Gói thầu: Thi công xây dựng đường dây trung thế ngầm 22kV và trạm biến áp 560kVA-22 0.4kV cấp nguồn cho hệ thống chiếu sáng sân Golf Resort 18 lỗ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng đường dây trung thế ngầm 22kV và trạm biến áp 560kVA-22 0.4kV cấp nguồn cho hệ thống chiếu sáng sân Golf Resort 18 lỗ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889766 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu, vốn vay và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 08:41:00 đến ngày 2020-09-28 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,717,331,734 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần trung thế nổi 22kV | |||
| 1 | Đào đất móng trụ M14BTK | Theo yêu cầu Chương V | 12,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng trụ M14BTK | Theo yêu cầu Chương V | 2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ M14BTK đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu Chương V | 10,72 | m3 |
| 4 | Đào đất móng trụ đà cản M14-2b | Theo yêu cầu Chương V | 8,16 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng trụ đà cản M14-2b | Theo yêu cầu Chương V | 7,92 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp đà cản BTCT 1500x400 | Theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 7 | Cung cấp và đóng cọc tiếp địa lặp lại dài 2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Cọc |
| 8 | Cung cấp và rải dây cáp đồng trần C25 làm tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V | 2,81 | 16m |
| 9 | Cung cấp và lắp dung cột BTLT 14m-650kgf | Theo yêu cầu Chương V | 4 | Trụ |
| 10 | Vận chuyển rải trụ 14m-650kgf | Theo yêu cầu Chương V | 2,8 | Tấn |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng trụ BTLT đôi 2x14m - 650kgf | Theo yêu cầu Chương V | 4 | Trụ |
| 12 | Vận chuyển rải trụ đôi 2x14m | Theo yêu cầu Chương V | 5,6 | Tấn |
| 13 | Cung cấp và lắp đà composite lắp LBFCO | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp Topin đỡ cong | Theo yêu cầu Chương V | 7 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp bộ xà sắt IT1 | Theo yêu cầu Chương V | 6 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp xà K-24 | Theo yêu cầu Chương V | 5 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp sứ đứng Polymer 22kV | Theo yêu cầu Chương V | 2,5 | 10 sứ |
| 18 | Cung cấp và lắp chuỗi sứ treo Polymer | Theo yêu cầu Chương V | 18 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt các loại sứ hạ thế | Theo yêu cầu Chương V | 5 | Sứ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt bộ néo day trung hòa | Theo yêu cầu Chương V | 8 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cáp As 120/19 | Theo yêu cầu Chương V | 0,409 | km |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cáp ACX 185mm2-24kV | Theo yêu cầu Chương V | 1,227 | Km |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt biển báo, biển cấm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt kẹp quai + hotline | Theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt kẹp nhôm WR929 | Theo yêu cầu Chương V | 48 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt LBFCO 27kV-100A | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt chống sét van <=35kV | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 28 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Tấn |
| 29 | vận chuyển phụ kiện các loại | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Tấn |
| 30 | TNHC cách điện đứng | Theo yêu cầu Chương V | 25 | Cái |
| 31 | TNHC cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo yêu cầu Chương V | 18 | Bát |
| 32 | TNHC tiếp địa cột | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Vị trí |
| 33 | TNHC cáp lực, cáp 1 ruột, điện áp 1-35kV | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Sợi |
| 34 | TNHC chống sét van | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 35 | TNHC cầu chì tự rơi | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 36 | Sơn trụ, biển báo nguy hiểm | Theo yêu cầu Chương V | 6,48 | m2 |
| I | Phần đường dây trung thế ngầm 22kV | |||
| 1 | Đào đất đặt ống HDPE gân xoắn 190/150 | Theo yêu cầu Chương V | 342,41 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Theo yêu cầu Chương V | 273,92 | m3 |
| 3 | Khoan băng đường | Theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 4 | Đào đất móng tủ trung thế | Theo yêu cầu Chương V | 3,19 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng tủ trung thế | Theo yêu cầu Chương V | 1,78 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V | 0,22 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 1,1 | m3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng tủ trung thế | Theo yêu cầu Chương V | 0,02 | Tấn |
| 9 | Đào đất đặt dây tiếp địa tủ RMU | Theo yêu cầu Chương V | 1,47 | m3 |
| 10 | Đắp đất hào tiếp địa tủ RMU | Theo yêu cầu Chương V | 1,47 | m3 |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu Chương V | 15 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu Chương V | 25 | Cái |
| 13 | Đào đất hố giếng nối cáp | Theo yêu cầu Chương V | 17,82 | m3 |
| 14 | Đắp đất hố giếng nối cáp | Theo yêu cầu Chương V | 3,96 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 0,84 | m3 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 4,7 | m3 |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,55 | Tấn |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống nhưa gân xoắn HDPE 190/150 bảo vệ cáp ngầm | Theo yêu cầu Chương V | 5,44 | 100m |
| 19 | Rải cát đệm bảo vệ cáp ngầm | Theo yêu cầu Chương V | 125,01 | m3 |
| 20 | Xếp gạch chỉ cảnh báo | Theo yêu cầu Chương V | 6,79 | 1000 viên |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống HDPE 195/150 luồn trong ống sắt mạ kẽm nhúng nóng DN200 băng đường | Theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 22 | Cung cấp và đóng cọc tiếp địa tủ RMU | Theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 10 Cọc |
| 23 | Cung cấp rải dây đồng trần C25 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | 10m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối cáp khô điện áp 22kV, tiết diện 3x95mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Hộp |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm CXV/Sehh/DSTA/PVC 3x95mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 3,99 | 100m |
| 26 | Cung cấp và làm đầu cáp ngầm 3x95mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D140 bảo vệ cáp | Theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển báo | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt kẹp quai + hotline | Theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 30 | Bốc dỡ dây, phụ kiện các loại | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | Tấn |
| 31 | vận chuyển dây dẫn, phụ kiện các loại | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | Tấn |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt tủ trung thế 24kV 3 ngăn LBS-SF6-1x630A+2*200A bao gồm vỏ tủ | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Tủ |
| 33 | Thí nghiệm Cáp lực, điện áp 1-35kV | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Sợi |
| 34 | TNHC điện trở đất, điện áp <=35kV | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Vị trí |
| J | Trạm biến áp 560KVA-22/0.4KV | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt máy biến áp 3 pha 560KVA-22/0.4KV | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cáp CXV 95mm2 - 24KV | Theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 3 | Cung cấp và ép đầu cosse D95mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 10 Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt trụ thép đỡ MBA | Theo yêu cầu Chương V | 1 | trụ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt dây đồng hạ thế tiết diện 300mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 48 | m |
| 6 | Cung cấp và ep đầu cosse tiết diện 300mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cáp DK-CVV 4x4mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100 m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC bảo vệ cáp | Theo yêu cầu Chương V | 1 | 10m |
| 9 | Cung cấp lắp đặt cổ dê | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt hộp điện kế 3 pha bằng composite | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Hộp |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat hạ thế 1000A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt máy biến dòng 800/5A | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tủ tụ bù 0,4kV, dung lượng 240KVAr | Theo yêu cầu Chương V | 1 | he thong |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt cáp CV150mm2 trong ống bảo vệ | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 15 | Cung cấp ép đầu cosse 150mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 16 | Cung cấp và đóng cọc tiếp địa dài 2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 10 cọc |
| 17 | Cung cấp và rải dây đồng trần C25 | Theo yêu cầu Chương V | 6 | 10 m |
| 18 | Cung cấp và ép đầu cosse D25mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 10 Cái |
| 19 | Đào đất rãnh tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V | 5,88 | m3 |
| 20 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V | 5,88 | m3 |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 10m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt biển báo an toàn cho trạm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt biển tên tram biến áp | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Thí nghiệm hiệu chỉnh máy biến áp 560kVA | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Máy |
| 25 | Thí nghiệm hiệu chỉnh biến dòng | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Thí nghiệm hiệu chỉnh Aptomat 1000A | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 27 | Thí nghiệm hiệu chỉnh cáp điện 1-35kV | Theo yêu cầu Chương V | 3 | Sợi |
| 28 | Thí nghiệm hiệu chỉnh cáp hạ thế <=1000V | Theo yêu cầu Chương V | 4 | Sợi |
| 29 | Thí nghiệm hiệu chỉnh tụ bù | Theo yêu cầu Chương V | 12 | Tụ |
| 30 | Thí nghiệm hiệu chỉnh điện trở đất TBA | Theo yêu cầu Chương V | 1 | He thong |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi