Gói thầu: Chi phí xây lắp (Thi công di dời điện)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đào Tạo Việt |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp (Thi công di dời điện) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948272 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 14:31:00 đến ngày 2020-09-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,081,137,942 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Đào đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 20,9 | m3 |
| 2 | Đặt đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Đổ bê tông đá 1x2-M200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | m3 |
| 4 | Đắp đất chân móng trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 19,7 | m3 |
| 5 | Đào đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 15,15 | m3 |
| 6 | Đặt đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Đổ bê tông đá 1x2-M200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | m3 |
| 8 | Đắp đất chân móng trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 14,7 | m3 |
| 9 | Boulon Ø16 x 450 (VRS) | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 10 | Boulon Ø16 x 650 (VRS) | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 11 | Boulon Ø16 x 850 (VRS) | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 12 | Long đền vuông M18 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 30 | Cái |
| 13 | Dựng trụ đơn BTLT 14m: | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 20 | Trụ |
| 14 | Bộ xà XIT sử dụng lại: | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 12 | Bộ |
| 15 | Bộ xà XIND sử dụng lại : | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 16 | Bộ xà XIND - 2,4m XDM : | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa trung thế | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Kéo và rãi căng dây cáp AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,64 | Km |
| 19 | Kéo và rãi căng dây cáp ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,083 | Km |
| 20 | Tháo và căng lại dây cáp AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2,364 | Km |
| 21 | Tháo và căng lại dây cáp ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,003 | Km |
| 22 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Lắp sứ treo polymer 24 KV kép | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 23 | Bộ |
| 24 | Tháo dỡ và lắp lại sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 41 | Bộ |
| 25 | Tháo và lắp lại sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 22 | Bộ |
| 26 | Tháo dỡ và thu hồi sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Tháo và thu hồi sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 17 | Bộ |
| 28 | Lắp kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 42 | Cái |
| 29 | Tháo và Lắp lại kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 48 | Cái |
| 30 | Tháo và thu hồi kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 31 | Lắp Uclevis + SOC | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 23 | Bộ |
| 32 | Lắp bảng số trụ, bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 33 | Tháo dỡ và thu hồi Uclevis + SOC | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 22 | Bộ |
| 34 | Nhổ trụ BTLT 12m bằng TC&CG | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 15 | Trụ |
| 35 | Nhổ trụ BTLT 8,5m bằng TC&CG | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Trụ |
| 36 | Tháo và thu hồi xà XIT | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Tháo và thu hồi xà tháp V75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Tháo và thu hồi tiếp địa | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 39 | Thu hồi dây chằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 54 | m3 |
| 2 | Đặt đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 3 | Đắp đất chân móng trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 48 | m3 |
| 4 | Đào đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 5 | Đặt đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Đổ bê tông đá 1x2-M200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân móng trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 8 | Đào đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 9 | Đặt đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Đổ bê tông đá 1x2-M200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 11 | Đắp đất chân móng trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 12 | Boulon Ø16 x 400 (VRS) | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Boulon Ø16 x 500 (VRS) | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 14 | Boulon Ø16 x 600 (VRS) | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Long đền vuông M18 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 16 | Dựng trụ đơn BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 68 | Trụ |
| 17 | Tiếp địa hạ thế | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Kéo rải Cáp hạ thế ABC3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,04 | Km |
| 19 | Tháo và căng lại cáp ABC 3x50mm² | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,671 | Km |
| 20 | Tháo và thu hồi cáp ABC 3x50mm² | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,035 | Km |
| 21 | Lắp Rack 4 + SOC | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Tháo thu hồi Rack 4 + SOC | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Lắp Rack 2 + SOC | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 253 | Bộ |
| 24 | Tháo thu hồi Rack 2 + SOC | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Lắp Uclevis + SOC | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 12 | Bộ |
| 26 | Tháo thu hồi Uclevis + SOC | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 196 | Bộ |
| 27 | Lắp kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 212 | Cái |
| 28 | Tháo và Lắp lại kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 19 | Cái |
| 29 | Tháo và thu hồi kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 30 | Lắp bảng số trụ, bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 62 | Cái |
| 31 | Tháo dỡ và lắp lại hộp 4 điện kế | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 18 | Hộp |
| 32 | Tháo dỡ và lắp lại hộp 2 điện kế | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 9 | Hộp |
| 33 | Tháo dỡ và lắp lại hộp 1 điện kế | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 8 | Hộp |
| 34 | Tháo dỡ và lắp lại NR khách hàng | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 98 | NR |
| 35 | Tháo và thu hồi tiếp địa | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | Bộ |
| 36 | Nhổ trụ Bưu điện bằng TC&CG | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 22 | Trụ |
| 37 | Nhổ trụ BTLT 8,5m bằng TC&CG | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 25 | Trụ |
| 38 | Nhổ trụ BTV bằng TC&CG | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 42 | Trụ |
| C | HẠNG MUC: TRẠM BIẾN ÁP 25KVA | |||
| 1 | Tháo, lắp MBA 1 pha | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Tháo lắp chống sét van LA | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp FCO | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp CB 2 pha | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Tháo, lắp thùng bảo vệ DNK | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Kéo dây tiếp đất trạm | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7,5 | kg |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | Cọc |
| 8 | Tháo, lắp giá đỡ LA+FCO | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo lắp ống PVC F60 + Colier | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 8 | M |
| 10 | Tháo lắp ống STK F21 + Colier | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6 | M |
| 11 | Tháo lắp ốc siết cáp, kẹp | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | T. bộ |
| 12 | Lắp bảng tên trạm, bảng báo | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Kéo dây cáp suất | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 16 | m |
| 14 | Lắp bộ dây dẫn xuống trạm 1 pha | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | m |
| D | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP 50KVA | |||
| 1 | Tháo, lắp MBA 1 pha | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Tháo lắp chống sét van LA | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp FCO | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp CB 2 pha | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Tháo, lắp thùng bảo vệ DNK | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Kéo dây tiếp đất trạm | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7,5 | kg |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | Cọc |
| 8 | Tháo, lắp giá đỡ LA+FCO | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo lắp ống PVC F60 + Colier | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 8 | M |
| 10 | Tháo lắp ống STK F21 + Colier | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 6 | M |
| 11 | Tháo lắp ốc siết cáp, kẹp | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | T. bộ |
| 12 | Lắp bảng tên trạm, bảng báo | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Kéo dây cáp suất | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 16 | m |
| 14 | Lắp bộ dây dẫn xuống trạm 1 pha | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | m |
| E | HẠNG MỤC: DỰ PHÒNG PHÍ | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (5% giá trị xây lắp) | Mô tả kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi