Gói thầu: Thi công xây dựng đoạn từ Km2+000 đến Km4+100. Ký hiệu: XL02
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng đoạn từ Km2+000 đến Km4+100. Ký hiệu: XL02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Quỹ Bảo trì đường bộ Trung ương và vốn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:36:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,828,557,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 462,000,000 VNĐ ((Bốn trăm sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 0,7443 | 100m3 |
| 2 | Mua sỏi đỏ (Đất cấp III) | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 1,0177 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 1,0177 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4Km tiếp theo - đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 1,0177 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 1,0177 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 168,6973 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 168,6973 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn lại nền đường nguyên thổ | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 252,941 | 100m2 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 75,882 | 100m3 |
| 3 | Mua sỏi đỏ (Đất cấp III) | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 106,508 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 106,508 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4Km tiếp theo - đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 106,508 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 106,5084 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 88,529 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 45,529 | 100m3 |
| 9 | Cày sọc tạo nhám mặt đường (Tính bằng 30%) | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 131,276 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 120,995 | 100m2 |
| 11 | Bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 120,995 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 253,216 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 384,492 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 253,216 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 384,492 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h (C12.5) | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 46,5362 | 100tấn |
| 17 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h (C19) | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 54,6806 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 101,2167 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC | 101,2167 | 100tấn |
| 20 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 100 | gốc |
| 21 | Lu lèn lại nền đất nguyên thổ | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 50 | 100m2 |
| 22 | Tưới nước ủ ẩm CPĐD | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 135 | ca |
| 23 | Đảo trộn CPĐD tại bãi chứa bằng máy đào 1,6m3 (Khối lượng đá dăm cần) | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 179,639 | 100m3 |
| 24 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 179,639 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 179,639 | 100m3 |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 25,2 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 462 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 231 | m3 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 44,885 | m2 |
| 2 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 6 | mối nối |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 800mm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 6 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 1 | 1 đoạn ống |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 1,7572 | m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 0,149 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp gối cống | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 14 | cái |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 14 | cái |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 1,0899 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 0,5272 | 100m3 |
| 11 | Mua sỏi đỏ | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 0,7208 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 0,7208 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 0,7208 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 0,7208 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 0,448 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 0,3138 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 5,153 | m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 15 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ D=8.83 cm, L = 3.5 m | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 16 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 1.558,7468 | m2 |
| F | ĐẢM BẢO ATGT TRONG THI CÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 6 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp cột trụ đỡ biển báo | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 14 | cái |
| 5 | Cung cấp đèn cảnh báo dùng acquy | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 19 | Cái |
| 6 | Cung cấp chóp nhựa phản quang | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 19 | cái |
| 7 | Cung cấp dây nhựa PVC | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 500 | m |
| 8 | Nhân công cảnh báo (Dự kiến thi công 120 ngày * 2 Công) | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi