Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 17:48:00 đến ngày 2020-09-25 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,601,359,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 179,9826 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo HSTK được duyệt | 1,8496 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo HSTK được duyệt | 0,2898 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1336 | tấn |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK được duyệt | 1,584 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 0,0158 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 4,9017 | 100m2 |
| 8 | Bạt chắn bụi | Theo HSTK được duyệt | 490,1718 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 267,759 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt | 117,68 | m2 |
| 11 | Tháo hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 75,5552 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 130,7156 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 27,4453 | m3 |
| 14 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 19,7131 | m3 |
| 15 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 23,3772 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 158,5445 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK được duyệt | 589,557 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 3,598 | 100m3 |
| 19 | Công phá dỡ hệ thống điện | Theo HSTK được duyệt | 20 | công |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 0,7052 | 100m2 |
| 21 | Bạt chắn bụi | Theo HSTK được duyệt | 70,524 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1889 | tấn |
| 23 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 36,9088 | m2 |
| 24 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 36,5729 | m3 |
| 25 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 2,3254 | m3 |
| 26 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,8068 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,3788 | m3 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK được duyệt | 79,5401 | m2 |
| 29 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,4485 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,4253 | 100m3 |
| 31 | Công phá dỡ hệ thống điện | Theo HSTK được duyệt | 2 | công |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 0,6454 | 100m2 |
| 33 | Bạt chắn bụi | Theo HSTK được duyệt | 64,543 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 69,8123 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,5131 | m3 |
| 36 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt | 10,08 | m2 |
| 37 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 19,4351 | m3 |
| 38 | Tháo hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 5,04 | m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,2775 | m3 |
| 40 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,3621 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,2259 | 100m3 |
| 42 | Công phá dỡ hệ thống điện | Theo HSTK được duyệt | 10 | công |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 0,4931 | 100m2 |
| 44 | Bạt che bụi | Theo HSTK được duyệt | 49,308 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt | 5,04 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo HSTK được duyệt | 33,1018 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0882 | m3 |
| 48 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0344 | tấn |
| 49 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 14,3275 | m3 |
| 50 | Tháo hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 2,52 | m2 |
| 51 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,4479 | m3 |
| 52 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,798 | m3 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,1697 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,1583 | 100m3 |
| 55 | Công phá dỡ hệ thống điện | Theo HSTK được duyệt | 10 | công |
| 56 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 6,7141 | m3 |
| 57 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,3582 | m3 |
| 58 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,7226 | m3 |
| 59 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,6114 | tấn |
| 60 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,0879 | 100m3 |
| B | XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,1402 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 4,6721 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,0934 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,9507 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0293 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,4375 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0799 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0623 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0585 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,4198 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,0769 | m3 |
| 12 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,5028 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,1822 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,3925 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,0357 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0404 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,2251 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn máiM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,0141 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,5384 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,3579 | tấn |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,5268 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,9034 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,6003 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 43,5138 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 53,8367 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 33,336 | m |
| 27 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,6 | m |
| 28 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,54 | m2 |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 26,6213 | m2 |
| 30 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 27,7967 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 42,7568 | m2 |
| 32 | Gia công cổng sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,4126 | tấn |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Theo HSTK được duyệt | 0,4126 | tấn |
| 34 | Goong+ bản lề | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 35 | Chốt ngang+ Chốt đứng | Theo HSTK được duyệt | 7 | bộ |
| 36 | Khóa cổng | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 34,2 | 1m2 |
| 38 | Bánh xe | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 39 | Aluminium biển hiệu | Theo HSTK được duyệt | 3,6 | m2 |
| 40 | Gắn chữ INOX chữ to | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Gắn chữ INOX chữ nhỏ, số điện thoại | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Gắn biểu tượng | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 3,8794 | 100m3 |
| 44 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 39,2647 | 1m3 |
| 45 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 57,721 | 1m3 |
| 46 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 156,809 | 100m |
| 47 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 31,3618 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 161,643 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 3,2329 | 100m3 |
| 50 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 31,3618 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 132,2992 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 47,1536 | m3 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 21,1345 | m3 |
