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 86,82 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 17,312 | m2 |
| 56 | Lát bậc tam cấp, Ceramic nhám 250x250 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4,35 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm có khung bảo vệ KT | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 14,4 | m2 |
| 58 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 9 | bộ |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | bộ |
| 61 | Lắp đặt gương soi | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 7 | cái |
| 62 | Lợp mái tôn sóng vuông 0,42 ly, chiều dài bất kì | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,8646 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất giằng mái che | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,1403 | tấn |
| 64 | Lắp dựng mái che: | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,1403 | tấn |
| 65 | Sản xuất giằng mái kho 1, 2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0688 | tấn |
| 66 | Lắp dựng giằng mái kho 1, 2: | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0688 | tấn |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép kho 1, 2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,191 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép kho 1, 2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,191 | tấn |
| 69 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 9 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0867 | tấn |
| 70 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0867 | tấn |
| 71 | Cải tạo, sửa chữa hệ thống điện công trình (tạm tính) | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | hệ thống |
| 72 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,8784 | m3 |
| 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 5,469 | m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 77 | Rải cao su lót | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm | 3,9045 | 100m2 |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,763 | Tấn |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 39,045 | m3 |
| 80 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 233,3751 | m2 |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bê tông giằng tường | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3,448 | m3 |
| 82 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3,4392 | m3 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4,574 | m3 |
| 84 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,234 | tấn |
| 85 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,1476 | tấn |
| 86 | Ốp cột bằng gạch thẻ 4x8x19cm, vữa XM mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,4383 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 85,9803 | m2 |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 55,9 | m2 |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 45,46 | m2 |
| 90 | Đắp chỉ đầu cột | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 99 | m |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 259,1429 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 351,7065 | m2 |
| 93 | Cạo bỏ lớp sơn rỉ sét hàng rào | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 233,3751 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 233,3751 | m2 |
| 95 | Lắp đặt lại song sắt hàng rào | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,23 | tấn |
| 96 | Đèn chiếu sáng chống nổ, chống cháy 1x36w | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 14 | bộ |
| 97 | Lắp đặt đèn trang trí downlight âm trần, 9W D110 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 5 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn trang trí downlight âm trần, 15W D140 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 16 | bộ |
| 99 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, đèn LED sát trần, 12W, màu trắng | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn LED âm trần ốn 3x9W, chóa Mica màu trắng sửa | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 30 | bộ |
| 101 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT: 200x400mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | tủ |
| 102 | Lắp đặt các automặt 1 pha, cường độ dòng điện <=100 Ampe, 03P | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automặt 1 pha, cường độ dòng điện <=50 Ampe, 03P | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automặt 1 pha, cường độ dòng điện <=50 Ampe | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt các loại linh kiện RCBO | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ ba có mặt che | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 26 | bộ |
| 107 | Lắp đặt công tắc, số hạt trên công tắc = 1 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 19 | bộ |
| 108 | Lắp đặt quạt, quạt ốp trần có Dimer | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt quạt, quạt thông gió trên tường | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6.0mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 48 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2.5mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 720 | m |
| 112 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1.5mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 967 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống, chiều rộng máng <=34mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 15 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống, chiều rộng máng <=27mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 460 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi