Gói thầu: Thi công cải tạo, bảo trì Khối nhà A, Nhà công vụ Mỹ Trà (bao gồm cả thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, bảo trì Khối nhà A, Nhà công vụ Mỹ Trà (bao gồm cả thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200867463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 11:11:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,829,319,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO TRÌ KHỐI NHÀ A (KHỐI LƯỢNG THEO BẢN VẼ) | |||
| 1 | CCLĐ rèm cửa chống nắng (rèm vải) bao gồm phụ kiện (theo TK) | Như trên | 266,4 | M |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như trên | 2.155,397 | m2 |
| 3 | Vệ sinh trên bề mặt tường | Như trên | 9.334,158 | m2 |
| 4 | Vệ sinh trên bề mặt - xà dầm, trần | Như trên | 7.004,75 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường (tường ngoài) | Như trên | 1.436,932 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (phiá trong) | Như trên | 718,466 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 718,466 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.436,932 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 2 nước phủ | Như trên | 6.876,839 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 2 nước phủ | Như trên | 9.462,068 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Như trên | 44,4 | m |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Như trên | 21,52 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Như trên | 21,52 | m2 |
| 14 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Như trên | 44,4 | m |
| 15 | Cung cấp khuôn đơn cửa gỗ căm xe KT 50x240 (sơn PU hoàn thiện) | Như trên | 44,4 | M |
| 16 | Cung cấp nẹp chỉ gỗ 10x30 (sơn PU hoàn thiện) | Như trên | 44,4 | M |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Như trên | 120 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám KT 250x250mm vữa XM M75 | Như trên | 120 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm sàn khu WC | Như trên | 129,6 | m2 |
| 20 | CCLĐ trần tấm nhựa hoa văn 600x600, khung chuyên dụng | Như trên | 356,8 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ trần | Như trên | 376,675 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ và lắp chỉ trần thạch cao | Như trên | 332 | m |
| 23 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Như trên | 129,8 | m2 |
| 24 | Lợp mái tol (tận dụng lại tole cũ , tôn giả ngói dày 5dem) | Như trên | 1,298 | 100m2 |
| 25 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Như trên | 87,053 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 87,053 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như trên | 87,053 | m2 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5T | Như trên | 7,741 | m3 |
| 29 | Cung cấp và gia cố, sửa chữa trần thạch cao khung chìm | Như trên | 371,996 | m2 |
| 30 | Lót nilon đổ bê tông | Như trên | 0,283 | 100m2 |
| 31 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Như trên | 1,275 | m3 |
| 32 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Như trên | 1,7 | m3 |
| 33 | Bê tông nền đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Như trên | 3,806 | m3 |
| 34 | Tháo và lắp lại nắp hố ga để nạo vét | Như trên | 31 | cái |
| 35 | Vét rãnh thoát nước | Như trên | 144 | m |
| 36 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Như trên | 9,114 | m3 |
| 37 | Hút bùn 6 hầm cầu KT: 6m x 1,5m x 2m | Như trên | 72,9 | M3 |
| 38 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Như trên | 2,874 | m3 |
| 39 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Như trên | 4,8 | m3 |
| 40 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Như trên | 104,2 | m2 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Như trên | 11,033 | m3 |
| 42 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Như trên | 26,157 | m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Như trên | 5,881 | m3 |
| 44 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Như trên | 24,98 | m3 |
| 45 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như trên | 0,603 | m3 |
| 46 | Lót nilon đổ bê tông | Như trên | 0,135 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn thép móng dài | Như trên | 0,029 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,024 | 100m2 |