| 54 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 1,2809 | 100m2 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 73,0074 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 34,9507 | m3 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 4,3753 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,8722 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,3633 | tấn |
| 60 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,5365 | 100m2 |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 20,7661 | m3 |
| 62 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 2,2464 | m3 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 1,2247 | 100m2 |
| 64 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK được duyệt | 432 | cái |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1.586,1388 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 255,8259 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 164,54 | m |
| 68 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt | 1.841,9647 | m2 |
| 69 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 17,44 | 1m3 |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 5,8133 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,1163 | 100m3 |
| 72 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,18 | m3 |
| 73 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,4262 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,1079 | 100m2 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,0381 | m3 |
| 76 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,062 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,2857 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,2628 | tấn |
| 79 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 4,1525 | m3 |
| 80 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 2,7939 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,7462 | m3 |
| 82 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,2957 | m3 |
| 83 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 1,0868 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0314 | tấn |
| 85 | Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,6926 | m3 |
| 86 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,1305 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0234 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,2049 | tấn |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 12,588 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,6086 | m3 |
| 91 | Bê tông sàn máiM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,48 | m3 |
| 92 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,3224 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,2776 | tấn |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 87,6842 | m2 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 67,588 | m2 |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 4,516 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 32,2408 | m2 |
| 98 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 85,3 | m |
| 99 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt | 87,6842 | m2 |
| 100 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt | 104,3448 | m2 |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 8,4396 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 19,1888 | m2 |
| 103 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,105 | tấn |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,105 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 6,7176 | 1m2 |
| 106 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5 ly: | Theo HSTK được duyệt | 4,32 | m2 |
| 107 | Sản xuất cửa sổ TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật | Theo HSTK được duyệt | 7,2 | m2 |
| 108 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,0746 | tấn |
| 109 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 7,2 | m2 |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 3,168 | 1m2 |
| 111 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 0,2834 | 100m2 |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 113 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 114 | Bóng Compac 25W | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 25 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 65,5 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK được duyệt | 68 | m |
| 120 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Theo HSTK được duyệt | 3 | bảng |
| 122 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Theo HSTK được duyệt | 2 | bảng |
| 123 | Hạt công tắc 10A | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 124 | Mặt hình chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSTK được duyệt | 0,066 | 100m |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 127 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 128 | Đai INOX | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 129 | Vít, nở D3 | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 130 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,9048 | m3 |
| 131 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 14,9926 | 1m3 |
| 132 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 89,5931 | 1m3 |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 0,3486 | m3 |
| 134 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 1,0424 | 100m3 |
| 135 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 18,4823 | m3 |
| 136 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 20,1515 | m3 |
| 137 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 4,1661 | m3 |
| 138 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 215,5356 | m2 |
| 139 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 77,3332 | m2 |
| 140 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 1,0947 | tấn |
| 141 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt | 11,0674 | m3 |
| 142 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,6438 | 100m2 |
| 143 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt | 303 | 1cấu kiện |
| 144 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,2611 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,01 | m2 |
| 146 | Đế cống mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 22 | chiếc |
| 147 | Ống cống BTCT #200, D300 | Theo HSTK được duyệt | 11 | m |
| 148 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt | 22 | 1cấu kiện |
| 149 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Theo HSTK được duyệt | 11 | 1 đoạn ống |
| 150 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,9048 | m3 |
| 151 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,0443 | 100m3 |
| 152 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 24,138 | 100m3 |
| 153 | Lớp nilong chống thấm | Theo HSTK được duyệt | 3.690,5 | m2 |
| 154 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 369,05 | m3 |
| 155 | Lát gạch Terrazo | Theo HSTK được duyệt | 3.319,2 | m2 |
| 156 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,2405 | 100m3 |
| 157 | Lớp nilong chống thấm | Theo HSTK được duyệt | 80,1804 | m2 |
| 158 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 9,0622 | m3 |
| 159 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo HSTK được duyệt | 0,0497 | 100m2 |
| 160 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 4,1019 | m3 |
| 161 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 20,3852 | m2 |
| 162 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 16,0361 | m3 |
| 163 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,0858 | m3 |
| 164 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,0151 | 100m2 |
| 165 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,9858 | m3 |
| 166 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 1,8699 | m3 |
| 167 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,0302 | 100m2 |
| 168 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 16,8896 | m2 |
| 169 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0414 | tấn |
| 170 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1087 | tấn |
| 171 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,509 | m3 |
| 172 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,1671 | 100m2 |
| 173 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 9,304 | m3 |
| 174 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,64 | m2 |
| 175 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,1516 | m3 |
| 176 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 88,6969 | m2 |
| 177 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt | 79,5573 | m3 |
| C | NHÀ VỆ SINH, NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 10,793 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,4317 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 17,9884 | m3 |
| 4 | Vận chuyển - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,3598 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,4076 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,1419 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 14,0767 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,2759 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 8,3791 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,6683 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,1002 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,4508 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,7579 | tấn |
| 14 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 12,4212 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,2106 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,083 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,2935 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0689 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,4042 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,2402 | m3 |
| 21 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,005 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0273 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 23,6496 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,6771 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,5468 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn máiM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 8,4736 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,7809 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,6376 | tấn |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 153,2644 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 205,0244 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 78,0896 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 29,3508 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa đi Pano gỗ, kính mờ dày 5 ly | Theo HSTK được duyệt | 4,14 | m2 |
| 35 | Sản xuất cửa đi nhôm hộp, kính mờ dày 5 ly | Theo HSTK được duyệt | 12,04 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK được duyệt | 16,18 | 1m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,0826 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 2,24 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 2,24 | 1m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 78,56 | m |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 80,64 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 178,12 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 55,2032 | m2 |
| 44 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt | 153,2644 | m2 |
| 45 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt | 134,3448 | m2 |
| 46 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 3,0202 | 1m3 |
| 47 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,1208 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 5,0336 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,1007 | 100m3 |
| 50 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,704 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,0108 | 100m2 |
| 52 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,6 | m3 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,301 | m3 |
| 54 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,0274 | 100m2 |
| 55 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,9849 | m3 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 16,848 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 16,848 | m2 |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,5525 | m2 |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,6 | m3 |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 62 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,1609 | tấn |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 65 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt | 2 | quả |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK được duyệt | 0,65 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK được duyệt | 75 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSTK được duyệt | 0,28 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo HSTK được duyệt | 0,26 | 100m |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 76 | Ga thoát sàn | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 79 | Xi phông | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 80 | Khóa tổng khu vệ sinh D32 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 81 | Khóa đường ống khu vệ sinh D25 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 83 | Xịt xí | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK được duyệt | 1 | bể |
| 85 | Van phao tự động D25 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 87 | Máy bơm nước | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Vòi nước rửa sàn | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được duyệt | 13 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 93 | Mặt công tắc | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 94 | Mặt aptomat | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 95 | Đế âm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 35 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 132 | m |
| 98 | Ống D18 | Theo HSTK được duyệt | 40 | m |
| 99 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,155 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 5,166 | m3 |
| 101 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,1033 | 100m3 |
| 102 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,822 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 104 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,593 | m3 |
| 105 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,1709 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1566 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,7327 | tấn |
| 108 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,192 | m3 |
| 109 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,2687 | 100m3 |
| 110 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 36,2718 | m3 |
| 111 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 323,3116 | m2 |
| 112 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,4848 | m3 |
| 113 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,6336 | 100m2 |
| 114 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 63,36 | m2 |
| 115 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSTK được duyệt | 63,36 | m2 |
| 116 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 2,0411 | tấn |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 2,0411 | tấn |
| 118 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Theo HSTK được duyệt | 1,2837 | tấn |
| 119 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được duyệt | 1,2837 | tấn |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 173,2042 | 1m2 |
| 121 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 4,3614 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi