Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hệ thống PCCC

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200951148-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hệ thống PCCC
Số hiệu KHLCNT 20190458554
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Gia Lâm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 15:56:00 đến ngày 2020-09-28 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,621,643,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÒNG CHÁY
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,4263 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,4263 100m3
3 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8,31 100m
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 76mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,98 100m
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 15,23 100m
6 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 100m
7 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,07 100m
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính ≤25mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,16 100m
9 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 49 cái
10 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 25 cái
11 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 79 cái
12 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 238 cái
13 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5 cái
14 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 16 cái
15 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 28 cái
17 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 20 cái
20 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 26 cái
21 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 60 cái
22 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 13 cái
26 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 600x800x220 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 13 hộp
27 Lắp đặt khớp nối đầu vòi - Đường kính 67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 26 cái
28 Lắp đặt khớp nối ren trong - Đường kính 67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 13 cái
29 Lắp đặt lăng phun - Đường kính 67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 26 cái
30 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m - 16bar Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 26 cuộn
31 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thô sơ 1400x1200x300, tôn sơn tĩnh điện Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 hộp
33 Phụ kiện trong hộp dụng cụ đồ thô sơ: 01 búa căn+01 kìm cộng lực+01 bộ quần áo chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 tg
34 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 75mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt van xả khí - Đường kính 76mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 75mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt kép tráng kẽm - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 76 cái
38 Lắp đặt zac co thép tráng kẽm - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt zac co thép tráng kẽm - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5 cái
40 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 800x600x180, tôn sơn tĩnh điện Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 76 hộp
41 Lắp đặt khớp nối đầu vòi - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 152 cái
42 Lắp đặt khớp nối ren trong - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 76 cái
43 Lắp đặt lăng phun - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 76 cái
44 Lắp đặt cuộn vòi chữ cháy D50 dài 20m - 16bar Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 76 cuộn
45 Lắp đặt van góc - Đường kính50mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 76 cái
46 Lắp đặt bình chữa cháy bằng bột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 393 bộ
47 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 16 cái
49 Lắp đặt nội quy tiêu lênh PCCC Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 76 bộ
50 Kệ để bình chữa cháy bằng tôn sơn tĩnh điện màu đỏ 600x250x250 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 131 cái
51 Gía đỡ ống các loại Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 611 bộ
52 Bình tích áp 100l - 16 bar Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt bể nước mồi 100l Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 bể
54 Lắp đặt rọ hút - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt rọ hút - Đường kính40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
57 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5 cái
60 Lắp đặt Ylọc - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt Ylọc - Đường kính40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 6 cái
65 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
66 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17 cặp bích
67 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
68 Công tắc áp lực nước Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột = 25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 12 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 30 m
71 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột x4+1x2.5 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 12 m
72 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 50/40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,24 100 m
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 30 m
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 670,7511 1m2
75 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8,31 100m
76 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 20,44 100m
77 Lắp đặt hộp nối KT 20x20cm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 19 hộp
78 Lắp đặt đầu báo khói loại thường+đế Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 365 bộ
79 Lắp đặt đầu báo nhiệt loại thường+đế Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 129 bộ
80 Lắp đặt nút ấn báo cháy Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 87 bộ
81 Lắp đặt chuông báo cháy Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 87 cái
82 Lắp đặt đèn báo cháy Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 87 bộ
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x0.75mm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7.271 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4.052 m
85 Lắp đặt dây cáp báo cháy 20px0.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 422 m
86 Lắp đặt dây cáp báo cháy 10px0.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 554 m
87 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,45 100m
88 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 40/32mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,1 100 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 9.845 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 72 m
91 Lắp đặt hộp chia ngả, d16cm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 795 hộp
92 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 14 cái
93 Lắp đặt điên trở cuối kênh Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 52 bộ
94 Lắp đặt đèn EXIT Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 143 bộ
95 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố găn stường Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 68 bộ
96 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố âm trần Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 114 bộ
97 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,03 100m
98 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,52 100m
99 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2 100m
100 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 16 cái
101 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67/40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10 cái
103 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100/65mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
104 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67/40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt côn, thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40/32mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10 cái
106 Bình khí FM 200-26kg hoặc tương đương Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
107 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 76mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt van xả khí - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
109 Cụm khởi động (bình kích, công tác áp lực) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 bộ
110 Lắp đặt ống nhựa mềm - Đường kính ống 80mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,03 100 m
111 Lắp đặt ckhớp nối ống mềm - Đường kính 75mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
112 Đai treo, đỡ ống các loại Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 36 bộ
113 Gia đỡ bình FM200 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 bộ
114 Đầu phun xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 12 bộ
115 Lắp đặt đầu báo nhiệt loại thường+đế Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8 bộ
116 Lắp đặt đầu báo khói loại thường+đế Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8 bộ
117 Lắp đặt chuông xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
118 Chuông xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
119 Lắp đặt đèn chớp báo xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 bộ
120 Đèn chớp báo xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
121 Lắp đặt đèn chớp báo xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 bộ
122 Còi đèn xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
123 Lắp đặt nút ấn xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 bộ
124 Nút ấn kích hoạt xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
125 Lắp đặt nút ấn tạm dừng xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 bộ
126 Nút ấn tạm dừng xả khí Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 158 m
128 Lắp đặt điên trở cuối kênh Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8 bộ
129 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4357 100m3
130 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4357 100m3
131 Lắp đặt ống thông gió hộp, 1200x400m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 53,7 m
132 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột x 25mm2-cáp chống cháy Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 19 m
133 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột X16mm2-cáp chống cháy Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 105 m
134 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột x16+1x10mm2-cáp chống cháy Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 156 m
135 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
136 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 664 m
138 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 50/40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,05 100 m
139 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,97 100 m
140 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,18 100m
141 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,09 100m
142 Lắp đặt ống thông gió hộp, 1200x400mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,6 m
143 Lắp đặt ống thông gió hộp, 1200x300mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 50,4 m
144 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống 800x300m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 60,3 m
145 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống ≤1,89m: 600x300mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17,5 m
146 Lắp đặt côn, cút thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤3,26m: Z1200X300 L600 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
147 Lắp đặt bịt đầu thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤3,26m: 1200x400mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
148 Lắp đặt bịt đầu thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤2,26m: 800x300 L100 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
149 Lắp đặt bịt đầu thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤1,89m: 600x300 L100 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5 cái
150 Lắp đặt cút thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤3,26m: 1200x400 R600 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
151 Lắp đặt cút thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤3,26m: 1200x300 R600 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
152 Lắp đặt cút thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤2,26m: 800x300 R450 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
153 Lắp đặt cút thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤3,26m: 1200x400 kèm lưới chắn côn trùng Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
154 Chân rẽ 1200x450,1200x300, L=375 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
155 Chân rẽ 1200x450,1200x300, L=200 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
156 Chân rẽ 900x300,600x300, L=250 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5 cái
157 Lắp đặt côn thu thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤3,26m: 1200x300 800x300 L185 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
158 Lắp đặt côn thu thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤3,26m: 1200x300 800x300 L550 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
159 Lắp đặt côn thu thông gió hộp, chu vi côn, cút ≤3,26m: 1200x400/Dquạt L650 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
160 Bạt mềm+bích D quạt L=300 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
161 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 1000mm FD 1200x300 L=400 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3 cái
162 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 700mm FD 800x300 L=400 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
163 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 1000mm MD 1200x300 L=400 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
164 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 700mm MD 800x300 L=400 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
165 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 600x600mm-OBD Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 11 cái
166 Nẹp bích Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 260 cái
B THIẾT BỊ
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=90m3/h, H=62mcn, P=30Kw Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy động cơ diezel Q=90m3/h, H=62mcn, P=37Kw Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
3 Máy bơm bù áp Q=3.6m3/h, H=70mcn, P=2.2kg Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
4 Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
5 Tủ trung tâm báo cháy 40 kênh Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
6 Tủ trung tâm báo cháy 24 kênh Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
7 Tủ điều khiển xả khí 1 vùng Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cái
8 Quạt hút khói ly tâm lưu lượng 27.000m3/h cột áp 650PA, dộng cơ chịu nhiệt 250oC trong 2h Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
9 Quạt hút khói ly tâm lưu lượng 15.000m3/h cột áp 650PA, dộng cơ chịu nhiệt 250oC trong 2h Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
10 Quạt hút khói ly tâm lưu lượng 9.000m3/h cột áp 650PA, dộng cơ chịu nhiệt 250oC trong 2h Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
11 Tủ điều khiển 2 quạt lưu lượng 27.000m3/h và 15.000m3/h Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
12 Tủ điều khiển 1 quạt lưu lượng 9.000m3/h Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
13 Tủ đựng và nút ấn khởi động bằng tay Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->