Gói thầu: Xây lắp tuyến ống cấp nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888397-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TRƯỜNG TUẤN
Tên gói thầu Xây lắp tuyến ống cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20200847569
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 16:26:00 đến ngày 2020-09-28 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,958,733,634 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Tuyến ống cấp nước Xã Hòa Long, Long Phước, thành phố Bà Rịa
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 nối bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,75 100m
2 Lắp đặt ống lồng gân xoắn HDPE 2 lớp D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,89 100m
3 Lắp đặt tê gang DN150x50 FBF Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt tê gang DN100x50 FBF Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 Lắp đặt Tê gang DN80x50 FBF Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Lắp đặt Tê gang DN50x50 FBF Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
7 Lắp đặt Mối nối mềm gang DN150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Lắp đặt Mối nối mềm gang DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
9 Lắp đặt Mối nối mềm gang DN80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt nối ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
11 Lắp đặt Van cổng ty chìm DN50 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
12 Lắp đặt Bích HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
13 Lắp bích thép rỗng mạ kẽm DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cặp bích
14 Lắp đặt bích uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
15 Lắp đặt Co 45 độ HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Lắp đặt Co 90 độ HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
17 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D160 (cơi van) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
18 Lắp đặt Chụp van gang D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
19 Lắp đặt nút bịt HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
20 Lắp đai khởi thuỷ HDPE D63x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Lắp đặt van đồng 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Lắp đặt Đoạn nối 02 đầu RN thép tráng kẽm D25, L=10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Lắp đặt Bầu xả khí D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Lắp đặt Tê hàn HDPE D63x63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
25 Lắp đặt Bích HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
26 Lắp bích thép rỗng mạ kẽm DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cặp bích
27 Lắp bích thép đặc DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cặp bích
28 Lắp đặt Van cổng ty chìm DN50 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
29 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D160 (cơi van) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
30 Lắp đặt Chụp van gang D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
31 Lắp đặt ống HDPE D63 (xả cặn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
32 Thử áp lực đường ống HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,75 100m
33 Khử trùng ống HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,75 100m
34 Dự trù chi phí nước thử áp lực & súc xả ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,965 m3
35 Cắt mặt đường nhựa hiện hữu bằng máy cắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2 10m
36 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m3
37 Đắp cát mương đặt ống bằng thủ công, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,75 m3
38 Làm nền đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m2
39 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m2
40 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m2
41 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m2
42 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m3
43 Đắp đất mương đặt ống bằng thủ công, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 100m3
44 Đá cấp phối hoàn trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 100m2
45 Cắt sân nền beton hiện hữu bằng máy cắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,4 10m
46 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 407 m3
47 Đắp đất mương đặt ống bằng thủ công, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,321 100m3
48 Bê tông lót sân nền, đá 4x6, mác 100, dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,35 m3
49 Bê tông sân nền beton, đá 1x2. mác 200, dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,35 m3
50 Đào đất mương đặt ống bằng thủ công mở mái taluy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.479 m3
51 Đào đất mương đặt ống bằng máy mở mái taluy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 100m3
52 Đắp đất mương đặt ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,405 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,885 100m3
54 Đào móng hố van XC, XK, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,284 m3
55 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,53 m3
56 SXLD cốt thép hồ van XC, XK d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,342 tấn
57 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Thép V40x40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,444 tấn
58 Bê tông tường hố van đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,66 m3
59 Bê tông nắp hố van đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,756 m3
60 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông lót đáy hố van, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 100m2
61 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông thành hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,553 100m2
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cấu kiện
63 Bê tông gối đỡ phụ kiện, đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,54 m3
B HẠNG MỤC: Tuyến ống cấp nước Xã Tam Phước, An Nhứt, huyện Long Điền
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 nối bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,01 100m
2 Lắp đặt ống lồng gân xoắn HDPE 2 lớp D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 100m
3 Lắp đặt tê gang DN73x50 FBF Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Lắp đặt tê gang DN100x50 FBF Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Lắp đặt Tê gang DN80x50 FBF Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Lắp đặt Tê gang DN50x50 FBF Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Lắp đặt Mối nối mềm gang DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt Mối nối mềm gang DN80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Lắp đặt tê HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt nối ống PVC D73 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Lắp đặt nối ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Lắp đặt Van cổng ty chìm DN50 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
13 Lắp đặt Bích HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
14 Lắp bích thép rỗng mạ kẽm DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cặp bích
15 Lắp đặt bích uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Lắp đặt Co 45 độ HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
17 Lắp đặt Co 90 độ HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
18 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D160 (cơi van) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
19 Lắp đặt Chụp van gang D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
20 Lắp đặt nút bịt HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
21 Lắp đai khởi thuỷ HDPE D63x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Lắp đặt van đồng 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Lắp đặt Đoạn nối 02 đầu RN thép tráng kẽm D25, L=10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
24 Lắp đặt Bầu xả khí D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 Lắp đặt Tê hàn HDPE D63x63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
26 Lắp đặt Bích HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
27 Lắp bích thép rỗng mạ kẽm DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cặp bích
28 Lắp bích thép đặc DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cặp bích
29 Lắp đặt Van cổng ty chìm DN50 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
30 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D160 (cơi van) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 100m
31 Lắp đặt Chụp van gang D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
32 Lắp đặt ống HDPE D63 (xả cặn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
33 Thử áp lực đường ống HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,01 100m
34 Khử trùng ống HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,01 100m
35 Dự trù chi phí nước thử áp lực & súc xả ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,308 m3
36 Cắt mặt đường nhựa hiện hữu bằng máy cắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 10m
37 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m3
38 Đắp cát mương đặt ống bằng thủ công, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
39 Làm nền đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
40 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
41 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
42 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
43 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m3
44 Đắp đất mương đặt ống bằng thủ công, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m3
45 Đá cấp phối hoàn trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
46 Cắt sân nền beton hiện hữu bằng máy cắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 10m
47 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 407 m3
48 Đắp đất mương đặt ống bằng thủ công, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,425 100m3
49 Bê tông lót sân nền, đá 4x6, mác 100, dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,75 m3
50 Bê tông sân nền beton, đá 1x2. mác 200, dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,75 m3
51 Đào đất mương đặt ống bằng thủ công mở mái taluy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 574 m3
52 Đào đất mương đặt ống bằng máy mở mái taluy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,88 100m3
53 Đắp đất mương đặt ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,735 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,885 100m3
55 Đào móng hố van XC, XK, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,192 m3
56 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,202 m3
57 SXLD cốt thép hồ van XC, XK d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,181 tấn
58 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Thép V40x40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 tấn
59 Bê tông tường hố van đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,02 m3
60 Bê tông nắp hố van đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,542 m3
61 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông lót đáy hố van, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
62 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông thành hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,306 100m2
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cấu kiện
64 Bê tông gối đỡ phụ kiện, đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,37 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->