Gói thầu: GÓI THẦU XL-03: Thi công hệ thống cấp ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | GÓI THẦU XL-03: Thi công hệ thống cấp ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ |
| Số hiệu KHLCNT | 20191142503 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 14:39:00 đến ngày 2020-09-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,000,712,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Hệ thống cấp điện và chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x95+70)mm2 | Theo BVTC được duyệt | 180 | m |
| 2 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x50+35)mm2 | Theo BVTC được duyệt | 770 | m |
| 3 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 25,76 | m3 |
| 4 | Đào rãnh cáp, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 1,0304 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 0,4827 | 100m3 |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo BVTC được duyệt | 3,5 | 1000v |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới | Theo BVTC được duyệt | 0,9625 | 100m2 |
| 8 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Theo BVTC được duyệt | 128,3333 | cái |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTC được duyệt | 0,8053 | 100m3 |
| 10 | Đào móng tủ điện, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 1,5 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 2,4 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTC được duyệt | 0,0371 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo BVTC được duyệt | 0,1571 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC được duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 15 | Bu lông móng M16x350 | Theo BVTC được duyệt | 40 | cái |
| 16 | Ống upvc D90 | Theo BVTC được duyệt | 0,225 | 100m |
| 17 | Cút chếch 90 | Theo BVTC được duyệt | 30 | cái |
| 18 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo BVTC được duyệt | 3,08 | 100m3 |
| 19 | Đào rãnh tiếp địa | Theo BVTC được duyệt | 61,6 | m3 |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 2,464 | 100m3 |
| 21 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây tiếp địa thép D10-1500 | Theo BVTC được duyệt | 30 | cọc |
| 22 | dây tiếp địa thép dẹt 40x4-100 | Theo BVTC được duyệt | 125 | kg |
| 23 | Tủ điện 800x600x350 dày 1.5mm sơn tĩnh điện , kèm chân đế bắt thiết bị 500x700 | Theo BVTC được duyệt | 4 | tủ |
| 24 | Tủ điện 1200x600x350 dày 1.5mm sơn tĩnh điện( kèm tấm đế bắt thiết bị 500x1100) | Theo BVTC được duyệt | 6 | tủ |
| 25 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Theo BVTC được duyệt | 22 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 250Ampe | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Theo BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 28 | Đèn đui xoáy, 220v-40w | Theo BVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 29 | Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha | Theo BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 30 | Đào móng cột đèn | Theo BVTC được duyệt | 28,08 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 0,9 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột đèn, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 21,6 | m3 |
| 33 | Cột đèn cao áp, liền cần đơn cao 10m, (bao gồm khung đế, bóng đèn cao áp maccot 250w) | Theo BVTC được duyệt | 18 | cái |
| 34 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Theo BVTC được duyệt | 18 | cột |
| 35 | Đào móng đặt đường ống, cáp đất cấp III, thủ công | Theo BVTC được duyệt | 45,9918 | m3 |
| 36 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 1,8397 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 0,7665 | 100m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn đường kính ống 80mm | Theo BVTC được duyệt | 5,749 | 100m |
| 39 | Dây cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC 4X4mm2 | Theo BVTC được duyệt | 574,898 | m |
| 40 | Dây lên đèn 2x1.5mm2 | Theo BVTC được duyệt | 216 | m |
| 41 | Cọc tiếp đất | Theo BVTC được duyệt | 18 | cái |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 1,5331 | 100m3 |
| 43 | Đào móng tủ điện bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,15 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 0,24 | m3 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTC được duyệt | 0,0037 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo BVTC được duyệt | 0,0157 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTC được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 48 | Bu lông móng M16x350 | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 49 | Ống upvc D90 | Theo BVTC được duyệt | 0,0225 | 100m |
| 50 | Cút chếch 90 | Theo BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 51 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo BVTC được duyệt | 0,308 | 100m3 |
| 52 | Đào rãnh tiếp địa | Theo BVTC được duyệt | 6,16 | m3 |
| 53 | Đào rãnh tiếp địa, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 2,464 | 100m3 |
| 54 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây tiếp địa thép D10-1500 | Theo BVTC được duyệt | 3 | cọc |
| 55 | dây tiếp địa thép dẹt 40x4-100 | Theo BVTC được duyệt | 12,5 | kg |
| 56 | Vỏ tủ điện 1000x600x350 dày 1.5mmm, sơn tĩnh điện, kèm chân đế bắt thiết bị 500x900 | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Rơ le | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 58 | khởi động từ 220v/60A | Theo BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Áp to mát 3 pha 100A | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 60 | ATS, aptomat 1 pha 16A | Theo BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Công tắc đơn 5A | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Đèn đui xoáy, 220v-40w | Theo BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 63 | cầu đấu dây 60A | Theo BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 64 | Cầu đấu dây điều khiển 5A | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Khóa chuyển mạch 4 nấc | Theo BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Dây đồng bọc PVC 1x25mm2 | Theo BVTC được duyệt | 15 | m |
| 67 | Dây đồng bọc PVC 1x1.5mm2 | Theo BVTC được duyệt | 50 | m |
| 68 | Đầu cốt đồng M16 | Theo BVTC được duyệt | 24 | bộ |
| 69 | Đầu cốt dây điều khiển | Theo BVTC được duyệt | 40 | bộ |
| 70 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 21,3642 | m3 |
| 71 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,8546 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,3561 | 100m3 |
| 73 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTC được duyệt | 0,3561 | 100m3 |
| 74 | Đào hố ga đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 0,9103 | m3 |
| 75 | Đá dăm đệm móng | Theo BVTC được duyệt | 0,1741 | m3 |
| 76 | Vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTC được duyệt | 0,7605 | m2 |
| 77 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 0,1893 | m3 |
| 78 | ván khuôn hố ga | Theo BVTC được duyệt | 0,0047 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTC được duyệt | 0,0072 | tấn |
| 80 | nắp ga nivo kích thước 270x270mm | Theo BVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 81 | Đào móng cột đèn | Theo BVTC được duyệt | 48,36 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, mác 100 | Theo BVTC được duyệt | 1,55 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột đèn, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTC được duyệt | 37,2 | m3 |
| 84 | Cột đèn sân vườn đế gang thân nhôm cao 3,7m, 4 bóng đèn cầu led 10W | Theo BVTC được duyệt | 31 | cái |
| 85 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo BVTC được duyệt | 31 | cột |
| 86 | Đào móng đặt đường ống, cáp đất cấp III, thủ công | Theo BVTC được duyệt | 79,2082 | m3 |
| 87 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo BVTC được duyệt | 3,1683 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTC được duyệt | 1,3201 | 100m3 |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn đường kính ống 80mm | Theo BVTC được duyệt | 9,901 | 100m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Theo BVTC được duyệt | 990,102 | m |
| 91 | Dây lên đèn 2x1.5mm2 | Theo BVTC được duyệt | 372 | m |
| 92 | Cọc tiếp đất | Theo BVTC được duyệt | 31 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi