Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200950806-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG VĨNH THỌ
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200950638
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 15:50:00 đến ngày 2020-09-25 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,271,414,191 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt bê tông mặt đường, vỉa hè dày 14cm hiện hữu Theo BVTK 142,38 10m
2 Phá bỏ kết cấu bê tông mặt đường, vỉa hè dày 14cm hiện hữu Theo BVTK 77,09 m3
3 Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 Theo BVTK 175,6 m3
4 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 Theo BVTK 1,2982 100m3
5 Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng Theo BVTK 8,38 m3
6 SX lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố đổ tại chỗ Theo BVTK 0,1972 100m2
7 Bê tông đá 2x4, mác 150 móng hố đổ tại chỗ Theo BVTK 5,14 m3
8 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân hố Theo BVTK 1,2986 100m2
9 Bê tông đá 2x4 M150 thành mương, thân hố Theo BVTK 12,81 m3
10 Ván khuôn đổ BT mũ mố Theo BVTK 0,2538 100m2
11 Cung cấp và LĐ cố thép D<= 10mm mũ mố Theo BVTK 0,3145 tấn
12 Bê tông đá 1x2 M200 mũ mố Theo BVTK 1,8 m3
13 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đan đúc sẵn Theo BVTK 0,1662 100m2
14 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đổ BT hố ngăn mùi đúc sẵn Theo BVTK 0,34 100m2
15 Cung cấp thép góc L40x40x4 Theo BVTK 409,5 kg
16 Gia công lắp đặt thép góc L40x40x4 Theo BVTK 409,5 kg
17 Mạ kẽm thép góc L40x40x4 Theo BVTK 409,5 kg
18 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn D<=10mm Theo BVTK 0,5285 tấn
19 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn D<=18mm Theo BVTK 0,2818 tấn
20 Bê tông đá 1x2, mác 250 đúc sẵn Theo BVTK 2,32 m3
21 Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi đúc sẵn ( có phụ gia 1% Sika NN, 5% Sikacrete PP1 hoặc tương đương) Theo BVTK 1,7 m3
22 Đệm VXM mác 75 dày 2cm Theo BVTK 4,2 m2
23 Ván khuôn đổ bê tông chèn nắp Theo BVTK 0,0239 100m2
24 Bê tông đá 1x2 mác 200 chèn nắp Theo BVTK 0,27 m3
25 Cung cấp nắp ga composite tải trọng 40T( mặt đường) Theo BVTK 6 cái
26 C/cấp song chắn rác ngăn mùi composite KT(700*500*60)mm Theo BVTK 17 cái
27 Đệm cát quanh ống nhựa, đầm chặt đạt K=0,95 Theo BVTK 78,77 m3
28 Cung cấp, lắp đặt van lật 1 chiều D200 Theo BVTK 17 cái
29 Cung cấp, lắp đặt nắp composite DN200 Theo BVTK 55 cái
30 Quai nâng tấm đan (bu lông D20) Theo BVTK 72 cái
31 Lắp đặt hố ga BTCT >250kg Theo BVTK 6 cái
32 Lắp đặt cấu kiện BTCT<= 250kg Theo BVTK 53 cái
33 Lắp đặt nắp chắn rác, nắp gang <=100kg Theo BVTK 23 cái
34 Cung cấp lắp đặt hố ga 4 nhánh HCE-110x160-200 Theo BVTK 29 cái
35 Cung cấp lắp đặt hố ga 3 nhánh HY-160-200 Theo BVTK 24 cái
36 Cung cấp lắp đặt hố ga 2 nhánh HL-160-200 Theo BVTK 2 cái
37 Cung cấp lắp đặt ống uPVC D315x9,2mm Theo BVTK 1,518 100m
38 Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D200x5,9mm Theo BVTK 0,34 100m
39 Cung cấp lắp đặt ống uPVC D160 Theo BVTK 6,081 100m
40 Cung cấp lắp đặt ống uPVC D110 Theo BVTK 1,45 100m
41 Cung cấp nối góc 90 độ nhựa D160 (co) Theo BVTK 1 cái
42 Cung cấp nối góc 45 độ nhữa D160 (lơi) Theo BVTK 2 cái
43 Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC D110 Theo BVTK 116 cái
44 Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC D160 Theo BVTK 48 cái
45 Cung cấp tê D110( ba chạc 90d) Theo BVTK 58 cái
46 Cung cấp lơi 45d D110 Theo BVTK 232 cái
B Phần nền mặt đường
1 Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 Theo BVTK 181,26 m3
2 Đào đất hó móng bằng đầm cóc, đất C3, K= 0,95 Theo BVTK 0,6449 100m3
3 Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự li 1Km đầu Theo BVTK 0,7709 100m3
4 Vận chuyển xà bần (đất cấp 4)đi đổ, cự li 3Km tiếp theo Theo BVTK 2,3127 100m3
5 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 1Km đầu Theo BVTK 1,1677 100m3
6 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 3Km tiếp theo Theo BVTK 3,5031 100m3
7 Bê tông đá 4x6 mác 10, dày 10cm lót móng Theo BVTK 49,42 m3
8 Bê tông mặt đường đá 2x4 M250, dày 16cm Theo BVTK 170,95 m3
9 Thi công khe giản(40-60m/khe) Theo BVTK 47,62 m
10 Lu tăng cường khuôn đường đạt K=0,98 Theo BVTK 16,92 m3
11 Tưới nước đắp đất và lu tăng cường, cự ly V/c 1km Theo BVTK 0,846 m3
12 Thi công móng CPĐD loại I Dmax37,5mm dày 15cm lớp dưới Theo BVTK 0,0846 100m3
13 Thi công móng CPĐD loại I Dmax25mm dày 15cm lớp trên Theo BVTK 0,0846 100m3
14 Tưới nhựa thấm bám CPĐD, tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo BVTK 56,4 m2
15 Cung cấp bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5mm) dày 7cm( mỏ Hòn Ngang) Theo BVTK 9,57 tấn
16 Vận chuyển BTN từ trạm trộn Hòn Ngang cự ly 4km đầu, ô tô 12T Theo BVTK 0,0957 100T
17 Vận chuyển BTN từ trạm trộn Hòn Ngang 15km tiếp theo, ô tô 12T Theo BVTK 1,4355 100T
18 Thi công lớp bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5mm) dày 7cm Theo BVTK 0,564 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->