Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí chung và dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827077-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826983 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách xã Lương Ninh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 14:39:00 đến ngày 2020-09-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,732,271,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG BTN (VĂN LA) | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTN hạt mịn dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,456 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,456 | 100m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại I Dmax25, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2047 | 100m3 |
| 4 | Làm móng đường CPĐD loại II Dmax37.5, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2871 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM (VĂN LA) | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,6044 | m3 |
| 2 | Rải 02 lớp giấy dầu cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.075,58 | m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại II Dmax37.5, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,613 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9418 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 7 | Khung định vị thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2699 | tấn |
| 8 | Cốt thép tăng cường dọc tấm BT D <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3747 | tấn |
| 9 | Cốt thep tăng cường dọc tấm BT D <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2525 | tấn |
| 10 | Cốt thép biên mặt đường D <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0262 | tấn |
| 11 | Cốt thép biên mặt đường D <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0005 | tấn |
| C | NỀN ĐƯỜNG (VĂN LA) | |||
| 1 | Đắp nền đường K98 bằng máy (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8057 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nèn đường K=0.95 bằng máy đầm 16T (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5008 | 100m3 |
| 3 | Đào đất cấp 2 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4694 | 100m3 |
| 4 | Đào đất cấp 2 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1952 | 100m3 |
| 5 | Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7394 | 100m3 |
| 6 | Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,055 | 100m3 |
| 7 | Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3779 | 100m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 674,4737 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất C1 đi đổ CL 2km bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4126 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi C2 đổ cự ly 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6647 | 100m3 |
| D | GIA CỐ MÁI TALUY (VĂN LA) | |||
| 1 | Đá hộc xây mái dốc vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,8014 | m3 |
| 2 | Lót bạt ni lon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.441,0517 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,8558 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7567 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0152 | 100m2 |
| 6 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1595 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9068 | 100m3 |
| 8 | Phá dở kết cấu bằng bêtông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2912 | m3 |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG TRÊN TUYẾN (VĂN LA)Cống hộp (50x50)cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,724 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3359 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2012 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6836 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,486 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống H(0,5x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D<=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | ống |
| 8 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4644 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2473 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1018 | 100m2 |
| 11 | Phá dở kết cấu bằng bêtông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7068 | m3 |
| 12 | Đá dăm cát giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0938 | m3 |
| 13 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1765 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3931 | 100m3 |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG TRÊN TUYẾN (VĂN LA) Cống hộp (75x75)cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,156 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7358 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2188 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,666 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,029 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống H(0,75x0,75)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D<=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | ống |
| 8 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9396 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3224 | 100m2 |
| 11 | Phá dở két cấu bằng bêtông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7068 | m3 |
| 12 | Đá dăm cát giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,207 | m3 |
| 13 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9041 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9551 | 100m3 |
| G | GIA CỐ LỀ BẰNG BÊ TÔNG M150 (VĂN LA) | |||
| 1 | Bê tông gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,6462 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5498 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,15 | 100m |
| 4 | Đá dăm đệm bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,84 | m3 |
| H | BÓC LỚP BÊ TÔNG HƯ HỎNG (VĂN LA) | |||
| 1 | Đập bỏ bê tông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,841 | m3 |
| 2 | Bốc xúc bê tông lên phương tiện vân chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0484 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông đi đổ bải thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,205 | 100m3 |
| I | HỆ THỐNG ATGT (VĂN LA) | |||
| 1 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8384 | m3 |
| J | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA (LƯƠNG YẾN) | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTN hạt mịn dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,528 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,528 | 100m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại I Dmax25, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6285 | 100m3 |
| 4 | Làm móng đường CPĐD loại II Dmax37.5, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,547 | 100m3 |
| K | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG (LƯƠNG YẾN) | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,244 | m3 |
| 2 | Rải 02 lớp giấy dầu cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,69 | m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại II Dmax37.5, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,502 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,866 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 7 | Khung định vị thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0651 | tấn |
| 8 | Cốt thép tăng cường dọc tấm BT D <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,036 | tấn |
| 9 | Cốt thép tăng cường dọc tấm BT D <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | tấn |
| L | NỀN ĐƯỜNG (LƯƠNG YẾN) | |||
| 1 | Đắp nền đường K98 bằng máy (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,826 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K=0.95 bằng máy đầm 16T (đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,293 | 100m3 |
| 3 | Đào đất cấp 2 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,399 | 100m3 |
| 4 | Đào đất cấp 2 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,116 | 100m3 |
| 5 | Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,179 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp đất cấp 1 bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | 100m3 |
| 7 | Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,93 | 100m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466,9 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất C1 đi đổ CL 3km bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,13 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C2 đi đổ CL 3km bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,51 | 100m3 |
| M | GIA CỐ MÁI TALUY (LƯƠNG YẾN) | |||
| 1 | Đá hộc xây mái dốc vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,7 | m3 |
| 2 | Lót bạt ni lon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401,433 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,441 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5735 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,28 | 100m2 |
| 6 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,273 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,971 | 100m3 |
| N | GIA CỐ LỀ VÀ TRỒNG CÂY (LƯƠNG YẾN) | |||
| 1 | Bê tông gia cố lề M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,322 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,063 | 100m2 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,667 | m3 |
| 4 | Trồng cây Sưa Trắng, D thân 15-18cm, cao H>4.5m, tán cân đối rộng 6-8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cây |
| O | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG TRÊN TUYẾN (LƯƠNG YẾN) Cống hộp (50x50)cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,362 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2434 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,077 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống H(0,5x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D<=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ống |
| 8 | Vữa trát M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1911 | m3 |
| 9 | Vữa XM M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0202 | m3 |
| 10 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2322 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | 100m2 |
| 13 | Đá dăm cát giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3857 | m3 |
| 14 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | 100m3 |
| P | BÓC LỚP BÊ TÔNG HƯU HỎNG (LƯƠNG YẾN) | |||
| 1 | Đập bỏ bê tông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,4022 | m3 |
| 2 | Bốc xúc bê tông lên phương tiện vân chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông đi đổ cự ly 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,324 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi