Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200949362-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cảnh Hưng
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200949342
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS trung ương ủy quyền và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 10:26:00 đến ngày 2020-09-28 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,827,118,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San nền
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 gốc
2 Vận chuyển bằng xe cẩu tự hành cây về vườn ươm và vận chuyển đến nơi trồng lại Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cây
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,2449 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85, khu mộ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,6198 100m3
5 Nilon lót nền chống mất nước xi măng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 786,3 m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2711 100m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 117,945 m3
8 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 786,3 m2
9 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2 100m
10 Thi công khe co Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 299 m
11 Thi công khe giãn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21 m
12 Bê tông nền khu mộ cũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,1 m3
13 Lát gạch cotto 400x400mm, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 341 m2
14 Trồng lại cây Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 gốc cây
B Hạng mục 2: Thoát nước mưa
1 Tháo dỡ các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (Đào mở rộng sang mỗi bên 20cm, chiều dày sân hoàn thiện 15cm) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,644 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8241 100m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2905 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9757 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,5495 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,7379 m3
8 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5391 m3
9 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 217,0946 m2
10 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5647 100m3
11 Láng đáy rãnh dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55,0448 m2
12 Láng đáy ga dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,1852 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4143 100m2
14 Gia công, lắp cốt thép đặt tấm đan D8mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6725 tấn
15 Gia công, lắp cốt thép đặt tấm đan D10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2075 tấn
16 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,7582 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 178 1cấu kiện
C Hạng mục 3: Cổng, tường rào
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 314,8979 m2
2 Phá dỡ đá ốp tường Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,5042 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,6764 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7974 m3
5 Phá dỡ hàng rào sắt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,3058 m2
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1765 100m3
7 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1765 100m3
8 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,5042 m2
9 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,5042 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,8203 m2
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1437 100m2
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3885 100m3
13 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,163 100m2
14 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0876 100m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4481 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,489 100m2
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3094 100m2
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8488 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1842 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1042 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-16mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4102 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,9457 m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,6687 m3
24 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4628 100m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1577 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0236 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0971 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2613 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,7409 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 551,0206 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 66 m
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 551,0206 m2
33 Mua thép hộp hày 1.4mm làm hoa sắt hàng rào, hao hụt 1.025 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 383,4512 kg
34 Gia công hàng rào song sắt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,5886 m2
35 Lắp dựng hàng rào sắt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,5886 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,0399 1m2
D Hạng mục 4: Nhà bia
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,6756 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,99 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1367 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1367 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6672 100m3
6 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,105 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,53 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2605 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,411 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2865 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,8516 m3
13 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,246 m3
14 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4166 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8968 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3736 100m2
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4403 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1234 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,918 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,116 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,595 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6862 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2126 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,2869 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,547 m3
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,3082 m3
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,36 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 144,03 m2
30 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 89,68 m2
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5605 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,46 m2
33 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,5697 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 271,07 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,46 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 153,082 m2
37 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 85viên/m2, XM PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 153,082 m2
38 Gia công, lắp dựng chi tiết hoa văn góc mái nhà bia Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 chi tiết
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7436 100m2
40 Lát gạch gốm 400x400mm màu đỏ, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,056 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2613 m3
42 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,903 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96,528 m
44 Ốp đá granit tự nhiên kim sa đen vào tường sử dụng keo dán Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,2396 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,6634 m2
46 Conson gỗ trang trí mái Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48 chi tiết
47 Sản xuất, lắp đặt đầu đao trang trí mái Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
