Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo Khoa Chẩn đoán hình ảnh và một số khoa phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN HẢI PHÒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo Khoa Chẩn đoán hình ảnh và một số khoa phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948733 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 11:10:00 đến ngày 2020-09-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,855,928,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BUỒNG CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ, vách nhôm kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 114,345 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cánh cửa gỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 70,34 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 47,58 | m2 |
| 4 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 136,92 | m |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện, vệ sinh, vận chuyển đến nơi tập kết | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | công |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ; gạch ốp tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 524,396 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,566 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,593 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,25 | m3 |
| 10 | Phá dỡ gạch+ vữa lát nền nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 210,605 | m2 |
| 11 | Đào hạ cốt nền nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,132 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 84,554 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 84,55 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,587 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,068 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,146 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,073 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,302 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,46 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,96 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,35 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt lanh tô cửa, đan bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 24 | Rải lớp ni lon chống mất nước xi măng | Mục II Chương V, E-HSMT | 75,64 | m2 |
| 25 | Đầm chặt lại nền nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | ca |
| 26 | Đánh bóng mặt nền phòng MRI | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,006 | m3 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granit KT 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 500,056 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 203,631 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,15 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,182 | m2 |
| 32 | Đóng trần thạch thả, kích thước tấm 60x60cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 171,779 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả Kova vào tường, cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 131,346 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,593 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 142,933 | m2 |
| 36 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh, 1 cánh (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,984 | m2 |
| 37 | Cửa kính cường lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,802 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa kính cường lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,802 | m2 |
| 39 | Tay mở âm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Khóa cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Ray treo Inox D25, loại 304 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,575 | md |
| 42 | Tay treo bánh xe kép (Bánh xe ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Chốt hãm (chặn kính) | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Kẹp kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lẹp giữ kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,87 | m |
| 46 | Gioong cửa: | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,87 | m |
| 47 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | m2 |
| 48 | Hoa sắt cửa sổ bằng Inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | m2 |
| 49 | Vách+ Cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 64,68 | m2 |
| 50 | Vách composit che lồng chắn sóng khu phòng MRI (cả khung xương) | Mục II Chương V, E-HSMT | 44,79 | m2 |
| 51 | Ống PPR lạnh D25-PN10 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 52 | Ống PPR nóng D25-PN16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 53 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 54 | Cút góc PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 55 | Cút góc ren trong PPR D25x1/2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 56 | Van PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 57 | Nối thẳng PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 58 | Nối thẳng PPR D25 ren ngoài | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 59 | Công đục sửa lại hệ thống cấp nước từ phòng mổ tầng 2 trục 6 xuống | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | công |
| 60 | Lắp đặt ống u.PVC d110-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống u.PVC d90-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống u.PVC d76-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống u.PVC d42-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 64 | Cút góc DN110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Chếch DN110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Cút góc DN90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Cút góc DN76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 68 | Chếch DN76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Y DN76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Côn DN76-42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Cút góc DN42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 73 | Chân chậu sứ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 74 | Dây cấp chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 75 | Xiphong thoát chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 79 | Dây cấp xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh cho xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt Bình nóng lạnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Dây cấp bình nóng lạnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 84 | Bộ phụ kiện vệ sinh (kệ sứ, giá treo khăn, hộp đựng giấy, kệ đựng xà phòng..) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 85 | Ga thu sàn INOX 12x12cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Tủ điện tổng 40x60cm, sơn tĩnh điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | tủ |
| 87 | Aptomat 3 pha 200A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Aptomat 3 pha 150A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Aptomat 3 pha 125A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Aptomat 3 pha 100A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Aptomat 3 pha 40A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Aptomat 1 pha 2 cực 30A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Aptomat 1 pha 2 cực 25A | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Dây cáp điện 3x70+1x50mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 95 | Dây cáp điện 3x25+1x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 96 | Dây dẫn điện 4 ruột (3x6+1x4)mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 97 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 98 | Dây dẫn điện 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 99 | Ép đầu cốt đồng D70 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 100 | Ép đầu cốt đồng D35 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 101 | Cầu nối trung tính | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 102 | Máng cáp + nắp rộng 200x100x1.2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27 | m |
| 103 | Tê máng cáp + nắp rộng 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Góc máng cáp + nắp rộng 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Thang rộng 200x75x1.2 + nắp | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | m |
| 106 | Máng cáp + nắp rộng 400x100x1.2 (có mã nối) | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 107 | Góc rộng 400 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Tê rộng 400 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Ti ren M10 dài 1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 27 | cái |
| 110 | Tay đỡ V40x3+ mã kẹp máng 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27 | cái |
| 111 | Ti ren M10 dài 1.2m | Mục II Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 112 | Tay đỡ V40x3+ mã kẹp máng 400 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 113 | Cọc tiếp địa đồng dài 3m | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 114 | Dây tiếp điạ bằng đồng 1x5mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 115 | Khuy đồng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 116 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Nhân công đào đất cọc tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | công |
| 118 | Đóng cọc tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cọc |
| 119 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | vị trí |
| 120 | Tủ điện phòng (loại modul chứa 4-6 aptomat) | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | tủ |
| 121 | Aptomat 1 pha 2 cực 40A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Aptomat 1 pha 2 cực 32A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Aptomat 1 pha 2 cực 20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 124 | Aptomat 1 pha 2 cực 16A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Aptomat 1 pha 2 cực 10A | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 127 | Đế âm tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 128 | Ống nhựa luồn dây điện D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 129 | Ống nhựa luồn dây điện D16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 130 | Dây cáp điện 3x25+1x16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 131 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 132 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 550 | m |
| 133 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 134 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 450 | m |
| 135 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 136 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn LED panel 60x60cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn lốp D300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 139 | Lắp đặt ổ cắm đôi 03 lỗ (cả mặt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 140 | Lắp đặt quạt thông gió 300x300mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 142 | Ống nhựa luồn dây điện D16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| B | KHU PHÒNG CHỤP X.QUANG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 130,033 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cánh cửa gỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,25 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 47,705 | m2 |
| 4 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,2 | m |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện, vệ sinh, vận chuyển đến nơi tập kết | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | công |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ; gạch ốp tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 426,45 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 55,784 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,533 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,248 | m3 |
| 10 | Phá dỡ gạch+ vữa lát nền nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 269,151 | m2 |
| 11 | Đào hạ cốt nền nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,363 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 69,41 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 69,41 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,691 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,148 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,079 | m3 |
| 19 | Đầm chặt lại nền nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | ca |
| 20 | Ninol chống mất nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 269,151 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,361 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,445 | m3 |
| 23 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,144 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,233 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,255 | m2 |
| 29 | Lớp lưới thép gia cường dày 2mm, chống nứt khi trát tường lớp vữa barrit | Mục II Chương V, E-HSMT | 246,699 | m2 |
| 30 | Trát vữa barrit trên tường dày 3cm (chiều dày mỗi lớp trát là 1,5cm) | Mục II Chương V, E-HSMT | 183,158 | m2 |
| 31 | Trát vữa barrit trên trần dày 2cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 54,891 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt lanh tô cửa, đan bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 658,892 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 260,643 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,438 | m2 |
| 36 | Đóng trần thạch thả, kích thước tấm 60x60cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 265,095 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả Kova vào tường, cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 54,33 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 54,33 | m2 |
| 39 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh (cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 40 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh (cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,624 | m2 |
| 41 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,525 | m2 |
| 42 | Cửa sổ chớp lật (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 43 | Hoa sắt cửa sổ bằng Inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,445 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ, di chuyển lắp dựng lại cửa chì | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Cửa khung sắt hộp 30x60, bịt almumex màu trắng dày 3mm 2 mặt (bao gồm ray cửa) | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 46 | Phụ kiện cửa Đ3 (bánh xe, ray...) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Lắp dựng hệ khung lưới sắt hộp | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 48 | Tấm chì dày 2mm cản xạ | Mục II Chương V, E-HSMT | 130,176 | kg |
| 49 | Bịt tấm alumex màu trắng 3mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 50 | Nẹp V nhôm 30x30 bịt góc các vách chì | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,4 | md |
| 51 | Phụ kiện cửa D1 (bánh xe, ray...) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Cửa kính chì kích thước 50x50cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,49 | m2 |
| 53 | Ống PPR lạnh D25-PN10 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 54 | Ống PPR nóng D25-PN16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 55 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 56 | Cút góc PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 57 | Cút góc ren trong PPR D25x1/2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 58 | Van PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Nối thẳng PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 60 | Nối thẳng PPR D25 ren ngoài | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống u.PVC d110-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống u.PVC d90-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống u.PVC d76-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống u.PVC d42-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 65 | Cút góc DN110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Chếch DN110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Cút góc DN90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Cút góc DN76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 69 | Chếch DN76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Y DN76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 71 | Côn DN76-42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 72 | Cút góc DN42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 74 | Chân chậu sứ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Dây cấp chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 76 | Xiphong thoát chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Dây cấp xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh cho xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 84 | Dây cấp bình nóng lạnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 85 | Bộ phụ kiện vệ sinh (kệ sứ, giá treo khăn, hộp đựng giấy, kệ đựng xà phòng..) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 86 | Ga thu sàn INOX 12x12cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 87 | Tủ điện phòng (loại modul chứa 2-4 aptomat) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | tủ |
| 88 | Tủ điện phòng (loại modul chứa 4-6 aptomat) | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | tủ |
| 89 | Aptomat 1 pha 2 cực 40A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Aptomat 1 pha 2 cực 32A | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 91 | Aptomat 1 pha 2 cực 20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 92 | Aptomat 1 pha 2 cực 10A | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (công tắc + mặt che) | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Đế âm tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn điện D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn điện D16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 400 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt lổi bảo hộ dây dẫn điện D16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt lổi bảo hộ dây dẫn điện D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 101 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 400 | m |
| 102 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 600 | m |
| 103 | Lắp đặt đèn LED panel 60x60cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn lốp D300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 105 | Lắp đặt ổ cắm đôi 03 lỗ (cả mặt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 33 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt thông gió 300x300mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn điện D16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 110 | Máng cáp + nắp rộng 200x100x1.2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 111 | Tê máng cáp + nắp rộng 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Góc máng cáp + nắp rộng 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 113 | Thang rộng 200x75x1.2 + nắp | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | m |
| 114 | Thanh nối máng | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 115 | Lập là 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 116 | Ti ren M10 dài 1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 117 | Ecu 10 | Mục II Chương V, E-HSMT | 100 | cái |
| 118 | Đạn nở | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 119 | V treo | Mục II Chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| 120 | Tủ điện tổng 40x60cm, sơn tĩnh điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 121 | Tủ điện tổng 40x40cm, sơn tĩnh điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | tủ |
| 122 | Aptomat 3 pha 200A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Aptomat 3 pha 100A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Aptomat 3 pha 50A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Aptomat 3 pha 30A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây cáp điện 3x95+1x50 mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 127 | Lắp đặt dây cáp điện 3x70+1x35 mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 128 | Lắp đặt dây cáp điện 3x35+1x16 mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x10 mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x6 mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 132 | Cọc tiếp địa đồng dài 3m | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 133 | Dây tiếp điạ bằng đồng 1x5mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 134 | Khuy đồng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 135 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 136 | Nhân công đào đất cọc tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | công |
| 137 | Đóng cọc tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cọc |
| 138 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | vị trí |
| 139 | Cắt nền sân bê tông để đào móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | 1m |
| 140 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | m3 |
| 142 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 143 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 144 | Ống nhựa PVC thoát nước D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 145 | Ống nhựa PVC thoát nước D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 146 | Ống nhựa PVC thoát nước D140 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 147 | Chếch nhựa PVC D140 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 148 | Góc nhựa PVC D140 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 149 | Chếch nhựa PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 150 | Góc nhựa PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 151 | Chếch nhựa PVC D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 152 | Góc nhựa PVC D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 153 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 154 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| C | PHÒNG LƯU TRỮ HỒ SƠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,3 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 72,989 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 138,564 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả Kova vào tường, cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 138,564 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 72,98 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 211,544 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 8 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh, 1 cánh (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,76 | m2 |
| 9 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,8 | m2 |
| 11 | Cung cấp lắp dựng cửa xếp Inox (bao gồm cả ray, bánh xe) | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,5 | m2 |
| D | BUỒNG DỊCH VỤ YÊU CẦU SƠ SINH TẦNG 2 NHÀ 5 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,524 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,93 | m |
| 3 | Tháo dỡ thiết bị điện, vệ sinh, vận chuyển đến nơi tập kết | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | công |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,874 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,211 | m3 |
| 6 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,072 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,438 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,438 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,62 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granit KT 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,532 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,135 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,555 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,135 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,585 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,992 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả Kova vào tường, cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 39,61 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,585 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 70,195 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,275 | 100m2 |
| 20 | Cửa đi khung nhựa lõi thép (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,877 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,887 | m2 |
| 22 | Ống PPR lạnh D25-PN10 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 23 | Ống PPR nóng D25-PN16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 24 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 25 | Cút góc PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 26 | Cút góc ren trong PPR D25x1/2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Van PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Nối thẳng PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Nối thẳng PPR D25 ren ngoài | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống u.PVC d90-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống u.PVC d76-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống u.PVC d42-C2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 33 | Cút góc DN90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Cút góc DN76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Chếch DN76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Y DN76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Côn DN76-42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Chân chậu sứ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Dây cấp chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Xiphong thoát chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Dây cấp xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh cho xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20 lit | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Dây cấp bình nóng lạnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Bộ phụ kiện vệ sinh (kệ sứ, giá treo khăn, hộp đựng giấy, kệ đựng xà phòng..) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Ga thu sàn INOX 12x12cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Tủ điện phòng (loại modul chứa 4-6 aptomat) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 53 | Aptomat 1pha 2 cực 16A | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Đế âm tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Ống nhựa luồn dây điện D16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt thông gió 300x300mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| E | BUỒNG NỮ HỘ SINH TẦNG 2 NHÀ 5 TẦNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 96,008 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,921 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 96,008 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,921 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 128,929 | m2 |
| F | KHU VỆ SINH TẦNG 5 TÒA NHÀ 5 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp dựng, cửa, thiết bị vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | công |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ; gạch ốp tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,288 | m2 |
| 3 | Phá dỡ gạch+ vữa lát nền nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,575 | m2 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,575 | m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,719 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granit KT 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,288 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,575 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi