Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Bách khoa Đại học Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự bổ sung hợp pháp của Trường Đại học Bách khoa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 11:29:00 đến ngày 2020-09-25 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,789,727,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,845,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu tám trăm bốn mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí gián tiếp | |||
| 1 | Chi phí chung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| C | Hạng mục 3: Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,562 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,562 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,5 | m3 |
| 5 | Lát gạch Tezzaro KT 400x400x30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 988 | m2 |
| 6 | Lát gạch Block trồng cỏ loại 8 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 442 | m2 |
| 7 | Lát gạch block con sâu 220x110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 630 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,562 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 ( Đan mươi suối khô) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,078 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,65 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,124 | tấn |
| D | Hạng mục 4: Bó vỉa nền đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,72 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá Sâu <=15 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,85 | M3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,14 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,826 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,58 | m3 |
| E | Hạng mục 5: Đài phun nước + Suối khô | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,1462 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,5993 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3589 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9525 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1534 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,7188 | m3 |
| 7 | Chống thấm đáy Đài Phun - Sikatopseal 107 (hoặc tương đương) - 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,4604 | m2 |
| 8 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | m2 |
| 9 | Ốp trong lòng bể gạch Ceramic màu rêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,1804 | m2 |
| 10 | Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257,38 | m2 |
| 11 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,4116 | m2 |
| 12 | Lắp đặt lưới chắn rác inox KT 1x1,2m đục lỗ đường kính 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Tấm |
| 13 | Lắp đặt máy bơm chìm trục đứng ( N=3hp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 14 | Lắp đặt đèn Led Ring 24VAC/12W-IP68 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn Led Ring 24VAC/7W-IP68 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn led dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 17 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, cáp CU/XLPE/PVC 3x2,5+1x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100M |
| 20 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100M |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| F | Hạng mục 6: Hệ thống điện chiếu sáng sân vườn (chỉ đi hệ thống ống) | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,016 | M3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 650 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Ống HDPE D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt gạch thẻ cảnh báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | Viên |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | m3 |
| 8 | Bê tông đế hố ga đá 2x4, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,512 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,704 | m3 |
| 10 | Nắp tôn hố ga điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| G | Hạng mục 7: Hệ thống cấp nước sân vườn | |||
| 1 | Lắp đặt vòi phun DN15 - van 180 độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 2 | Lắp đặt vòi phun DN15 - van 360 độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 3 | Lắp đặt vòi tưới DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt T nhựa HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt T nhựa HDPE D40x32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt T nhựa HDPE D32 x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 11 | Lắp đặt T nhựa HDPE D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt T nhựa HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D40x32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt chậu HDPE D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| 19 | Lắp đặt nối HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt nối HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt nối nhựa HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 22 | Khoan giếng lấy nước tưới sân vườn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm cấp nước sân vườn 2HP | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 máy |
| 24 | Hộp tôn che máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 26 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,36 | M3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1936 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tủ |
| 29 | Lắp đặt Ap to mat 25A 6KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt Ap to mat 50A 6KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| H | Hạng mục 8: Hệ thống thoát nước sân vườn | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,1 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | m3 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,5 | m2 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,93 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,132 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0138 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4208 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0087 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1449 | tấn |
| 15 | Thép góc L50x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,24 | kg |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0034 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,098 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| I | Hạng mục 9: Phần sân đường trồng cỏ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5165 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất màu trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5165 | 100m3 |
| 3 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,74 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5165 | 100m3 |
| 5 | Chỉnh trang sân vườn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | 1000m2 |
| 6 | Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cây/90ngày |
| 8 | Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 - Cây phượng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 9 | Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 - Cây Bàng cẩm thạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cây |
| 10 | Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 - Cây Sứ Hồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 11 | Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 -Cây Cau trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cây |
| 12 | Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 -Cây Sao đen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 13 | Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 -Cây Bàng ta | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 14 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa 15x15cm- Cây Bạch trinh 12 cây/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 264 | cây |
| 15 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa 15x15cm- Cây Chiều tím 16 giò/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.120 | cây |
| 16 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa 15x15cm- Cây Ắc ó 16 bầu/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.600 | cây |
| 17 | Trồng cây cỏ đậu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m2 |
| 18 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa 15x15cm- Cây Tuyết sơn phi hồng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cây |
| J | Hạng mục 10: Hành lang cầu có mái che + Cầu đi bộ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3018 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,016 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2352 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0805 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7218 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,308 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2086 | 100m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0875 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4611 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,444 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,46 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4088 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,455 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0875 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4609 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,215 | m3 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,88 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,54 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,42 | M2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,54 | M2 |
| 22 | Gia công khung thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2689 | tấn |
| 23 | Lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2689 | tấn |
| 24 | Bản thép liên kết V50x5mm + Bu long | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350 | Cái |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - sơn giả gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,82 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Polycacbonat dày 0,5mm lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,726 | 100m2 |
| K | Hạng mục 11: Cầu đi bộ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,512 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0026 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,552 | m3 |
| 4 | Bu long 4M16G5, L12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | Cái |
| 5 | Gia công cầu đi bộ bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9555 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cầu đi bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9555 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - sơn giả gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,864 | 1m2 |
| 8 | Lưới inox mắt cáo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,4 | m2 |
| 9 | Tấm comwood dày 2cm rộng 100-140 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi