Gói thầu: Gói thầu số 08: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Phú Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền sử dụng đất + nguồn thu bán vé Casino |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 08:51:00 đến ngày 2020-09-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,966,852,353 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà đa năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6494 | 100M3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0655 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3744 | 100M3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 195,564 | M3 |
| 5 | Trãi nilong chống mất nước công trình (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,404 | 100M2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,93 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,2114 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9188 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2798 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,728 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,879 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,842 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,656 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,718 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,5166 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4135 | 100M2 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5644 | 100M2 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3338 | 100M2 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1728 | 100M2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8396 | 100M2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4653 | 100M2 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4671 | 100M2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6718 | 100M2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2444 | 100M2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0208 | 100M2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8339 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0885 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0522 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1269 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4818 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3966 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3518 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3834 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5671 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0639 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2316 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0224 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1619 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9564 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8671 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5923 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0422 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,133 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0026 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4712 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,648 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2325 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1297 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2394 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2831 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0621 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5032 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1999 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1393 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2953 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0067 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0089 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0128 | tấn |
| 59 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1147 | Tấn |
| 60 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5385 | tấn |
| 61 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1727 | Tấn |
| 62 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,688 | Tấn |
| 63 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1809 | Tấn |
| 64 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,0132 | m3 |
| 65 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,089 | m3 |
| 66 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,208 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,769 | m3 |
| 68 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84,4757 | m3 |
| 69 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,995 | M2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 577,34 | m2 |
| 71 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 293,614 | m2 |
| 72 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 242,4928 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 847,484 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 109,06 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,981 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 242,4928 | M2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 252,2 | m |
| 78 | Đắp bảng chữ "NHÀ ĐA NĂNG" bằng vữa xi măng (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 798,07 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 766,364 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 185,041 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 798,07 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 951,405 | m2 |
| 84 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 226,56 | 1m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 126,23 | M2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,73 | M2 |
| 87 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,12 | M2 |
| 88 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,342 | M2 |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,155 | Tấn |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,146 | 100M2 |
| 91 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3226 | Tấn |
| 92 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2198 | Tấn |
| 93 | Lắp dựng ống thép trang trí Bằng bu lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5424 | Tấn |
| 94 | Lắp dựng cửa đi khung sắt + Kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,22 | M2 |
| 95 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt + Kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,2 | M2 |
| 96 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt + Kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4 | M2 |
| 97 | Lắp dựng cửa sổ lá xách, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,4 | M2 |
| 98 | Lắp dựng khuôn bảo vệ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,655 | M2 |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,364 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,102 | 100m |
| 101 | Lắp đặt cầu chắn rác bằng inox (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 104 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,545 | 1m3 |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4914 | 1m3 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0369 | M3 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,758 | M3 |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,63 | m3 |
| 109 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,657 | m3 |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 111 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0102 | 100M2 |
| 114 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0303 | 100M2 |
| 115 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0017 | tấn |
| 116 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0239 | tấn |
| 117 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0988 | tấn |
| 118 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0304 | m3 |
| 119 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3574 | m3 |
| 120 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,6438 | m2 |
| 121 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,38 | m2 |
| 122 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | 100M3 |
| 123 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | 100M3 |
| 124 | Thi công tầng lọc than xỉ (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | 100M3 |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,68 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,48 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114x90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90x60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60x34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34x27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt co răng thau trong đường kính 27x21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt co răng thau ngoài đường kính 27x21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt khóa thau đường kính 27mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt khóa thau đường kính 34mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt phểu thu đường kính 150x150mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 145 | Lắp đặt lavabol | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 146 | Lắp đặt vòi xả + bộ xả lavabol | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh + tê khóa ren ngoài 21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 151 | Lắp đặt van phao điện tự động | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt RACO đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt RACO đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt máy bơm nâng cao (200W) - đã bao gồm máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 máy |
| 155 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 116 | m |
| 156 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 157 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 520 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | m |
| 159 | Lắp đặt tê PVC chuyên dùng đường kính 16mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt co PVC chuyên dùng đường kính 16mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | Mét |
| 162 | Lắp đặt tê PVC chuyên dùng đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 163 | Lắp đặt co PVC chuyên dùng đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 164 | Lắp đặt đế nổi nhựa chuyên dùng (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 165 | Lắp công tắc điện loại đơn 10A (02 Chân ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 166 | Lắp đặt mặt nạ đơn 02 lỗ (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 167 | Lắp đặt mặt nạ đơn 03 lỗ (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | Cái |
| 168 | Lắp đặt hạt báo nguồn 2 chấu 10A (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 169 | Lắp đặt hạt cắm nguồn 2 chấu 10A (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 170 | Lắp đặt tủ điện chuyên dùng 4P (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 171 | Lắp đặt ELCB tép 2P 63A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 173 | Lắp đặt quạt công nghiệp ( P= 270w ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 174 | Lắp đặt đèn neon áp trần tròn đk 400mm ( P = 40W ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 175 | Lắp đặt đèn treo LED 50w ( chóa phản quang ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 176 | Lắp đèn pha LED 150W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 177 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 178 | Lắp đặt bình chữa cháy Co2 loại 5kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 179 | Lắp đặt Bas treo bình PCCC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 180 | Lắp đèn chiếu sáng khẩn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 181 | Lắp đặt bảng chỉ dẫn thoát hiểm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| B | 6P hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4451 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6462 | 100M3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,63 | M3 |
| 4 | Trãi nilong chống mất nước công trình (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5597 | 100M2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,468 | M3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,1925 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2325 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,4346 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4555 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,1145 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,554 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,2468 | m3 |
| 13 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1484 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,7495 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4257 | 100M2 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3116 | 100M2 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8431 | 100M2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8608 | 100M2 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4979 | 100M2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6819 | 100M2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5656 | 100M2 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,5983 | 100M2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3732 | 100M2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,0848 | 100M2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6744 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8887 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1808 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2122 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0343 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5489 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1914 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5085 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, lầu ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3008 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, lầu ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0156 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, lầu ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3107 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, lầu ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6819 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, lầu ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7947 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, lầu ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2486 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2903 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép đan tam cấp, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0189 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép đan tam cấp, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0828 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,259 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5523 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4327 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép dầm xiên ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2423 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép dầm xiên ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0417 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép dầm xiên ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4013 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, dầm sàn mái, dầm xiên ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0745 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, dầm sàn mái, dầm xiên ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6823 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, dầm sàn mái, dầm xiên, dầm thang ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7728 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, dầm sàn mái, dầm xiên, dầm thang ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6646 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4123 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, dầm sàn mái ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5743 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn lầu, sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5481 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn lầu, sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4399 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn lầu, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3636 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lam, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1705 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lam, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1686 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0194 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép ô văng, lam, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5476 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép dầm lan can, giằng lan can thang bộ, giằng lan can ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0461 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép dầm lan can, giằng lan can thang bộ, giằng lan can, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1183 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2063 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0173 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2091 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4487 | tấn |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,412 | m3 |
| 68 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,792 | m3 |
| 69 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7697 | m3 |
| 70 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8864 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6428 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,134 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,723 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,6135 | m3 |
| 75 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,055 | M2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 716,1282 | m2 |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 316,1 | m2 |
| 78 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,984 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.043,186 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,3848 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 531,6 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 407,29 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 139,76 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,064 | M2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,6 | m |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.032,2282 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 817,97 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.129,0348 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.032,2282 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.947,0048 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 538,45 | M2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,13 | M2 |
| 93 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,14 | M2 |
| 94 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,845 | M2 |
| 95 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 226,08 | M2 |
| 96 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện 10x30x1,2cm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,55 | M2 |
| 97 | Lắp dựng lan can Inox 304 tay vịn D60 trụ D49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,424 | M2 |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1718 | Tấn |
| 99 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7637 | 100M2 |
| 100 | Lắp dựng thép lito mái đón | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0552 | Tấn |
| 101 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,162 | 100M2 |
| 102 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,3 | m2 |
| 103 | Lắp dựng cửa đi khung sắt + Kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,68 | M2 |
| 104 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm + Pano nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,44 | M2 |
| 105 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt + Kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,84 | M2 |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,36 | M2 |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,545 | M3 |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4914 | M3 |
| 109 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0407 | 100M3 |
| 110 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,736 | M3 |
| 111 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,758 | M3 |
| 112 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,63 | m3 |
| 113 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,657 | m3 |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 115 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 116 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 117 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0102 | 100M2 |
| 118 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0303 | 100M2 |
| 119 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0017 | tấn |
| 120 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0239 | tấn |
| 121 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0988 | tấn |
| 122 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0304 | m3 |
| 123 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3574 | m3 |
| 124 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,6438 | m2 |
| 125 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,38 | m2 |
| 126 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | 100M3 |
| 127 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | 100M3 |
| 128 | Thi công tầng lọc than xỉ (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | 100M3 |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,072 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,77 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 133 | Lắp đặt cầu chắn rác bằng inox (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,32 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,37 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,38 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,42 | 100m |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 152 | Lắp đặt giảm nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90x60mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt giảm nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60x34mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 154 | Lắp đặt giảm nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34x27mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt co răng thau trong đường kính 27x21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 156 | Lắp đặt co răng thau ngoài đường kính 27x21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt khóa thau - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt khóa nhựa - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 160 | Lắp đặt Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 161 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả + xi phông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 162 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt vòi xả + chậu xả cho Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 164 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 165 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 166 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 máy |
| 167 | Lắp đặt RACO đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt RACO đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt van phao điện tự động (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 170 | Tê khóa ren ngoài 21 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 171 | Lắp đặt dây đơn 35.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 172 | Lắp đặt dây đơn 10.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 144 | m |
| 173 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 360 | m |
| 174 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.365 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - TP30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 89 | Mét |
| 177 | Lắp đặt tủ điện chuyên dùng 6P (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 178 | Lắp đặt tủ điện chuyên dùng 4P (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Hộp |
| 179 | Lắp đặt MCCB tép 2P 100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt MCB tép 2P 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 181 | Lắp công tắc 3 chấu 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt công tắc 2 chấu 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37 | cái |
| 183 | Lắp đặt hạt báo nguồn AC 220A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 184 | Lắp đặt mặt nạ đơn 02 lỗ (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 185 | Lắp đặt mặt nạ đơn 03 lỗ (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | Cái |
| 186 | Lắp đặt hạt cắm nguồn 2 chấu 10A (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69 | Cái |
| 187 | Lắp đặt đế nổi nhựa chuyên dùng (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | Cái |
| 188 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 189 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 190 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 191 | Lắp đặt CP cóc 20A (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 193 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC loại 5kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 194 | Lắp đặt bas treo bình PCCC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi