Gói thầu: Gói thầu xây dựng, thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng, thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950184 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 13:37:00 đến ngày 2020-09-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,879,253,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT ĐZ 35KV | |||
| 1 | Móng cột bê tông MTK-6, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông MT-3, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | móng |
| 3 | Móng néo MN15-5, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32 | móng |
| 4 | Đào, lấp đất rãnh tiếp địa cột RC-4, đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 287,28 | m3 |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT-14B (G4-N10) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm LT-12B | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cột |
| 7 | Xà rẽ XR35-1L | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ vượt XĐV-35CĐ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo cột đơn XN-35 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 10 | Xà néo góc cột kép XNGK-35 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 11 | Xà néo 3 thân XN3T-35 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 12 | Xà đỡ chống sét van trên đơn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cầu dao NCD-1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Giá đỡ tay dao GĐTD-1; Cổ đề bắt ống truyền động CD-1 và dây nối đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Giằng cột kép GCK-35 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Giá đỡ ghế cách điện GĐG-1L | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Ghế cách điện GĐ-1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Thang trèo cầu dao TS-40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Dây néo DNTK-50 ( DNC50-12) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22 | bộ |
| 20 | Dây néo DNTK-50 (DNC50-14) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 21 | Tiếp địa cột Rcd | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Tiếp địa cột RC-4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | bộ |
| 23 | Cổ dề néo dây CND-35 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 24 | Cổ dề néo dây cột kép CNDK-35 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 25 | Cổ dề dây néo CDN-105 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 26 | 'Chuỗi néo cách điện 35KV + phụ kiện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 97 | chuỗi |
| 27 | 'Chuỗi đỡ cách điện treo 35KV + phụ kiện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 28 | Cách điện đứng gốm 35kV, chiều dài dòng rò > 875mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25 | quả |
| 29 | Dây dẫn nhôm lõi thép loại AC-50/8 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8.517 | m |
| 30 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-95; 3 bu lông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | m |
| 31 | Lèo tăng cường cầu dao | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Biển tên dao sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m |
| 33 | Biển số cột, sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 34 | Biển cấm trèo, sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 35 | Đai thép mạ kẽm 2000x19x1mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 74 | kg |
| 36 | Khóa đai thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 74 | kg |
| 37 | Dây polyme buộc dây dẫn vào cổ sứ, AC-95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 38 | Ống xoắn cách điện 24kV, dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 39 | Kéo dây d<=50 mm2 vị trí bẻ góc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | VT |
| 40 | Kéo dây d <=50 mm2 vị trí vượt đường 3m< rộng <5m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | VT |
| 41 | Lắp đặt cầu dao 1 bộ 3 pha <=35kV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY VÀ LẮP ĐẶT TBA 35/0,4KV | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-4, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 2 | Đào, lấp đất rãnh Hệ thống nối đất trạm, đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m3 |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT-12B | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cột |
| 4 | Tiếp địa trạm biến áp(xà đõ sứ đến) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà hãm dây đầu trạm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu trì tự rơi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian và chống sét van | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp và tủ hạ thế | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo + dây nối tiếp địa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Kim chống sét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp hạ thế | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Cầu chì tự rơi 35kV (cách điện polyme) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Cách điện đứng gốm 35kV + Ty (F26) chiều dài dòng rò > 875 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | quả |
| 16 | Dây dẫn nhôm bọc cách điện 24kV AXIV-50-24KV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 17 | Cáp ruột đồng bọc Cu/PVC/XLPE- CXV4x70 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | m |
| 18 | Dây đồng M 50 mềm nhiều sợi tiếp địa + trung tinh máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| 19 | Giáp buộc cố sứ Composite cho dây tiết diện 50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | sợi |
| 20 | Ống xoắn cách điện 50-120mm2 dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | sợi |
| 21 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-95; 3 bu lông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm lưỡng kim BK70 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 24 | Đầu chụp Polyme cầu chì rơi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 25 | Đầu chụp Polyme đầu chống sét van | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 26 | Đầu chụp Polyme đầu hạ áp MBA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 27 | Đầu chụp Polyme đầu cao áp MBA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 28 | Biển tên trạm, sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 29 | Biển cấm trèo, sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Khóa Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 31 | Ống nhựa xoắn HDPE F105/80 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m |
| 32 | Đai thép không gỉ dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | sợi |
| 33 | Khoá đai thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 34 | Lắp và làm đầu cáp 0,4kV, tiết diện 70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 35 | Lắp và làm đầu cáp 24kV, tiết diện 50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT ĐZ 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột BT vuông H-7,5m; MV-17, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | móng |
| 2 | Móng cột BT vuông H-7,5m; MV-27, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | móng |
| 3 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cột |
| 4 | Cổ dề vuông CDV-1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 5 | Cổ dề vuông CDV-2B | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC- 4x70 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 643,62 | m |
| 7 | Khóa đỡ 25-95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 8 | Khóa néo 25-95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 9 | Chụp đầu cáp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến thế 50kVA -35/0,4kV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ TĐ-75A ( 2 lộ ra 50A) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van 45kV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV-630A kiểu ngoài trời (Cách điện polimer, đế có vòng bi, dao chém ngang) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi