Gói thầu: Thi công xây lắp gồm: Nhà làm việc;nhà phụ trợ;nhà bảo vệ;nhà để máy phát điện,máy bơm;nhà xe 02 bánh;bể nước ngầm;cổng tường rào;sân đường nội bộ;HT điện ngoài nhà;HT cấp thoát nước;cây xanh thảm cỏ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200951014-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Kho Bạc Nhà Nước An Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp gồm: Nhà làm việc;nhà phụ trợ;nhà bảo vệ;nhà để máy phát điện,máy bơm;nhà xe 02 bánh;bể nước ngầm;cổng tường rào;sân đường nội bộ;HT điện ngoài nhà;HT cấp thoát nước;cây xanh thảm cỏ
Số hiệu KHLCNT 20200908163
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn từ nguồn thu hoạt động nghiệp vụ và Quỹ PTHĐ ngành
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 16:09:00 đến ngày 2020-09-28 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,719,688,221 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC (Phần móng)
1 Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 166 1 mối nối
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9429 tấn
3 Cung cấp lắp đặt thép tấm dày 3mm trọng lượng 0,6kg/1tấm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 49,8 kg
4 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,4675 100m
5 Cung cấp cọc BT ly tâm D300 theo thiết kế Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2.241  m
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9199 100m3
7 Đắp đất nền móng, bằng máy, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4452 m3
8 Vận chuyển đất 10m tiếp theo, thủ công, đất cấp 1 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 47,472 m3
9 BT móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,9401 m3
10 BT móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 53,0423 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,7099 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8183 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4928 tấn
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1493 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,063 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0693 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1042 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4285 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4683 tấn
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4564 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,1226 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2493 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7946 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2096 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5349 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3967 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2089 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,955 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4061 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2081 tấn
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,0679 100m2
32 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7021 100m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28,1815 m3
34 LD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0399 tấn
35 LD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0824 tấn
36 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,132 100m2
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,32 m3
B NHÀ LÀM VIỆC (Phần thân)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,5839 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,289 100m3
3 Vận chuyển đất 10m tiếp theo, thủ công, đất cấp 1 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,289 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,954 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0147 tấn
6 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,617 100m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 34,016 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,905 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,282 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,688 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,532 m3
12 BT sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 97,7547 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 45,3087 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,138 m3
15 BT cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9319 m3
16 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,6138 100m2
17 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2652 100m2
18 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,6035 100m2
19 Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,5827 100m2
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0697 100m2
21 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1603 100m2
22 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0362 tấn
23 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0187 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5723 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2425 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2946 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4079 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4718 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2918 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2031 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1028 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1545 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6417 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1053 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3416 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9976 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,709 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1067 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1849 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1737 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0928 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,346 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8111 tấn
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,3864 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,4351 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0152 tấn
47 Cung cấp thép tấm dày 2mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,7 kg
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0706 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4155 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 63,1195 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 62,4329 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,1726 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,1695 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,2488 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4757 m3
56 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 42,38 m2
57 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 748,54 m2
58 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 42,002 m2
59 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,87 m2
60 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 815,3649 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 289,1121 m2
62 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 860,3443 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 425,685 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.428,63 m
65 Bả matít vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 694,4925 m2
66 Bả matít vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 815,3649 m2
67 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.446,001 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2.267,0793 m2
69 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 694,4925 m2
70 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C45x125x2: Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 296,618 m
71 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1271 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn sống vuông dày 4,5 dem Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,9398 100m2
73 Cung cấp lắp đặt khung nhôm kính kính phản quang màu nâu dày 8ly (bao gồm nhân công, vật tư lắp đặt, phụ kiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,2442 M2
74 Cung cấp lắp đặt tấm alu che cột: Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,429 M2
75 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,365 m2
76 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 138,305 m2
77 Cung cấp lắp đặt tấm composite chống thấm sênô, khu vệ sinh (bao gồm nhân công, vật tư lắp đặt) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 138,305 M2
78 Cung cấp Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 290,3225 m2
79 Cung cấp Ốp đá hoa cương vào tường TD đá <=0,16m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 42,38 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 35,6 m2
81 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 345,07 m2
82 Cung cấp Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 54,56 m2
83 Cung cấp lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 55,296 m2
84 Cung cấp tát đá bậc cầu thang Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,895 m2
85 Cung cấp lắp dựng khuôn cửa đơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 90,5 1m cấu kiện
86 Cung cấp lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,25 M2
87 Cung cấp lắp đặt nẹp chỉ cửa gổ (gổ 50 x 10) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 90,5 Mét
88 Cung cấp lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 248,44 m2
89 Cung cấp lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép gia cường trọn bộ (bao gồm linh kiện lắp đặt, kính, khóa......) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 46,005 M2
90 Cung cấp lắp đặt cửa đi gổ căm xe (theo thiết kế bao gồm phụ kiện lắp đặt chốt khoá, móc chống gió,.....) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,25 M2
91 Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép gia cường trọn bộ (bao gồm linh kiện lắp đặt, kính, khóa.....) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 49,24 M2
92 Cung cấp lắp đặt vách nhựa compact trọn bộ (bao gồm linh kiện lắp đặt, kính, khóa.....) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,085 M2
93 Cung cấp lắp đặt khung bông thép tráng kẽm bảo vệ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 45,6 M2
94 Cung cấp lắp dựng tay vịn gổ bên lan can, cầu thang (bao gồm phụ kiện lắp đặt, sơn PU) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,803 Mét
95 Cung cấp lắp dựng con tiện gổ bên cầu thang (bao gồm phụ kiện lắp đặt, sơn PU) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 67 Cái
96 Cung cấp lắp dựng trụ lan can cầu thang gỗ bên (bao gồm phụ kiện lắp đặt, sơn PU) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
97 Cung cấp căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 179,24 m2
C NHÀ LÀM VIỆC (Hệ thống điện, nước, kim thu sét)
1 Cung cấp lắp đặt đèn led tròn Þ125, bóng 9W lắp nổi áp trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
2 Cung cấp ắp đặt đèn led tròn Þ300, bóng 14w lắp nổi áp trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 bộ
3 Cung cấp lắp đặt đèn led 1,2 đôi (2x18W) máng không trao chụp lắp nổi áp trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 29 bộ
4 Cung cấp lắp đặt đèn chống cháy - chống nổ 1x40W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 bộ
5 Cung cấp lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố bóng 1x10W lắp nổi áp trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 bộ
6 Cung cấp lắp đặt đèn thoát hiểm bóng 1x6W lắp nổi treo trần 0,5m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 bộ
7 Cung cấp lắp đặt quạt hút 1x22W lấp âm tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
8 Cung cấp - Lắp đặt tủ điện 600x700x300mm tole sơn tĩnh điện dày 1,2 dem + thanh đồng + phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
9 Cung cấp - Lắp đặt tủ điện 40x500x220mm tole sơn tĩnh điện dày 1,2 dem Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
10 Cung cấp - Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường chứa 3 MODULE Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
11 Cung cấp - Lắp đặt tủ chuyển nguồn ATS 3P -150A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
12 Cung cấp lắp đặt MCCB 3P -150A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
13 Cung cấp lắp đặt MCCB 3P -75A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
14 Cung cấp lắp đặt MCCB 3P - 40A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
15 Cung cấp lắp đặt MCCB 3P - 25A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
16 Cung cấp lắp đặt MCCB 3P - 20A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
17 Cung cấp lắp đặt MCCB 3P - 16A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
18 Cung cấp lắp đặt MCB 3P - 16A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
19 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 32A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
20 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 16A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13 cái
21 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 10A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
22 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 6A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
23 Cung cấp - Lắp đặt hộp âm + mặt CB + đai Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21 hộp
24 Cung cấp lắp đặt bộ biến dòng điện 0: 150A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
25 Cung cấp lắp đặt đồng hồ đo điện áp 0: 150V Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
26 Cung cấp lắp đặt cầu chì 5A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 Cái
27 Cung cấp lắp đặt công tắc chuyển dòng điện trên 3 pha Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
28 Cung cấp lắp đặt công tắc chuyển điện áp trên 3 pha Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
29 Cung cấp lắp đặt đèn báo pha Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 Bộ
30 Cung cấp lắp đặt công tắc đơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 42 cái
31 Cung cấp - Lắp đặt hộp âm + mặt 1 lổ công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 Bộ
32 Cung cấp - Lắp đặt hộp âm + mặt 2 lổ công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 Bộ
33 Cung cấp - Lắp đặt hộp âm + mặt 3 lổ công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 Bộ
34 Cung cấp - Lắp công tắc điện 3 cực cầu thang Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
35 Cung cấp - Lắp đặt hộp âm + mặt 1 lổ công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 hộp
36 Cung cấp - Lắp ổ cắm đơn (mặt 3 lổ) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 75 cái
37 Cung cấp - Lắp đặt hộp âm + mặt 3 lổ ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25 hộp
38 Gia công cung cấp - Đóng cọc thép tiếp địa mạ đồng Þ16, L=2,4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cọc
39 Cung cấp - Kéo rải dây cáp đồng trần 25mm² tiếp địa tủ điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 m
40 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2.500 m
41 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x3mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.050 m
42 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 600 m
43 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 300 m
44 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x14mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 100 m
45 Cung cấp lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x70mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 100 m
46 Cung cấp - Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn Þ20 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.050 m
47 Cung cấp - Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn Þ25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 m
48 Cung cấp - Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn Þ32 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 m
49 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 100m
50 Cung cấp lắp đặt co lơi nhựa PVC Þ90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
51 Cung cấp lắp đặt bulon Þ16, L=250 + londen Þ18 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 Cây
52 Cung cấp lắp đặt bulon thép 8ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 Con
53 Cung cấp lắp đặt đầu cos + chụp nhựa các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 Con
54 Đào kênh mương, rãnh âm cáp nguồn, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 51,84 M3
55 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 51,84 M3
56 Cung cấp - Lắp đặt kim thu sét S-DAS; Rp= 50m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
57 Gia công cung cấp lắp dựng cột đỡ kim thu sét STK Þ42 L=3m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 M
58 Gia công cung cấp lắp dựng Khớp nối kim Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
59 Gia công cung cấp lắp dựng đế kim thu sét gia công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
60 Gia công cung cấp - Đóng cọc thép tiếp địa mạ đồng Þ20, L=3m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cọc
61 Cung cấp lắp đặt hộp + kẹp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Bộ
62 Cung cấp lắp đặt bộ đếm sét Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
63 Cung cấp - Lắp đặt ống STK Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,05 100m
64 Cung cấp - Lắp đặt ống nhựa PVC Þ49 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,05 100m
65 Cung cấp - Lắp đặt ống nhựa PVC Þ27 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3 100m
66 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x70mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 120 m
67 Cung cấp lắp đặt bass cố định cáp đồng trần & ống Þ27 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 100 Cái
68 Cung cấp - Lắp đặt co STK Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
69 Cung cấp - Lắp đặt co nhựa PVC Þ49 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
70 Cung cấp - Lắp đặt Lắp đặt co nhựa PVC Þ27 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
71 Cung cấp - Lắp đặt Lắp đặt măng song nhựa PVC Þ27 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
72 Cung cấp - Lắp đặt bullon thép 8ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 Con
73 Cung cấp lắp đặt ốc vít 5 phân Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 Con
74 Cung cấp lắp đặt tắc kê 5 phân Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 Con
75 Cung cấp lắp đặt bulon Þ14, L=150 + londen Þ16 (50x50x5) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 Cây
76 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,96 m3
77 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,96 m3
78 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,045 100m
79 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,419 100m
80 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,437 100m
81 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ114 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2105 100m
82 Cung cấp lắp đặt co giảm nhựa PVC Þ34/21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
83 Cung cấp lắp đặt co nhựa PVC Þ21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
84 Cung cấp lắp đặt co nhựa PVC Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
85 Cung cấp lắp đặt co 45 nhựa PVC Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
86 Cung cấp lắp đặt co 45 nhựa PVC Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32 cái
87 Cung cấp lắp đặt co nhựa PVC Þ114 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
88 Cung cấp lắp đặt co lơi nhựa PVC Þ114 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
89 Cung cấp lắp đặt tê nhựa PVC Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
90 Cung cấp lắp đặt tê giảm nhựa PVC Þ34/21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
91 Cung cấp lắp đặt tê cong nhựa PVC Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 cái
92 Cung cấp lắp đặt chữ Y nhựa PVC Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
93 Cung cấp lắp đặt tê cong nhựa PVC Þ114 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 cái
94 Cung cấp lắp đặt chữ Y giảm nhựa PVC Þ114/Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
95 Cung cấp lắp đặt côn giảm nhựa PVC Þ60/Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
96 Cung cấp lắp đặt côn giảm nhựa PVC Þ114/Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
97 Cung cấp lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
98 Cung cấp lắp đặt lavabo + gương soi (phụ kiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
99 Cung cấp lắp đặt chậu tiểu nam dài + bộ cảm biến (phụ kiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
100 Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt (van chữ T inox 304 + vòi xịt) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
101 Cung cấp - Lắp đặt phễu thu Inox Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
102 Cung cấp lắp đặt van góc 2 chiều inox Þ34/Þ21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
103 Cung cấp lắp đặt van 2 chiều PVC Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
104 Cung cấp lắp đặt van 1 chiều PVC Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
105 Cung cấp lắp đặt khâu răng trong PVC Þ21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
106 Cung cấp lắp đặt khâu răng ngoài PVC Þ21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
107 Cung cấp lắp đặt bồn nước inox 1500L + van phao + phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
108 Cung cấp lắp đặt đai treo ống Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 bộ
109 Cung cấp lắp đặt đai treo ống Þ114 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
110 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ220 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,039 100m
111 Cung cấp lắp đặt bộ bịt xả ren ngoài Þ220 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
112 Cung cấp lắp đặt co lơi nhựa PVC Þ220 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Cái
D NHÀ PHỤ TRỢ (Phần móng)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5753 100m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2192 m3
3 BT móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,016 m3
4 BT móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 30,6656 m3
5 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1016 100m2
6 Cung cấp và đóng cọc bê tông dự ứng lực 120x120x3000 đóng 12cây/M2, dài >2, 5m, thủ công, đất cấp 1 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,92 100m
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,684 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3698 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4086 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,606 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7147 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0503 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0852 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2157 tấn
15 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,515 100m2
16 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1368 100m2
E NHÀ PHỤ TRỢ (Phần thân)
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4751 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,75 m3
3 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,414 100m2
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,5855 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 m3
6 BT sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,2915 m3
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9668 m3
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5792 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,328 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0696 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0311 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0566 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2955 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4161 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0998 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0239 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,6389 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1675 tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0258 tấn
20 LD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1764 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2511 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7236 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2355 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0139 tấn
25 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9769 100m2
26 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2326 100m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0916 100m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,6397 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,3719 m3
30 Cung cấp lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,5293 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3721 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 34,066 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 93,6259 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 140,34 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 229,31 m2
37 Cung cấp Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,88 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 92,5896 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 33,48 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 153,23 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 111,0238 m2
42 Bả matít vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 140,34 m2
43 Bả matít vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 229,31 m2
44 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 390,3234 m2
45 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 140,34 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 619,634 m2
47 Cung cấp lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,15 m2
48 Cung cấp lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,6 m2
49 Cung cấp lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép gia cường trọn bộ (bao gồm linh kiện lắp đặt, kính, khóa......) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,15 M2
50 Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép gia cường trọn bộ (bao gồm linh kiện lắp đặt, kính, khóa.....) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,6 M2
51 Cung cấp lắp đặt khung bông sắt hộp tráng kẽm 13x26x1,07 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,38 m2
52 Cung cấp lắp dựng khung bông sắt hộp tráng kẽm 13x26x1,07 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,38 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,38 m2
54 Cung cấp lắp đặt khóa cửa đi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 Bộ
55 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 127,215 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,625 m2
57 Cung cấp Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 43,92 m2
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 57,0154 m2
59 Cung cấp lắp đặt sợi composite (bao gồm VL+ NC) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40,0162 M2
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 30,4 m
61 Lát đá bậc cầu thang Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,89 m2
62 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C45x100x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 md
63 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C 45x100x2 trọng lượng 2,983kg/md Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5966 tấn
64 Lợp mái tôn sống vuông dày 4,5 dem Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,6532 100m2
65 Cung cấp căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 69,12 m2
F NHÀ PHỤ TRỢ (Phần điện, nước)
1 Cung cấp lắp đặt đèn led tròn Þ125, bóng 9W lắp nổi áp trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
2 Cung cấp lắp đặt đèn led tròn Þ300, bóng 14W lắp nổi áp trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
3 Cung cấp lắp đèn Led 1,2m đơn (1x18W); máng không chao chụp lắp nổi áp trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 bộ
4 Cung cấp lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố bóng 1x10W lấp nổi áp trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
5 Cung cấp lắp đặt tủ điện 400x500x220 tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 hộp
6 Cung cấp lắp đặt MCB 3P - 30A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
7 Cung cấp lắp đặt MCB 3P - 20A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
8 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 20A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
9 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 16A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
10 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 10A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
11 Cung cấp lắp đặt hộp âm + mặt CB + đai Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 hộp
12 Cung cấp lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 cái
13 Cung cấp lắp đặt hộp âm + mặt 1 lổ công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 hộp
14 Cung cấp lắp đặt hộp âm + mặt 2 lổ công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 hộp
15 Cung cấp lắp đặt ổ cắm đơn (mặt 3) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 27 cái
16 Cung cấp lắp đặt hộp âm + mặt 3 lổ ổ cấm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 hộp
17 Cung cấp đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng Þ16, L=2,4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cọc
18 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 m
19 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 400 m
20 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x3mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 300 m
21 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 m
22 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x14mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 75 m
23 Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn PVC Þ20 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 m
24 Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn PVC Þ25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 m
25 Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn PVC Þ32 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
26 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,75 100m
27 Cung cấp lắp đặt co lơi nhựa PVC Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
28 Cung cấp lắp đặt bulon Þ16, L=250 + loden Þ18 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 Cây
29 Cung cấp lắp đặt bulon thép 8 ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 con
30 Cung cấp lắp đặt đầu cos + chụp nhựa các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 con
31 Đào đất cung cấp và âm cáp nguồn & đóng cọc tiếp địa tủ điện KT:(0,8+0,4)/2x0,8x86m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,28 m3
32 Đắp đất âm cáp nguồn & đóng cọc tiếp địa tủ điện KT:(0,8+0,4)/2x0,8x75m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,28 m3
33 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,126 100m
34 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,156 100m
35 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2065 100m
36 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ114 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2515 100m
37 Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm Þ34/21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
38 Cung cấp lắp đặt co nhựa PVC Þ21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18 cái
39 Cung cấp lắp đặt co nhựa PVC Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
40 Cung cấp lắp đặt co nhựa PVC Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
41 Cung cấp lắp đặt co nhựa PVC Þ114 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
42 Cung cấp lắp đặt tê nhựa giảm PVC Þ34/21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
43 Cung cấp lắp đặt tê công nhựa PVC Þ60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
44 Cung cấp lắp đặt tê nhựa PVC Þ114 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
45 Cung cấp lung cấp nối rút trơn PVC Þ60/34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
46 Cung cấp lung cấp nối rút trơn PVC Þ114/60 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
47 Cung cấp lắp đặt khâu răng trong PVC Þ21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
48 Cung cấp lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
49 Cung cấp lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
50 Cung cấp lắp đặt phễu thu, đường kính 50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
51 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ220 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,032 100m
52 Cung cấp lắp đặt co nhựa PVC Þ220 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Cái
G NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1987 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0093 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1387 100m3
4 Cung cấp và đóng cọc bê tông dự ứng lực 120x120x3000, dài <=2, 5m, thủ công, đất cấp 1 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3328 100m
5 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1408 100m2
6 BT móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,176 m3
7 BT móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,812 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,776 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,442 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8907 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0186 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0766 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0758 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0545 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0073 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0117 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1123 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1294 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0577 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0131 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0878 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1227 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1117 tấn
24 Ld cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0101 tấn
25 Ld cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0233 tấn
26 LD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0112 tấn
27 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,013 100m2
28 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4871 100m2
29 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5033 100m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,8839 m3
31 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,3 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,71 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,264 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,53 m2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28,613 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 m
37 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,695 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,0292 m2
39 Cung cấp lắp đặt tấm nhựa composite (bao gồm VL + NC) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,0292 M2
40 Bả matít vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 47,4 m2
41 Bả bằng ma tít vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,264 m2
42 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50,463 m2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 47,4 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 75,727 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,84 m2
46 Cung cấp Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,55 m2
47 Cung cấp lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,16 m2
48 Cung cấp lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,84 m2
49 Cung cấp lắp dựng khung bông sắt hộp tráng kẽm 13x26x1,07 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,84 m2
50 Cung cấp lắp đặt khung bông sắt hộp tráng kẽm 13x26x1,07 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,84 m2
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,84 m2
52 Cung cấp lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,16 M2
53 Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,84 M2
54 Cung cấp lắp đặt ổ khóa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 Bộ
H NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN, MÁY BƠM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1682 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0054 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1153 100m3
4 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1536 100m2
5 Cung cấp và đóng cọc BT dự ứng lực 120x120x3000, dài <=2, 5m, thủ công, đất cấp 1 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3328 100m
6 BT móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7584 m3
7 BT móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,01 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,08 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,244 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3281 m3
11 BT sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,1486 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0168 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0766 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0682 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0556 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0841 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1799 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0214 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1572 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1343 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2766 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0363 tấn
23 LD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1629 tấn
24 LD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0107 tấn
25 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0432 100m2
26 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4737 100m2
27 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4407 100m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,3141 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,52 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 70,6808 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 68,3208 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,88 m2
33 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,4672 m2
34 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,416 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 m
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,344 m3
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,4608 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,64 m2
39 Cung cấp lắp đặt tấm nhựa composite (bao gồm VL + NC) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,64 M2
40 Bả matít vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 70,6808 m2
41 Bả matít vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 68,3208 m2
42 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 35,3472 m2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 70,6808 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 103,668 m2
45 Cung cấp lắp dựng cửa sắt đài loan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,3 M2
46 Cung cấp lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,3 m2
47 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,16 100m
48 Cung cấp lắp đặt quả cầu INOX Þ90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 Cái
I NHÀ XE 02 BÁNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1248 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0833 100m3
3 Cung cấp và đóng cọc bê tông dự ứng lực 120x120x3000, dài <=2, 5m, thủ công, đất cấp 1 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,0412 100m
4 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1248 100m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,248 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,6683 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,558 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0131 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0574 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0192 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0288 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0459 100m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,808 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,645 m3
15 LD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0941 tấn
16 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0155 100m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,288 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,6 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 30,96 m2
20 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1199 tấn
21 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1199 tấn
22 Cung cấp lắp đặt STK Þ114 dày 3,2mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,22 M
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2606 tấn
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2606 tấn
25 Cung cấp lắp đặt STK Þ60 dày 2,9mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40,504 M
26 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1921 tấn
27 Cung cấp xà gồ thép hộp 40x40x1,4 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 192,05 Kg
28 Cung cấp lắp đặt thép tấm dày 8ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 130,86 Kg
29 Cung cấp lắp đặt thép V40x40x4 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,54 Kg
30 Cung cấp lắp đặt bu long Þ12, L=440 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 Cái
31 Cung cấp lợp mái che tôn sống vuông dày 4,5 dem Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,387 100m2
J BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9677 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,032 m3
3 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4187 100m2
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,2858 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,762 m3
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,3728 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1006 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0077 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4101 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6593 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2862 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0027 tấn
13 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5227 100m2
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3617 100m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1 100m2
16 Cung cấp lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
17 Cung cấp lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,52 m2
18 Cung cấp lắp đặt thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4mm (1,7kg/m) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 35,7 Kg
19 Cung cấp lắp đặt thép hộp mạ kẽm 30x30x1,4 (1,26kg/m) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40,32 Kg
20 Cung cấp lắp đặt thép hộp mạ kẽm 30x10x1,2 (0,71kg/m) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,52 Kg
21 Cung cấp lắp đặt tấm tôn mạ kẽm dày 4,5 dem Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,52 M2
K CỔNG, TƯỜNG RÀO (Hàng rào khung sắt và cổng tự động)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1236 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0113 100m3
3 Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,09 100m3
4 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1156 100m2
5 Cung cấp và đóng cọc bê tông dự lứng lực 120x120x3000 đóng 9 cây/M2, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,62 100m
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,444 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,272 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,664 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9915 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2725 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0187 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0562 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,071 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0562 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0287 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1238 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0357 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0336 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1219 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0188 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,02 tấn
22 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0648 100m2
23 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6105 100m2
24 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,132 100m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,337 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,808 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 44,435 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 79,13 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,72 m2
30 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,848 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,315 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 37,6 m
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,444 m2
34 Cung cấp lắp đặt tấm nhựa composite (bao gốm VL + NC) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,444 M2
35 Bả matít vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 44,435 m2
36 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 101,013 m2
37 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 145,448 m2
38 Cung cấp Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,435 m2
39 Cung cấp lắp đặt cửa cổng xếp tự động hợp kim nhôm (Bao gồm: Moto điều khiển có đường ray; Đầu máy hệ thống động cơ thông minh, dãy cửa, linh kiện đồng bộ, màn hình hiển thị, đường rây hợp kim nhôm)+ phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,04 m2
40 Cung cấp lắp dựng hàng rào Inox 40x80x1,5 trọng lượng 2,826 kg/md Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 99,3339 Kg
41 Cung cấp lắp dựng hàng rào Inox 30x30x1,2 trọng lượng 1,13 kg/md Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 122,1756 Kg
42 Gia công Cung cấp lắp dựng hàng rào song sắt. Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,944 m2
43 Cung cấp lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,944 m2
44 Cung cấp lắp đặt INOX hộp 40x80x1,5 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 37,02 kg
45 Cung cấp lắp đặt INOX hộp 30x30x1,2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,391 kg
46 Cung cấp lắp đặt thép L50x50x4 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,66 kg
47 Cung cấp lắp đặt tấm INOX dày 2mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,672 kg
48 Gia công cung cấp lắp dựng cửa song sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,136 m2
49 Cung cấp lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,136 m2
50 Cung cấp Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,4 m2
51 Cung cấp lắp đặt chữ Inox Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
L CỔNG, TƯỜNG RÀO (Hàng rào xây tường)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4216 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0231 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2967 100m3
4 Cung cấp và đóng cọc bê tông dự lứng lực 120x120x300, đóng 9 cây/M2, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,5016 100m
5 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2959 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,2549 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,6815 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,696 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,4688 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0534 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2331 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1092 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0401 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0808 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0627 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2495 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0323 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1122 tấn
19 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2418 100m2
20 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8122 100m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,464 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,1315 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 181,935 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,68 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,325 m2
26 Bả matít vào tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 181,935 m2
27 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,005 m2
28 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 220,94 m2
29 Cung cấp lắp đặt thép L20x3 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 48,048 kg
30 Cung cấp lắp đặt thép tròn trơn Þ16 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 126,3763 kg
31 Gia công cung cấp lắp đặt hàng rào song sắt. Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,5125 m2
32 Cung cấp lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,5125 m2
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,5125 m2
M SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Gia cố nền đất yếu rải vải ny lon làm móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 120 m3
3 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9415 m3
4 Làm lớp cấp phối 0x4 dày 15cm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8 100m3
6 Quét vôi ngoài nhà, 3 nước màu trắng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,83 m2
7 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng PVC Þ42 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1213 100m
N HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ (Phần điện chiếu sáng nội bộ)
1 Cung cấp lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cột
2 Cung cấp lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cần
3 Cung cấp lắp đặt choá đèn led, bóng led 100W, AS trắng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 Bộ
4 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 m
5 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 250 m
6 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ21 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,5 100m
7 Cung cấp lắp đặt cầu chì 5A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
8 Cung cấp lung cấp dây chảy cầu chì Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cuộn
9 Cung cấp đóng cọc thép tiếp địa mạ đồng Þ16, L=2.4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cọc
10 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 m
11 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 6A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,256 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9 m3
14 Cung cấp lắp đặt bộ bulon móng trụ Þ18 + đai ốc trụ đèn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 Bộ
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 109,92 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 109,92 m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,56 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,56 m3
O HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ (Phần điện nhà bảo vệ)
1 Cung cấp lắp đèn ống huỳnh quang 1,2m (1x40W), máng đơn không chao chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
2 Cung cấp lắp đặt tủ điện tole sơn tỉnh điện 300x400x200mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
3 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 30A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
4 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 16A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
5 Cung cấp lắp đặt MCB 2P - 6A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
6 Cung cấp lắp đặt 1 công tắc đơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bảng
7 Cung cấp lắp đặt hộp âm + mặt (mặt 2 lổ công tắc) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 hộp
8 Cung cấp lắp đặt ổ cắm đơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
9 Cung cấp lắp đặt hộp âm + mặt (mặt 3 lổ ổ cắm) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 hộp
10 Cung cấp đóng cọc thép tiếp địa mạ đồng Þ16, L=2.4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cọc
11 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 m
12 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
13 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x3mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 m
14 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 m
15 Cung cấp lắp đặt ống nhựa tròn xoắn PVC Þ20 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
16 Cung cấp lắp đặt ống nhựa tròn xoắn PVC Þ27 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 m
17 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,32 m3
18 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,32 m3
19 Cung cấp lắp đặt bộ bulon thép 8ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 Con
20 Cung cấp lắp đặt đầu cos + Chụp nhựa các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 Cái
P HỆ THỐNG THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC (Cấp nước ngoài nhà)
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0866 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0031 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,054 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,072 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,44 m2
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0224 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,001 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0018 100m2
9 Cung cấp lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
10 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ34mm, dầy 2,1 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,818 100m
11 Cung cấp lắp đặt co nhựa PVC Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
12 Cung cấp lắp tê nhựa PVC Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
13 Cung cấp lắp đặt van nhựa Þ34 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
14 Cung cấp lắp đai khởi thuỷ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
15 Cung cấp lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
16 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,818 100m
17 Khử trùng ống nước, đường kính ống 34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,818 100m
Q HỆ THỐNG THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC (Thoát nước ngoài nhà)
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,408 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1613 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6293 m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0115 100m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,62 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,5808 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0518 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1331 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,473 100m2
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,08 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 36,768 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,23 m2
13 Cung cấp lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
14 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,635 100m
15 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC Þ315 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,421 100m
16 Cung cấp lắp đặt lưới chắn rác bằng gan KT:0,307x 0,984 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 Bộ
R CÂY XANH THẢM CỎ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,08 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,72 m3
3 Cung cấp và trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 cây
4 Cung cấp và trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 15x1cm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 580,472 cây
5 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 1cây / 90 ngày
6 Cung cấp và trồng dặm cỏ nhung Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 308,7055 m2/lần
7 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước (nước tưới do nhà thầu chi trả) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,0565 100m2/ lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->