Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo Khoa Chẩn đoán hình ảnh và một số khoa phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200949380-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN HẢI PHÒNG
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Cải tạo Khoa Chẩn đoán hình ảnh và một số khoa phòng
Số hiệu KHLCNT 20200948733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 11:10:00 đến ngày 2020-09-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,855,928,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BUỒNG CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI)
1 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ, vách nhôm kính Mục II Chương V, E-HSMT 114,345 m2
2 Tháo dỡ cánh cửa gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 70,34 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 47,58 m2
4 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, E-HSMT 136,92 m
5 Tháo dỡ thiết bị điện, vệ sinh, vận chuyển đến nơi tập kết Mục II Chương V, E-HSMT 4 công
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ; gạch ốp tường Mục II Chương V, E-HSMT 524,396 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 13,566 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 11,593 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, E-HSMT 33,25 m3
10 Phá dỡ gạch+ vữa lát nền nhà Mục II Chương V, E-HSMT 210,605 m2
11 Đào hạ cốt nền nhà Mục II Chương V, E-HSMT 16,132 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 84,554 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 84,55 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,587 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 17,068 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,146 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,073 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,209 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,302 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,46 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 51,96 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 14,35 m2
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt lanh tô cửa, đan bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
24 Rải lớp ni lon chống mất nước xi măng Mục II Chương V, E-HSMT 75,64 m2
25 Đầm chặt lại nền nhà Mục II Chương V, E-HSMT 2 ca
26 Đánh bóng mặt nền phòng MRI Mục II Chương V, E-HSMT 30 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 11,006 m3
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granit KT 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 500,056 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 203,631 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 8,15 m2
31 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 7,182 m2
32 Đóng trần thạch thả, kích thước tấm 60x60cm Mục II Chương V, E-HSMT 171,779 m2
33 Bả bằng bột bả Kova vào tường, cột Mục II Chương V, E-HSMT 131,346 m2
34 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 11,593 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 142,933 m2
36 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh, 1 cánh (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 26,984 m2
37 Cửa kính cường lực Mục II Chương V, E-HSMT 9,802 m2
38 Lắp dựng cửa kính cường lực Mục II Chương V, E-HSMT 9,802 m2
39 Tay mở âm Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
40 Khóa cửa Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
41 Ray treo Inox D25, loại 304 Mục II Chương V, E-HSMT 24,575 md
42 Tay treo bánh xe kép (Bánh xe ) Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
43 Chốt hãm (chặn kính) Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
44 Kẹp kính Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
45 Lẹp giữ kính Mục II Chương V, E-HSMT 10,87 m
46 Gioong cửa: Mục II Chương V, E-HSMT 10,87 m
47 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 6 m2
48 Hoa sắt cửa sổ bằng Inox Mục II Chương V, E-HSMT 6 m2
49 Vách+ Cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 64,68 m2
50 Vách composit che lồng chắn sóng khu phòng MRI (cả khung xương) Mục II Chương V, E-HSMT 44,79 m2
51 Ống PPR lạnh D25-PN10 Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
52 Ống PPR nóng D25-PN16 Mục II Chương V, E-HSMT 0,15 100m
53 Tê PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
54 Cút góc PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
55 Cút góc ren trong PPR D25x1/2 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
56 Van PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
57 Nối thẳng PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
58 Nối thẳng PPR D25 ren ngoài Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
59 Công đục sửa lại hệ thống cấp nước từ phòng mổ tầng 2 trục 6 xuống Mục II Chương V, E-HSMT 2 công
60 Lắp đặt ống u.PVC d110-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,12 100m
61 Lắp đặt ống u.PVC d90-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,08 100m
62 Lắp đặt ống u.PVC d76-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,08 100m
63 Lắp đặt ống u.PVC d42-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,12 100m
64 Cút góc DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
65 Chếch DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
66 Cút góc DN90 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
67 Cút góc DN76 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
68 Chếch DN76 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
69 Y DN76 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
70 Côn DN76-42 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
71 Cút góc DN42 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
73 Chân chậu sứ Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
74 Dây cấp chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
75 Xiphong thoát chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
77 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
79 Dây cấp xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh cho xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
81 Cung cấp lắp đặt Bình nóng lạnh Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
82 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
83 Dây cấp bình nóng lạnh Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
84 Bộ phụ kiện vệ sinh (kệ sứ, giá treo khăn, hộp đựng giấy, kệ đựng xà phòng..) Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
85 Ga thu sàn INOX 12x12cm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
86 Tủ điện tổng 40x60cm, sơn tĩnh điện Mục II Chương V, E-HSMT 2 tủ
87 Aptomat 3 pha 200A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
88 Aptomat 3 pha 150A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
89 Aptomat 3 pha 125A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
90 Aptomat 3 pha 100A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
91 Aptomat 3 pha 40A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
92 Aptomat 1 pha 2 cực 30A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
93 Aptomat 1 pha 2 cực 25A Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
94 Dây cáp điện 3x70+1x50mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 35 m
95 Dây cáp điện 3x25+1x16mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 25 m
96 Dây dẫn điện 4 ruột (3x6+1x4)mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 15 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
98 Dây dẫn điện 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 150 m
99 Ép đầu cốt đồng D70 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
100 Ép đầu cốt đồng D35 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
101 Cầu nối trung tính Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
102 Máng cáp + nắp rộng 200x100x1.2 Mục II Chương V, E-HSMT 27 m
103 Tê máng cáp + nắp rộng 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
104 Góc máng cáp + nắp rộng 200 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
105 Thang rộng 200x75x1.2 + nắp Mục II Chương V, E-HSMT 6 m
106 Máng cáp + nắp rộng 400x100x1.2 (có mã nối) Mục II Chương V, E-HSMT 12 m
107 Góc rộng 400 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
108 Tê rộng 400 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
109 Ti ren M10 dài 1m Mục II Chương V, E-HSMT 27 cái
110 Tay đỡ V40x3+ mã kẹp máng 200 Mục II Chương V, E-HSMT 27 cái
111 Ti ren M10 dài 1.2m Mục II Chương V, E-HSMT 25 cái
112 Tay đỡ V40x3+ mã kẹp máng 400 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
113 Cọc tiếp địa đồng dài 3m Mục II Chương V, E-HSMT 10 m
114 Dây tiếp điạ bằng đồng 1x5mm Mục II Chương V, E-HSMT 15 m
115 Khuy đồng Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
116 Hộp kiểm tra tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
117 Nhân công đào đất cọc tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 2 công
118 Đóng cọc tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 4 cọc
119 Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 1 vị trí
120 Tủ điện phòng (loại modul chứa 4-6 aptomat) Mục II Chương V, E-HSMT 4 tủ
121 Aptomat 1 pha 2 cực 40A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
122 Aptomat 1 pha 2 cực 32A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
123 Aptomat 1 pha 2 cực 20A Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
124 Aptomat 1 pha 2 cực 16A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
125 Aptomat 1 pha 2 cực 10A Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
127 Đế âm tường Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
128 Ống nhựa luồn dây điện D20 Mục II Chương V, E-HSMT 250 m
129 Ống nhựa luồn dây điện D16 Mục II Chương V, E-HSMT 300 m
130 Dây cáp điện 3x25+1x16mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 60 m
131 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
132 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 550 m
133 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
134 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 450 m
135 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
136 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
137 Lắp đặt đèn LED panel 60x60cm Mục II Chương V, E-HSMT 17 bộ
138 Lắp đặt đèn lốp D300 Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
139 Lắp đặt ổ cắm đôi 03 lỗ (cả mặt) Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
140 Lắp đặt quạt thông gió 300x300mm Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
141 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
142 Ống nhựa luồn dây điện D16 Mục II Chương V, E-HSMT 100 m
B KHU PHÒNG CHỤP X.QUANG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 130,033 m2
2 Tháo dỡ cánh cửa gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 20,25 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 47,705 m2
4 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, E-HSMT 43,2 m
5 Tháo dỡ thiết bị điện, vệ sinh, vận chuyển đến nơi tập kết Mục II Chương V, E-HSMT 4 công
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ; gạch ốp tường Mục II Chương V, E-HSMT 426,45 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 55,784 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, E-HSMT 4,533 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, E-HSMT 5,248 m3
10 Phá dỡ gạch+ vữa lát nền nhà Mục II Chương V, E-HSMT 269,151 m2
11 Đào hạ cốt nền nhà Mục II Chương V, E-HSMT 29,363 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 69,41 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 69,41 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,691 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,098 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,048 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,148 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,079 m3
19 Đầm chặt lại nền nhà Mục II Chương V, E-HSMT 2 ca
20 Ninol chống mất nước Mục II Chương V, E-HSMT 269,151 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 15,361 m3
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,445 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 32,144 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,059 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,004 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,017 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,233 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 23,255 m2
29 Lớp lưới thép gia cường dày 2mm, chống nứt khi trát tường lớp vữa barrit Mục II Chương V, E-HSMT 246,699 m2
30 Trát vữa barrit trên tường dày 3cm (chiều dày mỗi lớp trát là 1,5cm) Mục II Chương V, E-HSMT 183,158 m2
31 Trát vữa barrit trên trần dày 2cm Mục II Chương V, E-HSMT 54,891 m2
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt lanh tô cửa, đan bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 658,892 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 260,643 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 12,438 m2
36 Đóng trần thạch thả, kích thước tấm 60x60cm Mục II Chương V, E-HSMT 265,095 m2
37 Bả bằng bột bả Kova vào tường, cột Mục II Chương V, E-HSMT 54,33 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 54,33 m2
39 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh (cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, E-HSMT 25,2 m2
40 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh (cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, E-HSMT 8,624 m2
41 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 18,525 m2
42 Cửa sổ chớp lật (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 1,92 m2
43 Hoa sắt cửa sổ bằng Inox Mục II Chương V, E-HSMT 20,445 m2
44 Tháo dỡ, di chuyển lắp dựng lại cửa chì Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
45 Cửa khung sắt hộp 30x60, bịt almumex màu trắng dày 3mm 2 mặt (bao gồm ray cửa) Mục II Chương V, E-HSMT 5,76 m2
46 Phụ kiện cửa Đ3 (bánh xe, ray...) Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
47 Lắp dựng hệ khung lưới sắt hộp Mục II Chương V, E-HSMT 5,76 m2
48 Tấm chì dày 2mm cản xạ Mục II Chương V, E-HSMT 130,176 kg
49 Bịt tấm alumex màu trắng 3mm Mục II Chương V, E-HSMT 5,76 m2
50 Nẹp V nhôm 30x30 bịt góc các vách chì Mục II Chương V, E-HSMT 14,4 md
51 Phụ kiện cửa D1 (bánh xe, ray...) Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
52 Cửa kính chì kích thước 50x50cm Mục II Chương V, E-HSMT 0,49 m2
53 Ống PPR lạnh D25-PN10 Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
54 Ống PPR nóng D25-PN16 Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
55 Tê PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
56 Cút góc PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
57 Cút góc ren trong PPR D25x1/2 Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
58 Van PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
59 Nối thẳng PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
60 Nối thẳng PPR D25 ren ngoài Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
61 Lắp đặt ống u.PVC d110-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,25 100m
62 Lắp đặt ống u.PVC d90-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,08 100m
63 Lắp đặt ống u.PVC d76-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,16 100m
64 Lắp đặt ống u.PVC d42-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
65 Cút góc DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
66 Chếch DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
67 Cút góc DN90 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
68 Cút góc DN76 Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
69 Chếch DN76 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
70 Y DN76 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
71 Côn DN76-42 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
72 Cút góc DN42 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
74 Chân chậu sứ Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
75 Dây cấp chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
76 Xiphong thoát chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
78 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
79 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
80 Dây cấp xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh cho xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
82 Lắp đặt thùng đun nước nóng Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
83 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
84 Dây cấp bình nóng lạnh Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
85 Bộ phụ kiện vệ sinh (kệ sứ, giá treo khăn, hộp đựng giấy, kệ đựng xà phòng..) Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
86 Ga thu sàn INOX 12x12cm Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
87 Tủ điện phòng (loại modul chứa 2-4 aptomat) Mục II Chương V, E-HSMT 2 tủ
88 Tủ điện phòng (loại modul chứa 4-6 aptomat) Mục II Chương V, E-HSMT 8 tủ
89 Aptomat 1 pha 2 cực 40A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
90 Aptomat 1 pha 2 cực 32A Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
91 Aptomat 1 pha 2 cực 20A Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
92 Aptomat 1 pha 2 cực 10A Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt (công tắc + mặt che) Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
94 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
95 Đế âm tường Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
96 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn điện D20 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
97 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn điện D16 Mục II Chương V, E-HSMT 400 m
98 Lắp đặt ống nhựa đặt lổi bảo hộ dây dẫn điện D16 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
99 Lắp đặt ống nhựa đặt lổi bảo hộ dây dẫn điện D20 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 60 m
101 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 400 m
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 600 m
103 Lắp đặt đèn LED panel 60x60cm Mục II Chương V, E-HSMT 32 bộ
104 Lắp đặt đèn lốp D300 Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
105 Lắp đặt ổ cắm đôi 03 lỗ (cả mặt) Mục II Chương V, E-HSMT 33 cái
106 Lắp đặt quạt thông gió 300x300mm Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
107 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
108 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn điện D16 Mục II Chương V, E-HSMT 100 m
110 Máng cáp + nắp rộng 200x100x1.2 Mục II Chương V, E-HSMT 35 m
111 Tê máng cáp + nắp rộng 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
112 Góc máng cáp + nắp rộng 200 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
113 Thang rộng 200x75x1.2 + nắp Mục II Chương V, E-HSMT 6 m
114 Thanh nối máng Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
115 Lập là 200 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
116 Ti ren M10 dài 1m Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
117 Ecu 10 Mục II Chương V, E-HSMT 100 cái
118 Đạn nở Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
119 V treo Mục II Chương V, E-HSMT 19 cái
120 Tủ điện tổng 40x60cm, sơn tĩnh điện Mục II Chương V, E-HSMT 1 tủ
121 Tủ điện tổng 40x40cm, sơn tĩnh điện Mục II Chương V, E-HSMT 2 tủ
122 Aptomat 3 pha 200A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
123 Aptomat 3 pha 100A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
124 Aptomat 3 pha 50A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
125 Aptomat 3 pha 30A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt dây cáp điện 3x95+1x50 mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
127 Lắp đặt dây cáp điện 3x70+1x35 mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 15 m
128 Lắp đặt dây cáp điện 3x35+1x16 mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 10 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 25 m
130 Lắp đặt dây dẫn đơn 1x10 mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 25 m
131 Lắp đặt dây dẫn đơn 1x6 mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 25 m
132 Cọc tiếp địa đồng dài 3m Mục II Chương V, E-HSMT 10 m
133 Dây tiếp điạ bằng đồng 1x5mm Mục II Chương V, E-HSMT 10 m
134 Khuy đồng Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
135 Hộp kiểm tra tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
136 Nhân công đào đất cọc tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 2 công
137 Đóng cọc tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 4 cọc
138 Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 1 vị trí
139 Cắt nền sân bê tông để đào móng Mục II Chương V, E-HSMT 40 1m
140 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,2 m3
141 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 6 m3
142 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 7,2 m3
143 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 7,2 m3
144 Ống nhựa PVC thoát nước D60 Mục II Chương V, E-HSMT 0,09 100m
145 Ống nhựa PVC thoát nước D110 Mục II Chương V, E-HSMT 0,09 100m
146 Ống nhựa PVC thoát nước D140 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
147 Chếch nhựa PVC D140 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
148 Góc nhựa PVC D140 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
149 Chếch nhựa PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
150 Góc nhựa PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
151 Chếch nhựa PVC D60 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
152 Góc nhựa PVC D60 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
153 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,06 100m3
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,2 m3
C PHÒNG LƯU TRỮ HỒ SƠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 11,3 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 72,989 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 138,564 m2
4 Bả bằng bột bả Kova vào tường, cột Mục II Chương V, E-HSMT 138,564 m2
5 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 72,98 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 211,544 m2
7 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,42 100m2
8 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh, 1 cánh (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 2,76 m2
9 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 5,04 m2
10 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, E-HSMT 7,8 m2
11 Cung cấp lắp dựng cửa xếp Inox (bao gồm cả ray, bánh xe) Mục II Chương V, E-HSMT 3,5 m2
D BUỒNG DỊCH VỤ YÊU CẦU SƠ SINH TẦNG 2 NHÀ 5 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 4,524 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, E-HSMT 6,93 m
3 Tháo dỡ thiết bị điện, vệ sinh, vận chuyển đến nơi tập kết Mục II Chương V, E-HSMT 1 công
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 21,874 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, E-HSMT 0,211 m3
6 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,072 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 1,438 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 1,438 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 6,62 m2
10 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granit KT 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 16,532 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,135 m2
12 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mục II Chương V, E-HSMT 4,555 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,135 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 30,585 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 32,992 m2
16 Bả bằng bột bả Kova vào tường, cột Mục II Chương V, E-HSMT 39,61 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 30,585 m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 70,195 m2
19 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,275 100m2
20 Cửa đi khung nhựa lõi thép (cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 5,877 m2
21 Lắp dựng cửa Mục II Chương V, E-HSMT 5,887 m2
22 Ống PPR lạnh D25-PN10 Mục II Chương V, E-HSMT 0,15 100m
23 Ống PPR nóng D25-PN16 Mục II Chương V, E-HSMT 0,15 100m
24 Tê PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
25 Cút góc PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
26 Cút góc ren trong PPR D25x1/2 Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
27 Van PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
28 Nối thẳng PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
29 Nối thẳng PPR D25 ren ngoài Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt ống u.PVC d90-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,08 100m
31 Lắp đặt ống u.PVC d76-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,08 100m
32 Lắp đặt ống u.PVC d42-C2 Mục II Chương V, E-HSMT 0,08 100m
33 Cút góc DN90 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
34 Cút góc DN76 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
35 Chếch DN76 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
36 Y DN76 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
37 Côn DN76-42 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
39 Chân chậu sứ Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
40 Dây cấp chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
41 Xiphong thoát chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
42 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
43 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
45 Dây cấp xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh cho xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
47 Lắp đặt bình nóng lạnh 20 lit Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
48 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
49 Dây cấp bình nóng lạnh Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
50 Bộ phụ kiện vệ sinh (kệ sứ, giá treo khăn, hộp đựng giấy, kệ đựng xà phòng..) Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
51 Ga thu sàn INOX 12x12cm Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
52 Tủ điện phòng (loại modul chứa 4-6 aptomat) Mục II Chương V, E-HSMT 1 tủ
53 Aptomat 1pha 2 cực 16A Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
55 Đế âm tường Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
56 Ống nhựa luồn dây điện D16 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 10 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 10 m
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
61 Lắp đặt quạt thông gió 300x300mm Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
E BUỒNG NỮ HỘ SINH TẦNG 2 NHÀ 5 TẦNG
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 96,008 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 32,921 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 96,008 m2
4 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 32,921 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 128,929 m2
F KHU VỆ SINH TẦNG 5 TÒA NHÀ 5 TẦNG
1 Tháo dỡ lắp dựng, cửa, thiết bị vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 1 công
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ; gạch ốp tường Mục II Chương V, E-HSMT 2,288 m2
3 Phá dỡ gạch+ vữa lát nền nhà Mục II Chương V, E-HSMT 2,575 m2
4 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, E-HSMT 0,195 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, E-HSMT 0,195 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, E-HSMT 0,195 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 0,195 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 0,195 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,575 m2
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mục II Chương V, E-HSMT 3,719 m2
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granit KT 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,288 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,575 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->