| 49 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, M200, đá 1x2 | Như trên | 0,419 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 12 | cấu kiện |
| 51 | SXLD cốt thép bê tông đan tại chỗ, cốt thép fi = 8mm | Như trên | 0,07 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép đan nắp hố ga thép fi = 8mm | Như trên | 0,039 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép đan nắp hố ga thép fi = 10mm | Như trên | 0,005 | tấn |
| 54 | Xây tường gạch đất nung 4x8x18cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như trên | 0,155 | m3 |
| 55 | Xây tường gạch đất nung 4x8x18cm, dày ≤10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như trên | 1,129 | m3 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 14,742 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Như trên | 3,24 | m2 |
| 58 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như trên | 6,92 | m3 |
| 59 | Lát nền gạch vĩa hè KT 400x400mm vữa XM M75 | Như trên | 21,2 | m2 |
| 60 | Lát nền gạch ceramic KT 400x400mm vữa XM M75 | Như trên | 60 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám KT 300x300mm, vữa XM M75 | Như trên | 23 | m2 |
| 62 | CCLĐ bồn nước nhựa 3m3 (bồn dạng nằm) | Như trên | 4 | bể |
| 63 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm x 3.8mm | Như trên | 1,264 | 100m |
| 64 | CCLĐ co nhựa 135° nối bằng p/p dán keo Ø90mm | Như trên | 116 | cái |
| 65 | CCLĐ Y nhựa nối bằng p/p dán keo Ø90mm | Như trên | 22 | cái |
| 66 | CCLĐ co nhựa 135° PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Như trên | 18 | cái |
| 67 | CCLĐ nối giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo Ø90/60mm | Như trên | 9 | cái |
| 68 | CCLĐ nối giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo Ø90/49mm | Như trên | 9 | cái |
| 69 | CCLĐ phểu thu nước Inox Ø150mm | Như trên | 26 | cái |
| 70 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm x 2.8mm | Như trên | 0,018 | 100m |
| 71 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 315mm x9.2 | Như trên | 0,2 | 100m |
| 72 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 200mm x 5,9mm | Như trên | 0,02 | 100m |
| 73 | CCLĐ van phao ĐK 60mm | Như trên | 4 | cái |
| 74 | CCLĐ van khoá đồng hồ ĐK 15mm | Như trên | 57 | cái |
| 75 | CCLĐ nút bít nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Như trên | 18 | cái |
| 76 | CCLĐ máy bơm điện cấp nước 7HP; Q=6-30m3/h, H=50.2-37.2m (lắp hoàn chỉnh) | Như trên | 1 | máy |
| 77 | Sửa chữa máy bơm chữa cháy | Như trên | 2 | máy |
| 78 | Cung cấp bình chữa cháy CO2 - 5kg | Như trên | 10 | Bình |
| 79 | Cung cấp bình chữa cháy ABC - 8kg | Như trên | 10 | Bình |
| 80 | Bơm khí bình chữa cháy CO2 - 5 kg | Như trên | 10 | Bình |
| 81 | CCLĐ cuộn vòi chữa cháy D50 (20m/cuộn) | Như trên | 15 | Cuộn |
| 82 | CCLĐ ống STK nối bằng p/p măng sông ĐK 114 x 4,5mm | Như trên | 0,8 | 100m |
| 83 | CCLĐ tê STK nối bằng p/p măng sông ĐK 114mm | Như trên | 2 | cái |
| 84 | CCLĐ co STK nối bằng p/p măng sông, ĐK 114mm | Như trên | 6 | cái |
| 85 | CCLĐ nối giảm STK nối bằng p/p măng sông, ĐK 114/76mm | Như trên | 6 | cái |
| 86 | CCLĐ trung tâm báo cháy 64 zone -12V + phụ kiện | Như trên | 1 | bộ |
| 87 | CCLĐ đầu báo khói | Như trên | 120 | bộ |
| 88 | CCLĐ đầu báo nhiệt | Như trên | 30 | bộ |
| 89 | CCLĐ đèn báo cháy sự cố | Như trên | 36 | bộ |
| 90 | CCLĐ nút nhấn khẩn cấp | Như trên | 18 | bộ |
| 91 | Vận chuyển bột bả, sơn các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Như trên | 6,402 | tấn |
| B | BẢO TRÌ KHỐI NHÀ A (KHỐI LƯỢNG THEO BIÊN BẢN KHẢO SÁT) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m | Như trên | 31,368 | 100m2 |
| 2 | CCLĐ ổ khóa cửa đi tay nắm tròn (loại tốt màu nâu) | Như trên | 17 | Bộ |
| 3 | CCLĐ khóa cửa sổ nhôm kính | Như trên | 270 | Bộ |
| 4 | CCLĐ cửa sổ cánh lật kính dày 5mm khung nhôm (theo TK) | Như trên | 0,84 | M2 |
| 5 | Lắp kính 5mm vào cửa | Như trên | 26,25 | M2 |
| 6 | Cung cấp kính dày 5mm | Như trên | 26,25 | M2 |
| 7 | CCLĐ khung inox 304 bảo vệ cửa, inox vuông 14x14 | Như trên | 376,96 | M2 |
| 8 | CCLĐ van thau ĐK 21mm (sân phơi) | Như trên | 53 | cái |
| 9 | CCLĐ van cấp nước nhựa, ĐK =27mm | Như trên | 57 | cái |
| 10 | CCLĐ 1 vòi tắm, 1 hương sen (inox) | Như trên | 57 | bộ |
| 11 | CCLĐ bộ xả bồn rửa chén | Như trên | 57 | bộ |
| 12 | CCLĐ bộ xả lavabo | Như trên | 57 | bộ |
| 13 | CCLĐ bộ xả chậu xí | Như trên | 17 | bộ |
| 14 | CCLĐ van cấp nước nhựa, ĐK =27mm | Như trên | 54 | cái |
| 15 | CCLĐ dây cấp nước | Như trên | 171 | cái |
| 16 | Tháo dỡ đèn ngủ ốp trần | Như trên | 75 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ đèn led ống dài 1,2m-18W, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 96 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ đèn ống dài 0,6m-9W, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 29 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ đèn compact + đèn dĩa ốp trần | Như trên | 154 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ đèn lon âm trần | Như trên | 5 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ quạt đảo chiều | Như trên | 39 | cái |
| 22 | Tháo dỡ công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Như trên | 7 | cái |
| 23 | CCLĐ đèn ngủ - Đèn Led ốp trần D220-14W | Như trên | 75 | bộ |
| 24 | CCLĐ đèn led ống dài 1,2m-18W, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 96 | bộ |
| 25 | CCLĐ đèn ống dài 0,6m-10W, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 183 | bộ |
| 26 | CCLĐ đèn Led âm trần Downlight D110-12W (âm trần) | Như trên | 5 | bộ |
| 27 | CCLĐ quạt đảo trần D400-48W + dimmer | Như trên | 39 | cái |
| 28 | CCLĐ công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Như trên | 7 | cái |
| C | NHÀ CHE MÁY BƠM | |||
| 1 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 20 mm, chiều sâu lỗ <= 20 cm (thép D14) | Như trên | 16 | lỗ khoan |
| 2 | Bơm dung dịch keo liên kết giữa BT cũ và cốt thép (theo TK) | Như trên | 0,842 | chai 500ml |
| 3 | BT móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như trên | 0,005 | m3 |
| 4 | Bê tông nền đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như trên | 1,296 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép nền | Như trên | 0,018 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép móng cột | Như trên | 0,001 | 100m2 |
| 7 | Gia công hệ khung dàn | Như trên | 0,227 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Như trên | 0,031 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm hộp 30x60x2mm | Như trên | 0,07 | tấn |
| 10 | Lắp dựng giằng thép, liên kết bằng bu lông | Như trên | 0,227 | tấn |
| 11 | Cung cấp thép mạ kẽm Þ60x2mm | Như trên | 45,49 | Kg |
| 12 | Cung cấp thép mạ kẽm L40x40x4mm | Như trên | 104,98 | Kg |
| 13 | Cung cấp thép mạ kẽm [ 50x32x4.4mm | Như trên | 10,54 | Kg |
| 14 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm hộp 30x60x2mm | Như trên | 69,94 | Kg |
| 15 | Cung cấp thép bản các loại | Như trên | 59,23 | Kg |
| 16 | CCLĐ bulong fi 8, L = 100 | Như trên | 14 | Cái |
| 17 | CCLĐ bulong fi 14, L = 500 | Như trên | 16 | Cái |
| 18 | Cung cấp bánh xe cửa đẩy bạc đạn | Như trên | 2 | Bộ |
| 19 | CCLĐ lưới thép B40 dày 3ly | Như trên | 51,565 | Kg |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 5,033 | m2 |
| 21 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem | Như trên | 0,189 | 100m2 |
| D | CẢI TẠO NHÀ XE | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Như trên | 53,811 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp (1 nước lót chuyên dụng cho STK + 2 lớp sơn dầu ) | Như trên | 53,811 | m2 |
| E | BẢO TRÌ THEO BIÊN BẢN (PHẦN XỬ LÝ BỒN TẮM BỊ HƯ) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Như trên | 1,65 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Như trên | 1,65 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bồn tắm | Như trên | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Như trên | 25 | bộ |
| 5 | Ốp chân tường, trụ, cột gạch ceramic 250x400mm | Như trên | 11,22 | m2 |
| 6 | Lát nền, gạch ceramic nhám 250x250mm | Như trên | 8,64 | m2 |
| 7 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi (vòi đồng cấp nước D21mm) | Như trên | 25 | bộ |
| 8 | CCLĐ van PVC đường kính 34mm | Như trên | 25 | cái |
| F | CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Như trên | 274,354 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như trên | 409,178 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 274,354 | 1m2 |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Như trên | 409,178 | m2 |
| G | HỆ THỐNG CAMERA AN NINH | |||
| 1 | CCLĐ màn hình tivi quan sát camera 32'' | Như trên | 1 | Thiết bị |
| 2 | CCLĐ Camera ngoài trời (thân dài hồng ngoại), tiêu cự 3.6mm, 2 Megapixel, IP66 | Như trên | 5 | Thiết bị |
| 3 | CCLĐ đầu ghi kỹ thuật số 8 kênh + ổ cứng 2000GB (Tích hợp bộ chia kênh, TB điều khiển) | Như trên | 1 | Thiết bị |
| 4 | Bấm đầu RJ 45 | Như trên | 10 | Đầu |
| 5 | CCLĐ cáp 6e | Như trên | 25 | 10 m |
| 6 | CCLĐ tủ Rack (chuyên dùng cho lưu trữ), loại tủ 6U (quạt hút 24W, ổ cắm 3 chấu đa năng) 320x500x500x1.2 | Như trên | 1 | Tủ |
| 7 | CCLĐ ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, vuông 40x25mm | Như trên | 130 | m |
| 8 | CCLĐ ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ống xoắn 16mm | Như trên | 136 | m |
| 9 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Như trên | 285 | m |
| 10 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 35 | m |
| 11 | CCLĐ MCCB-2P-20A | Như trên | 1 | cái |
| 12 | CCLĐ ổ cắm 3 cực, hộp 2 ổ cắm - 16A | Như trên | 1 | cái |
| 13 | CCLĐ hộp đấu nối cấp nguồn điện 220V - 10A | Như trên | 5 | hộp |
| 14 | CCLĐ hộp nhựa bảo vệ 150x150 x40 | Như trên | 5 | hộp |
| 15 | CCLĐ hộp nhựa bảo vệ 60x60x40 | Như trên | 1 | hộp |
| 16 | CCLĐ giá treo tivi | Như trên | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ giá treo gắn tủ 300x500x3 | Như trên | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ giá treo gắn camera | Như trên | 5 | bộ |
| H | CẢI TẠO KHỐI NHÀ A | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Như trên | 9,898 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Như trên | 32,321 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông, không cốt thép | Như trên | 0,596 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông, có cốt thép | Như trên | 3,262 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Như trên | 36,646 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Như trên | 2,424 | m3 |
| 7 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Như trên | 24,225 | m2 |
| 8 | Cắt tường gạch bằng máy - chiều dày <=20cm | Như trên | 57,8 | m |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Như trên | 96,72 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lan can | Như trên | 30,169 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Như trên | 156,43 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Như trên | 14,749 | m2 |
| 13 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng | Như trên | 58,316 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Như trên | 58,316 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp I (đào thủ công) | Như trên | 16,598 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 5,533 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình (đắp thủ công) | Như trên | 8,747 | m3 |
| 18 | BT móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Như trên | 0,466 | m3 |
| 19 | Lót nilon đổ bê tông | Như trên | 0,284 | 100m2 |
| 20 | Đóng cọc tràm bằng thủ công, L= 4,5m , D ngọn>=4.2cm, đất cấp I, mật độ 25 cây/m2 | Như trên | 5,24 | 100m |
| 21 | Vét bùn đầu cừ | Như trên | 0,466 | m3 |
| 22 | BT móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Như trên | 0,932 | m3 |
| 23 | Bê tông cột đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Như trên | 9,258 | m3 |
| 24 | Bê tông tường đổ bằng thủ công, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Như trên | 3,741 | m3 |
| 25 | Bê tông nền đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Như trên | 1,706 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Như trên | 2,133 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Như trên | 7,084 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đổ bằng thủ công M250, đá 1x2 | Như trên | 5,538 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Như trên | 11,354 | m3 |
| 30 | BT lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, M250, đá 1x2 | Như trên | 0,716 | m3 |
| 31 | BT lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, M250, đá 1x2 | Như trên | 1,473 | m3 |
| 32 | CCLĐ ron trương nở mạch ngừng | Như trên | 13,1 | M |
| 33 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền , d=10mm | Như trên | 0,403 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền , d=6mm | Như trên | 0,009 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,686 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi =8mm) | Như trên | 0,076 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi=6mm) | Như trên | 0,076 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m (fi=16mm) | Như trên | 0,059 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi=10) | Như trên | 0,353 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi=6) | Như trên | 0,051 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi=8) | Như trên | 0,443 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m (fi=16mm) | Như trên | 1,911 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (fi=6mm) | Như trên | 0,064 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (fi=16) | Như trên | 0,449 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi = 6mm) | Như trên | 0,327 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m (fi=16) | Như trên | 1,986 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi=10) | Như trên | 0,117 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m (fi =22) | Như trên | 0,015 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m (fi=12mm) | Như trên | 0,259 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (d=6mm) | Như trên | 0,17 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (d=10mm) | Như trên | 0,131 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép lanh t, mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m (fi=16) | Như trên | 0,003 | tấn |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,934 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m (ván khuôn thép) | Như trên | 1,657 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,368 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,227 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,331 | 100m2 |
| 58 | Xây tường gạch E-block 10x20x60cm, dày 10cm, cao ≤28m vữa XM M75 | Như trên | 28,441 | m3 |
| 59 | Xây tường gạch E-block 10x20x60cm, dày 20cm, cao ≤28m vữa XM M75 | Như trên | 44,739 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 956,61 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75 | Như trên | 92,671 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như trên | 184,965 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như trên | 60,99 | m2 |
| 64 | Ốp đá granit tự nhiên dày 18mm vào tường có chốt Inox | Như trên | 82,895 | m2 |
| 65 | CCLĐ trần tấm prima dày 6mm + khung chuyên dụng | Như trên | 9,54 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường (trong) | Như trên | 692,835 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (phía trong) | Như trên | 308,265 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.001,1 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm vữa XM M75 - Trệt | Như trên | 26,683 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm vữa XM M75 - Lầu | Như trên | 112,956 | m2 |
| 71 | CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 700 + kính mờ dày 5mm + phụ kiện (theo TK ) | Như trên | 1,2 | m2 |
| 72 | CCLĐ vách kính khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 5mm + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 4,8 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Như trên | 16,8 | m2 |
| 74 | Cung cấp cửa sắt kéo có lá dày 6 dem | Như trên | 16,8 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa (lắp lại cửa hiện trạng vào vị trí mới) | Như trên | 70,88 | m2 |
| 76 | Cung cấp thang nhôm rút gọn (L=4,9m) | Như trên | 1 | Bộ |
| 77 | Lắp dựng tấm thép đậy mái thang | Như trên | 0,013 | tấn |
| 78 | Cung cấp thép tấm KT: 1,4m x 1,0m dày 1,2 ly | Như trên | 1,4 | M2 |
| 79 | CCLĐ lan can thép hộp mạ kẽm (theo TK) | Như trên | 36 | M2 |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót + 1 nước phủ | Như trên | 192,43 | m2 |
| 81 | Sơn PU tay vịn cầu thang gỗ 60x80 | Như trên | 67,042 | Md |
| 82 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ <=9m | Như trên | 0,326 | tấn |
| 83 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,326 | tấn |
| 84 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 100x50x2mm | Như trên | 220,34 | Kg |
| 85 | Cung cấp thép tấm các loại | Như trên | 106,09 | Kg |
| 86 | Cung cấp bulon @12, L=300 | Như trên | 64 | Cái |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,142 | tấn |
| 88 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.2mm | Như trên | 135,99 | Kg |
| 89 | Cung cấp thép L50x50x4mm | Như trên | 5,79 | Kg |
| 90 | Lợp mái bằng tấm polycarbonat dạng sóng tròn 5 sóng dày 0,8mm | Như trên | 0,588 | 100m2 |
| 91 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 14mm, chiều sâu khoan ≤10cm (thép đk 10mm) | Như trên | 1.180 | lỗ khoan |
| 92 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 16mm, chiều sâu khoan ≤10cm (thép đk 12mm) | Như trên | 60 | lỗ khoan |
| 93 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 20mm, chiều sâu khoan ≤20cm (thép đk 16mm) | Như trên | 474 | lỗ khoan |
| 94 | Bơm dung dịch keo liên kết giữa BT cũ và cốt thép (theo TK) | Như trên | 51,248 | chai 500ml |
| 95 | Đục nhám mặt bê tông | Như trên | 14,77 | m2 |
| 96 | Quét dung dịch keo liên kết giữa bê tông cũ và bê tông mới | Như trên | 14,77 | m2 |
| 97 | Vận chuyển cát các loại, lên cao bằng vận thăng lồng | Như trên | 42,47 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Như trên | 17,45 | m3 |
| 99 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Như trên | 11,408 | 10m2 |
| 100 | Vận chuyển tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Như trên | 0,784 | 100m2 |
| 101 | Vận chuyển sơn, bột bả các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Như trên | 1,084 | tấn |
| 102 | Vận chuyển xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Như trên | 13,582 | tấn |
| 103 | CCLĐ tủ điện , nối đất KT 400x600x200x1,5 | Như trên | 2 | hộp |
| 104 | CCLĐ hộp nhựa âm tường dùng CB + nắp đậy | Như trên | 4 | hộp |
| 105 | CCLĐ MCCB 3P - 75A - 22KA | Như trên | 2 | cái |
| 106 | CCLĐ MCCB 3P - 40A - 22KA | Như trên | 2 | cái |
| 107 | CCLĐ dây đơn CV 16mm2 | Như trên | 10 | m |
| 108 | CCLĐ dây đơn CV 25mm2 | Như trên | 62 | m |
| 109 | CCLĐ dây dẫn 4 ruột CXV/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Như trên | 25 | m |
| 110 | CCLĐ dây dẫn 4 ruột CXV/XLPE/PVC/DSTA (4x25)mm2 | Như trên | 37 | m |
| 111 | CCLĐ thanh đồng + phụ kiện sứ đỡ + bulon 4(3x15x250) | Như trên | 1 | bộ |
| 112 | CCLĐ đầu cos 16mm2 | Như trên | 6 | Cái |
| 113 | CCLĐ đầu cos 25mm2 | Như trên | 20 | Cái |
| 114 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm x 2.9mm | Như trên | 0,23 | 100m |
| 115 | CCLĐ ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 85/65mm | Như trên | 0,35 | 100 m |
| 116 | CCLĐ co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như trên | 4 | cái |
| 117 | CCLĐ code inox Þ90 định vị ống , cáp | Như trên | 20 | bộ |
| 118 | Lót nilon cảnh báo cáp ngầm, rộng 400 | Như trên | 29,5 | M |
| 119 | CCLĐ đèn led ốp trần D300x300mm-24W | Như trên | 20 | bộ |
| 120 | CCLĐ các MCB -SP- 1 pha 10A | Như trên | 5 | cái |
| 121 | CCLĐ ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống vuông 10x20mm | Như trên | 145 | m |
| 122 | CCLĐ dây đơn CV 1,5mm2 (7/0,52-0,6/1KV) | Như trên | 300 | m |
| 123 | Phá dỡ nền bê tông, không cốt thép | Như trên | 1,475 | m3 |
| 124 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Như trên | 14,75 | m2 |
| 125 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Như trên | 1,77 | m3 |
| 126 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Như trên | 8,26 | 1m3 |
| 127 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Như trên | 8,26 | m3 |
| 128 | Bê tông nền đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như trên | 1,475 | m3 |
| 129 | Lát nền gạch vĩa hè 400x400x32mm vữa XM M75 | Như trên | 14,75 | m2 |
| 130 | Lót nilon đổ bê tông | Như trên | 0,148 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi