Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Chi cục Thuế khu vực Lê Chân-Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế Thành Phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Chi cục Thuế khu vực Lê Chân-Dương Kinh, thành phố Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:57:00 đến ngày 2020-09-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,236,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 70,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V | 251 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 177,12 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 660,703 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V | 660,703 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 338,782 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V | 1.381,146 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V | 646,787 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V | 153,461 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 301,92 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V | 277,194 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 8 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 8 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V | 420,61 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 250 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,4 | tấn |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 2,46 | m3 |
| 19 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự | Chương V | 232,212 | 1m2 |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 100 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 100 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 100 | m3 |
| 23 | Bạt che chắn trong quá trình thi công phá dỡ | Chương V | 1 | gói |
| B | CẢI TẠO XÂY DỰNG | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,772 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,396 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 277,194 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 923,981 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 480,58 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 1.861,98 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.861,98 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 660,703 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 290,052 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm vữa XM mác 75 | Chương V | 75,2 | m2 |
| 11 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 177,702 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 vữa XM mác 75 | Chương V | 580,178 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Chương V | 36,862 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 301 | m2 |
| 15 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,202 | m2 |
| 16 | Khoét lỗ mặt bệ | Chương V | 8 | lỗ |
| 17 | Giá đỡ mặt bệ | Chương V | 32 | bộ |
| 18 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 91,909 | m2 |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V | 4,4 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 4,4 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,5 | 100m2 |
| 22 | Máng thu nước | Chương V | 57,98 | md |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi 1 cánh hệ 55 , kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 40,64 | m2 |
| 24 | Phụ kiện cửa đi nhôm kính khu WC | Chương V | 20 | bộ |
| 25 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ mở lật kết hợp vách kính cố định hệ khung nhôm, kính tràn an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 97,753 | m2 |
| 26 | Vách kính cố định hệ khung nhôm, kính tràn an toàn dày 6,38mm | Chương V | 203,691 | m2 |
| 27 | Sản xuất khuôn kép cửa gỗ | Chương V | 103,4 | md |
| 28 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V | 103,4 | m cấu kiện |
| 29 | Sản xuất cửa đi gỗ công nghiệp. kính dán an toàn 8.38 | Chương V | 54,32 | m2 |
| 30 | Nẹp khuôn cửa gỗ | Chương V | 206,8 | md |
| 31 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 54,32 | m2 cấu kiện |
| 32 | Bản lề cửa gỗ | Chương V | 78 | cái |
| 33 | Khóa cửa cửa đi cửa gỗ | Chương V | 15 | cái |
| 34 | Clemon cửa gỗ | Chương V | 11 | cái |
| 35 | Cục chặn cửa | Chương V | 15 | cái |
| 36 | Tay co thủy lực đóng cửa tự động | Chương V | 26 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt cửa cuốn | Chương V | 69,12 | m2 |
| 38 | Mô tơ cửa cuốn | Chương V | 3 | bộ |
| 39 | bộ lưu điện | Chương V | 3 | bộ |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 232,212 | m2 |
| 41 | Gia công khung thép aluminium | Chương V | 2,928 | tấn |
| 42 | Lắp dựng khung thép aluminium | Chương V | 2,928 | tấn |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt hệ alunminium ngoài trời | Chương V | 214,448 | m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt lo go mặt trước nhà | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt chữ dán thay cho biển hiệu cũ | Chương V | 1 | gói |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | Chương V | 7,73 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V | 2,688 | 100m2 |
| 48 | Hỗ trợ chi phí biện pháp thi công khó khăn lắp đặt giàn giáo vào khu nhà dân và đường giao thông | Chương V | 1 | gói |
| C | PHẦN CẢI TẠO ĐIỆN | |||
| 1 | ĐÈN LED ỐP TRẦN D320 18w | Chương V | 17 | bộ |
| 2 | ĐÈN ỐP TRẦN CẦU THANG - D250 LED 11w | Chương V | 9 | bộ |
| 3 | ĐÈN LED ÂM TRẦN D95, 7w, CÓ KÍNH LẮP WC | Chương V | 58 | bộ |
| 4 | ĐÈN LED GẮN CỘT 15W (TẦNG MÁI) | Chương V | 8 | bộ |
| 5 | QUẠT HÚT MÙI WC 170m3/h | Chương V | 16 | cái |
| 6 | Công tắc đảo chiều | Chương V | 10 | cái |
| 7 | Công tắc đơn | Chương V | 11 | cái |
| 8 | Công tắc đôi | Chương V | 7 | cái |
| 9 | Công tắc ba | Chương V | 12 | cái |
| 10 | Ổ cắm đơn 1 chấu chống ẩm WC | Chương V | 9 | cái |
| 11 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V | 9 | cái |
| 12 | MCB 2P 25A/10KA | Chương V | 4 | cái |
| 13 | CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 120 | m |
| 14 | CU/XLPE/PVC - 2x2,5mm2 | Chương V | 120 | m |
| 15 | CU/XLPE/PVC - 2x1,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 16 | Dây tiếp địa CU/PVC/PVC 1x4mm2 | Chương V | 120 | m |
| 17 | Dây tiếp địa CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 120 | m |
| 18 | Dây tiếp địa CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 19 | MÁNG CÁP 100X50X 1,2 SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V | 60 | m |
| 20 | CO VUÔNG MÁNG CÁP 100X50X 1,2 SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V | 5 | cái |
| 21 | CHUYỂN HƯỚNG LÊN XUỐNG MÁNG CÁP 100X50X 1,2 SƠN TĨNH ĐIỆN | Chương V | 3 | cái |
| 22 | Ống ruột gà luồn dây D16 | Chương V | 30 | m |
| 23 | Ống cứng luồn dây D20 | Chương V | 80 | m |
| 24 | Ống cứng luồn dây D25 | Chương V | 120 | m |
| D | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phần phá dỡ đường ống và thiết bị cũ, tạm tính bằng 70% nhân công lắp đặt mới | Chương V | 1 | gói |
| 2 | Ống nước lạnh PPR D25 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 3 | Ống nước lạnh PPR D32 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 4 | Ống nước lạnh PPR D32 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 5 | Ống nước nóng PPR D20 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 6 | Ống nước nóng PPR D25 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 7 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 8 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 15 | cái |
| 9 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 10 | Van 1 chiều DN 3/4" | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Van khóa PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 12 | Van khóa PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 13 | Van khóa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Rắc co ống PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 15 | Rắc co ống PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Tê PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 17 | Tê PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 18 | Tê thu PPR D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 19 | Côn PPR D25/20 | Chương V | 16 | cái |
| 20 | Côn PPR D32/25 | Chương V | 5 | cái |
| 21 | Cút 90o PPR D20 | Chương V | 25 | cái |
| 22 | Cút 90o PPR D25 | Chương V | 30 | cái |
| 23 | Cút 90o PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 24 | Cút ren trong 90o PPR 1/2" D20 | Chương V | 10 | cái |
| 25 | Cút ren trong 90o PPR 1/2" D25 | Chương V | 10 | cái |
| 26 | Ống nhựa uPVC D42 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 27 | Ống nhựa uPVC D60 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 28 | Ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 29 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 30 | Ống nhựa uPVC D125 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 31 | Măng sông ống nhựa u.PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 32 | Măng sông ống nhựa u.PVC D60 | Chương V | 10 | cái |
| 33 | Măng sông ống nhựa u.PVC D90 | Chương V | 20 | cái |
| 34 | Măng sông ống nhựa u.PVC D110 | Chương V | 10 | cái |
| 35 | Măng sông ống nhựa u.PVC D125 | Chương V | 6 | cái |
| 36 | Y nhựa u.PVC D42 | Chương V | 5 | cái |
| 37 | Y nhựa u.PVC D60 | Chương V | 4 | cái |
| 38 | Y nhựa u.PVC D90 | Chương V | 3 | cái |
| 39 | Y nhựa u.PVC D110 | Chương V | 8 | cái |
| 40 | Y nhựa u.PVC D125 | Chương V | 4 | cái |
| 41 | Cút nhựa u.PVC D42 | Chương V | 15 | cái |
| 42 | Cút nhựa u.PVC D60 | Chương V | 10 | cái |
| 43 | Cút nhựa u.PVC D90 | Chương V | 3 | cái |
| 44 | Cút nhựa u.PVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 45 | Chếch nhựa u.PVC D60 | Chương V | 12 | cái |
| 46 | Chếch nhựa u.PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 47 | Chếch nhựa u.PVC D110 | Chương V | 12 | cái |
| 48 | Côn thu u.PVC D60/42 | Chương V | 5 | cái |
| 49 | Côn thu u.PVC D90/60 | Chương V | 12 | cái |
| 50 | Côn thu u.PVC D110/60 | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Nắp thoát nước DN50 | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Phễu thu sàn inox D100 | Chương V | 16 | cái |
| 53 | Đai giữ ống | Chương V | 30 | cái |
| 54 | Chậu xí bệt (vòi xịt , ống nối) | Chương V | 8 | bộ |
| 55 | Chậu tiểu nam cảm ứng (vòi xịt , ống nối) | Chương V | 4 | bộ |
| 56 | Chậu rửa âm (vòi xịt , ống nối) | Chương V | 8 | bộ |
| 57 | Bộ gương, xích đông, xi phông | Chương V | 8 | bộ |
| 58 | Vòi rửa (đồng bộ) | Chương V | 8 | bộ |
| 59 | Vòi nước 1/2" | Chương V | 4 | bộ |
| 60 | Bình nóng lạnh 20L | Chương V | 4 | bộ |
| 61 | Máy bơm điện cấp lên téc Q=3m3/h, H=25m | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Máy bơm điện tăng áp tự động Q=3m3/h, H=25m | Chương V | 1 | cái |
| 63 | PHỤ KIỆN WC 6 MÓN | Chương V | 8 | CHIẾC |
| 64 | CREFIN 1 CHIỀU | Chương V | 1 | CÁI |
| 65 | Két nước inox 2.5M3 | Chương V | 1 | CHIẾC |
| 66 | VAN PHAO + VAN PHAO ĐIỆN | Chương V | 2 | CHIẾC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi