Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200951317-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200951128
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 17:48:00 đến ngày 2020-09-25 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,601,359,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 179,9826 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo HSTK được duyệt 1,8496 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Theo HSTK được duyệt 0,2898 tấn
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1336 tấn
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSTK được duyệt 1,584 m3
6 Vận chuyển đất - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 0,0158 100m3
7 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 4,9017 100m2
8 Bạt chắn bụi Theo HSTK được duyệt 490,1718 m2
9 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 267,759 m2
10 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt 117,68 m2
11 Tháo hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 75,5552 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 130,7156 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt 27,4453 m3
14 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 19,7131 m3
15 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 23,3772 m3
16 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Theo HSTK được duyệt 158,5445 m3
17 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK được duyệt 589,557 m2
18 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 3,598 100m3
19 Công phá dỡ hệ thống điện Theo HSTK được duyệt 20 công
20 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 0,7052 100m2
21 Bạt chắn bụi Theo HSTK được duyệt 70,524 m2
22 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1889 tấn
23 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 36,9088 m2
24 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 36,5729 m3
25 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 2,3254 m3
26 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 1,8068 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt 0,3788 m3
28 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK được duyệt 79,5401 m2
29 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo HSTK được duyệt 1,4485 m3
30 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,4253 100m3
31 Công phá dỡ hệ thống điện Theo HSTK được duyệt 2 công
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 0,6454 100m2
33 Bạt chắn bụi Theo HSTK được duyệt 64,543 m2
34 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 69,8123 m2
35 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,5131 m3
36 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt 10,08 m2
37 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 19,4351 m3
38 Tháo hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 5,04 m2
39 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt 1,2775 m3
40 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 1,3621 m3
41 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,2259 100m3
42 Công phá dỡ hệ thống điện Theo HSTK được duyệt 10 công
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 0,4931 100m2
44 Bạt che bụi Theo HSTK được duyệt 49,308 m2
45 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt 5,04 m2
46 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Theo HSTK được duyệt 33,1018 m2
47 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0882 m3
48 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0344 tấn
49 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 14,3275 m3
50 Tháo hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 2,52 m2
51 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 0,4479 m3
52 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 0,798 m3
53 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt 0,1697 m3
54 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,1583 100m3
55 Công phá dỡ hệ thống điện Theo HSTK được duyệt 10 công
56 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 6,7141 m3
57 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 0,3582 m3
58 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Theo HSTK được duyệt 1,7226 m3
59 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,6114 tấn
60 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,0879 100m3
B XÂY MỚI
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,1402 100m3
2 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 4,6721 m3
3 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,0934 100m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,9507 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0293 100m2
6 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,4375 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0799 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0623 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,0585 tấn
10 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,4198 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,0769 m3
12 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,5028 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,1822 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,3925 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,0357 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0404 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,2251 tấn
18 Bê tông sàn máiM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,0141 m3
19 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,5384 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,3579 tấn
21 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,5268 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,9034 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,6003 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 43,5138 m2
25 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 53,8367 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 33,336 m
27 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,6 m
28 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,54 m2
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 26,6213 m2
30 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 27,7967 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 42,7568 m2
32 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt 0,4126 tấn
33 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Theo HSTK được duyệt 0,4126 tấn
34 Goong+ bản lề Theo HSTK được duyệt 16 bộ
35 Chốt ngang+ Chốt đứng Theo HSTK được duyệt 7 bộ
36 Khóa cổng Theo HSTK được duyệt 3 cái
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 34,2 1m2
38 Bánh xe Theo HSTK được duyệt 4 cái
39 Aluminium biển hiệu Theo HSTK được duyệt 3,6 m2
40 Gắn chữ INOX chữ to Theo HSTK được duyệt 1 bộ
41 Gắn chữ INOX chữ nhỏ, số điện thoại Theo HSTK được duyệt 1 bộ
42 Gắn biểu tượng Theo HSTK được duyệt 1 bộ
43 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 3,8794 100m3
44 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 39,2647 1m3
45 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 57,721 1m3
46 Đóng cọc tre - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 156,809 100m
47 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 31,3618 m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 161,643 m3
49 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 3,2329 100m3
50 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 31,3618 m3
51 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 132,2992 m3
52 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 47,1536 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 21,1345 m3
54 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 1,2809 100m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 73,0074 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 34,9507 m3
57 Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 4,3753 m3
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,8722 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,3633 tấn
60 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,5365 100m2
61 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 20,7661 m3
62 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo HSTK được duyệt 2,2464 m3
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 1,2247 100m2
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK được duyệt 432 cái
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1.586,1388 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 255,8259 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 164,54 m
68 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt 1.841,9647 m2
69 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 17,44 1m3
70 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 5,8133 m3
71 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,1163 100m3
72 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,18 m3
73 Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,4262 m3
74 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,1079 100m2
75 Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,0381 m3
76 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,062 100m2
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,2857 tấn
78 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,2628 tấn
79 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 4,1525 m3
80 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 2,7939 m3
81 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,7462 m3
82 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,2957 m3
83 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 1,0868 100m2
84 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0314 tấn
85 Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,6926 m3
86 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,1305 100m2
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0234 tấn
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,2049 tấn
89 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 12,588 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,6086 m3
91 Bê tông sàn máiM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,48 m3
92 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,3224 100m2
93 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2776 tấn
94 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 87,6842 m2
95 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 67,588 m2
96 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 4,516 m2
97 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 32,2408 m2
98 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 85,3 m
99 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt 87,6842 m2
100 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt 104,3448 m2
101 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 8,4396 m2
102 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 19,1888 m2
103 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,105 tấn
104 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,105 tấn
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 6,7176 1m2
106 Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5 ly: Theo HSTK được duyệt 4,32 m2
107 Sản xuất cửa sổ TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật Theo HSTK được duyệt 7,2 m2
108 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt 0,0746 tấn
109 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 7,2 m2
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 3,168 1m2
111 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt 0,2834 100m2
112 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt 4 bộ
113 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK được duyệt 2 cái
114 Bóng Compac 25W Theo HSTK được duyệt 1 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo HSTK được duyệt 1 cái
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSTK được duyệt 50 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 25 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 65,5 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo HSTK được duyệt 68 m
120 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK được duyệt 2 cái
121 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Theo HSTK được duyệt 3 bảng
122 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Theo HSTK được duyệt 2 bảng
123 Hạt công tắc 10A Theo HSTK được duyệt 2 cái
124 Mặt hình chữ nhật Theo HSTK được duyệt 7 cái
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt 0,066 100m
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
127 Cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt 2 cái
128 Đai INOX Theo HSTK được duyệt 8 cái
129 Vít, nở D3 Theo HSTK được duyệt 16 bộ
130 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo HSTK được duyệt 1,9048 m3
131 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 14,9926 1m3
132 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 89,5931 1m3
133 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 0,3486 m3
134 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 1,0424 100m3
135 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 18,4823 m3
136 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 20,1515 m3
137 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 4,1661 m3
138 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 215,5356 m2
139 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 77,3332 m2
140 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 1,0947 tấn
141 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt 11,0674 m3
142 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,6438 100m2
143 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt 303 1cấu kiện
144 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,2611 m3
145 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,01 m2
146 Đế cống mác 200 Theo HSTK được duyệt 22 chiếc
147 Ống cống BTCT #200, D300 Theo HSTK được duyệt 11 m
148 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt 22 1cấu kiện
149 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Theo HSTK được duyệt 11 1 đoạn ống
150 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,9048 m3
151 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,0443 100m3
152 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 24,138 100m3
153 Lớp nilong chống thấm Theo HSTK được duyệt 3.690,5 m2
154 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 369,05 m3
155 Lát gạch Terrazo Theo HSTK được duyệt 3.319,2 m2
156 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,2405 100m3
157 Lớp nilong chống thấm Theo HSTK được duyệt 80,1804 m2
158 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 9,0622 m3
159 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo HSTK được duyệt 0,0497 100m2
160 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 4,1019 m3
161 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 20,3852 m2
162 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 16,0361 m3
163 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,0858 m3
164 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,0151 100m2
165 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,9858 m3
166 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo HSTK được duyệt 1,8699 m3
167 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,0302 100m2
168 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 16,8896 m2
169 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0414 tấn
170 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,1087 tấn
171 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,509 m3
172 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,1671 100m2
173 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 9,304 m3
174 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,64 m2
175 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,1516 m3
176 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 88,6969 m2
177 Đổ đất màu trồng cây Theo HSTK được duyệt 79,5573 m3
C NHÀ VỆ SINH, NHÀ XE
1 Đào móng băng - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 10,793 1m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,4317 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 17,9884 m3
4 Vận chuyển - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,3598 100m3
5 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,4076 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,1419 100m2
7 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 14,0767 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,2759 100m2
9 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 8,3791 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,6683 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,1002 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,4508 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,7579 tấn
14 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 12,4212 m3
15 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,2106 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,083 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,2935 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0689 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,4042 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,2402 m3
21 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,046 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,005 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0273 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 23,6496 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,6771 m3
26 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,5468 m3
27 Bê tông sàn máiM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 8,4736 m3
28 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,7809 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,6376 tấn
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 153,2644 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 205,0244 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 78,0896 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 29,3508 m2
34 Sản xuất cửa đi Pano gỗ, kính mờ dày 5 ly Theo HSTK được duyệt 4,14 m2
35 Sản xuất cửa đi nhôm hộp, kính mờ dày 5 ly Theo HSTK được duyệt 12,04 m2
36 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt 16,18 1m2
37 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt 0,0826 tấn
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 2,24 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 2,24 1m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 78,56 m
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 80,64 m2
42 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 178,12 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 55,2032 m2
44 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt 153,2644 m2
45 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt 134,3448 m2
46 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 3,0202 1m3
47 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,1208 100m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 5,0336 m3
49 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,1007 100m3
50 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,704 m3
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,0108 100m2
52 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,6 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng nhàM200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,301 m3
54 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,0274 100m2
55 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,9849 m3
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 16,848 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 16,848 m2
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,5525 m2
59 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,6 m3
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,02 100m2
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt 4 1cấu kiện
62 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,1609 tấn
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt 0,08 100m
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
65 Cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt 2 quả
66 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo HSTK được duyệt 0,65 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo HSTK được duyệt 0,15 100m
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt 75 cái
69 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
70 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25 Theo HSTK được duyệt 12 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt 0,28 100m
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt 12 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo HSTK được duyệt 0,26 100m
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo HSTK được duyệt 30 cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo HSTK được duyệt 12 cái
76 Ga thoát sàn Theo HSTK được duyệt 4 cái
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 3 bộ
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 3 bộ
79 Xi phông Theo HSTK được duyệt 3 bộ
80 Khóa tổng khu vệ sinh D32 Theo HSTK được duyệt 1 cái
81 Khóa đường ống khu vệ sinh D25 Theo HSTK được duyệt 4 cái
82 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK được duyệt 8 bộ
83 Xịt xí Theo HSTK được duyệt 8 cái
84 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK được duyệt 1 bể
85 Van phao tự động D25 Theo HSTK được duyệt 1 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 30 m
87 Máy bơm nước Theo HSTK được duyệt 1 cái
88 Vòi nước rửa sàn Theo HSTK được duyệt 2 cái
89 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt 5 bộ
90 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt 8 bộ
91 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK được duyệt 13 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo HSTK được duyệt 1 cái
93 Mặt công tắc Theo HSTK được duyệt 6 cái
94 Mặt aptomat Theo HSTK được duyệt 6 cái
95 Đế âm Theo HSTK được duyệt 6 cái
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Theo HSTK được duyệt 35 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 132 m
98 Ống D18 Theo HSTK được duyệt 40 m
99 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,155 100m3
100 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 5,166 m3
101 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,1033 100m3
102 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,822 m3
103 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,19 100m2
104 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,593 m3
105 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,1709 100m2
106 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,1566 tấn
107 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,7327 tấn
108 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,192 m3
109 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,2687 100m3
110 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 36,2718 m3
111 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 323,3116 m2
112 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,4848 m3
113 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,6336 100m2
114 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 63,36 m2
115 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK được duyệt 63,36 m2
116 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 2,0411 tấn
117 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 2,0411 tấn
118 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Theo HSTK được duyệt 1,2837 tấn
119 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK được duyệt 1,2837 tấn
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 173,2042 1m2
121 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt 4,3614 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->