Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Đức Thắng-Hải Triều
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Đức Thắng-Hải Triều |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884644 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 09:26:00 đến ngày 2020-09-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,197,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cổng nghĩa trang | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng, đất cấp I | 5,0336 | m3 | |
| 2 | Đào móng tường nối, đất cấp I | 0,9555 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 0,6114 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng | 0,032 | 100m2 | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0328 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 1,241 | m3 | |
| 7 | Xây các kết cấu gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,3966 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 4,966 | m2 | |
| 9 | Láng granitô bậc tam cấp | 4,966 | m2 | |
| 10 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 10 | m | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông trụ cổng | 0,1715 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép trụ cổng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0215 | tấn | |
| 13 | Cốt thép trụ cổng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1383 | tấn | |
| 14 | Bê tông trụ cổng, M200, đá 1x2 | 0,9429 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông dầm giằng | 0,0887 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông sàn | 0,2622 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0182 | tấn | |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1176 | tấn | |
| 19 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1158 | tấn | |
| 20 | Bê tông dầm, giằng, M200, đá 1x2 | 0,8897 | m3 | |
| 21 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | 2,024 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,2724 | m3 | |
| 23 | Đắp đầu đao, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa | 6 | hiện vật | |
| 24 | Đắp con rồng, giao, phượng, kích thước trung bình 1,04x0,44 m | 4 | con | |
| 25 | Lắp dựng rồng, phượng | 4 | con | |
| 26 | Đắp ô chữ thọ | 0,96 | m2 | |
| 27 | Đắp hoa văn trang trí, diện tích hoa văn <= 1m2 | 0,54 | m2 | |
| 28 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 85viên/m2 | 13,2 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | 11,458 | m2 | |
| 30 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 33,005 | m2 | |
| 31 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 30,3848 | m2 | |
| 32 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 10,56 | m | |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 50,44 | m | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 74,8478 | m2 | |
| 35 | Chữ inox màu vàng gương cao 150mm | 16 | chữ | |
| 36 | Chữ inox màu vàng gương cao 200mm | 16 | chữ | |
| 37 | Sản xuất cánh cổng thép hình hoa văn theo mẫu, sơn 03 nước hoàn chỉnh | 5,9414 | m2 | |
| 38 | Bánh xe thép | 2 | cái | |
| 39 | Lắp dựng cổng sắt | 5,9414 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,5776 | 100m2 | |
| B | Tường rào xây mới | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | 117,2988 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp I | 41,275 | 100m | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 14,516 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 124,8324 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 39,0996 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <= 5km | 0,782 | 100m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông giằng móng | 0,432 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1374 | tấn | |
| 9 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7204 | tấn | |
| 10 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | 7,128 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 63,4543 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,2822 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,4213 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, bê tông đúc sẵn | 6,048 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 96 | 1cấu kiện | |
| 16 | Láng mái vát, dày 1cm, vữa XM M75 | 123,5016 | m2 | |
| 17 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | 123,5016 | m2 | |
| 18 | Ngói nóc nhỏ tráng men KT 200x100x9mm, định lượng 5v/m | 661,08 | viên | |
| 19 | Gạch thông gió Bát Tràng tráng men chữ Thọ KT 400x400mm | 153 | viên | |
| 20 | Đắp vữa chi tiết đầu búp sen vữa XMCV, kích thước trung bình 0,43x0,33m | 56 | cái | |
| 21 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 143,52 | m2 | |
| 22 | Ốp đá bóc đen KT 100x200mm | 143,52 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 425,9328 | m2 | |
| 24 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 139,4069 | m2 | |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 1.549,6 | m | |
| 26 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 | 114,7432 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 565,3397 | m2 | |
| C | Kỳ đài | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | 12,348 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp I | 11,025 | 100m | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 1,764 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng vuông | 0,112 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông móng tròn, tai trụ móng | 0,1541 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6546 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | 16,2232 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông cột | 0,632 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2234 | tấn | |
| 10 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,4783 | tấn | |
| 11 | Cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,5622 | tấn | |
| 12 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | 4,9505 | m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 7,5075 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 39,2694 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông giằng | 0,092 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0712 | tấn | |
| 17 | Bê tông giằng, M250, đá 1x2 | 1,012 | m3 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình | 78,7645 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | 8,7469 | m3 | |
| 20 | Lát đá granit tự nhiên Bình Định màu đen mặt nền kỳ đài | 61,4145 | m2 | |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1cm, vữa XM M75 | 87,5031 | m2 | |
| 22 | Ốp đá granite tự nhiên màu đỏ Rubi vào tường | 87,5031 | m2 | |
| 23 | Gắn ngôi sao vàng 5 cánh bằng Mika mạ Inox vàng gương, đường kính D=60 cm | 1 | cái | |
| 24 | Chữ "TỔ QUỐC GHI CÔNG" nổi bằng Mika, mặt phủ Inox vàng gương, chiều cao chữ H=30cm | 13 | chữ | |
| 25 | Làm dàn giáo thi công, dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,0362 | 100m2 | |
| 26 | Lát bậc tam cấp bằng đá granite tự nhiên màu đỏ Ruby | 39,564 | m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 98,8902 | m2 | |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby vào tường | 98,8902 | m2 | |
| 29 | Cung cấp đất màu trồng cây | 11,9524 | m3 | |
| 30 | Đổ đất màu trồng cây | 11,9524 | m3 | |
| 31 | Cung cấp cây giống Chuỗi ngọc | 13,94 | m2 | |
| 32 | Trồng viền cây Chuỗi ngọc | 13,94 | 1m2 trồng/lần | |
| 33 | Trồng cây mẫu đơn | 5,9078 | 100cây | |
| 34 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m | 0,3856 | 100m2/năm | |
| 35 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào | 1,9278 | 100m2/lần | |
| D | Nhà bia (02 nhà) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | 0,8208 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 0,6151 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng | 0,0204 | 100m2 | |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0186 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | 0,795 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | 0,2736 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông cột | 0,1267 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0193 | tấn | |
| 9 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1162 | tấn | |
| 10 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | 0,697 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông dầm | 0,0886 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,019 | tấn | |
| 13 | Cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1056 | tấn | |
| 14 | Bê tông dầm, M250, đá 1x2 | 0,7473 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | 0,27 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1756 | tấn | |
| 17 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | 2,5455 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông nền | 0,0196 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | 1,53 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,4473 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 36,8448 | m2 | |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | 12,0272 | m2 | |
| 23 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 35,68 | m | |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 82 | m | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 48,872 | m2 | |
| 26 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | 14,0214 | m2 | |
| 27 | Bát hương đá nguyên khối D250 có chạm trổ | 2 | cái | |
| 28 | Bia ghi danh bằng đá Granite, kích thước 60x120 cm | 4 | bức | |
| 29 | Đắp chi tiết hoa văn trang trí trên mái | 0,2327 | m2 | |
| 30 | Đắp ô chữ thọ, chữ cổ và các loại tương tự | 0,1728 | m2 | |
| 31 | Đắp đầu đao, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa | 12 | hiện vật | |
| 32 | Lát đá granit tự nhiên Bình Định màu đen mặt nền | 8,533 | m2 | |
| 33 | Chữ "ĐỜI ĐỜI NHỚ ƠN CÁC ANH HÙNG LIỆT SỸ" bằng Mika phủ Inox mạ đồng, cao 12 cm | 54 | chữ | |
| E | Cải tạo mộ chí | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 4,7842 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 2,4444 | m3 | |
| 3 | Bốc mộ di dời đến vị trí mới (mộ liệt sỹ) | 23 | mộ | |
| 4 | Đào móng, đất cấp I | 26,9436 | m3 | |
| 5 | Đào móng chân tường mới, đất cấp I | 12,1651 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 9,7587 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 109,1993 | m3 | |
| 8 | Đổ cát đen xây dựng tôn thêm mặt mộ | 33,8065 | m3 | |
| 9 | Cung cấp đất đắp sạch | 12,7746 | m3 | |
| 10 | Đắp đất vào mộ | 12,7746 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,4666 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,4805 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan đúc sẵn | 5,8575 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 155 | 1cấu kiện | |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 155 | cái | |
| 16 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 472,409 | m2 | |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ ruby | 204,972 | m2 | |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên Bình Định màu vàng | 296,05 | m2 | |
| 19 | Tấm bia đá mộ KT 200x250mm | 155 | cái | |
| 20 | Bát hương D10cm | 155 | cái | |
| F | Phần san lấp - sân đường - thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng | 720,3 | m2 | |
| 2 | Dọn dẹp khu vực mở rộng trước khi san lấp | 5 | công | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 487,2857 | m3 | |
| 4 | Rải lớp nilon nền sân | 5,75 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông nền sân, M200, đá 1x2 | 46,97 | m3 | |
| 6 | Lát gạch Terazzo 400x400x30mm | 575 | m2 | |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 1,9026 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,0691 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 38,052 | m2 | |
| 10 | Ốp đá bóc đen KT 100x200mm | 28,992 | m2 | |
| 11 | Cung cấp đất màu trồng cây | 19,5491 | m3 | |
| 12 | Đổ đất màu trồng cây | 19,5491 | m3 | |
| 13 | Đào móng, đất cấp I | 15,0042 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 8,7818 | m3 | |
| 15 | Xây rãnh, hố ga gạch không nung XMCL 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 10,4927 | m3 | |
| 16 | Trát tường xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 94,1907 | m2 | |
| 17 | Láng rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 36,46 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,255 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,3321 | tấn | |
| 20 | Bê tông tấm đan đúc sẵn | 4,423 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 119 | 1cấu kiện | |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | 10 | đoạn | |
| 23 | Nối ống bê tông, ĐK 300mm | 8 | mối nối | |
| 24 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | 20 | cái | |
| G | Chiếu sáng nội bộ | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | 0,3456 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | 6,144 | m3 | |
| 3 | Khung bulong móng M24x300x300x675 | 6 | bộ | |
| 4 | Khung bulong móng M16x340x300x500 | 8 | bộ | |
| 5 | Lắp dựng cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn cao 9,0m tôn dày 3,0mm | 6 | 1 cột | |
| 6 | Đèn led Rạng Đông D CSD02L/150W | 6 | đèn | |
| 7 | Tai bắt tiếp địa | 14 | cái | |
| 8 | Lắp dựng cột đèn trang trí DC-05B đế nhôm thân gang cao 3,7m | 8 | 1 cột | |
| 9 | Lắp đặt chùm đèn CH06-5 | 8 | bộ | |
| 10 | Cầu trang trí D300 + bóng đèn trang trí compact 5x20W | 40 | bộ | |
| 11 | Cung cấp, kéo rải dây thép tiếp địa, d=10mm | 51 | m | |
| 12 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm V63x63x6 - L=2,5m | 17 | cọc | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 1 pha 6A + bảng đấu dây | 14 | cái | |
| 14 | Cung cấp, luồn dây lên đèn, dây CXV/DSTA 2x2,5mm2 | 0,92 | 100m | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp, D32/25mm | 1,96 | 100m | |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 1,5238 | 1000v | |
| 17 | Gạch chỉ đặc 220x10,5x6,5cm | 1.523,8095 | viên | |
| 18 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x6mm2 | 2,16 | 100m | |
| 19 | Băng báo hiệu cáp B300 | 160 | m | |
| 20 | Mốc báo cáp | 16 | cái | |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 1000x600x350mm | 1 | 1 tủ | |
| H | Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng | 8,925 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 81,5786 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 7,8869 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | 1,7719 | m3 | |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp II | 16,2538 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=3000m | 107,4912 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | 202,802 | 1000v | |
| 8 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | 202,802 | 1000v | |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại, phạm vi <=16km | 59,8266 | 10 tấn/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi