Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200949651-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Bách khoa Đại học Đà Nẵng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200934140
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự bổ sung hợp pháp của Trường Đại học Bách khoa
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 11:29:00 đến ngày 2020-09-25 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,789,727,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,845,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu tám trăm bốn mươi năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Chi phí gián tiếp
1 Chi phí chung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản 
2 Chi phí xây dựng nhà tạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản 
B Hạng mục 2: Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản 
C Hạng mục 3: Sân đường nội bộ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,562 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,562 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 206 m3
4 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,5 m3
5 Lát gạch Tezzaro KT 400x400x30mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 988 m2
6 Lát gạch Block trồng cỏ loại 8 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 442 m2
7 Lát gạch block con sâu 220x110x60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 630 m2
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,562 100m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 ( Đan mươi suối khô) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,078 tấn
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 m3
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,124 tấn
D Hạng mục 4: Bó vỉa nền đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,72 m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá Sâu <=15 cm, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,85 M3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,14 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,826 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,58 m3
E Hạng mục 5: Đài phun nước + Suối khô
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,1462 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,5993 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3589 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9525 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1534 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,7188 m3
7 Chống thấm đáy Đài Phun - Sikatopseal 107 (hoặc tương đương) - 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,4604 m2
8 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 m2
9 Ốp trong lòng bể gạch Ceramic màu rêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,1804 m2
10 Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 257,38 m2
11 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,4116 m2
12 Lắp đặt lưới chắn rác inox KT 1x1,2m đục lỗ đường kính 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Tấm
13 Lắp đặt máy bơm chìm trục đứng ( N=3hp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 máy
14 Lắp đặt đèn Led Ring 24VAC/12W-IP68 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
15 Lắp đặt đèn Led Ring 24VAC/7W-IP68 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
16 Lắp đặt đèn led dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
17 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, cáp CU/XLPE/PVC 3x2,5+1x2,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100M
20 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100M
22 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
23 Lắp đặt van khóa, đường kính van 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
F Hạng mục 6: Hệ thống điện chiếu sáng sân vườn (chỉ đi hệ thống ống)
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,016 M3
2 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ống HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 650 m
3 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Ống HDPE D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145 m
4 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 100m3
6 Lắp đặt gạch thẻ cảnh báo cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500 Viên
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 m3
8 Bê tông đế hố ga đá 2x4, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,512 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,704 m3
10 Nắp tôn hố ga điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
G Hạng mục 7: Hệ thống cấp nước sân vườn
1 Lắp đặt vòi phun DN15 - van 180 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
2 Lắp đặt vòi phun DN15 - van 360 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
3 Lắp đặt vòi tưới DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67 cái
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 100 m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 100 m
8 Lắp đặt T nhựa HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
9 Lắp đặt T nhựa HDPE D40x32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Lắp đặt T nhựa HDPE D32 x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
11 Lắp đặt T nhựa HDPE D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
12 Lắp đặt T nhựa HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
13 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D40x32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
14 Lắp đặt chậu HDPE D32x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
15 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
16 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
18 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 cái
19 Lắp đặt nối HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
20 Lắp đặt nối HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
21 Lắp đặt nối nhựa HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
22 Khoan giếng lấy nước tưới sân vườn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
23 Cung cấp, lắp đặt máy bơm cấp nước sân vườn 2HP Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1 máy
24 Hộp tôn che máy bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
25 Lắp đặt van khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
26 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy Đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,36 M3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1936 100m3
28 Lắp đặt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tủ
29 Lắp đặt Ap to mat 25A 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
30 Lắp đặt Ap to mat 50A 6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
31 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m
H Hạng mục 8: Hệ thống thoát nước sân vườn
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,1 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6 m3
6 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,5 m2
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,93 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,132 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0138 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,432 m3
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2421 100m2
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4208 m3
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0087 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1449 tấn
15 Thép góc L50x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,24 kg
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0034 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,098 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
19 Lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
I Hạng mục 9: Phần sân đường trồng cỏ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5165 100m3
2 Đắp đất màu trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5165 100m3
3 Trồng cỏ lá gừng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,74 100m2
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5165 100m3
5 Chỉnh trang sân vườn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,432 1000m2
6 Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cây
7 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cây/90ngày
8 Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 - Cây phượng đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cây
9 Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 - Cây Bàng cẩm thạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cây
10 Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 - Cây Sứ Hồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cây
11 Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 -Cây Cau trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cây
12 Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 -Cây Sao đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cây
13 Trồng cây xanh cỡ bầu 0,7x0,7x0,7 -Cây Bàng ta Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cây
14 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa 15x15cm- Cây Bạch trinh 12 cây/m2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 264 cây
15 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa 15x15cm- Cây Chiều tím 16 giò/m2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.120 cây
16 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa 15x15cm- Cây Ắc ó 16 bầu/m2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.600 cây
17 Trồng cây cỏ đậu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m2
18 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa 15x15cm- Cây Tuyết sơn phi hồng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cây
J Hạng mục 10: Hành lang cầu có mái che + Cầu đi bộ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3018 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,016 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2352 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0805 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7218 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,308 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2086 100m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0875 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4611 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,444 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,46 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4088 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,24 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,455 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0875 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4609 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,215 m3
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,88 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,54 m2
20 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,42 M2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,54 M2
22 Gia công khung thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2689 tấn
23 Lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2689 tấn
24 Bản thép liên kết V50x5mm + Bu long Mô tả kỹ thuật theo Chương V 350 Cái
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - sơn giả gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,82 1m2
26 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Polycacbonat dày 0,5mm lấy sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,726 100m2
K Hạng mục 11: Cầu đi bộ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,512 m3
2 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0026 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,552 m3
4 Bu long 4M16G5, L12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 Cái
5 Gia công cầu đi bộ bằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9555 tấn
6 Lắp dựng cầu đi bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9555 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - sơn giả gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,864 1m2
8 Lưới inox mắt cáo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,4 m2
9 Tấm comwood dày 2cm rộng 100-140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->