E Hạng mục 5: Đài tưởng niệm
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 gốc
3 Vận chuyển bỏ đi bằng xe cẩu tự hành Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 ca
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3886 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,2281 m3
6 Phá dỡ hàng rào song sắt Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,47 m2
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2462 100m3
8 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2462 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0552 100m3
10 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0172 100m2
11 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,052 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,9195 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1092 100m2
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0468 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0255 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1666 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-16mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8852 tấn
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,535 m3
19 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,0136 m3
20 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,7262 m3
21 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4667 100m3
22 Đất màu trồng cây Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40,5 m3
23 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0965 100m2
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2035 100m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1466 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0492 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0698 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2249 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1452 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0669 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1195 m3
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2424 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,573 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,9102 m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0054 100m2
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,162 m3
38 Lát đá bậc tam cấp màu sáng, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,975 m2
39 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,79 m2
40 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125,5277 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80,844 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,594 m
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,241 100m2
44 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,1479 m2
45 Lát gạch gốm 400x400mm màu đỏ, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,06 m2
46 Inox 304 làm lan can Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,8799 kg
F Hạng mục 6: Phần mộ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4816 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4816 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0896 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0896 100m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,0723 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp mộ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2919 100m2
7 Gia công, lắp đặt cốt thép nắp mộ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4662 tấn
8 Bê tông nắp mộ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,01 m3
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 126 cái
10 Đắp cát lòng mộ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,2266 m3
11 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 329,742 m2
12 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 329,742 m2
G Hạng mục 7: Bồn cây
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2259 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0223 100m3
3 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0223 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 191,9428 1m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2681 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8147 m3
7 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,8142 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,1228 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,0175 m2
10 Bó vỉa bồn hoa bằng đá xanh Thanh Hóa 15x18x80cm màu ghi sáng, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 268,64 m
11 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,1138 m2
12 Đắp đất màu trồng cây Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 186,73 m3
H Hạng mục 8: Điện chiếu sáng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,29 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5844 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,592 m3
4 Khung bulong móng M24x300x300x675 Miền Bắc Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
5 Láng chân cột, dày 5cm, vữa XM M100, PCB30 (VL*1.5) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m2
6 Cọc tiếp địa L63x6 2500mm mạ kẽm Phú Thắng (CBG 07/2020 Bắc Ninh) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 cọc
7 Râu chờ D14 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57,57 kg
8 Cờ tiếp địa bằng thép dẹt 40x4 mạ kẽm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,08 kg
9 Làm tiếp địa cho cột điện Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 1 bộ
10 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 1 cột
11 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 1 cột
12 Lắp đặt đèn chùm CH04-4 đèn hình cầu 4x30W Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
13 Lắp đèn cao áp công suất 250W ở độ cao <=12m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
14 Lắp bảng điện cửa cột Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 bảng
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,25 100m3
16 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,25 100m3
17 Nilong báo hiệu cáp ngầm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
18 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m2
19 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 100 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
21 Lắp đặt tủ điện ngoài trời, KT 300x400mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
22 Lắp đặt các automat 2 pha 30A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
25 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 550 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
28 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 L=2.5m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
29 Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,0m Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
30 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
32 Máy đo điện trở tiếp đất Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 ca
I Hạng mục 9: Phần vật tư tính theo thông tư 17/2000/TT-BXD
1 Chữ INOX mạ đồng (Nghĩa trang liệt sỹ xã Cảnh Hưng) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Khắc chữ bia ghi danh sơn nhũ vàng (tên, quê quán, ngày sinh, ngày mất của Liệt sỹ) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
3 Ngôi sao khắc chìm sơn nhũ vàng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 ngôi
4 Khắc chữ chìm danh sách ghi danh các anh hùng liệt sỹ Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Khắc biểu tượng bông sen sơn nhũ vàng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
6 Sản xuất, lắp dựng chữ Inox mạ vàng TỔ QUỐC GHI CÔNG ( Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
7 Sản xuất, lắp dựng ngôi sao inox mạ màu vàng bao gồm cả công lắp đặt (ngôi sao to) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
8 Sản xuất, lắp dựng ngôi sao inox mạ màu vàng bao gồm cả công lắp đặt (ngôi sao nhỏ) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
9 Gia công lắp dựng bia ghi danh bằng đá granite 200x300 khắc chữ, sơn nhũ vàng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 126 cái
10 Sản xuất, lắp dựng bộ lư hương đá nguyên khối (bao gồm cả chân đỡ, công lắp đặt) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Bát hương bằng gốm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 126 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->