Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xã Cư Mgar |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200575080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn Ngân sách TW CT MTQG XD Nông thôn mới và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 13:41:00 đến ngày 2020-09-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,599,521,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét đất trong phạm vi 50m bằng máy ủi | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 2,935 | 100m3 |
| 2 | Xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 2,935 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ cự ly 1.000m | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 2,935 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đât cấp 3, vận chuyển tận dụng đắp, cự ly 100m | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 14,177 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất cấp 3 đổ lên phương tiện vận chuyển | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 23,725 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly 1.000m | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 23,725 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh dọc hình thang bằng máy đào | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 14,063 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào rãnh dọc đổ đi, đất cấp 3, cự ly 1.00km | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 14,063 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt K>=0,95 | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 6,267 | 100m3 |
| 10 | Lu nguyên thổ lề đường đào, độ chặt yêu cầu K>=0,95, chiều dày 30cm | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 88,238 | 100m2 |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG VÀ LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 1.076,038 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu lót dưới bê tông mặt đường | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 76,86 | 100m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại II | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 8,676 | 100m3 |
| 4 | ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 7,007 | 100m2 |
| 5 | Đắp lề bằng đất cấp 3, độ chặt K>=0,95 | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 6,279 | 100m3 |
| C | CỐNG BẢN Lo=80CM & Lo=100cm | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 26,27 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản phi >10mm | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 1,829 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản phi <=10mm | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 2x4 mác 150 móng cống | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 143,7 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2x4 mác 150 thân cống, tường cánh, hố thu | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 87,43 | m3 |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10cm | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 35,82 | m3 |
| 7 | Bê tông mối nối tấm bản đá 0,5x1 mác 250 | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 1,438 | m3 |
| 8 | Bê tông phủ mặt bản đá 0,5x1 mác 250 | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 13,28 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 1,151 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ bê tông đổ tại chỗ | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 8,497 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản BTCT, TL >50kg/cấu kiện | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 139 | Cấu kiện |
| 12 | Đào móng phạm vi cống, đất cấp 3 | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 9,08 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống Kyc=0,95 | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 3,027 | 100m3 |
| D | GIA CỐ RÃNH BẰNG TẤM ĐAN BTCT | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan phi <=10mm | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 1,564 | tấn |
| 2 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 32,159 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 mác 200, móng rãnh | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 13,299 | m3 |
| 4 | Lớp vữa XM mác 50, dày 3cm | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 21,762 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đúc sẵn tấm đan | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 2,982 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan BTXM, TL< 50kg/ cấu kiện | Theo Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | 1.612 | Cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi